Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mèo Vạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Sự nghiệp giao thông năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 08:23:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,426,102,024 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 132,555 | m3 | |
| 2 | Đào phá đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | 191,833 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 26,4 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng đáy rãnh thoát nước | 0,66 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng đáy rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 33 | m3 | |
| 6 | Xây thành rãnh thoát nước bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 66 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ đệm 2 bên thành rãnh | 0,88 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,2 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh nước | 3,9693 | tấn | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh nước | 1,98 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 44 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 275 | 1cấu kiện | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 3,2 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ thành rãnh thoát nước | 1,6 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 18,4 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh nước | 0,4784 | tấn | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh nước | 0,3 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông tấm đan rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,6 | m3 | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, nắp tấm đan rãnh nước | 100 | cái | |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 1,183 | m3 | |
| 21 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 1,183 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,0845 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ thành hố ga | 0,1 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông hố thu nước, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,072 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố thu nước | 0,0127 | tấn | |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan hố thu nước | 0,0072 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,144 | m3 | |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, nắp tấm đan hố thu nước | 2 | cái | |
| B | NỀN ĐƯỜNG + ĐỔ BÊ TÔNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | 6,6325 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất III | 0,1128 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất, đá thải tại địa phương để đắp móng nền đường | 271,2206 | m3 | |
| 4 | Đắp đất, đá thải hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 6,0688 | 100m3 | |
| 5 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm lớp trên mặt đường | 0,8194 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | 0,684 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 147,483 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi