Gói thầu: Thi công thay thế, sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563183-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công thay thế, sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 14:26:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,364,988,685 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN BIỂN BÁO, SƠN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 138,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 88,9 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng Chương V | 5,57 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng Chương V | 46,23 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng Chương V | 0,101 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 4,761 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, gia công thép tấm | Đáp ứng Chương V | 2,086 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông M20x500 | Đáp ứng Chương V | 1.392 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D76mm, L=2,35m | Đáp ứng Chương V | 188 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D76mm, L=3,3m | Đáp ứng Chương V | 146 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D76mm, L=2,8m | Đáp ứng Chương V | 14 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 90cm | Đáp ứng Chương V | 163 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm | Đáp ứng Chương V | 231 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (150x125)cm | Đáp ứng Chương V | 23 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (240x150)cm | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (135x70)cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (105x90)cm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (90x40)cm | Đáp ứng Chương V | 14 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật kích thước (90x45)cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang kích thước (90x90)cm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng Chương V | 132,4 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng Chương V | 1.827 | m2 |
| 25 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 3.393 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cột biển báo | Đáp ứng Chương V | 70 | cột |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi biển báo | Đáp ứng Chương V | 98 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 6 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Đáp ứng Chương V | 0,272 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 2,48 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Đáp ứng Chương V | 0,11 | tấn |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 4,56 | m3 |
| 33 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 12,18 | m2 |
| 34 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 3,02 | m2 |
| 35 | Kẻ chữ trên cọc Km | Đáp ứng Chương V | 12 | cọc |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 72,8 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 5,6 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng Chương V | 42,7 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 16,8 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Đáp ứng Chương V | 5,915 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Đáp ứng Chương V | 1,891 | tấn |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng Chương V | 30,1 | m3 |
| 43 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 433,61 | m2 |
| 44 | Kẻ chữ trên cọc H | Đáp ứng Chương V | 700 | cọc |
| B | NẮN SỬA, SƠN LẠI CỌC H, CỌC KM | |||
| 1 | Nắn sửa cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí | Đáp ứng Chương V | 100 | cọc |
| 2 | Nắn sửa cột km | Đáp ứng Chương V | 1 | cột |
| 3 | Sơn cọc H bằng bê tông | Đáp ứng Chương V | 440,82 | 1m2 |
| 4 | Sơn cột Km bằng bê tông | Đáp ứng Chương V | 1,267 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi