Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Biên Hòa - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519210 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 11:17:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,915,790,496 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,500,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Số lượng mẫu bê tông, mẫu thí nghiệm độ đầm chặt của đất, mẫu thí nghiệm vật tư đầu vào, ... được thực hiện theo văn bản 5376/EVN SPC-QLĐT ngày 03/7/2019 nhưng không ít hơn khối lượng liệt kê sau: | |||
| 1 | Thí nghiệm cát vàng xây dựng đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006,<br/>Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm Đá dăm 1x2, mỗi loại 1 mẫu. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm Gạch xây đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 1450:1986, TCVN 1451:1986, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 6355:2009 | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm Xi măng PC40 đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 6260:2009, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 4030:2003; TCVN 6017:2015; CDKT 778/1998/QĐ-BXD | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm cấp phối Bê tông và thí nghiệm độ bền nén của bê tông đá 1x2 M200, (06 vị trí móng 12 trụ đôi đặt TBA) | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 3105:1993, Tiêu chuẩn thí nghiệm: CDKT 778/1998/QĐ-BXD và TCVN 3118:93 | 6 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm kiểm tra đồ đầm chặt đất (05 vị trí) | Tiêu chuẩn kỹ thuật: 22TCN02-71, 22TCN 03-79, Tiêu chuẩn thí nghiệm: 22TCN 346-06 | 5 | mẫu |
| 7 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, an toàn giao thông và các biển báo, rào chắn, … cảnh giới giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| B | Phân trung thế nâng cấp | |||
| C | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747,8978 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6552 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6851 | m3 |
| 4 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đào, đắp hố móng đất cấp 3 sâu <=1m, rộng >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 8 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0652 | m3 |
| D | Trụ bê tông ly tâm 12m đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| E | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,2m: X-12ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1132 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| F | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,2m: X-12KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1132 | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| G | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (sử dụng lại) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| H | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ (hiện hữu di dời) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1660 (02 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| I | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: Đấu hotline FCO + LA | Vật tư A cấp | 12,24 | mét |
| J | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU (sử dụng lại) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 3 | Dây buộc sứ đôi SST 2204 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| K | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| L | Thiết bị phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Lắp FCO 24kV - 100A +Bass: Sử dụng lại | Thiết bị A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp LA 18kV 10kA +Bass: Sử dụng lại | Thiết bị A cấp | 3 | cái |
| M | Phần trung thế 3 pha | |||
| N | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| O | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 897,6433 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9866 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2227 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6789 | m3 |
| P | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.869,7445 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,138 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7127 | m3 |
| 4 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lô |
| 8 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6629 | m3 |
| Q | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (1m đấu nối) | Vật tư A cấp | 0,224 | kg |
| 2 | Dây thép xoắn mạ kẽm TK 35(6m lưới t. địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thanh |
| 5 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 8 | Đầu cosse thép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp đầu cosse 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 11 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| R | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 4 | trụ |
| S | Trụ bê tông ly tâm 12m đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 5 | trụ |
| T | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,2m: X-12ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1132 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| U | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,2m: X-12KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1132 | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 : chống 1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| X | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (sử dụng lại) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| Y | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ (hiện hữu di dời) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1660 (02 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| Z | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 57,48 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 884,34 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: Đấu nối và đấu FCO | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| AD | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Vật tư A cấp | 38 | cái |
| 2 | Dây buộc sứ đôi SST 2204 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 38 | cái |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D18 | Vật tư A cấp | 48 | cái |
| 3 | Mắt nối yếm giáp, yếm móng U | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc (35-50mm2) | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 24 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D18 | Vật tư A cấp | 48 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép (bass tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Mắt nối yếm giáp, yếm móng U | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 5 | Giáp níu dừng dây bọc (35-50mm2) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| AG | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Kẹp quai ép tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO bộ 2 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế 3M; (9,1mét/ cuộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| AH | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Thiết bị A cấp | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 3 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| AI | Phần hạ thế cải tạo | |||
| AJ | MóngM8 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | lô |
| AK | Móng bê tông trụ đơn 8,5m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.780,0837 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3658 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5711 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4921 | m3 |
| AL | Móng bê tông trụ đôi 8,5m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.855,7836 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7464 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4331 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 6 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | lô |
| 7 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9008 | m3 |
| AM | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (1m Đấu nối) | Vật tư A cấp | 2,464 | kg |
| 2 | Dây thép xoắn mạ kẽm TK 35 (6m lưới t. địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,084 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | thanh |
| 5 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | thanh |
| 6 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 8 | Đầu cosse thép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp đầu cosse 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 10 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 11 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | lô |
| AN | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 85 | trụ |
| AO | Trụ bê tông ly tâm 8.5m đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 41 | trụ |
| AP | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 6.710 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 419 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 2.359 | mét |
| 4 | Cáp Duplex AV 2x16mm2 | Vật tư A cấp | 225 | mét |
| 5 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | bộ |
| 6 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295 | bộ |
| 8 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 11 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 12 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 705 | cái |
| 13 | Ghíp nối IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cái |
| 22 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 307 | cái |
| 23 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307 | bộ |
| 24 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 25 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 (đấu nối hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 795 | cái |
| 26 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 27 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 52 | m |
| 28 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 29 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 30 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 31 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 32 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | tuýp |
| 33 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | chai |
| 34 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157 | cuộn |
| 35 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 36 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 1.710 | mét |
| AQ | Phần hạ thế độc lập | |||
| AR | MóngM8 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | lô |
| AS | Móng bê tông trụ đơn 8,5m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,0037 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3718 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6032 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6885 | m3 |
| AT | Móng bê tông trụ đôi 8,5m | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.213,9459 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6866 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3583 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | lô |
| 7 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9752 | m3 |
| AU | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (1m Đấu nối) | Vật tư A cấp | 0,672 | kg |
| 2 | Dây thép xoắn mạ kẽm TK 35(6m lưới t. địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,932 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 5 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thanh |
| 6 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cosse thép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp đầu cosse 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 10 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 11 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lô |
| AV | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 11 | trụ |
| AW | Trụ bê tông ly tâm 8.5m đôi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 11 | trụ |
| AX | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 4.031 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 138 | mét |
| 3 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | bộ |
| 10 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 16 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp : Bắt dây CV25mm2 vào hộp PP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 18 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 100 | mét |
| 19 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cái |
| 21 | Kẹp ép WR cỡ dây 120/35-95/35mm2 (đấu nối hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 22 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 28 | m |
| 23 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 24 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 25 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 27 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 28 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | tuýp |
| 29 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | chai |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | cuộn |
| 31 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 32 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2+chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| AY | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC 3x50mm2 | Vật tư A cấp | 135,34 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25: trung hòa ( x1,01) | Vật tư A cấp | 135,34 | mét |
| 4 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Ông sắt tráng kẽm D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 7 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| AZ | Mương cáp trung thế 1 mạch xây dựng mới đường bê tông | |||
| 1 | Cát san lắp: 0,329m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,881 | m3 |
| 2 | Gạch thẻ: 10 viên/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150 | viên |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5 | m |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 115,575 | m |
| 5 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Phá đường bê tông bằng máy khoan 0,04m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 7 | Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,05 | m3 |
| 8 | Đào, đắp đất mương cáp K=0,9 : 0,08m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | lô |
| 9 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,715 | m3 |
| BA | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| BB | Móng trụ bê tông 12 đôi | |||
| 1 | Ximăng: 244kg/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,052 | kg |
| 2 | Cát vàng: 0,54m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8278 | m3 |
| 3 | Đá 1x2: 0,876m3/1m3 bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3429 | m3 |
| 4 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 8 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,533 | m3 |
| BC | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,2m: X-12KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1132 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cổ dê bắt xà + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BD | Xà kép X-22K L75x75x8x2200 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BE | Hạng mục: Trạm biến áp | |||
| BF | Phần thiết bị trạm | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | Thiết bị A cấp | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | Thiết bị A cấp | 2 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | Thiết bị A cấp | 1 | máy |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Thiết bị A cấp | 18 | cái |
| 5 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Sợi |
| 6 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Sợi |
| 7 | LA 18kV 10kA | Thiết bị A cấp | 18 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA (có chỉnh định) | Thiết bị A cấp | 6 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA (có chỉnh định) | Thiết bị A cấp | 5 | cái |
| 10 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA(chỉnh định dòng) | Thiết bị A cấp | 1 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 400/5A | Thiết bị A cấp | 9 | cái |
| 12 | Biến dòng 600V - 600/5A | Thiết bị A cấp | 6 | cái |
| 13 | Biến dòng 600V - 600/5A | Thiết bị A cấp | 3 | cái |
| 14 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Thiết bị A cấp | 1 | cái |
| 15 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Thiết bị A cấp | 5 | cái |
| BG | Phần vật liệu trạm | |||
| BH | Đà đặt MBA (Trạm ngồi) | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100: 10 cây | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x60x5x1700: 10 cây | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449: 5 cây | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x60x5x1100: 20 cây | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740: 5 cây | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500: 10 cây | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700: 15 cây | Vật tư A cấp | 15 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| BI | Đà đặt MBA (Trạm ngồi) (hiện hữu di dời) | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cây | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x60x5x1700: 2 cây | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cây | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x60x5x1100: 4 cây | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740: 1 cây | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cây | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cây | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| BJ | Đà đơn Composite 2200 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2200 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: (3 m Đấu nối cực sau LA) | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Boulon 14x100+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| BK | Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| BL | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (2m dấu nối) | Vật tư A cấp | 2,7 | kg |
| 2 | Dây thép xoắn mạ kẽm TK 35(21m lưới t. địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,524 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc (6 Cọc/1 trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Đầu cosse thép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp đầu cosse 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (sâu 20m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,4 | kg |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4524 | tấn |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | thanh |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | bộ |
| 13 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 14 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 15 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lô |
| BM | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn :02 tủ/trạm (sơn tĩnh điện dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| BN | Tủ đo đếm tổn thất trạm | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử composite :01 tủ/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Ống PVC D49x2,4mm | Vật tư A cấp | 24 | m |
| 3 | Co 90 độ PVC 49 | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 4 | Khâu ven răng trong D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Khâu ven răng ngoài D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tuýp |
| 7 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chai |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cuộn |
| 9 | Đai thép Inox: 5 bộ/trạm (bắt tủ và ống D49) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 10 | Khóa đai Inox: 5 bộ/trạm (bắt tủ và ống D49) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| BO | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: dây trung tính (3x7m/trạm) | Vật tư A cấp | 126 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 + chụp đầu cosse 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 7 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 8 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| BP | Sứ đứng 24KV bọc chì | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV bọc chì | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Dây buộc sứ đơn TTF 1204 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| BQ | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: dây trung tính (2x7m/trạm) | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240: dây pha (2x3x6m/trạm) | Vật tư A cấp | 216 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 : dây pha (2x6m/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 48 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Co 45 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tuýp |
| 16 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chai |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cuộn |
| BR | Khối lượng tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | Tháo ra và lắp lại | 8 | Bộ |
| 2 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | Tháo ra và lắp lại | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ xà X-2.2K (58,628kg) | Tháo ra và lắp lại | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo bộ xà X-1.66Đ (26,550kg) | Tháo ra và lắp lại | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo FCO + phụ kiện | Tháo ra và lắp lại | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo LA+ phụ kiện | Tháo ra và lắp lại | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo MBA 400kVA + phụ kiện | Tháo ra và lắp lại | 1 | Máy |
| 8 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | Tháo ra và lắp lại | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo dây Duplex 2x16mm2 | Tháo ra và lắp lại | 0,59 | km |
| BS | Khối lượng tháo ra để thu hồi | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | Nhập về kho Điện lực | 6 | Bộ |
| 2 | Tháo bộ xà X-2.1ĐL (29,425kg) | Nhập về kho Điện lực | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo MBA 160kVA + phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 1 | Máy |
| 4 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo bộ cáp xuất CV240mm2 | Nhập về kho Điện lực | 0,088 | km |
| 6 | Nhổ trụ 8,4m | Nhập về kho Điện lực | 2 | Trụ |
| 7 | Nhổ trụ 12m | Nhập về kho Điện lực | 3 | Trụ |
| 8 | Tháo hạ dây AV95 | Nhập về kho Điện lực | 7,6125 | km |
| 9 | Tháo hạ dây AV70 | Nhập về kho Điện lực | 7,1788 | km |
| 10 | Tháo hạ dây AV50 | Nhập về kho Điện lực | 10,4327 | km |
| 11 | Tháo hạ dây A70 | Nhập về kho Điện lực | 1,107 | km |
| 12 | Tháo hạ dây A50 | Nhập về kho Điện lực | 4,9561 | km |
| 13 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | Nhập về kho Điện lực | 0,1761 | km |
| 14 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | Nhập về kho Điện lực | 0,089 | km |
| 15 | Nhổ trụ 8,4m | Nhập về kho Điện lực | 103 | Trụ |
| 16 | Nhổ trụ 7,5m | Nhập về kho Điện lực | 16 | Trụ |
| 17 | Tháo Rack 4 | Nhập về kho Điện lực | 277 | Bộ |
| 18 | Tháo Rack 3 | Nhập về kho Điện lực | 22 | Bộ |
| 19 | Tháo Rack 2 | Nhập về kho Điện lực | 117 | Bộ |
| 20 | Tháo Rack 1 | Nhập về kho Điện lực | 22 | Bộ |
| 21 | Tháo kẹp quai + hotline | Nhập về kho Điện lực | 326 | Bộ |
| 22 | Tháo bộ chằng xuống đơn hạ thế | Nhập về kho Điện lực | 5 | Bộ |
| 23 | Tháo bộ chằng lệch đơn hạ thế thế | Nhập về kho Điện lực | 4 | Bộ |
| 24 | Tháo hộp Domino 6 cực 32A | Nhập về kho Điện lực | 165 | Bộ |
| BT | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm PD cáp ngầm | Thí nghiệm | 1 | sợi |
| 2 | Tiếp địa đường dây trung thế | Thí nghiệm | 1 | vị trí |
| 3 | Tiếp địa TBA | Thí nghiệm | 6 | vị trí |
| 4 | Tiếp địa lặp lại cáp ABC | Thí nghiệm | 14 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi