Gói thầu: Xây lắp công trình Khối nhà hướng Đông Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521336-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Khối nhà hướng Đông Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm
Số hiệu KHLCNT 20200520529
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-19 15:35:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,558,090,039 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ KHỐI LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=28m OK 186,48 m2
2 Tháo dỡ cửa OK 18,288 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 28m OK 1,814 m3
4 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 75,796 m3
5 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép OK 19,386 m3
6 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn OK 17,538 m3
7 Phá dỡ tường gạch 22cm OK 44,763 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng OK 399,74 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện OK 6 công
10 Đào xúc xà bần bằng máy đào OK 1,695 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m OK 1,695 100m3
12 Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T OK 1,695 100m3
13 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km = ôtô tự đổ 7T OK 1,695 100m3
14 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II OK 2,989 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 18,214 m3
16 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, (BT thương phẩm) OK 43,59 m3
17 Bê tông lót giằng móng nền nhà rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 20,871 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 11,321 m3
19 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m , BT thương phẩm OK 3,441 m3
20 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 18,535 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 2,038 100m3
22 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng, móng cột OK 1,235 100m2
23 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm giằng móng OK 0,937 100m2
24 SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=10mm OK 0,462 tấn
25 SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=18mm OK 2,068 tấn
26 SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính > 18mm OK 0,707 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m OK 0,434 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m OK 1,22 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m OK 1,51 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m OK 4,427 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m OK 6,193 tấn
32 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=28m, BT thương phẩm OK 8,328 m3
33 Bê tông cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=28m, BT thương phẩm OK 23,442 m3
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=28m OK 4,841 100m2
35 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m OK 0,998 tấn
36 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m OK 3,516 tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=28m OK 1 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 50,802 m3
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, h<=28m OK 4,536 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 64,568 m3
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, h<=28m OK 6,423 100m2
42 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m OK 9,84 tấn
43 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m OK 0,113 tấn
44 Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 4,935 m3
45 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, h<=28m OK 0,441 100m2
46 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m OK 0,172 tấn
47 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=28m OK 0,788 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 OK 7,474 m3
49 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan OK 1,164 100m2
50 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m OK 0,511 tấn
51 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=6m OK 0,629 tấn
52 Xây bậc cầu thang gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 3,312 m3
53 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 8,132 m3
54 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 OK 108,431 m3
55 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 OK 8,54 m3
56 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 675,268 m2
57 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 630,39 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 630,701 m2
59 Trát xà dầm vữa M75 OK 524,203 m2
60 Trát trần vữa M75 OK 642,329 m2
61 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm M75 OK 119,36 m2
62 Quét 2 lớp Sikaproof membrane chống thấm sê nô mái trước khi trát OK 119,36 m2
63 Đắp phào kép vữa M75 OK 166,56 m
64 Trát gờ chỉ vữa M75, Tạo rãnh thu nước KT 30x30 OK 108,4 m
65 Sản xuất xà gồ thép OK 2,141 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép OK 2,141 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 468,006 m2
68 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ OK 2,722 100m2
69 Vít liên kết 5F OK 312 cái
70 Ke chống bão liền mũ chụp OK 312 cái
71 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 OK 645,405 m2
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm OK 30,1 m2
73 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 123,778 m2
74 GC Lắp dựng lan can cầu thang INOX 304 cao 1,2m, tay vịn D60 day 1,2mm, thanh đứng, xiên 30x30x1,2mm; Đứng 20x20x1,2mm OK 94,649 m2
75 GCLắp dựng cửa đi nhôm Xingfa kính 8,38mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) OK 59,52 m2
76 GCLắp dựng cửa sổ + vách nhôm Xingfa kính 8,38mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) OK 92,97 m2
77 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm dày 1,2 mm bảo vệ OK 83,6 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 2.427,623 m2
79 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 675,268 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường ngoài OK 1.305,658 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần OK 1.797,233 m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m OK 0,904 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 2,711 100m2
84 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II OK 43,866 m3
85 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 4,806 m3
86 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 6,948 m3
87 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 OK 172,9 m2
88 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK<=10mm OK 0,234 tấn
89 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp OK 0,181 100m2
90 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 2,454 m3
91 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg OK 86 cái
92 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,186 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 1 100m3
94 Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 1 100m3
95 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 1 100m3
96 Lớp nilông chống mất nước OK 50,2 m2
97 Bê tông nền sân đá 1x2 M200 OK 5,02 m3
98 Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 OK 50,2 m2
99 Lắp đặt đèn LED ống 1,2m-18W - 1 bóng + máng OK 3 bộ
100 Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 2 bóng gắn cách trần 1m. 1,2m-2x18w OK 48 bộ
101 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống lóa+ máng + cần (chiếu sáng bảng đen) 1,2-18w OK 12 bộ
102 Lắp đặt đèn led sát trần có chụp 30x30- 12w OK 24 bộ
103 Lắp đặt quạt treo tường 55w OK 18 cái
104 Lắp đặt quạt điện-Quạt đảo ốp trần 65w + hộp điều tốc OK 42 cái
105 Lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế + mặt nạ OK 18 cái
106 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ + viền OK 55 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực 1 chiều OK 61 cái
108 Lắp đặt công tắc 2, 4 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền OK 18 cái
109 Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện =63Ampe OK 1 cái
110 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm OK 57 hộp
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A; 20A; 32A OK 11 cái
112 Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện =63Ampe OK 1 cái
113 Lắp Tủ điện tổng 600x250x400 Tầng 1, 2, 3 OK 3 hộp
114 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 OK 1.715 m
115 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 OK 720 m
116 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 OK 70 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 OK 259 m
118 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 OK 140 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16 + 1x10mm2) OK 155 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm OK 958 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm OK 300 m
122 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 32mm OK 45 m
123 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 18000 BTU (ống và dây điện theo thiết kế) OK 8 máy
124 Đầu nối dây dômino 1,5-6mm2 OK 17 cái
125 Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 D16, D20, D25 OK 120 cái
126 Phụ kiện: Đinh vít, băng keo OK 1
127 Lỗ Khoan D100 H=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
128 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nối tiếp địa an toàn điện OK 15 m
129 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm OK 10 m
130 Ống PVC: D21 OK 0,15 100m
131 Lắp Hộp kiểm tra điện trở đất OK 1 hộp
132 Đóng cọc tiếp địa an toàn điện đồng đk D16mm (có sẵn) L= 2,4m có ren OK 5 cọc
133 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II OK 28 m3
134 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 OK 28 m3
135 Lắp đặt Đèn EXIT OK 6 bộ
136 Lắp đặt đèn sự cố OK 6 bộ
137 Lắp đặt hộp nối, phân dây<=10x10cm OK 9 hộp
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 OK 150 m
139 Lắp chìm ống luồn dây SP D20 OK 153 m
140 Lắp đặt Van gốc chữa cháy D50 OK 3 cái
141 Vòi chữa cháy D65 OK 2 cái
142 Lắp đặt trụ họng hỏa D65mm OK 1 cái
143 Tủ Chữa cháy vách tường (1x0,65x0,18) gồm 20m ống + vòi phun+ ngàm OK 6 cái
144 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 65mm dày 2,9mm OK 0,8 100m
145 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 50mm dày 2,6mm OK 0,16 100m
146 Lắp đặt côn, tê thép tráng kẽm đường kính 65/50mm OK 11 cái
147 Sơn đỏ đường ống sắt thép các loại 3 nước OK 3 kg
148 LĐ bảng nội quy tiêu lệnh PCCC OK 12 bộ
149 Bình chữa cháy MFZ4 ABC OK 6 bình
150 Bình chữa cháy CO2 5kg OK 6 bình
151 Lắp đặt trụ tiếp nước họng hỏa đường kính 80mm OK 1 cái
152 Lắp đặt Van an toàn, mặt bích D80 OK 5 cái
153 Rơ le áp suất OK 3 cái
154 Van chặn kiểu bướm d=32 OK 2 cái
155 Công tắc áp lực OK 1 cái
156 Lắp đặt van xả khí đường kính 25mm OK 1 cái
157 LĐ Crepin lọc D=80 OK 2 cái
158 Tủ báo cháy tự động 5 kênh (Zone) OK 1 bộ
159 Lắp đặt Đầu báo khói (có đế) OK 8 cái
160 LĐ điện trở cuối Zone OK 3 hộp
161 Lắp đặt Đèn báo cháy OK 6 bộ
162 Lắp đặt chuông điện OK 6 cái
163 Lắp đặt khớp nối mềm đường kính 80mm OK 4 cái
164 Lắp đặt Máy bơm điện Model : Q = 27 m3/h; H = 45 m OK 1 cái
165 Lắp đặt Máy bơm động cơ diesel : Q = 27 m3/h; H = 45 m OK 1 cái
166 Lắp đặt tủ điều khiển PCCC điều khiển máy bơm + bộ khởi động ngoài OK 1 tủ
167 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực OK 2 cái
168 Vật tư PCCC OK 1
169 Lắp đặt ống nhựa d=90mm OK 1 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm , dày 2,5mm OK 0,05 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 32mm, dày 2,1mm OK 0,05 100m
172 Lắp đặt cầu chắn rác D100 OK 8 cái
173 Lắp đặt Co, lơi, tê, Y, nút bịt 90 nhựa d=90mm OK 66 cái
174 Cùm ống nước mạ kẽm D114 OK 24 cái
175 Vật tư hệ thống cấp nước OK 1
176 Gia công kim thu sét NLP-1100-15 hoặc tương đương OK 1 cái
177 Trụ đỡ thép mạ kẽm D75 dày 4mm L=7m OK 1 cây
178 Đóng cọc tiếp địa chống sét đồng đk = 16mm (có sẵn) L=2,4m có ren OK 5 cọc
179 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 thoát sét OK 15 m
180 Lỗ Khoan D100 H=12m bằng PP khoan giếng OK 12 m
181 Bu lông D20, L=60mm OK 4 cái
182 Dây neo giữ thân kim d8 mạ kẽm OK 24 m
183 Thép tấm dày 12mm KT400x400 mạ kẽm OK 2 tấm
184 Thép tấm dày 8mm KT300x160 mạ kẽm OK 4 tấm
185 Khớp nối INOX OK 1 cái
186 Tăng đơ m10 OK 4 cái
187 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm OK 20 m
188 Lắp đặt ống nhựa đk 21mm OK 0,15 100m
189 Lắp đặt hộp nối tiếp địa OK 1 hộp
190 Lắp đặt công tắc 2 hạt âm sàn, tường loại đôi chống ẩm OK 51 cái
191 Vật tư chống sét OK 1
192 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản OK 50,82 m2
193 Phá dỡ tường gạch OK 9,006 m3
194 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 10,2 m3
195 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II OK 0,36 100m3
196 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,218 100m3
197 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,334 100m3
198 Vận chuyển tiếp cự ly = 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,334 100m3
199 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,334 100m3
200 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 2,932 m3
201 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, BT thương phẩm OK 1,728 m3
202 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m , BT thương phẩm OK 2,176 m3
203 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 0,64 100m2
204 SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=10mm OK 0,163 tấn
205 SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=18mm OK 0,282 tấn
206 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 9,56 m3
207 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 2,868 m3
208 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, dầm móng OK 0,287 100m2
209 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,218 tấn
210 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 tường rào OK 6,468 m3
211 Trát trụ cột, giằng tường rào chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 88,12 m2
212 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 129,36 m2
213 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt đặc D16mm OK 0,74 tấn
214 Lắp dựng hoa sắt hàng rào OK 48,182 m2
215 Sơn sắt thép mạ kẽm các loại 3 nước OK 42,73 m2
216 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 217,48 m2
217 Rải giấy dầu lớp cách ly sân sau OK 1,02 100m2
218 Bê tông nền sân đá 1x2 M150 OK 10,2 m3
219 Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 OK 102 m2
220 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II OK 1,062 100m3
221 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 3,976 m3
222 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm), OK 22,398 m3
223 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, thành bể nước OK 1,583 100m2
224 SXLD cốt thép bể nước PCCC đk <=10mm OK 1,426 tấn
225 SXLD cốt thép bể nước PCCC đk < 18mm OK 2,497 tấn
226 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,354 100m3
227 Làm mạch ngừng thi công tường bằng sika Waterstop OK 24,6 m
228 Hai lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy bể, thành bể ngầm OK 121,26 m2
229 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,708 100m3
230 Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,708 100m3
231 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,708 100m3
232 Thu hồi xà gồ gỗ OK (khối lượng âm -1,446m3) -1,446 m3
233 Thu hồi cửa đi, sổ gỗ kính OK (khối lượng âm -132,48m2) -132,48 m2
234 Thu hồi hệ thống điện nước OK (khối lượng âm -1,0 lô) -1
235 Thu hồi sắt thép từ móng, cột, dầm, sàn OK (khối lượng âm -6586,24kg) -6.586,24 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->