Gói thầu: Thi công lắp đặt mới hệ thống PCCC khu Đông khách sạn Rex

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562219-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY DU LỊCH SÀI GÒN TNHH MTV
Tên gói thầu Thi công lắp đặt mới hệ thống PCCC khu Đông khách sạn Rex
Số hiệu KHLCNT 20190715677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư và phát triển của Tổng Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 10:18:00 đến ngày 2020-06-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,248,838,339 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí lám trại và dự phòng phí 5% 1 Gói
B PHẦN XÂY LẮP
1 Lắp đặt Bơm điện chữa cháy Q=34l/s, H=100m 2 Bộ
2 Lắp đặt Bơm bù áp Q =1l/s, H=100m 1 Bộ
3 Lắp đặt Bình điều áp 200L (bao gồm van đi kèm) 1 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Tủ điều khiển bơm 1
5 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 3Cx70mm2+1Cx35mm2 N từ Cabin điện (Tủ MSB) đến tủ PCCC 80 m
6 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 (E) 80 m
7 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 1Cx25mm2 từ tủ PCCC đến máy bơm điện chính 120 m
8 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 ( E) 30 m
9 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC 4Cx2.5mm2 từ tủ PCCC đến máy bơm điện bù áp 12 m
10 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 ( E) 12 m
11 Cung cấp và lắp đặt Van báo động DN125 1 cái
12 Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN125 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN125 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN100 3 Cái
15 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN50 2 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN25 2 Cái
17 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN100 2 cái
18 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN50 1 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt Van an toàn DN50 1 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Bộ lọc chữ Y DN125 2 cái
21 Cung cấp và lắp đặt Bộ lọc chữ Y DN50 1 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN125 2 cái
23 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100 2 cái
24 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN50 2 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Luppe + giỏ lọc rác DN125 2 cái
26 Cung cấp và lắp đặt Luppe + giỏ lọc rác DN50 1 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ đo áp lực (bao gồm van đi kèm) 3 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp suất (bao gồm van đi kèm) 3 Cái
29 Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ, bulong, jon cao su…) cho trạm bơm 1
30 Cung cấp và lắp đặt Van xả khí tự động (bao gồm đồng hồ áp suất và van cổng)-DN25 2 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN100 4 cái
32 Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN80 1 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN65 1 cái
34 Cung cấp và lắp đặt Van bướm DN100 1 cái
35 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN100 1 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Van bi tay gạt DN25 14 Cái
37 Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy DN25 6 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Kính quan sát DN25 6 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt Sprinkler hướng xuống, t=680C K=5.6 435 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt Sprinkler hướng ngang, t=680C K=5.6 92 Cái
41 Lắp đặt Nắp chụp đầu phun Sprinkler 435 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Dây nối mềm cho đầu phun Sprinkler 435 Bộ
43 Lắp đặt Bình chữa cháy ABC 8kg 16 Bộ
44 Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 5kg 16 Bộ
45 Vật tư phụ (ty treo, giá đỡ, bulong, jon cao su…) ngoài trạm bơm 1
46 Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN125 (dày 4.5mm) 1,47 100m
47 Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN100 (dày 3.6mm) 1,76 100m
48 Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN80 (dày 3.6mm) 5,32 100m
49 Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN65 (dày 3.2mm) 1,1 100m
50 Cung cấp và lắp đặt ống thép STK DN50 (dày 3.2mm) 3,63 100m
51 Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN40 (dày 3.2mm) 1,46 100m
52 Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN32 (dày 3.2mm) 1,4 100m
53 Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN25 (dày 3mm) 10,44 100m
54 Cung cấp và lắp đặt Ống thép STK DN20 (dày 2.6mm) 2,5 100m
55 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm 406 cái
56 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25/20mm 78 cái
57 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm 3 cái
58 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm 4 cái
59 Cung cấp và lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm 27 cái
60 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm 8 cái
61 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=80mm 27 cái
62 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm 7 cái
63 Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm 14 cái
64 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25/20mm 437 cái
65 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm 103 cái
66 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=40/25mm 25 cái
67 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=40/32mm 24 cái
68 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/25mm 7 cái
69 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/32mm 17 cái
70 Cung cấp và lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=50/40mm 24 cái
71 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/40mm 3 cái
72 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/50mm 10 cái
73 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm 1 cái
74 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/25mm 3 cái
75 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/32mm 2 cái
76 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/40mm 1 cái
77 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/50mm 6 cái
78 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/65mm 5 cái
79 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm 5 cái
80 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm 7 cái
81 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100mm 3 cái
82 Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/65mm 1 cái
83 Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=25mm 437 cái
84 Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=32mm 101 cái
85 Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=40mm 49 cái
86 Cung cấp và lắp đặt Kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=50mm 49 cái
87 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm 144 cái
88 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm 2 cái
89 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm 3 cái
90 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40/25mm 28 cái
91 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm 4 cái
92 Cung cấp và lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50/25mm 46 cái
93 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65mm 5 cái
94 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/40mm 2 cái
95 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm 35 cái
96 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80mm 8 cái
97 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/25mm 110 cái
98 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/32mm 3 cái
99 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/40mm 9 cái
100 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/50mm 5 cái
101 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=80/65mm 3 cái
102 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100mm 3 cái
103 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/50mm 3 cái
104 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm 3 cái
105 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/80mm 2 cái
106 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm 1 cái
107 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/65mm 1 cái
108 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/80mm 1 cái
109 Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100mm 7 cái
110 Cung cấp Quang treo ống D25 522 Bộ
111 Cung cấp Quang treo ống D32 70 Bộ
112 Cung cấp Quang treo ống D40 73 Bộ
113 Cung cấp Quang treo ống D50 181 Bộ
114 Cung cấp Giá đỡ ống D65 55 Bộ
115 Cung cấp Giá đỡ ống D80 266 Bộ
116 Cung cấp Giá đỡ ống D100 88 Bộ
117 Cung cấp Giá đỡ ống D125 73 Bộ
118 Sơn sắt thép các loại 2 nước 1.048 m2
119 Thủ áp lực đường ống thép D≥100mm 2,97 100m
120 Thủ áp lực đường ống thép D<100mm 23,72 100m
121 Vật tư phụ lắp đặt thiết bị: giá treo, thanh đỡ,…cho đường ống 1
122 Lắp đặt Trung tâm báo cháy FireNet 2 loop (có card mạng) 1 Bộ
123 Lắp đặt Đầu dò nhiệt địa chỉ 17 Cái
124 Lắp đặt Đầu báo khói địa chỉ 189 Cái
125 Lắp đặt Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ 7 Cái
126 Lắp đặt Còi - đèn báo cháy kết hợp địa chỉ 7 Cái
127 Lắp đặt Module giám sát ngõ vào 12 Cái
128 Lắp đặt Module cách ly 4 Cái
129 Lắp đặt Module kết nối thang máy 1 Cái
130 Cung cấp và lắp đặt Đèn Exit 23 Cái
131 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố 35 Cái
132 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố âm trần 75 Cái
133 Vật tư phụ cho vật tư chính hệ thống báo cháy 1
134 Cung cấp và lắp đặt Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 3.500 m
135 Cung cấp và lắp đặt Dây chống cháy Cu/PVC/PVC-FR 2x1,5mm2 1.200 m
136 Cung cấp và lắp đặt Dây nguồn đèn Exit và đèn chiếu sáng sự cố 1x1,5mm2 3.000 m
137 Vật tư phụ cho hệ thống cáp điện 1
138 Cung cấp và lắp đặt Ống luồn dây PVC - D20 7.000 m
139 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp 100x50x1.2mm 84 m
140 Cung cấp và lắp đặt Thang cáp 100x50x1.2mm 68 m
141 Vật tư phụ máng cáp và ống bảo hộ dây tín hiệu 1
142 Lắp đặt loa nổi âm trần 6W 69 Bộ
143 Lắp đặt Power Amplifier 1200W 1 Bộ
144 Lắp đặt Mixer/Pre Amplifier 1 Bộ
145 Lắp đặt Bộ chọn vùng 05 vùng 1 Bộ
146 Lắp đặt Bộ kết nối trung tâm báo cháy 1 Bộ
147 Lắp đặt Microphone 1 Cái
148 Lắp đặt Đầu DVD SONY 1 Cái
149 Lắp đặt Tủ rack 27U - 19" 1 Cái
150 Cung cấp và lắp đặt Dây âm thanh 2x1,5mm2 1.500 m
151 Cung cấp và lắp đặt Ống luồn dây PVC - D20 1.200 m
152 Vật tư phụ cho hệ thống ậm thanh 1
153 Tháo dỡ trần 666,946 m2
154 Đục lỗ thông tường xây gạch , chiều dày tường <=11cm tiết diện lỗ <=0,04 m2 40 lỗ
155 Cắt lỗ trần gắn đầu chữa cháy 435 lỗ
156 Lắp dựng, tháo dỡ dàn dáo công cụ, Dàn giáo trong sửa chữa dầm, trần có chiều cao >3,6m chiều cao chuẩn 3,6m 10,8378 100m2
157 Bao che 2.501,04 m2
158 Vệ sinh 1.083,784 m2
159 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải 26,0108 m3
160 Vận chuyển xà bần từ trên cao xuống 21,2718 m3
161 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải 26,0108 m3
162 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn 26,0108 m3
163 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5 tấn 26,0108 m3
164 Trần thạch cao khung chìm 974,534 m2
165 Bả bằng trần 974,534 m2
166 Sơn nước vào trần 974,534 m2
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Cung cấp Bơm điện chữa cháy Q=34l/s, H=100m 2 bộ
2 Cung cấp Bơm bù áp Q =1l/s, H=100m 1 bộ
3 Cung cấp Bình điều áp 200L (bao gồm van đi kèm) 1 bình
4 Cung cấp Bình chữa cháy ABC 8kg 16 bình
5 Cung cấp Bình chữa cháy CO2 5kg 16 bình
6 Cung cấp Trung tâm báo cháy FireNet 2 loop (có card mạng) 1 bộ
7 Cung cấp Đầu dò nhiệt địa chỉ 17 Cái
8 Cung cấp Đầu báo khói địa chỉ 189 Cái
9 Cung cấp Nút nhấn khẩn cấp địa chỉ 7 Cái
10 Cung cấp Còi - đèn báo cháy kết hợp địa chỉ 7 Cái
11 Cung cấp Module giám sát ngõ vào 12 Cái
12 Cung cấp Module cách ly 4 Cái
13 Cung cấp Module kết nối thang máy 1 Cái
14 Cung cấp loa nổi âm trần 6W 69 Bộ
15 Cung cấp Power Amplifier 1200W 1 Bộ
16 Cung cấp Mixer/Pre Amplifier 1 Bộ
17 Cung cấp Bộ chọn vùng 05 vùng 1 Bộ
18 Cung cấp Bộ kết nối trung tâm báo cháy 1 Bộ
19 Cung cấp Microphone 1 Bộ
20 Cung cấp Đầu DVD 1 Cái
21 Cung cấp Tủ rack 27U - 19" 1 Cái
D Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ
1 Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ 1 hệ
E Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh
1 Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh 1 hệ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->