Gói thầu: gói 2: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200570502-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hòa Bình Jsc
Tên gói thầu gói 2: thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200570373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 13:52:00 đến ngày 2020-06-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,166,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào đất bằng thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 4,1995 m3
2 Đào đất bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,7979 100m3
3 Vận chuyển đất CI đổ đi cự ly 1km đầu bằng ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,8399 100m3
4 Vận chuyển đất CI đổ đi tiếp theo-ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,8399 100m3
5 Đào khuôn đường, đào rãnh bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 11,867 m3
6 Đào khuôn đường, đào rãnh bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,2547 100m3
7 Vận chuyển đất cấp II đổ đi cự ly 1km đầu-ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,3734 100m3
8 Vận chuyển đất cấp II đổ đi tiếp theo-ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,3734 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông móng Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 10,89 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 1km đầu-ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1089 100m3
11 Vận chuyển phế thải đổ đi tiếp theo-ô tô 7T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1089 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc K0,95 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,256 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy K0,95 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 4,864 100m3
14 Mua đất cấp III tại mỏ Sơn Trang Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 578,56 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5,7856 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5,7856 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5,7856 100m3
18 Bê tông chèn khe M250 dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,3 m3
19 Móng CPDD loại II dày 15cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1119 100m3
20 Ni lon tái sinh Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,7458 100m2
21 Gia cố lề bê tông M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 13,42 m3
22 Đá đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 11,9 m3
23 Bê tông thân rãnh M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 53,98 m3
24 Cốt thép thân rãnh D ≤10 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,5093 tấn
25 Cốt thép thân rãnh D >10 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,3243 tấn
26 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 7,5514 100m2
27 Ống nhựa PVC, D27 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,51 100m
28 Lắp dựng thân rãnh bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 170 cái
29 Bê tông tấm đan M250# Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 16,22 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,9211 tấn
31 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,8344 100m2
32 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 170 cái
33 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,46 m3
34 Bê tông hố thu M250# Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,34 m3
35 Cốt thép hố thu D ≤10 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0519 tấn
36 Cốt thép hố thu D >10 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0956 tấn
37 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,3375 100m2
38 ống PVC D27 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,015 100m
39 Lắp đặt thân rãnh - 1170kg/Tấm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5 cái
40 Bê tông tấm đan M250# Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,48 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0859 tấn
42 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0245 100m2
43 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5 cái
B Bó vỉa đoạn thẳng
1 Bó vỉa đá KT:(23x26x100) cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 345 m
2 Bê tông móng M150# đá (4x6) Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 8,97 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,345 100m2
4 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 345 cái
5 Lát gạch Terrazo KT 400x400 mm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1.050,71 m2
6 Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1.050,71 m2
7 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,5254 100m3
8 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 3,64 m3
9 Lót vữa XM M100# dày 2.0cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 36,38 m2
10 Xây bó hè gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm,vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,87 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 50,72 m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,63 m3
13 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2394 100m2
14 Vữa đệm, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 14,36 m2
15 Bó vỉa đá hố trồng cây KT:(12x20x100) cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 136 viên
16 Lắp đặt bó vỉa < 100kg/cái Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 136 cái
17 Đào đất xây cống bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,05 m3
18 Đào đất xây cống bằng máy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1995 100m3
19 VC đất cấp II đi cự li 1km đầu - ô tô 10T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,21 100m3
20 VC đất cấp II tiếp - ô tô 10T Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,21 100m3
21 Đá dăm đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,9 m3
22 Bê tông móng + Sân gia cố M200 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5,04 m3
23 Bê tông thân cống + tường cánh M200 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 3,2 m3
24 Bê tông mũ mố cống M200#, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,72 m3
25 Bê tông bảo vệ bản M250#1x2 dày 6cm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,1 m3
26 Cốt thép mũ mố cống D<=10 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0171 tấn
27 Cốt thép bản cống Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1045 tấn
28 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1036 100m2
29 Ván khuôn thân cống+Tường đầu Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,1587 100m2
30 Ván khuôn bản cống Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,0558 100m2
31 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,048 100m2
32 Lắp đặt tấm bản cống - 1300kg/Tấm Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 3 cái
33 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc K0,95 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,009 100m3
34 Đắp đất nền đường bằng máy K0,95 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,171 100m3
35 Mua đất cấp 3 tại mỏ Sơn Trang Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 20,34 m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2034 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2034 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2034 100m3
C Tháo hạ cột bê tông
1 Phá móng bê tông Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 6,72 m3
2 Tháo hạ cột điện H = 7,5m Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 12 cột
D Cột bê tông H - 7,5m
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,09 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 5,04 m3
3 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,6 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2688 100m2
5 Cột bê tông H 7,5m Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 12 cột
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 12 cột
7 Công tác cấu kiện bê tông đúc sẵn vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,3734 tấn
8 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2,3734 tấn
9 Đào móng hố cột điện thủ công,đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,3715 m3
10 Đào móng hố cột điện máy đào-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2606 100m3
11 Đắp đất hố móng, K=0,9 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 0,2015 100m3
12 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 49 hộp
13 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 10 bộ
E Tiếp địa lặp lại RC1
1 Sắp thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 200 kg
2 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 10 cái
3 Ống nhựa bọc dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 30 m
4 Đai thép Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 20 cái
5 Kẹp rẽ nhánh Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 10 cái
6 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 4,8 m3
7 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 4,8 100m3
8 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 2 10m
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1 10 cọc
10 Tháo cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,15 km/dây
11 Lắp đặt lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V, bản vẽ thi công 1,15 km/dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->