Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569243-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200562369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 11:00:00 đến ngày 2020-06-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,767,977,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà thể dục thể thao
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  2,898 m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2466 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  6,1659 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0384 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, M100 Mục III, chương V, phần 2  1,53 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,3334 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2049 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục III, chương V, phần 2  0,2545 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1798 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,0655 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mục III, chương V, phần 2  0,3965 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,1493 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  26,6769 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  41,358 m3
15 Đánh bóng nền nhà Mục III, chương V, phần 2  269,28 m2
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=7 km, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1245 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1245 100m3
18 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  1,2067 tấn
19 Sản xuất giằng mái thép Mục III, chương V, phần 2  0,54 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,6474 tấn
21 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục III, chương V, phần 2  1,4369 tấn
22 Mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2  4,831 Tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,2067 tấn
24 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục III, chương V, phần 2  0,54 tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Mục III, chương V, phần 2  1,4369 tấn
26 Bu lông D20 Mục III, chương V, phần 2  92 cái
27 Tăng đơ D20 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
28 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,6474 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng khổ 1,2m quy cách 1,4-1,65kg/m dài Mục III, chương V, phần 2  0,4676 100m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,3382 100m2
31 Sản xuất lắp đặt máng tôn thu nước khổ 700, dày 0,45mm Mục III, chương V, phần 2  26,4 m
32 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  269,28 m2
33 Đánh bóng nền nhà Mục III, chương V, phần 2  269,28 m2
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V, phần 2  1 100m
36 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mục III, chương V, phần 2  12 10m
37 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Mục III, chương V, phần 2  2,4 m3
38 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
40 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  85 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục III, chương V, phần 2  85 m
43 Tăng đơ treo bóng điện Mục III, chương V, phần 2  18 Cái
B Nhà văn hóa
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  208,978 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  4,6636 tấn
3 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  179,6024 m2
4 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  44,84 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục III, chương V, phần 2  132,88 m
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục III, chương V, phần 2  6,3 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường 22cm Mục III, chương V, phần 2  2,678 m3
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ Mục III, chương V, phần 2  2.445,03 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  6,0258 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1758 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,1471 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,9338 m3
13 Xây tường gạch kính kích thước 195x195x90mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  59,48 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.428,7408 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  630,8668 m2
17 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V, phần 2  209,354 m2
18 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,2286 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục III, chương V, phần 2  228,7652 m2
20 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  2,0928 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục III, chương V, phần 2  2,7994 tấn
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,6014 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng ke tôn khổ 600 dày 0.45mm Mục III, chương V, phần 2  52 m
24 Sản xuất, lắp dựng rèm cửa lá dọc chắn nắng 100%, khổ 100, phụ kiện lắp đặt đầy đủ Mục III, chương V, phần 2  59,85 m
25 Làm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìm Mục III, chương V, phần 2  251,4434 m2
26 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  98,952 m2
27 Sản xuất cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. Mục III, chương V, phần 2  31,52 m2
28 Sản xuất cửa sổ nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. Mục III, chương V, phần 2  14,04 m2
29 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  45,56 m2
30 Lắp đặt máng đèn led gắn tường 1,2m loại 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
32 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp Mục III, chương V, phần 2  15 bộ
33 Lắp đặt đèn gắn tường cầu thang Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
34 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục III, chương V, phần 2  57 bộ
35 Lắp đặt quạt trần Mục III, chương V, phần 2  11 cái
36 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  13 cái
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
43 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
44 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  7 cái
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  9 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  9 cái
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  200 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  500 m
50 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III, chương V, phần 2  500 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục III, chương V, phần 2  200 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Mục III, chương V, phần 2  30 m
53 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường Mục III, chương V, phần 2  2 cái
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,5 m2
55 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  202,8648 m2
56 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  1,136 tấn
57 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục III, chương V, phần 2  1,2815 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  23,363 m3
59 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  21,2677 m3
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  23,1543 m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  2,9376 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  7,1559 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  12,4945 m3
64 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,4484 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0798 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0378 tấn
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0876 100m2
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật bê tông lót móng Mục III, chương V, phần 2  0,067 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  3,0042 m3
70 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,5904 m3
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0292 100m2
72 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,1117 tấn
73 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,575 m3
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0366 100m2
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,0291 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,4022 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  28,9557 m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,3902 100m3
80 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,3902 100m3
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  22,339 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0356 100m2
83 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,0177 tấn
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,2024 m3
85 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,0556 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III, chương V, phần 2  0,0605 tấn
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,7363 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,4926 m3
90 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  45,015 m2
91 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  163,508 m2
92 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột Mục III, chương V, phần 2  4,18 m2
93 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,2588 m2
94 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Mục III, chương V, phần 2  3,549 m2
95 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  74,0185 m2
96 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  42,0665 m2
97 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  5,5566 m2
98 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,5566 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  89,4895 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  49,195 m2
101 Sản xuất, lắp dựng bàn sắp inox 304 2 tầng kt: 2000x1000x800. Mục III, chương V, phần 2  2 cái
102 Sản xuất, lắp dựng bàn bếp ga inox 304 2 tầng kt: 3000x700x600. Mục III, chương V, phần 2  2 cái
103 Sản xuất cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. Mục III, chương V, phần 2  7,855 m2
104 Sản xuất cửa sổ nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. Mục III, chương V, phần 2  4,83 m2
105 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  12,685 m2
106 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Mục III, chương V, phần 2  31,6254 m2
107 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V, phần 2  86,916 m2
108 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <18m Mục III, chương V, phần 2  0,5287 tấn
109 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,4213 tấn
110 Gia công dầm bằng thép hình (I,H) để gia cố Mục III, chương V, phần 2  0,4104 tấn
111 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,7403 tấn
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  150,5764 m2
113 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,7403 tấn
114 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục III, chương V, phần 2  1,5041 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,7061 tấn
116 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,5629 100m2
117 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  1,4657 100m2
118 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Mục III, chương V, phần 2  1,8744 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt máng tôn thu nước khổ 900, dày 0.45 Mục III, chương V, phần 2  24,2 m
120 Sản xuất, lắp đặt ke tôn khổ 600, dày 0.45 Mục III, chương V, phần 2  24,2 m
121 Sản xuất, lắp đặt tủ điện kt 300x200x150 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
122 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
123 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Mục III, chương V, phần 2  5 cái
124 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục III, chương V, phần 2  6 cái
125 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  1 cái
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
128 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
129 Lắp đặt đèn led gắn tường 16W Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
130 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
131 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
132 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  80 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mục III, chương V, phần 2  100 m
134 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Mục III, chương V, phần 2  40 m
135 Lắp đặt chậu xí bệt Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
138 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  1 cái
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, lavabo Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
141 Phụ kiện phòng vệ sinh Mục III, chương V, phần 2  1
142 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục III, chương V, phần 2  0,55 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
145 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
146 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
147 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=40mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
148 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
149 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
150 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
151 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
152 Lắp đặt zắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
153 Lắp đặt kép nhựa PPR, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
154 Lắp đặt kép nhựa PPR, ĐK 32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
155 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng xông 32mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
156 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng xông 20mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
157 Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m
161 Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 60x42mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
162 Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 50x110mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
163 Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 60x60mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
165 Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 110x110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
167 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
168 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mục III, chương V, phần 2  27 cái
170 Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 Mục III, chương V, phần 2  5 quả
C Phần sân, rãnh thoát nước, cổng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  3,7 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  23,2034 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  3,996 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,111 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,664 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,9293 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,814 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  29,6 m2
9 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  11,1 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  9,7159 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1719 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,1719 100m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0777 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1528 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  12,95 m3
16 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục III, chương V, phần 2  37 cái
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,736 m3
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  1.187 m2
19 Tháo dỡ đá ốp cột Mục III, chương V, phần 2  14,34 m2
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục III, chương V, phần 2  19,76 m2
21 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục III, chương V, phần 2  25 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  25 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,576 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,0458 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,0458 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,32 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt khung móng d16x340x340x4 Mục III, chương V, phần 2  5 Bộ
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,2 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,7016 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cột thép liền cần bát giác 9m ngọn D78-4.0mm. Mục III, chương V, phần 2  5  Cột
32 Sản xuất, lắp đặt đèn chiếu sáng led 140w (hãng philip hoặc tương đương) Mục III, chương V, phần 2  5  cái
33 Gia công và đóng cọc chống sét Mục III, chương V, phần 2  5 cọc
34 Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm dưới mương đất Mục III, chương V, phần 2  10 m
D Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->