Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200562369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 11:00:00 đến ngày 2020-06-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,767,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà thể dục thể thao | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,898 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2466 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1659 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0384 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,53 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3334 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2049 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2545 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1798 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0655 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3965 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1493 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,6769 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,358 | m3 |
| 15 | Đánh bóng nền nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 269,28 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=7 km, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1245 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1245 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2067 | tấn |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6474 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4369 | tấn |
| 22 | Mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,831 | Tấn |
| 23 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2067 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4369 | tấn |
| 26 | Bu lông D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 92 | cái |
| 27 | Tăng đơ D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6474 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng khổ 1,2m quy cách 1,4-1,65kg/m dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4676 | 100m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45 chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3382 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất lắp đặt máng tôn thu nước khổ 700, dày 0,45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 26,4 | m |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 269,28 | m2 |
| 33 | Đánh bóng nền nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 269,28 | m2 |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 36 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | 10m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | m3 |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 85 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 85 | m |
| 43 | Tăng đơ treo bóng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | Cái |
| B | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 208,978 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6636 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 179,6024 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 44,84 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 132,88 | m |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường 22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,678 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.445,03 | m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,0258 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1758 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1471 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9338 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch kính kích thước 195x195x90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,48 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.428,7408 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 630,8668 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục III, chương V, phần 2 | 209,354 | m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2286 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục III, chương V, phần 2 | 228,7652 | m2 |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0928 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7994 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6014 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng ke tôn khổ 600 dày 0.45mm | Mục III, chương V, phần 2 | 52 | m |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng rèm cửa lá dọc chắn nắng 100%, khổ 100, phụ kiện lắp đặt đầy đủ | Mục III, chương V, phần 2 | 59,85 | m |
| 25 | Làm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương chìm | Mục III, chương V, phần 2 | 251,4434 | m2 |
| 26 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 98,952 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. | Mục III, chương V, phần 2 | 31,52 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sổ nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. | Mục III, chương V, phần 2 | 14,04 | m2 |
| 29 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 45,56 | m2 |
| 30 | Lắp đặt máng đèn led gắn tường 1,2m loại 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Loại đèn thường có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn gắn tường cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục III, chương V, phần 2 | 57 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | cái |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 500 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,5 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 202,8648 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,136 | tấn |
| 57 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2815 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 23,363 | m3 |
| 59 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 21,2677 | m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 23,1543 | m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9376 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1559 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,4945 | m3 |
| 64 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4484 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0798 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0378 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0876 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật bê tông lót móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,067 | 100m2 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0042 | m3 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5904 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0292 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1117 | tấn |
| 73 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,575 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0366 | 100m2 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0291 | tấn |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4022 | m3 |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,9557 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3902 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3902 | 100m3 |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,339 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0356 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0177 | tấn |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2024 | m3 |
| 85 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0556 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0605 | tấn |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7363 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,4926 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,015 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 163,508 | m2 |
| 92 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông tường, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4,18 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2588 | m2 |
| 94 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,549 | m2 |
| 95 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 74,0185 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 42,0665 | m2 |
| 97 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5566 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5566 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 89,4895 | m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 49,195 | m2 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng bàn sắp inox 304 2 tầng kt: 2000x1000x800. | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng bàn bếp ga inox 304 2 tầng kt: 3000x700x600. | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 103 | Sản xuất cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. | Mục III, chương V, phần 2 | 7,855 | m2 |
| 104 | Sản xuất cửa sổ nhôm thường sơn tĩnh điện, kính an toàn 6.38, phụ kiện đồng bộ. | Mục III, chương V, phần 2 | 4,83 | m2 |
| 105 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,685 | m2 |
| 106 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Mục III, chương V, phần 2 | 31,6254 | m2 |
| 107 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục III, chương V, phần 2 | 86,916 | m2 |
| 108 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5287 | tấn |
| 109 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4213 | tấn |
| 110 | Gia công dầm bằng thép hình (I,H) để gia cố | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4104 | tấn |
| 111 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7403 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 150,5764 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7403 | tấn |
| 114 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5041 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7061 | tấn |
| 116 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5629 | 100m2 |
| 117 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4657 | 100m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8744 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt máng tôn thu nước khổ 900, dày 0.45 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,2 | m |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt ke tôn khổ 600, dày 0.45 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,2 | m |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt tủ điện kt 300x200x150 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn led gắn tường 16W | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 130 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 135 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 141 | Phụ kiện phòng vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | |
| 142 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 145 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt zắc co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt kép nhựa PPR, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt kép nhựa PPR, ĐK 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng xông 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính măng xông 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 60x42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 50x110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 60x60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, ĐK 110x110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 27 | cái |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt quả cầu chắn rác inox D120 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | quả |
| C | Phần sân, rãnh thoát nước, cổng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 23,2034 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 3,996 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,111 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,664 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,9293 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,814 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,6 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,1 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7159 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1719 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1719 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0777 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1528 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,95 | m3 |
| 16 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,736 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1.187 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ đá ốp cột | Mục III, chương V, phần 2 | 14,34 | m2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục III, chương V, phần 2 | 19,76 | m2 |
| 21 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,576 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0458 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0458 | 100m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt khung móng d16x340x340x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | Bộ |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7016 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cột thép liền cần bát giác 9m ngọn D78-4.0mm. | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | Cột |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt đèn chiếu sáng led 140w (hãng philip hoặc tương đương) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cọc |
| 34 | Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm dưới mương đất | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| D | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi