Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565706 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:26:00 đến ngày 2020-06-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,420,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 (Đoạn từ cổng nhà Hồng Dung đến khe đồng cây Hồng) | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 737,98 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường | Chương V - HSMT | 1.129 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 245,19 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C3 | Chương V - HSMT | 366,97 | m3 |
| 5 | Đào cấp, đất C2 | Chương V - HSMT | 67,88 | m3 |
| 6 | Vét bùn - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 392,78 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 3,9278 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 3,9278 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 3,1307 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 3,1307 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào sang đắp - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 7,7347 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 3,3149 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 3,3149 | 100m3 |
| 14 | Đào khai thác đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 5,023 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 5,023 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 5,023 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 2,8077 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 2,1348 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - HSMT | 374,36 | m3 |
| 20 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 15,9467 | 100m2 |
| C | CỐNG TIÊU D100 TẠI CỌC P6 | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 185,95 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ quây, độ chặt K = 0,85 | Chương V - HSMT | 225 | m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 123,97 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất đắp bờ quây và mang cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 181,8696 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bờ quây + mang cống, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 1,8187 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp bờ quây + mang cống, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 1,8187 | 100m3 |
| 7 | Phá bờ quây - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 225 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ đất phá bờ quây, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,25 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ đất phá bờ quây, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,25 | 100m3 |
| 10 | Bơm tiêu nước hố móng | Chương V - HSMT | 10 | ca |
| 11 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 3,5 | m3 |
| 12 | Bê tông bản đáy trước, sau + gia cố, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 13,87 | m3 |
| 13 | Bê tông bản đáy cống, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 7,6 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu + tường hướng dòng+ốp M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 6,36 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,355 | tấn |
| 16 | Ván khuôn ống cống | Chương V - HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng | Chương V - HSMT | 0,2577 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tường - Chiều dày ≤45cm | Chương V - HSMT | 0,4806 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống cống | Chương V - HSMT | 10 | ống |
| D | Cống lấy nước tại cọc TC3 | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 105,47 | m3 |
| 2 | Đắp đất bờ quây, độ chặt K = 0,85 | Chương V - HSMT | 105 | m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 70,31 | m3 |
| 4 | Đào đất đắp mang cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,7945 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp mang cống, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,7945 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp mang cống, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,7945 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ bờ quây ra bãi thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 1,0547 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ bờ quây ra bãi thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 1,0547 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng cống + đáy tường đấu + bể tiêu năng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 11,75 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm nắp van điều tiết, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,54 | m3 |
| 11 | Bê tông hố van chặn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 7,5 | m3 |
| 12 | Bê tông bọc đường ống thép, M200, XM PCB30 | Chương V - HSMT | 1,83 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 6,69 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - HSMT | 23,44 | m2 |
| 15 | Bê tông lót bản đáy cống, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,23 | m3 |
| 16 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 4 | m |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Chương V - HSMT | 1,48 | m2 |
| 18 | Van đóng mở cống | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Khóa Việt Tiệp | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Gia công lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | Chương V - HSMT | 15 | m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Chương V - HSMT | 0,021 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng cống, ĐK ≤18mm | Chương V - HSMT | 0,1349 | tấn |
| 23 | Gia công lưới chắn rác | Chương V - HSMT | 0,0457 | tấn |
| 24 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm | Chương V - HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Ván khuôn móng các loại | Chương V - HSMT | 0,8583 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm nắp bể thu | Chương V - HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng tấm nắp van điều tiết | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| E | Cống tại cọc C10 | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 5 | Đào đất để đắp - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 8,55 | m3 |
| 9 | Xây sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 1,06 | m3 |
| 10 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 1,19 | m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 1,83 | m3 |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 1,05 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0383 | tấn |
| 14 | Ván khuôn ống cống | Chương V - HSMT | 0,2548 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 7 | ống |
| F | Tuyến 2 (Đoạn từ Km9+00 TL321B đến cổng nhà ông Lợi) | |||
| G | Tuyến chính: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 3.425,29 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 2.398,28 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 240,82 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V - HSMT | 547,01 | m3 |
| 5 | Đào cấp - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 46,16 | m3 |
| 6 | Vét bùn | Chương V - HSMT | 1.162,81 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m | Chương V - HSMT | 11,6281 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m | Chương V - HSMT | 11,6281 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 2,8698 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 2,8698 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đào sang đắp, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 27,1006 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 12,6224 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 12,6224 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 4,3181 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 3,8332 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 575,75 | m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 33,3475 | 100m2 |
| H | Tuyến nhánh: | |||
| 1 | Đắp đất nền đường | Chương V - HSMT | 1.015,11 | m3 |
| 2 | Đào cấp - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 38,31 | m3 |
| 3 | Vét bùn - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 528,84 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ≤1000m | Chương V - HSMT | 5,288 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ bùn thải, phạm vi ngoài 1000m | Chương V - HSMT | 5,288 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 0,3831 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 0,3831 | 100m3 |
| 8 | Đào khai thác đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 11,4707 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 11,4707 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đem đắp, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 11,4707 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 0,9206 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - HSMT | 0,8183 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 122,75 | m3 |
| 14 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 5,0937 | 100m2 |
| I | CỐNG TẠI CỌC P10 VÀ TD8 TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 60 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 2,4 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0875 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - HSMT | 0,5824 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 16 | ống |
| 10 | Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 17,1 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 4,35 | m3 |
| 12 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 3,28 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 4,31 | m3 |
| J | CỐNG TƯỚI D30 TẠI CỌC P13 TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 24,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 16,2 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1831 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1831 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1831 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,36 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,41 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,29 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - HSMT | 2,2 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 3,45 | m2 |
| 11 | Ván khuôn đáy cống | Chương V - HSMT | 0,0138 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Chương V - HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| K | CỐNG TƯỚI D30 TẠI CỌC TD1 VÀ CỌC 2 TRÊN TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 48,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 32,4 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 36,612 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3661 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3661 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,72 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,82 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,58 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - HSMT | 4,4 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V - HSMT | 3,45 | m2 |
| 11 | Ván khuôn đáy cống | Chương V - HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 13 | Lắp ống cống | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| L | Tuyến 3 (Đoạn từ nhà ông Khoa Hản đến cổng nhà bà Tác) | |||
| M | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 453,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 1.237,49 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 175,55 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường sâu <=30cm, đất C3 | Chương V - HSMT | 496,27 | m3 |
| 5 | Đào cấp - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 111,62 | m3 |
| 6 | Vét bùn | Chương V - HSMT | 473,19 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 4,7319 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn thải, phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 4,7319 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 2,8717 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 2,8717 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 6,6505 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,8502 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,8502 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 733,3147 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 7,3331 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 7,3331 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 3,0434 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 2,6944 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 405,78 | m3 |
| 20 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 11,1142 | 100m2 |
| N | CỐNG TẠI CỌC P10 VÀ TD8 TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 60 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp mang cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 33,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 1,65 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0602 | tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Chương V - HSMT | 0,4004 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 11 | ống |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | Chương V - HSMT | 17,1 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 3,59 | m3 |
| 12 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 2,98 | m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 2,67 | m3 |
| O | Tuyến 4 (Đoạn từ UBND xã đi khu 10) | |||
| P | Tuyến chính: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 995,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 948,28 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 215,19 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V - HSMT | 1.891,34 | m3 |
| 5 | Đào cấp - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 113,18 | m3 |
| 6 | Vét bùn - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 360 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 3,6 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 3,6 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 3,2837 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 3,2837 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 10,7156 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 18,1482 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 18,1482 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 9,7035 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 6,4652 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 1.293,81 | m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 17,1672 | 100m2 |
| Q | Tuyến nhánh: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 55,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường | Chương V - HSMT | 107,4 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 17,19 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V - HSMT | 57,13 | m3 |
| 5 | Vét bùn | Chương V - HSMT | 71,82 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 0,7182 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 0,7182 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 0,1719 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 0,1719 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,7903 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3387 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,3387 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,4233 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,4233 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,4233 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 0,561 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 0,4867 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 74,8 | m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 1,2228 | 100m2 |
| R | CỐNG TẠI CỌC TC17 VÀ TC33 TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 60 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 33,9 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp mang cống phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 2,25 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống,ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,082 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - HSMT | 0,546 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 15 | ống |
| 10 | Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 15,73 | m3 |
| 11 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 1,3 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 3,9 | m3 |
| S | CỐNG TẠI CỌC TD1 TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 30 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 15 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 16,95 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,1695 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,9 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0328 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - HSMT | 0,2181 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 6 | ống |
| 10 | Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 8,55 | m3 |
| 11 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 0,77 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 1,5 | m3 |
| T | Tuyến 5 (Đoạn từ cổng nhà Tám Đại đến khe ông Hòa) | |||
| U | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 563,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - HSMT | 585,36 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 84,37 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường sâu <=30cm, đất C3 | Chương V - HSMT | 610,58 | m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 58,59 | m3 |
| 6 | Vét bùn | Chương V - HSMT | 190,22 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - HSMT | 1,9022 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất I | Chương V - HSMT | 1,9022 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn thải phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 1,4296 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất II | Chương V - HSMT | 1,4296 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào sang đắp phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 6,6146 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 5,1298 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 5,1298 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - HSMT | 3,4229 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - HSMT | 2,304 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - HSMT | 456,39 | m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - HSMT | 11,9539 | 100m2 |
| V | CỐNG TẠI CỌC TC2, CỌC 5 VÀ CỌC TC17 | |||
| 1 | Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 90 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt K = 0,95 | Chương V - HSMT | 45 | m3 |
| 3 | Đào đất để đắp mang cống - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 50,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,5085 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ngoài 1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,5085 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - HSMT | 3,15 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,1149 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ ống cống | Chương V - HSMT | 0,7644 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V - HSMT | 21 | ống |
| 10 | Xây tường đầu cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - HSMT | 24,23 | m3 |
| 11 | Đắp cát | Chương V - HSMT | 2,07 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - HSMT | 5,4 | m3 |
| W | Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên + Phí bảo vệ môi trường | Chương V - HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi