Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 15:06:00 đến ngày 2020-06-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,253,424,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,7129 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2447 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,4071 | m³ |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0603 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8796 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4578 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,2911 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4256 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,2248 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4523 | 100m² |
| 11 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4302 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 67,643 | m³ |
| 13 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 68,6576 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,9504 | m³ |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng M100#, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45,6673 | m³ |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,5466 | 100m³ |
| 17 | Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,1663 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0289 | 100m³ |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,7809 | m³ |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,9183 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,941 | 100m² |
| 23 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,5065 | m³ |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,7488 | 100m² |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6164 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,8001 | tấn |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,9816 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,6715 | m³ |
| 29 | Ván khuôn sàn mái, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,9945 | 100m² |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,3095 | tấn |
| 31 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 55,7113 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,888 | m³ |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100#, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 118,9357 | m³ |
| 34 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,4025 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100#, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,49 | m³ |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5706 | 100m² |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1671 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0272 | m³ |
| 40 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2397 | 100m² |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0261 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2345 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,5147 | m³ |
| 45 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8064 | m³ |
| 46 | Láng lót mặt cổ bậc, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,88 | m² |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,88 | m2 |
| 48 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 41,6 | m |
| 49 | Trụ lan can cầu thang gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 50 | Gia công, lắp đặt lan can cầu thang inox 304 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66,0213 | kg |
| 51 | Tay vịn gỗ Lim Nam Phi (hoặc tương đương) 60x80 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,359 | m |
| 52 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9516 | m2 |
| 53 | Lắp đặt tay vịn cầu thang | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,359 | m |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1616 | 100m² |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0204 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1245 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8888 | m³ |
| 58 | Thép U80x40x2.5 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.043,7678 | kg |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0183 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0183 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 103,776 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0929 | 100m² |
| 63 | Tôn úp nóc dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 76,7 | m |
| 64 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3704 | m³ |
| 65 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m³ |
| 66 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,58 | m2 |
| 67 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8824 | m³ |
| 68 | Trát tường má đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0103 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,57 | m² |
| 70 | Láng granitô nền sàn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,57 | m2 |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox 304 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,0242 | kg |
| 72 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,85 | m³ |
| 73 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0174 | 100m² |
| 74 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,54 | m³ |
| 75 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,1965 | m³ |
| 76 | Láng lót mặt, cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,655 | m² |
| 77 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,655 | m2 |
| 78 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45,9 | m |
| 79 | Trát tường tường mái tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,27 | m2 |
| 80 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,3176 | m2 |
| 81 | Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,3176 | m² |
| 82 | Dán màng khò nóng dày 3mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 63,3896 | m2 |
| 83 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,3176 | m² |
| 84 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 135,4204 | m² |
| 85 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 404,175 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 86,21 | m² |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 78,314 | m² |
| 88 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 478,8512 | m² |
| 89 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,4474 | m² |
| 90 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,28 | m |
| 91 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,038 | m² |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 985,435 | m2 |
| 93 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,2994 | m2 |
| 94 | Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,2994 | m² |
| 95 | Dán màng khò nóng dày 3mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 27,9091 | m2 |
| 96 | Đắp cát tôn nền vệ sinh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,6968 | m³ |
| 97 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 424,741 | m2 |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,524 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 399,3224 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,7829 | m2 |
| 101 | Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,57 | m2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 628,8434 | 1m² |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.542,9536 | 1m² |
| 104 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tầm uPVC kính 5ly 700-800 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,32 | m2 |
| 105 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 106 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly 900-1000 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,745 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 47,04 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5 | m2 |
| 109 | Vách kính cố định kính dày 5ly | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,95 | m2 |
| 110 | Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 111 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 112 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 113 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 1 cánh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 114 | Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 56,7656 | m2 |
| 115 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0262 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,3498 | m2 |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 63,84 | m² |
| 118 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trăng 6.38mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,376 | m2 |
| 119 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 120 | Bình bọt chữa cháy CO2 MT5 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 121 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1757 | 100m³ |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,6 | m |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,5 | m |
| 124 | Mua thép L63x6x2400 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 113,9443 | kg |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cọc |
| 126 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Quả cầu kim thu sét | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | quả |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Tủ điện, tủ tôn dày 1mm, kích thước 400x300x150 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 135 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | hộp |
| 136 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp 20w | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 139 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 144 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 60 | hộp |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 644,7 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 495,5 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 103,7 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45,5 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 210,6 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 177,8 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,8 | m |
| 156 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | máy |
| 157 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 158 | Máy bơm nước | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Phao đồng DN25 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi chậu | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 162 | Lắp đặt gương soi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 167 | Lắp đặt van khóa, ĐK 21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,954 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,395 | 100m |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,711 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 180 | Cầu thu nước D110 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 181 | Đai giữ ống nước | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 182 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,455 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,507 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,365 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/34mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 194 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,081 | 100m³ |
| 195 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,704 | m³ |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0687 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 199 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0532 | 100m² |
| 200 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,201 | m³ |
| 201 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0986 | m³ |
| 202 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lớp 1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,461 | m2 |
| 203 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lớp 2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,461 | m2 |
| 204 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,7148 | m² |
| 205 | Bả xi măng vào tường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,461 | m² |
| 206 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0378 | tấn |
| 207 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m² |
| 208 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6 | m³ |
| 209 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 210 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,011 | 100m³ |
| 211 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m³ |
| 212 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m³ |
| 213 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0962 | 100m³ |
| 214 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0098 | 100m² |
| 215 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,594 | m³ |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1503 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 219 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0379 | 100m² |
| 220 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,768 | m³ |
| 221 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,965 | m³ |
| 222 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,2136 | m² |
| 223 | Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lần 1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,05 | m2 |
| 224 | Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lần 2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,05 | m2 |
| 225 | Bả xi măng vào tường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,05 | m² |
| 226 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0431 | 100m² |
| 227 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0057 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0652 | tấn |
| 229 | Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 230 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0024 | 100m² |
| 231 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 232 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,036 | m³ |
| 233 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 234 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0278 | 100m³ |
| 235 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0684 | 100m³ |
| 236 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0684 | 100m³ |
| 237 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,2233 | 100m² |
| B | HẠNG MỤC 2: PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, cao <=4m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9244 | m² |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3748 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,1371 | m³ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 33,73 | m² |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 43,0031 | m³ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 66,3776 | m² |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9,2929 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1988 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9151 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9151 | 100m³ |
| C | HẠNG MỤC 3: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,986 | m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3636 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0772 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,83 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,096 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,96 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4596 | m³ |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0138 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0416 | 100m³ |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0198 | 100m³ |
| 11 | Rải nilong chống thấm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 65,972 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,5124 | m³ |
| 13 | Mua thép ống D110 làm cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 298,6866 | kg |
| 14 | Mua thép tấm dày 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 92,9775 | kg |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3814 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3814 | tấn |
| 17 | Mua thép L63x63x4mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 302,8875 | kg |
| 18 | Mua thép tấm dày 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 89,175 | kg |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3826 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3826 | tấn |
| 21 | Mua thép U80x40x2.5 làm xà gồ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 283,228 | kg |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2763 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2763 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,1768 | m2 |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8249 | 100m² |
| 26 | Tôn úp làm máng nước dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44,56 | m |
| 27 | Trát tường bó bờ, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,0918 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 32,0918 | 1m² |
| 29 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1356 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0099 | 100m³ |
| 32 | Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0099 | 100m³ |
| 33 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0571 | 100m³ |
| 34 | Đào dầm móng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8467 | m³ |
| 35 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0262 | 100m² |
| 36 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0184 | 100m² |
| 37 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5773 | m³ |
| 38 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,08 | m³ |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1892 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1222 | 100m² |
| 43 | Ván khuôn móng cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0185 | 100m² |
| 44 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1771 | m³ |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0362 | 100m³ |
| 46 | Đắp đất nền nhà đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0215 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0079 | 100m³ |
| 48 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0079 | 100m³ |
| 49 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0758 | m³ |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0259 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 52 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1038 | 100m² |
| 53 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5711 | m³ |
| 54 | Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0989 | 100m² |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0231 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1269 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,77 | m³ |
| 58 | Ván khuôn sàn mái, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2406 | 100m² |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1679 | tấn |
| 61 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4206 | m³ |
| 62 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0161 | 100m² |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0019 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0052 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0968 | m³ |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6468 | m³ |
| 67 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0846 | m3 |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0162 | 100m² |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0889 | m³ |
| 72 | Thép U80x40x2.5 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 68,7775 | kg |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,8352 | m2 |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,164 | 100m² |
| 77 | Tôn úp nóc dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,412 | m |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,0255 | m³ |
| 79 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,2516 | m2 |
| 80 | Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,2516 | m² |
| 81 | Dán màng khò nóng dày 3mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,3036 | m2 |
| 82 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,2516 | m² |
| 83 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,2064 | m² |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 54,988 | m2 |
| 85 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,368 | m² |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,504 | m2 |
| 87 | Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,7584 | m² |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,833 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10,9564 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 79,1944 | 1m² |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49,7974 | 1m² |
| 92 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0914 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3268 | m2 |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,08 | m² |
| 95 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly 900-1000 (cửa nhựa lõi thép) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 96 | Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 97 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Vách kính cố định kính dày 5ly | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,32 | m2 |
| 100 | Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38ly | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,2622 | m2 |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,2 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,2 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,1 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,5 | m |
| 113 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Đai giữ ống nước | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Cầu thu nước D110 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5357 | 100m² |
| 119 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 120 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | gốc |
| 121 | Đào bụi cây, đường kính bụi >80cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bụi |
| 122 | Vận chuyển gốc cây và cây ra khỏi công trường | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | ca |
| 123 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2641 | m³ |
| 124 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4755 | m³ |
| 125 | Trát tường bó bồn, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16,1333 | m2 |
| 126 | Ốp tường bó bồn gạch thẻ 60x240mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,6841 | m2 |
| 127 | Đắp đất bồn cây | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4328 | m3 |
| 128 | Cậy tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 129 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,665 | m³ |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73 | cái |
| 131 | Dọn cỏ, rác khu đất trống | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 132 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49,64 | m³ |
| 133 | Lát sân gạch terrazzo KT 400x400mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 580,59 | m2 |
| 134 | Tháo dỡ cổng hiện trạng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,5 | m² |
| 135 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 17,8055 | m³ |
| 136 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9096 | m³ |
| 137 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2623 | 100m³ |
| 138 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1333 | 100m³ |
| 139 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0495 | 100m² |
| 140 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,7076 | m³ |
| 141 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,5556 | m³ |
| 142 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,5767 | m³ |
| 143 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0962 | 100m² |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0599 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 146 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0582 | m³ |
| 147 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,9887 | m³ |
| 148 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5947 | m³ |
| 149 | Trát tường hàng rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,8376 | m2 |
| 150 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 34,0808 | m² |
| 151 | Mua thép hộp 50x50x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 331,682 | kg |
| 152 | Mua thép hộp 16x16x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 152,9965 | kg |
| 153 | Sản xuất hàng rào (Chỉ tính VLP, NC, M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,2612 | m² |
| 154 | Lắp dựng hàng rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 28,2612 | m² |
| 155 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30,2659 | m2 |
| 156 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,2659 | 1m² |
| 157 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4612 | 100m³ |
| 158 | Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4612 | 100m³ |
| 159 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0571 | 100m³ |
| 160 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0367 | 100m³ |
| 161 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0571 | 100m³ |
| 162 | Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0571 | 100m³ |
| 163 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0104 | 100m² |
| 164 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0106 | 100m² |
| 165 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,55 | m³ |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0111 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 169 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0192 | 100m² |
| 170 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,891 | m³ |
| 171 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0859 | 100m² |
| 172 | Ván khuôn giằng móng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0318 | 100m² |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 175 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,477 | m³ |
| 176 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6444 | m³ |
| 177 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3282 | m³ |
| 178 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,616 | m³ |
| 179 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,98 | m² |
| 180 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,98 | 1m² |
| 181 | Mua thép hộp 40x80x3mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 189,468 | kg |
| 182 | Mua thép hộp 16x16x2mm, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 53,8685 | kg |
| 183 | Mua thép tấm biểu tượng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,3139 | kg |
| 184 | Sản xuất cổng (Chỉ tính VLP, NC, M)) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2497 | tấn |
| 185 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,734 | m2 |
| 186 | Mua thép hình làm ray cổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,425 | kg |
| 187 | Bộ motor cửa đẩy + nắp che bảo vệ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 189 | Tôn huỳnh | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | m2 |
| 190 | Mua bánh xe cổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 191 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12,5 | m² |
| D | HẠNG MỤC 4: CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Diệt mối công trình xây dựng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 187,99 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,01 | m³ |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,01 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 39,01 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 187,99 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 12000 BTU | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Điều hòa 9000 BTU | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Ống đồng kèm bảo ôn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,5 | m |
| 4 | Rèm cửa sổ S1 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 72,6642 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi