Gói thầu: Xây lắp công trình Khối nhà hướng Đông Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521336-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Khối nhà hướng Đông Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 15:35:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,558,090,039 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ KHỐI LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=28m | OK | 186,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | OK | 18,288 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 28m | OK | 1,814 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 75,796 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép | OK | 19,386 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 17,538 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường gạch 22cm | OK | 44,763 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng | OK | 399,74 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | OK | 6 | công |
| 10 | Đào xúc xà bần bằng máy đào | OK | 1,695 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 1,695 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 1,695 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km = ôtô tự đổ 7T | OK | 1,695 | 100m3 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II | OK | 2,989 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 18,214 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, (BT thương phẩm) | OK | 43,59 | m3 |
| 17 | Bê tông lót giằng móng nền nhà rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 20,871 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 11,321 | m3 |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m , BT thương phẩm | OK | 3,441 | m3 |
| 20 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 18,535 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 2,038 | 100m3 |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn móng, móng cột | OK | 1,235 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm giằng móng | OK | 0,937 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=10mm | OK | 0,462 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=18mm | OK | 2,068 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính > 18mm | OK | 0,707 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | OK | 0,434 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=6m | OK | 1,22 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | OK | 1,51 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m | OK | 4,427 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m | OK | 6,193 | tấn |
| 32 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=28m, BT thương phẩm | OK | 8,328 | m3 |
| 33 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=28m, BT thương phẩm | OK | 23,442 | m3 |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=28m | OK | 4,841 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | OK | 0,998 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | OK | 3,516 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=28m | OK | 1 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 50,802 | m3 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, h<=28m | OK | 4,536 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 64,568 | m3 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, h<=28m | OK | 6,423 | 100m2 |
| 42 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | OK | 9,84 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m | OK | 0,113 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 4,935 | m3 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, h<=28m | OK | 0,441 | 100m2 |
| 46 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m | OK | 0,172 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=28m | OK | 0,788 | tấn |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | OK | 7,474 | m3 |
| 49 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 1,164 | 100m2 |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m | OK | 0,511 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=6m | OK | 0,629 | tấn |
| 52 | Xây bậc cầu thang gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 3,312 | m3 |
| 53 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 8,132 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 | OK | 108,431 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | OK | 8,54 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 675,268 | m2 |
| 57 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 630,39 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 630,701 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 524,203 | m2 |
| 60 | Trát trần vữa M75 | OK | 642,329 | m2 |
| 61 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm M75 | OK | 119,36 | m2 |
| 62 | Quét 2 lớp Sikaproof membrane chống thấm sê nô mái trước khi trát | OK | 119,36 | m2 |
| 63 | Đắp phào kép vữa M75 | OK | 166,56 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ vữa M75, Tạo rãnh thu nước KT 30x30 | OK | 108,4 | m |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 2,141 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 2,141 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 468,006 | m2 |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | OK | 2,722 | 100m2 |
| 69 | Vít liên kết 5F | OK | 312 | cái |
| 70 | Ke chống bão liền mũ chụp | OK | 312 | cái |
| 71 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 645,405 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | OK | 30,1 | m2 |
| 73 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 123,778 | m2 |
| 74 | GC Lắp dựng lan can cầu thang INOX 304 cao 1,2m, tay vịn D60 day 1,2mm, thanh đứng, xiên 30x30x1,2mm; Đứng 20x20x1,2mm | OK | 94,649 | m2 |
| 75 | GCLắp dựng cửa đi nhôm Xingfa kính 8,38mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 59,52 | m2 |
| 76 | GCLắp dựng cửa sổ + vách nhôm Xingfa kính 8,38mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 92,97 | m2 |
| 77 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm dày 1,2 mm bảo vệ | OK | 83,6 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 2.427,623 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 675,268 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | OK | 1.305,658 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | OK | 1.797,233 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | OK | 0,904 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 2,711 | 100m2 |
| 84 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 43,866 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 4,806 | m3 |
| 86 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 6,948 | m3 |
| 87 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | OK | 172,9 | m2 |
| 88 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK<=10mm | OK | 0,234 | tấn |
| 89 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | OK | 0,181 | 100m2 |
| 90 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 2,454 | m3 |
| 91 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | OK | 86 | cái |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,186 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 1 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1 | 100m3 |
| 96 | Lớp nilông chống mất nước | OK | 50,2 | m2 |
| 97 | Bê tông nền sân đá 1x2 M200 | OK | 5,02 | m3 |
| 98 | Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 | OK | 50,2 | m2 |
| 99 | Lắp đặt đèn LED ống 1,2m-18W - 1 bóng + máng | OK | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 2 bóng gắn cách trần 1m. 1,2m-2x18w | OK | 48 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống lóa+ máng + cần (chiếu sáng bảng đen) 1,2-18w | OK | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn led sát trần có chụp 30x30- 12w | OK | 24 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt treo tường 55w | OK | 18 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện-Quạt đảo ốp trần 65w + hộp điều tốc | OK | 42 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế + mặt nạ | OK | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 55 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực 1 chiều | OK | 61 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2, 4 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 18 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện =63Ampe | OK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm | OK | 57 | hộp |
| 111 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A; 20A; 32A | OK | 11 | cái |
| 112 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện =63Ampe | OK | 1 | cái |
| 113 | Lắp Tủ điện tổng 600x250x400 Tầng 1, 2, 3 | OK | 3 | hộp |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 1.715 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 720 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 70 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 259 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | OK | 140 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16 + 1x10mm2) | OK | 155 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | OK | 958 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | OK | 300 | m |
| 122 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 32mm | OK | 45 | m |
| 123 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 18000 BTU (ống và dây điện theo thiết kế) | OK | 8 | máy |
| 124 | Đầu nối dây dômino 1,5-6mm2 | OK | 17 | cái |
| 125 | Đầu nối và khớp nối loại vặn E258 D16, D20, D25 | OK | 120 | cái |
| 126 | Phụ kiện: Đinh vít, băng keo | OK | 1 | lô |
| 127 | Lỗ Khoan D100 H=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nối tiếp địa an toàn điện | OK | 15 | m |
| 129 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 10 | m |
| 130 | Ống PVC: D21 | OK | 0,15 | 100m |
| 131 | Lắp Hộp kiểm tra điện trở đất | OK | 1 | hộp |
| 132 | Đóng cọc tiếp địa an toàn điện đồng đk D16mm (có sẵn) L= 2,4m có ren | OK | 5 | cọc |
| 133 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | OK | 28 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | OK | 28 | m3 |
| 135 | Lắp đặt Đèn EXIT | OK | 6 | bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn sự cố | OK | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây<=10x10cm | OK | 9 | hộp |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | OK | 150 | m |
| 139 | Lắp chìm ống luồn dây SP D20 | OK | 153 | m |
| 140 | Lắp đặt Van gốc chữa cháy D50 | OK | 3 | cái |
| 141 | Vòi chữa cháy D65 | OK | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt trụ họng hỏa D65mm | OK | 1 | cái |
| 143 | Tủ Chữa cháy vách tường (1x0,65x0,18) gồm 20m ống + vòi phun+ ngàm | OK | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 65mm dày 2,9mm | OK | 0,8 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 50mm dày 2,6mm | OK | 0,16 | 100m |
| 146 | Lắp đặt côn, tê thép tráng kẽm đường kính 65/50mm | OK | 11 | cái |
| 147 | Sơn đỏ đường ống sắt thép các loại 3 nước | OK | 3 | kg |
| 148 | LĐ bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | OK | 12 | bộ |
| 149 | Bình chữa cháy MFZ4 ABC | OK | 6 | bình |
| 150 | Bình chữa cháy CO2 5kg | OK | 6 | bình |
| 151 | Lắp đặt trụ tiếp nước họng hỏa đường kính 80mm | OK | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt Van an toàn, mặt bích D80 | OK | 5 | cái |
| 153 | Rơ le áp suất | OK | 3 | cái |
| 154 | Van chặn kiểu bướm d=32 | OK | 2 | cái |
| 155 | Công tắc áp lực | OK | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt van xả khí đường kính 25mm | OK | 1 | cái |
| 157 | LĐ Crepin lọc D=80 | OK | 2 | cái |
| 158 | Tủ báo cháy tự động 5 kênh (Zone) | OK | 1 | bộ |
| 159 | Lắp đặt Đầu báo khói (có đế) | OK | 8 | cái |
| 160 | LĐ điện trở cuối Zone | OK | 3 | hộp |
| 161 | Lắp đặt Đèn báo cháy | OK | 6 | bộ |
| 162 | Lắp đặt chuông điện | OK | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt khớp nối mềm đường kính 80mm | OK | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Máy bơm điện Model : Q = 27 m3/h; H = 45 m | OK | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Máy bơm động cơ diesel : Q = 27 m3/h; H = 45 m | OK | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt tủ điều khiển PCCC điều khiển máy bơm + bộ khởi động ngoài | OK | 1 | tủ |
| 167 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | OK | 2 | cái |
| 168 | Vật tư PCCC | OK | 1 | lô |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | OK | 1 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm , dày 2,5mm | OK | 0,05 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 32mm, dày 2,1mm | OK | 0,05 | 100m |
| 172 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | OK | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt Co, lơi, tê, Y, nút bịt 90 nhựa d=90mm | OK | 66 | cái |
| 174 | Cùm ống nước mạ kẽm D114 | OK | 24 | cái |
| 175 | Vật tư hệ thống cấp nước | OK | 1 | lô |
| 176 | Gia công kim thu sét NLP-1100-15 hoặc tương đương | OK | 1 | cái |
| 177 | Trụ đỡ thép mạ kẽm D75 dày 4mm L=7m | OK | 1 | cây |
| 178 | Đóng cọc tiếp địa chống sét đồng đk = 16mm (có sẵn) L=2,4m có ren | OK | 5 | cọc |
| 179 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 thoát sét | OK | 15 | m |
| 180 | Lỗ Khoan D100 H=12m bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 181 | Bu lông D20, L=60mm | OK | 4 | cái |
| 182 | Dây neo giữ thân kim d8 mạ kẽm | OK | 24 | m |
| 183 | Thép tấm dày 12mm KT400x400 mạ kẽm | OK | 2 | tấm |
| 184 | Thép tấm dày 8mm KT300x160 mạ kẽm | OK | 4 | tấm |
| 185 | Khớp nối INOX | OK | 1 | cái |
| 186 | Tăng đơ m10 | OK | 4 | cái |
| 187 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | OK | 20 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm | OK | 0,15 | 100m |
| 189 | Lắp đặt hộp nối tiếp địa | OK | 1 | hộp |
| 190 | Lắp đặt công tắc 2 hạt âm sàn, tường loại đôi chống ẩm | OK | 51 | cái |
| 191 | Vật tư chống sét | OK | 1 | lô |
| 192 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | OK | 50,82 | m2 |
| 193 | Phá dỡ tường gạch | OK | 9,006 | m3 |
| 194 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 10,2 | m3 |
| 195 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II | OK | 0,36 | 100m3 |
| 196 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,218 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,334 | 100m3 |
| 198 | Vận chuyển tiếp cự ly = 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,334 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,334 | 100m3 |
| 200 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,932 | m3 |
| 201 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, BT thương phẩm | OK | 1,728 | m3 |
| 202 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m , BT thương phẩm | OK | 2,176 | m3 |
| 203 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,64 | 100m2 |
| 204 | SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=10mm | OK | 0,163 | tấn |
| 205 | SXLD cốt thép móng, giằng móng đường kính<=18mm | OK | 0,282 | tấn |
| 206 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 9,56 | m3 |
| 207 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 2,868 | m3 |
| 208 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, dầm móng | OK | 0,287 | 100m2 |
| 209 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,218 | tấn |
| 210 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 tường rào | OK | 6,468 | m3 |
| 211 | Trát trụ cột, giằng tường rào chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 88,12 | m2 |
| 212 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 129,36 | m2 |
| 213 | Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt đặc D16mm | OK | 0,74 | tấn |
| 214 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | OK | 48,182 | m2 |
| 215 | Sơn sắt thép mạ kẽm các loại 3 nước | OK | 42,73 | m2 |
| 216 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 217,48 | m2 |
| 217 | Rải giấy dầu lớp cách ly sân sau | OK | 1,02 | 100m2 |
| 218 | Bê tông nền sân đá 1x2 M150 | OK | 10,2 | m3 |
| 219 | Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 | OK | 102 | m2 |
| 220 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,7m3, đất cấp II | OK | 1,062 | 100m3 |
| 221 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 3,976 | m3 |
| 222 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 (BT thương phẩm), | OK | 22,398 | m3 |
| 223 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, thành bể nước | OK | 1,583 | 100m2 |
| 224 | SXLD cốt thép bể nước PCCC đk <=10mm | OK | 1,426 | tấn |
| 225 | SXLD cốt thép bể nước PCCC đk < 18mm | OK | 2,497 | tấn |
| 226 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,354 | 100m3 |
| 227 | Làm mạch ngừng thi công tường bằng sika Waterstop | OK | 24,6 | m |
| 228 | Hai lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy bể, thành bể ngầm | OK | 121,26 | m2 |
| 229 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,708 | 100m3 |
| 230 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,708 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,708 | 100m3 |
| 232 | Thu hồi xà gồ gỗ | OK (khối lượng âm -1,446m3) | -1,446 | m3 |
| 233 | Thu hồi cửa đi, sổ gỗ kính | OK (khối lượng âm -132,48m2) | -132,48 | m2 |
| 234 | Thu hồi hệ thống điện nước | OK (khối lượng âm -1,0 lô) | -1 | lô |
| 235 | Thu hồi sắt thép từ móng, cột, dầm, sàn | OK (khối lượng âm -6586,24kg) | -6.586,24 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi