Gói thầu: Xây lắp Tuyến mương thoát nước khu nuôi cá tập trung đến Bàu Năng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng huyện Hòa Vang |
| Tên gói thầu | Xây lắp Tuyến mương thoát nước khu nuôi cá tập trung đến Bàu Năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:25:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,489,721,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp | |||
| 1 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | 100m3 |
| 2 | Đào đất mương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,75 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần, đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,65 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly 7km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,65 | 100m3 |
| B | Móng mương | |||
| 1 | Bê tông lót móng mương đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,144 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,655 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,91 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,293 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143,141 | m3 |
| C | Thân mương | |||
| 1 | Ván khuôn hố ga,mương đổ tại chỗ: Sử dụng ván khuôn thép, cây chống gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,308 | 100m2 |
| 2 | Bê tông thành mương nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,039 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 453,02 | m3 |
| D | Tấm Đan | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | tấn |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| E | Thanh giằng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,571 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh giằng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,561 | tấn |
| 3 | Sản xuất bê tông thanh giằng đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,058 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi