Gói thầu: Nâng cấp tuyến đường ngõ 119 đường Nguyễn Trung Thiên, phường Thạch Quý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thạch Quý |
| Tên gói thầu | Nâng cấp tuyến đường ngõ 119 đường Nguyễn Trung Thiên, phường Thạch Quý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 12:15:00 đến ngày 2020-06-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,329,413,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả KT theo chương V | 1 | khoản |
| B | PHẦN CHI PHÍ XÂY DỰNG: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa mặt đường cũ, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 45,96 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả KT theo chương V | 45,96 | m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 26,453 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 4,977 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 5,241 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=15cm, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 19,59 | m3 |
| 7 | Giá đất tại mỏ tính trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 7,344 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 7,344 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 7,344 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 7,344 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 9,549 | m3 |
| 12 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,814 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 29,293 | m3 |
| 14 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 5,566 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 2,196 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 607,33 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả KT theo chương V | 2,196 | 100m2 |
| 18 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 3.149,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi