Gói thầu: Thi công lắp đặt mới hệ thống PCCC khu Đông khách sạn Rex
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200562219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY DU LỊCH SÀI GÒN TNHH MTV |
| Tên gói thầu | Thi công lắp đặt mới hệ thống PCCC khu Đông khách sạn Rex |
| Số hiệu KHLCNT | 20190715677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư và phát triển của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 10:18:00 đến ngày 2020-06-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,248,838,339 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí lám trại và dự phòng phí 5% | 1 | Gói | |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Lắp đặt Bơm điện chữa cháy Q=34l/s, H=100m | 2 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Bơm bù áp Q =1l/s, H=100m | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt Bình điều áp 200L (bao gồm van đi kèm) | 1 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điều khiển bơm | 1 | Lô | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 3Cx70mm2+1Cx35mm2 N từ Cabin điện (Tủ MSB) đến tủ PCCC | 80 | m | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (E) | 80 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 1Cx25mm2 từ tủ PCCC đến máy bơm điện chính | 120 | m | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 ( E) | 30 | m | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 4Cx2.5mm2 từ tủ PCCC đến máy bơm điện bù áp | 12 | m | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 ( E) | 12 | m | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Van báo động DN125 | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN125 | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN125 | 1 | cái | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN100 | 3 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN50 | 2 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN25 | 2 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN100 | 2 | cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN50 | 1 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Van an toàn DN50 | 1 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bộ lọc chữ Y DN125 | 2 | cái | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bộ lọc chữ Y DN50 | 1 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN125 | 2 | cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100 | 2 | cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN50 | 2 | Cái | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Luppe + giỏ lọc rác DN125 | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Luppe + giỏ lọc rác DN50 | 1 | cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ đo áp lực (bao gồm van đi kèm) | 3 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp suất (bao gồm van đi kèm) | 3 | Cái | |
| 29 | Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ, bulong, jon cao su…) cho trạm bơm | 1 | Lô | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Van xả khí tự động (bao gồm đồng hồ áp suất và van cổng)-DN25 | 2 | Cái | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN100 | 4 | cái | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN80 | 1 | Cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN65 | 1 | cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN100 | 1 | cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN100 | 1 | cái | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Van bi tay gạt DN25 | 14 | Cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy DN25 | 6 | Cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kính quan sát DN25 | 6 | Cái | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Sprinkler hướng xuống, t=680C K=5.6 | 435 | Cái | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Sprinkler hướng ngang, t=680C K=5.6 | 92 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt Nắp chụp đầu phun Sprinkler | 435 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây nối mềm cho đầu phun Sprinkler | 435 | Bộ | |
| 43 | Lắp đặt Bình chữa cháy ABC 8kg | 16 | Bộ | |
| 44 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 5kg | 16 | Bộ | |
| 45 | Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ, bulong, jon cao su…) ngoài trạm bơm | 1 | Lô | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN125 (dày 4.5mm) | 1,47 | 100m | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN100 (dày 3.6mm) | 1,76 | 100m | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN80 (dày 3.6mm) | 5,32 | 100m | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN65 (dày 3.2mm) | 1,1 | 100m | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN50 (dày 3.2mm) | 3,63 | 100m | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN40 (dày 3.2mm) | 1,46 | 100m | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN32 (dày 3.2mm) | 1,4 | 100m | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN25 (dày 3mm) | 10,44 | 100m | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN20 (dày 2.6mm) | 2,5 | 100m | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | 406 | cái | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25/20mm | 78 | cái | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | 3 | cái | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | 4 | cái | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | 27 | cái | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | 8 | cái | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=80mm | 27 | cái | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | 7 | cái | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm | 14 | cái | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25/20mm | 437 | cái | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm | 103 | cái | |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=40/25mm | 25 | cái | |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=40/32mm | 24 | cái | |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/25mm | 7 | cái | |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/32mm | 17 | cái | |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/40mm | 24 | cái | |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/40mm | 3 | cái | |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/50mm | 10 | cái | |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm | 1 | cái | |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/25mm | 3 | cái | |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/32mm | 2 | cái | |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/40mm | 1 | cái | |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/50mm | 6 | cái | |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/65mm | 5 | cái | |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | 5 | cái | |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm | 7 | cái | |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100mm | 3 | cái | |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/65mm | 1 | cái | |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=25mm | 437 | cái | |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=32mm | 101 | cái | |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=40mm | 49 | cái | |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=50mm | 49 | cái | |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | 144 | cái | |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | 2 | cái | |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | 3 | cái | |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40/25mm | 28 | cái | |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | 4 | cái | |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50/25mm | 46 | cái | |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65mm | 5 | cái | |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/40mm | 2 | cái | |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm | 35 | cái | |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80mm | 8 | cái | |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/25mm | 110 | cái | |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/32mm | 3 | cái | |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/40mm | 9 | cái | |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/50mm | 5 | cái | |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/65mm | 3 | cái | |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100mm | 3 | cái | |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/50mm | 3 | cái | |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | 3 | cái | |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm | 2 | cái | |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm | 1 | cái | |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/65mm | 1 | cái | |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/80mm | 1 | cái | |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100mm | 7 | cái | |
| 110 | Cung cấp Quang treo ống D25 | 522 | Bộ | |
| 111 | Cung cấp Quang treo ống D32 | 70 | Bộ | |
| 112 | Cung cấp Quang treo ống D40 | 73 | Bộ | |
| 113 | Cung cấp Quang treo ống D50 | 181 | Bộ | |
| 114 | Cung cấp Giá đỡ ống D65 | 55 | Bộ | |
| 115 | Cung cấp Giá đỡ ống D80 | 266 | Bộ | |
| 116 | Cung cấp Giá đỡ ống D100 | 88 | Bộ | |
| 117 | Cung cấp Giá đỡ ống D125 | 73 | Bộ | |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | 1.048 | m2 | |
| 119 | Thủ áp lực đường ống thép D≥100mm | 2,97 | 100m | |
| 120 | Thủ áp lực đường ống thép D<100mm | 23,72 | 100m | |
| 121 | Vật tư phụ lắp đặt thiết bị: giá treo, thanh đỡ,…cho đường ống | 1 | lô | |
| 122 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy FireNet 2 loop (có card mạng) | 1 | Bộ | |
| 123 | Lắp đặt Đầu dò nhiệt địa chỉ | 17 | Cái | |
| 124 | Lắp đặt Đầu báo khói địa chỉ | 189 | Cái | |
| 125 | Lắp đặt Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ | 7 | Cái | |
| 126 | Lắp đặt Còi - đèn báo cháy kết hợp địa chỉ | 7 | Cái | |
| 127 | Lắp đặt Module giám sát ngõ vào | 12 | Cái | |
| 128 | Lắp đặt Module cách ly | 4 | Cái | |
| 129 | Lắp đặt Module kết nối thang máy | 1 | Cái | |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt Đèn Exit | 23 | Cái | |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 35 | Cái | |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố âm trần | 75 | Cái | |
| 133 | Vật tư phụ cho vật tư chính hệ thống báo cháy | 1 | lô | |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | 3.500 | m | |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt Dây chống cháy Cu/PVC/PVC-FR 2x1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt Dây nguồn đèn Exit và đèn chiếu sáng sự cố 1x1,5mm2 | 3.000 | m | |
| 137 | Vật tư phụ cho hệ thống cáp điện | 1 | lô | |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt Ống luồn dây PVC - D20 | 7.000 | m | |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt Máng cáp 100x50x1.2mm | 84 | m | |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt Thang cáp 100x50x1.2mm | 68 | m | |
| 141 | Vật tư phụ máng cáp và ống bảo hộ dây tín hiệu | 1 | lô | |
| 142 | Lắp đặt loa nổi âm trần 6W | 69 | Bộ | |
| 143 | Lắp đặt Power Amplifier 1200W | 1 | Bộ | |
| 144 | Lắp đặt Mixer/Pre Amplifier | 1 | Bộ | |
| 145 | Lắp đặt Bộ chọn vùng 05 vùng | 1 | Bộ | |
| 146 | Lắp đặt Bộ kết nối trung tâm báo cháy | 1 | Bộ | |
| 147 | Lắp đặt Microphone | 1 | Cái | |
| 148 | Lắp đặt Đầu DVD SONY | 1 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt Tủ rack 27U - 19" | 1 | Cái | |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Dây âm thanh 2x1,5mm2 | 1.500 | m | |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt Ống luồn dây PVC - D20 | 1.200 | m | |
| 152 | Vật tư phụ cho hệ thống ậm thanh | 1 | lô | |
| 153 | Tháo dỡ trần | 666,946 | m2 | |
| 154 | Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=11cm tiết diện lỗ <=0,04 m2 | 40 | lỗ | |
| 155 | Cắt lỗ trần gắn đầu chữa cháy | 435 | lỗ | |
| 156 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo trong sửa chữa dầm, trần có chiều cao >3,6m chiều cao chuẩn 3,6m | 10,8378 | 100m2 | |
| 157 | Bao che | 2.501,04 | m2 | |
| 158 | Vệ sinh | 1.083,784 | m2 | |
| 159 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | 26,0108 | m3 | |
| 160 | Vận chuyển xà bần từ trên cao xuống | 21,2718 | m3 | |
| 161 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 26,0108 | m3 | |
| 162 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | 26,0108 | m3 | |
| 163 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | 26,0108 | m3 | |
| 164 | Trần thạch cao khung chìm | 974,534 | m2 | |
| 165 | Bả bằng trần | 974,534 | m2 | |
| 166 | Sơn nước vào trần | 974,534 | m2 | |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp Bơm điện chữa cháy Q=34l/s, H=100m | 2 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Bơm bù áp Q =1l/s, H=100m | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Bình điều áp 200L (bao gồm van đi kèm) | 1 | bình | |
| 4 | Cung cấp Bình chữa cháy ABC 8kg | 16 | bình | |
| 5 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 5kg | 16 | bình | |
| 6 | Cung cấp Trung tâm báo cháy FireNet 2 loop (có card mạng) | 1 | bộ | |
| 7 | Cung cấp Đầu dò nhiệt địa chỉ | 17 | Cái | |
| 8 | Cung cấp Đầu báo khói địa chỉ | 189 | Cái | |
| 9 | Cung cấp Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ | 7 | Cái | |
| 10 | Cung cấp Còi - đèn báo cháy kết hợp địa chỉ | 7 | Cái | |
| 11 | Cung cấp Module giám sát ngõ vào | 12 | Cái | |
| 12 | Cung cấp Module cách ly | 4 | Cái | |
| 13 | Cung cấp Module kết nối thang máy | 1 | Cái | |
| 14 | Cung cấp loa nổi âm trần 6W | 69 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp Power Amplifier 1200W | 1 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp Mixer/Pre Amplifier | 1 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp Bộ chọn vùng 05 vùng | 1 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp Bộ kết nối trung tâm báo cháy | 1 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp Microphone | 1 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp Đầu DVD | 1 | Cái | |
| 21 | Cung cấp Tủ rack 27U - 19" | 1 | Cái | |
| D | Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ | |||
| 1 | Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ | 1 | hệ | |
| E | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh | 1 | hệ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi