Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Biên Hòa - Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 14:53:00 đến ngày 2020-06-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,000,169,387 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Số lượng mẫu bê tông, mẫu thí nghiệm độ đầm chặt của đất, mẫu thí nghiệm vật tư đầu vào, ... được thực hiện theo văn bản 5376/EVN SPC-QLĐT ngày 03/7/2019 nhưng không ít hơn khối lượng liệt kê sau: | |||
| 1 | Thí nghiệm cát vàng xây dựng đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006,<br/>Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 | 1 | mẫu |
| 2 | Thí nghiệm Đá dăm 1x2, 4x6 mỗi loại 1 mẫu. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 7570:2006, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 7572:2006 | 2 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm Gạch xây đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 1450:1986, TCVN 1451:1986, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 6355:2009 | 1 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm Xi măng PC40 đầu vào. | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 6260:2009, Tiêu chuẩn thí nghiệm: TCVN 4030:2003; TCVN 6017:2015; CDKT 778/1998/QĐ-BXD | 1 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm cấp phối Bê tông và thí nghiệm độ bền nén của bê tông đá 1x2 M200, (04 vị trí móng TBA) | Tiêu chuẩn kỹ thuật: TCVN 3105:1993, Tiêu chuẩn thí nghiệm: CDKT 778/1998/QĐ-BXD và TCVN 3118:93 | 4 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm kiểm tra đồ đầm chặt đất (05 vị trí) | Tiêu chuẩn kỹ thuật: 22TCN02-71, 22TCN 03-79, Tiêu chuẩn thí nghiệm: 22TCN 346-06 | 5 | mẫu |
| 7 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, an toàn giao thông và các biển báo, rào chắn, … cảnh giới giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| B | Phần trung thế 3 pha | |||
| C | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| D | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,214 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,074 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,226 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747,898 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,655 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,685 | m3 |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x900VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lô |
| 8 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,065 | m3 |
| F | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 5 | trụ |
| G | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| I | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| J | Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 7,96 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 122,4 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE-25mm2: Đấu hotline FCO + LA | Vật tư A cấp | 12,24 | mét |
| K | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| L | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| M | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện TTF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện SSF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| N | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc (35-50mm2) | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 7 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| O | Phần đường dây hạ thế độc lập | |||
| P | MóngM8 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | lô |
| Q | Móng bê tông trụ đơn 8,5m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,011 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,115 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,809 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | m3 |
| R | Móng bê tông trụ đôi 8,5m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662,152 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,465 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,377 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lô |
| 7 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,714 | m3 |
| S | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 0,5m đấu nối | Vật tư A cấp | 1,904 | kg |
| 2 | Cáp thép xoắn mạ kẽm TK35 (6m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,948 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm, hàn bass 1 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 6 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| 7 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | thanh |
| 8 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | thanh |
| 9 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | mét |
| 10 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | lô |
| T | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | Vật tư A cấp | 33 | trụ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 4.417 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 133 | mét |
| 3 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn : bắt uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| 7 | Ghíp nối IPC 120/35 - 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 8 | Ghíp nối IPC 70/35 - 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 15 | Cáp đồng bọc CV25 (4m/hộp) | Vật tư A cấp | 64 | mét |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 17 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 64 | m |
| 18 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 19 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 20 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 21 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 22 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | tuýp |
| 23 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chai |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cuộn |
| 25 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 26 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| V | Phần đường dây hạ thế cải tạo | |||
| W | MóngM8 | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lô |
| X | Móng bê tông trụ đơn 8,5m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,013 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,301 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,111 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | lô |
| 5 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | m3 |
| Y | Móng bê tông trụ đôi 8,5m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.207,174 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,885 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,924 | m3 |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Đào, đắp đất hố móng, đất cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | lô |
| 7 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,046 | m3 |
| Z | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 0,5m đấu nối | Vật tư A cấp | 1,456 | kg |
| 2 | Cáp thép xoắn mạ kẽm TK35 (6m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,372 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm, hàn bass 1 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 6 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 7 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | thanh |
| 8 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | thanh |
| 9 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 10 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | lô |
| AA | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | Vật tư A cấp | 50 | trụ |
| AB | Phần dây, sứ và phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 2.051 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 x1,02 | Vật tư A cấp | 429 | mét |
| 3 | Cáp Duplex 2x7 (đấu nối hộp PP) | Vật tư A cấp | 269 | m |
| 4 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Ghíp nối IPC 120/35 - 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305 | cái |
| 6 | Ghíp nối IPC 70/35 - 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 11 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 90 | cái |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 13 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | bộ |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 15 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 18 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 21 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 8 | m |
| 22 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tuýp |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 28 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 29 | Cáp đồng bọc CV25 (4m/hộp) | Vật tư A cấp | 360 | mét |
| AC | Đường dây cáp ngầm 22kV | |||
| AD | Phần thiết bị | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Thiết bị A cấp | 3 | Bộ |
| 2 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 3 | LA 18kV 10kA | Thiết bị A cấp | 3 | Cái |
| AE | Phần vật liệu | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE-25mm2 : đấu nối cáp ngầm, FCO & LA | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cáp 24kV CXV/DSTA-3x50mm2 ( x1,01) | Vật tư A cấp | 172 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25: trung hòa | Vật tư A cấp | 172 | mét |
| 6 | Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Ông sắt tráng kẽm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 9 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Nắp che đầu cực FCO (bộ 2 ngàm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| AF | Mương cáp trung thế 1 mạch xây dựng mới đường nhựa nóng | |||
| 1 | Cát san lắp: 0,273m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,76 | m3 |
| 2 | Đá 4x6: 0,074m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m3 |
| 3 | Bêtông nhựa nóng hạt thô: 0,032m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 4 | Gạch thẻ 180x80x4mm: 10 viên/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | viên |
| 5 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 6 | Ống PVC D140x6,7mm | Vật tư A cấp | 120,6 | m |
| 7 | Co sừng 90 độ PVC 140 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Phá đường bê tông bằng máy khoan: 0,08m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 9 | Vá mặt đường đá dăm nhựa, thi công rải nóng + Đắp đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 10 | Đào, đắp mương cáp ngầm bằng máy đào đất cấp 3, chiều rộng <=6m : 0,4m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | lô |
| AG | Mương cáp 1 lộ trên vỉa hè gạch con sâu | |||
| 1 | Đá 4x6: 0,074m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 2 | Cát san lắp: 0,30m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 3 | Gạch thẻ 180x80x4mm: 10 viên/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | viên |
| 4 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 5 | Đào, đắp mương cáp ngầm bằng máy đào đất cấp 3, chiều rộng <=6m : 0,4m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | lô |
| 6 | Ống PVC D140x6,7mm | Vật tư A cấp | 30,15 | m |
| 7 | Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m3 |
| 8 | Tháo lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công: 0,4m2/mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 9 | Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công: 0,4m2/mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| AH | Bộ tiếp địa bổ sung cho trụ cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (01m đấu nối) | Vật tư A cấp | 0,224 | kg |
| 2 | Cáp thép xoắn mạ kẽm TK35 (15m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm, hàn bass 1 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (20m/giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất (3,772kg x 4m x 5 thanh/giếng tđ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,44 | kg |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thanh |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 12 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 13 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| AI | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực, K=2 | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| AJ | Móng trụ bê tông 12 đôi | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,654 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,731 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | m3 |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x900VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lô |
| 8 | Nhân công đổ bê tông mác M200 đá 1x2 chiều rộng <250 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,533 | m3 |
| AK | Xà composite X-24Đ 110x80x5x2400 | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AL | Cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV CXV/DSTA-3x185+1x95mm2 x 1,01 | Vật tư A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cáp ngầm hạ thế 3x185+120mm2 | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Boulon thau 12x40 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AM | Mương cáp hạ thế 1 lộ xây dựng mới trên vỉa hè | |||
| 1 | Cát san lắp: 0,2m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Đá 4x6: 0,06m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 3 | Gạch thẻ 180x80x4mm: 12,5 viên/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | viên |
| 4 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m khổ 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m2 |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 3 | m |
| 6 | Đào, đắp mương cáp ngầm đất cấp 3 không mở ta luy, trong thành phố: 0,3m3/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lô |
| AN | Phần trạm biến áp 22/0,4kV | |||
| AO | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphous) | Thiết bị A cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphous) | Thiết bị A cấp | 3 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Thiết bị A cấp | 12 | cái |
| 4 | Dây chảy 12K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 5 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Sợi |
| 6 | LA 18kV 10kA | Thiết bị A cấp | 12 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA (có chỉnh định) | Thiết bị A cấp | 8 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V - 600/5A | Thiết bị A cấp | 12 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Thiết bị A cấp | 4 | cái |
| AP | Đà đặt MBA (trạm ngồi) | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 :02 cây/bộ | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x60x5x1700 :02 cây/bộ | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449 :01 cây/bộ | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x60x5x1100 :04 cây/bộ | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740: 4 cây | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500 :02 cây/bộ | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700 :03 cây/bộ | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| AQ | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 :01 cây/trạm | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Sắt góc L75x75x8x1200 (01 ốp) :02 cây/trạm | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Thanh chống L50x50x5x810 :02 cây/trạm | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA :03 bộ/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AR | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (03m đấu nối) | Vật tư A cấp | 2,688 | kg |
| 2 | Cáp thép xoắn mạ kẽm TK35 (21m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,754 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m mạ kẽm, hàn bass 1 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (20m/giếng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất (3,772kg x 4m x 5 thanh/giếng tđ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,76 | kg |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thanh |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | thanh |
| 12 | Đai thép Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 13 | Khóa đai Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lô |
| AS | Tủ MCCB hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB 1 ngăn :02 tủ/trạm (sơn tĩnh điện dày 2mm, bao gồm cả bộ ốp tủ và bakelit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy tối thiểu 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AT | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE-25mm2 (3x7m/trạm) | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 2 | Nắp che đầu cực FCO (bộ 2 ngàm) :03 cái/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Nắp che đầu cực LA :03 cái/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Nắp che đầu sứ MBA :03 cái/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Sứ đứng 24KV :3 sứ/trạm | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện TTF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| AU | Tủ đo đếm tổn thất trạm | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử composite :01 tủ/trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2 (2x4m/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 3 | Đai thép Inox (03 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 4 | Khóa đai Inox (03 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Ống PVC D49x2,4mm (06m/trạm) | Vật tư A cấp | 24 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 49 (02 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D49 (01 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D49 (01 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AV | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 dây trung tính (2x7m/trạm) | Vật tư A cấp | 56 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240dây pha (2x3x6m/trạm) | Vật tư A cấp | 144 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm (8m/trạm) | Vật tư A cấp | 32 | m |
| 8 | Co sừng 90 độ PVC 114(02 cái/trạm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 10 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tuýp |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chai |
| AW | Thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2 | Nhập về kho Điện lực | 0,065 | km |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | Nhập về kho Điện lực | 0,195 | km |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | Nhập về kho Điện lực | 6 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | Nhập về kho Điện lực | 9 | Bộ |
| 5 | Tháo bộ xà X-2.2K | Nhập về kho Điện lực | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo bộ xà X-1.66Đ | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 9 | Nhổ trụ 8,4m | Nhập về kho Điện lực | 2 | trụ |
| 10 | Nhổ trụ 12m | Nhập về kho Điện lực | 4 | trụ |
| AX | Thu hồi TBA 3x50 Tân Hạnh 2-1 | |||
| 1 | Tháo MBA 1P-50kVA | Nhập về kho Điện lực | 3 | Máy |
| 2 | Tháo FCO + phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 3 | Tháo LA+ phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 4 | Tháo tủ điện trạm treo + phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo bộ cáp xuất 4CV70mm2 từ MBA đến MCCB | Nhập về kho Điện lực | 34 | mét |
| 6 | Tháo bộ cáp xuất 4CV95mm2 từ MCCB tổng lên lưới | Nhập về kho Điện lực | 28 | mét |
| 7 | Tháo MCCB 3P-250A | Nhập về kho Điện lực | 1 | cái |
| 8 | Tháo bộ xà X-24DCP đỡ FCO, LA (KLg<15kg) | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo công tơ 3 pha | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 10 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | Nhập về kho Điện lực | 4 | cái |
| 11 | Tháo TBA 3x75 Tân Hạnh 2-3 (trạm treo hiện hữu) | Nhập về kho Điện lực | 1 | trạm |
| 12 | Tháo MBA 1P-75kVA | Nhập về kho Điện lực | 3 | Máy |
| 13 | Tháo FCO + phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 14 | Tháo LA+ phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 15 | Tháo bộ xà X-22Đ đỡ FCO, LA (KLg 28,477kg) | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo tủ điện trạm treo + phụ kiện | Nhập về kho Điện lực | 1 | Bộ |
| 17 | Tháo bộ cáp xuất CV150mm2 từ MBA đến MCCB | Nhập về kho Điện lực | 24 | mét |
| 18 | Tháo bộ cáp xuất CV95mm2 từ MBA đến MCCB | Nhập về kho Điện lực | 10 | mét |
| 19 | Tháo bộ cáp xuất 2x4CV120mm2 từ MCCB lên lưới | Nhập về kho Điện lực | 56 | mét |
| 20 | Tháo công tơ 3 pha | Nhập về kho Điện lực | 3 | cái |
| 21 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | Nhập về kho Điện lực | 4 | cái |
| AY | Thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây A50 | Nhập về kho Điện lực | 1,384 | km |
| 2 | Tháo hạ dây AV95 | Nhập về kho Điện lực | 2,624 | km |
| 3 | Tháo hạ dây AV70 | Nhập về kho Điện lực | 1,33 | km |
| 4 | Tháo hạ dây AV50 | Nhập về kho Điện lực | 5,076 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | Nhập về kho Điện lực | 0,063 | km |
| 6 | Nhổ trụ 12m | Nhập về kho Điện lực | 1 | Trụ |
| 7 | Nhổ trụ 8,4m | Nhập về kho Điện lực | 12 | Trụ |
| 8 | Nhổ trụ 7,5m | Nhập về kho Điện lực | 8 | Trụ |
| 9 | Tháo Rack 4 + sứ ống chỉ | Nhập về kho Điện lực | 68 | Bộ |
| 10 | Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ | Nhập về kho Điện lực | 24 | Bộ |
| 11 | Tháo bộ chằng xuống đơn hạ thế | Nhập về kho Điện lực | 4 | Bộ |
| 12 | Tháo hộp Domino | Nhập về kho Điện lực | 37 | Bộ |
| AZ | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm PD cáp ngầm | Thí nghiệm | 1 | sợi |
| 2 | Tiếp địa đầu cáp ngầm | Thí nghiệm | 1 | vị trí |
| 3 | Tiếp địa TBA | Thí nghiệm | 4 | vị trí |
| 4 | Tiếp địa lặp lại cáp ABC | Thí nghiệm | 30 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi