Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565921-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200565706
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:26:00 đến ngày 2020-06-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,420,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1 (Đoạn từ cổng nhà Hồng Dung đến khe đồng cây Hồng)
B Nền mặt đường
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - HSMT 737,98 m3
2 Đắp nền đường Chương V - HSMT 1.129 m3
3 Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II Chương V - HSMT 245,19 m3
4 Đào khuôn đường, đất C3 Chương V - HSMT 366,97 m3
5 Đào cấp, đất C2 Chương V - HSMT 67,88 m3
6 Vét bùn - Cấp đất I Chương V - HSMT 392,78 m3
7 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 3,9278 100m3
8 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 3,9278 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 3,1307 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 3,1307 100m3
11 Vận chuyển đất đào sang đắp - Cấp đất III Chương V - HSMT 7,7347 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 3,3149 100m3
13 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 3,3149 100m3
14 Đào khai thác đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 5,023 100m3
15 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 5,023 100m3
16 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 5,023 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 2,8077 100m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 2,1348 100m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - HSMT 374,36 m3
20 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 15,9467 100m2
C CỐNG TIÊU D100 TẠI CỌC P6
1 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 185,95 m3
2 Đắp đất bờ quây, độ chặt K = 0,85 Chương V - HSMT 225 m3
3 Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 123,97 m3
4 Đào xúc đất đắp bờ quây và mang cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 181,8696 m3
5 Vận chuyển đất đắp bờ quây + mang cống, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 1,8187 100m3
6 Vận chuyển đất đắp bờ quây + mang cống, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 1,8187 100m3
7 Phá bờ quây - Cấp đất III Chương V - HSMT 225 m3
8 Vận chuyển đổ đất phá bờ quây, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,25 100m3
9 Vận chuyển đổ đất phá bờ quây, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,25 100m3
10 Bơm tiêu nước hố móng Chương V - HSMT 10 ca
11 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 3,5 m3
12 Bê tông bản đáy trước, sau + gia cố, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 13,87 m3
13 Bê tông bản đáy cống, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 7,6 m3
14 Bê tông tường đầu + tường hướng dòng+ốp M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 6,36 m3
15 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,355 tấn
16 Ván khuôn ống cống Chương V - HSMT 0,691 100m2
17 Ván khuôn móng Chương V - HSMT 0,2577 100m2
18 Ván khuôn tường - Chiều dày ≤45cm Chương V - HSMT 0,4806 100m2
19 Lắp đặt ống cống Chương V - HSMT 10 ống
D Cống lấy nước tại cọc TC3
1 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 105,47 m3
2 Đắp đất bờ quây, độ chặt K = 0,85 Chương V - HSMT 105 m3
3 Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 70,31 m3
4 Đào đất đắp mang cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,7945 100m3
5 Vận chuyển đất đắp mang cống, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,7945 100m3
6 Vận chuyển đất đắp mang cống, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,7945 100m3
7 Vận chuyển đất đổ bờ quây ra bãi thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 1,0547 100m3
8 Vận chuyển đất đổ bờ quây ra bãi thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 1,0547 100m3
9 Bê tông móng cống + đáy tường đấu + bể tiêu năng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 11,75 m3
10 Bê tông tấm nắp van điều tiết, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,54 m3
11 Bê tông hố van chặn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 7,5 m3
12 Bê tông bọc đường ống thép, M200, XM PCB30 Chương V - HSMT 1,83 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 6,69 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - HSMT 23,44 m2
15 Bê tông lót bản đáy cống, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - HSMT 0,23 m3
16 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 4 m
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu Chương V - HSMT 1,48 m2
18 Van đóng mở cống Chương V - HSMT 1 bộ
19 Khóa Việt Tiệp Chương V - HSMT 2 bộ
20 Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang Chương V - HSMT 15 m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm Chương V - HSMT 0,021 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng cống, ĐK ≤18mm Chương V - HSMT 0,1349 tấn
23 Gia công lưới chắn rác Chương V - HSMT 0,0457 tấn
24 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm Chương V - HSMT 0,06 100m
25 Ván khuôn móng các loại Chương V - HSMT 0,8583 100m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp bể thu Chương V - HSMT 0,0076 100m2
27 Lắp dựng tấm nắp van điều tiết Chương V - HSMT 1 cái
E Cống tại cọc C10
1 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 30 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 15 m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3 100m3
5 Đào đất để đắp - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1695 100m3
6 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1695 100m3
7 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1695 100m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 8,55 m3
9 Xây sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 1,06 m3
10 Đắp cát Chương V - HSMT 1,19 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 1,83 m3
12 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 1,05 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0383 tấn
14 Ván khuôn ống cống Chương V - HSMT 0,2548 100m2
15 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 7 ống
F Tuyến 2 (Đoạn từ Km9+00 TL321B đến cổng nhà ông Lợi)
G Tuyến chính:
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - HSMT 3.425,29 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 2.398,28 m3
3 Đào rãnh thoát nước, , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - HSMT 240,82 m3
4 Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 Chương V - HSMT 547,01 m3
5 Đào cấp - Cấp đất II Chương V - HSMT 46,16 m3
6 Vét bùn Chương V - HSMT 1.162,81 m3
7 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m Chương V - HSMT 11,6281 100m3
8 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m Chương V - HSMT 11,6281 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 2,8698 100m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 2,8698 100m3
11 Vận chuyển đào sang đắp, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - HSMT 27,1006 100m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 12,6224 100m3
13 Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 12,6224 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 4,3181 100m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 3,8332 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 575,75 m3
17 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 33,3475 100m2
H Tuyến nhánh:
1 Đắp đất nền đường Chương V - HSMT 1.015,11 m3
2 Đào cấp - Cấp đất II Chương V - HSMT 38,31 m3
3 Vét bùn - Cấp đất I Chương V - HSMT 528,84 m3
4 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m Chương V - HSMT 5,288 100m3
5 Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m Chương V - HSMT 5,288 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 0,3831 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 0,3831 100m3
8 Đào khai thác đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 11,4707 100m3
9 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 11,4707 100m3
10 Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 11,4707 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 0,9206 100m3
12 Ván khuôn mặt đường Chương V - HSMT 0,8183 100m2
13 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 122,75 m3
14 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 5,0937 100m2
I CỐNG TẠI CỌC P10 VÀ TD8 TUYẾN CHÍNH
1 Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 60 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - HSMT 30 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 2,4 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0875 tấn
8 Ván khuôn gỗ ống cống Chương V - HSMT 0,5824 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông bằng đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 16 ống
10 Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 17,1 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 4,35 m3
12 Đắp cát Chương V - HSMT 3,28 m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 4,31 m3
J CỐNG TƯỚI D30 TẠI CỌC P13 TUYẾN CHÍNH
1 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 24,3 m3
2 Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 16,2 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1831 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1831 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1831 100m3
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,36 m3
7 Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,41 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 0,29 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - HSMT 2,2 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 3,45 m2
11 Ván khuôn đáy cống Chương V - HSMT 0,0138 100m2
12 Ván khuôn ống cống Chương V - HSMT 0,069 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V - HSMT 5 cái
K CỐNG TƯỚI D30 TẠI CỌC TD1 VÀ CỌC 2 TRÊN TUYẾN NHÁNH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 48,6 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 32,4 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 36,612 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3661 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3661 100m3
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,72 m3
7 Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,82 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 0,58 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - HSMT 4,4 m2
10 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V - HSMT 3,45 m2
11 Ván khuôn đáy cống Chương V - HSMT 0,0276 100m2
12 Ván khuôn gỗ ống cống Chương V - HSMT 0,138 100m2
13 Lắp ống cống Chương V - HSMT 10 cái
L Tuyến 3 (Đoạn từ nhà ông Khoa Hản đến cổng nhà bà Tác)
M Nền, mặt đường:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - HSMT 453,8 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 1.237,49 m3
3 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - HSMT 175,55 m3
4 Đào khuôn đường sâu <=30cm, đất C3 Chương V - HSMT 496,27 m3
5 Đào cấp - Cấp đất II Chương V - HSMT 111,62 m3
6 Vét bùn Chương V - HSMT 473,19 m3
7 Vận chuyển bùn thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 4,7319 100m3
8 Vận chuyển bùn thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 4,7319 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 2,8717 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 2,8717 100m3
11 Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - HSMT 6,6505 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,8502 100m3
13 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,8502 100m3
14 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 733,3147 m3
15 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 7,3331 100m3
16 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 7,3331 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 3,0434 100m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 2,6944 100m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 405,78 m3
20 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 11,1142 100m2
N CỐNG TẠI CỌC P10 VÀ TD8 TUYẾN CHÍNH
1 Đào móng cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 60 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 30 m3
3 Đào xúc đất để đắp mang cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 33,9 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 1,65 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0602 tấn
8 Ván khuôn ống cống Chương V - HSMT 0,4004 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 11 ống
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 Chương V - HSMT 17,1 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 3,59 m3
12 Đắp cát Chương V - HSMT 2,98 m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 2,67 m3
O Tuyến 4 (Đoạn từ UBND xã đi khu 10)
P Tuyến chính:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - HSMT 995,04 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 948,28 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - HSMT 215,19 m3
4 Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 Chương V - HSMT 1.891,34 m3
5 Đào cấp - Cấp đất II Chương V - HSMT 113,18 m3
6 Vét bùn - Cấp đất I Chương V - HSMT 360 m3
7 Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 3,6 100m3
8 Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 3,6 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 3,2837 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 3,2837 100m3
11 Vận chuyển đất phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - HSMT 10,7156 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 18,1482 100m3
13 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 18,1482 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 9,7035 100m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 6,4652 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 1.293,81 m3
17 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 17,1672 100m2
Q Tuyến nhánh:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - HSMT 55,77 m3
2 Đắp đất nền đường Chương V - HSMT 107,4 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - HSMT 17,19 m3
4 Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 Chương V - HSMT 57,13 m3
5 Vét bùn Chương V - HSMT 71,82 m3
6 Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 0,7182 100m3
7 Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 0,7182 100m3
8 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 0,1719 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 0,1719 100m3
10 Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,7903 100m3
11 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3387 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,3387 100m3
13 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,4233 100m3
14 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,4233 100m3
15 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,4233 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 0,561 100m3
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 0,4867 100m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 74,8 m3
19 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 1,2228 100m2
R CỐNG TẠI CỌC TC17 VÀ TC33 TUYẾN CHÍNH
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 60 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 30 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 33,9 m3
4 Vận chuyển đất để đắp mang cống phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,339 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 2,25 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống,ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,082 tấn
8 Ván khuôn gỗ ống cống Chương V - HSMT 0,546 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 15 ống
10 Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 15,73 m3
11 Đắp cát Chương V - HSMT 1,3 m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 3,9 m3
S CỐNG TẠI CỌC TD1 TUYẾN NHÁNH
1 Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 30 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 15 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất III Chương V - HSMT 16,95 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1695 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,1695 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 0,9 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0328 tấn
8 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - HSMT 0,2181 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 6 ống
10 Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 8,55 m3
11 Đắp cát Chương V - HSMT 0,77 m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 1,5 m3
T Tuyến 5 (Đoạn từ cổng nhà Tám Đại đến khe ông Hòa)
U Nền, mặt đường:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Chương V - HSMT 563,86 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - HSMT 585,36 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - HSMT 84,37 m3
4 Đào khuôn đường sâu <=30cm, đất C3 Chương V - HSMT 610,58 m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - HSMT 58,59 m3
6 Vét bùn Chương V - HSMT 190,22 m3
7 Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - HSMT 1,9022 100m3
8 Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I Chương V - HSMT 1,9022 100m3
9 Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 1,4296 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II Chương V - HSMT 1,4296 100m3
11 Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - HSMT 6,6146 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 5,1298 100m3
13 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 5,1298 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm Chương V - HSMT 3,4229 100m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - HSMT 2,304 100m2
16 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - HSMT 456,39 m3
17 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Chương V - HSMT 11,9539 100m2
V CỐNG TẠI CỌC TC2, CỌC 5 VÀ CỌC TC17
1 Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - HSMT 90 m3
2 Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 Chương V - HSMT 45 m3
3 Đào đất để đắp mang cống - Cấp đất III Chương V - HSMT 50,85 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,5085 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,5085 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - HSMT 3,15 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,1149 tấn
8 Ván khuôn gỗ ống cống Chương V - HSMT 0,7644 100m2
9 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V - HSMT 21 ống
10 Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - HSMT 24,23 m3
11 Đắp cát Chương V - HSMT 2,07 m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - HSMT 5,4 m3
W Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường Chương V - HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->