Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571357-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Long Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200533289
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 15:06:00 đến ngày 2020-06-06 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,253,424,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,7129 100m³
2 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2447 100m²
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,4071
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0603 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8796 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4578 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,2911 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4256 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2248 tấn
10 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4523 100m²
11 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4302 100m²
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 67,643
13 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 68,6576 m3
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,9504
15 Xây móng bằng gạch xi măng M100#, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,6673
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5466 100m³
17 Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,1663 100m³
18 Đắp cát nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0289 100m³
19 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,7809
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,243 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,9183 tấn
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,941 100m²
23 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,5065
24 Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,7488 100m²
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6164 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,8001 tấn
27 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,9816 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,6715
29 Ván khuôn sàn mái, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,9945 100m²
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,3095 tấn
31 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,7113 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 (Chỉ tính NC,M,VLP) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,888
33 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100#, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,9357
34 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,4025 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100#, cao <=28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,49
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5706 100m²
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0561 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1671 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0272
40 Ván khuôn cầu thang thường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2397 100m²
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0261 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2345 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,07 tấn
44 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,5147
45 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8064
46 Láng lót mặt cổ bậc, dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,88
47 Láng granitô cầu thang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,88 m2
48 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 41,6 m
49 Trụ lan can cầu thang gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 trụ
50 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang inox 304 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,0213 kg
51 Tay vịn gỗ Lim Nam Phi (hoặc tương đương) 60x80 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,359 m
52 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9516 m2
53 Lắp đặt tay vịn cầu thang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,359 m
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1616 100m²
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0204 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1245 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8888
58 Thép U80x40x2.5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.043,7678 kg
59 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0183 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0183 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 103,776 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0929 100m²
63 Tôn úp nóc dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76,7 m
64 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3704
65 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m³
66 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,58 m2
67 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,8824
68 Trát tường má đường dốc, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0103 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,57
70 Láng granitô nền sàn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,57 m2
71 Cung cấp, lắp đặt lan can inox 304 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,0242 kg
72 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,85
73 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0174 100m²
74 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,54
75 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,1965
76 Láng lót mặt, cổ bậc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,655
77 Láng granitô bậc tam cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,655 m2
78 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,9 m
79 Trát tường tường mái tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,27 m2
80 Vữa tự chảy không co dày 1cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,3176 m2
81 Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,3176
82 Dán màng khò nóng dày 3mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 63,3896 m2
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,3176
84 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 135,4204
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 404,175 m2
86 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 86,21
87 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 78,314
88 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 478,8512
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,4474
90 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,28 m
91 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,038
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 985,435 m2
93 Vữa tự chảy không co dày 1cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,2994 m2
94 Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,2994
95 Dán màng khò nóng dày 3mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 27,9091 m2
96 Đắp cát tôn nền vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,6968
97 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 424,741 m2
98 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,524 m2
99 Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 399,3224 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,7829 m2
101 Ốp chân tường, kích thước gạch 60x240mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,57 m2
102 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 628,8434 1m²
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.542,9536 1m²
104 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tầm uPVC kính 5ly 700-800 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,32 m2
105 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,86 m2
106 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly 900-1000 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,745 m2
107 Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 47,04 m2
108 Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5 m2
109 Vách kính cố định kính dày 5ly Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,95 m2
110 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 bộ
111 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 bộ
112 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21 bộ
113 Phụ kiện kim khí cửa sổ 1 cánh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
114 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38ly Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,7656 m2
115 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0262 tấn
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,3498 m2
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 63,84
118 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trăng 6.38mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,376 m2
119 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 hộp
120 Bình bọt chữa cháy CO2 MT5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bình
121 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1757 100m³
122 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,6 m
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,5 m
124 Mua thép L63x6x2400 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 113,9443 kg
125 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cọc
126 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
127 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
128 Quả cầu kim thu sét Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 quả
129 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
134 Tủ điện, tủ tôn dày 1mm, kích thước 400x300x150 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 tủ
135 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 hộp
136 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23 cái
137 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37 bộ
138 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 20w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19 bộ
139 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19 cái
140 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
143 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 cái
144 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 hộp
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 644,7 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 495,5 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 103,7 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,5 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
150 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 hộp
151 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
153 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 210,6 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 177,8 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,8 m
156 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 máy
157 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bể
158 Máy bơm nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
159 Phao đồng DN25 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 bộ
161 Lắp đặt vòi chậu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 bộ
162 Lắp đặt gương soi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
163 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
164 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
165 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
166 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
167 Lắp đặt van khóa, ĐK 21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,954 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,395 100m
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 52 cái
172 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
174 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28 cái
175 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27/21mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
177 Lắp đặt ống uPVC D90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,711 100m
178 Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
179 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
180 Cầu thu nước D110 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
181 Đai giữ ống nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
182 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,455 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,507 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,365 100m
186 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17 cái
187 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
189 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
190 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
191 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
192 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
193 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
194 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,081 100m³
195 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,704
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0687 tấn
198 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,072 tấn
199 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0532 100m²
200 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,201
201 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0986
202 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lớp 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,461 m2
203 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lớp 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,461 m2
204 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,7148
205 Bả xi măng vào tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,461
206 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0378 tấn
207 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,03 100m²
208 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6
209 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
210 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,011 100m³
211 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,07 100m³
212 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,07 100m³
213 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0962 100m³
214 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0098 100m²
215 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,594
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,02 tấn
217 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1503 tấn
218 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
219 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0379 100m²
220 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,768
221 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,965
222 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2136
223 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lần 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,05 m2
224 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 - trát lần 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,05 m2
225 Bả xi măng vào tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,05
226 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0431 100m²
227 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0057 tấn
228 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0652 tấn
229 Bê tông sàn nắp bể, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5
230 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0024 100m²
231 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0018 tấn
232 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,036
233 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
234 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0278 100m³
235 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0684 100m³
236 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0684 100m³
237 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,2233 100m²
B HẠNG MỤC 2: PHÁ DỠ NHÀ CẤP 4
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, cao <=4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9244
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3748 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,1371
4 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33,73
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,0031
6 Phá dỡ nền gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,3776
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,2929 m3
8 Đào xúc đất, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1988 100m³
9 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9151 100m³
10 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9151 100m³
C HẠNG MỤC 3: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,986
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3636
3 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0772 100m²
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,83
5 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,096 100m²
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,96
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4596
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0138 100m³
9 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0416 100m³
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0198 100m³
11 Rải nilong chống thấm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 65,972 m2
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,5124
13 Mua thép ống D110 làm cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 298,6866 kg
14 Mua thép tấm dày 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 92,9775 kg
15 Sản xuất cột bằng thép hình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3814 tấn
16 Lắp cột thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3814 tấn
17 Mua thép L63x63x4mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 302,8875 kg
18 Mua thép tấm dày 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,175 kg
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3826 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3826 tấn
21 Mua thép U80x40x2.5 làm xà gồ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 283,228 kg
22 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2763 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2763 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,1768 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8249 100m²
26 Tôn úp làm máng nước dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,56 m
27 Trát tường bó bờ, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,0918 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32,0918 1m²
29 Lắp đặt ống uPVC D90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1356 100m
30 Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
31 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0099 100m³
32 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=2km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0099 100m³
33 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0571 100m³
34 Đào dầm móng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8467
35 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0262 100m²
36 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0184 100m²
37 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5773
38 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,08
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0509 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0311 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1892 tấn
42 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1222 100m²
43 Ván khuôn móng cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0185 100m²
44 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1771
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0362 100m³
46 Đắp đất nền nhà đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0215 100m³
47 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0079 100m³
48 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0079 100m³
49 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0758
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0259 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,102 tấn
52 Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1038 100m²
53 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5711
54 Ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0989 100m²
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0231 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1269 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,77
58 Ván khuôn sàn mái, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2406 100m²
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0254 tấn
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1679 tấn
61 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4206
62 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0161 100m²
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0019 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0052 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0968
66 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6468
67 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0846 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0162 100m²
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0029 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0165 tấn
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0889
72 Thép U80x40x2.5 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 68,7775 kg
73 Sản xuất xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0671 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8352 m2
75 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0671 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,164 100m²
77 Tôn úp nóc dày 0.4mm, khổ rộng 0.4 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,412 m
78 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,0255
79 Vữa tự chảy không co dày 1cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,2516 m2
80 Láng vữa tự chảy không co (Chỉ tính NC,M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,2516
81 Dán màng khò nóng dày 3mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,3036 m2
82 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,2516
83 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,2064
84 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 54,988 m2
85 Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,368
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,504 m2
87 Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,7584
88 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,833 m2
89 Lát nền, sàn gạch GRANITE KT 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,9564 m2
90 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 79,1944 1m²
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,7974 1m²
92 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0914 tấn
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3268 m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,08
95 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano bằng tấm uPVC kính 5ly 900-1000 (cửa nhựa lõi thép) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,89 m2
96 Sản xuất cửa sổ mở quay ra ngoài kính dày 5ly (cửa nhựa lõi thép) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,12 m2
97 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
98 Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
99 Vách kính cố định kính dày 5ly Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,32 m2
100 Phụ trội kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38ly Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2622 m2
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 hộp
105 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 hộp
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,2 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,2 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,5 m
113 Lắp đặt ống uPVC D90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,072 100m
114 Lắp đặt cút 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
116 Đai giữ ống nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
117 Cầu thu nước D110 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5357 100m²
119 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cây
120 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 gốc
121 Đào bụi cây, đường kính bụi >80cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bụi
122 Vận chuyển gốc cây và cây ra khỏi công trường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 ca
123 Phá dỡ kết cấu tường gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2641
124 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4755
125 Trát tường bó bồn, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,1333 m2
126 Ốp tường bó bồn gạch thẻ 60x240mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,6841 m2
127 Đắp đất bồn cây Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4328 m3
128 Cậy tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73 cái
129 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,665
130 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73 cái
131 Dọn cỏ, rác khu đất trống Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 công
132 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 49,64
133 Lát sân gạch terrazzo KT 400x400mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 580,59 m2
134 Tháo dỡ cổng hiện trạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,5
135 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17,8055
136 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9096
137 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2623 100m³
138 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1333 100m³
139 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0495 100m²
140 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7076
141 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,5556
142 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,5767
143 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0962 100m²
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0599 tấn
145 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0208 tấn
146 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0582
147 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,9887
148 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5947
149 Trát tường hàng rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,8376 m2
150 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,0808
151 Mua thép hộp 50x50x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 331,682 kg
152 Mua thép hộp 16x16x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 152,9965 kg
153 Sản xuất hàng rào (Chỉ tính VLP, NC, M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,2612
154 Lắp dựng hàng rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 28,2612
155 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30,2659 m2
156 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 72,2659 1m²
157 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4612 100m³
158 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4612 100m³
159 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0571 100m³
160 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0367 100m³
161 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0571 100m³
162 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly <=5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0571 100m³
163 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0104 100m²
164 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0106 100m²
165 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,55
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0111 tấn
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,037 tấn
168 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0775 tấn
169 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0192 100m²
170 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,891
171 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0859 100m²
172 Ván khuôn giằng móng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0318 100m²
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0068 tấn
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,042 tấn
175 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,477
176 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6444
177 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3282
178 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,616
179 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,98
180 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,98 1m²
181 Mua thép hộp 40x80x3mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 189,468 kg
182 Mua thép hộp 16x16x2mm, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 53,8685 kg
183 Mua thép tấm biểu tượng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,3139 kg
184 Sản xuất cổng (Chỉ tính VLP, NC, M)) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2497 tấn
185 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,734 m2
186 Mua thép hình làm ray cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,425 kg
187 Bộ motor cửa đẩy + nắp che bảo vệ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 m
189 Tôn huỳnh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 m2
190 Mua bánh xe cổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
191 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,5
D HẠNG MỤC 4: CHỐNG MỐI
1 Diệt mối công trình xây dựng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 187,99 m2
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,01
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,01 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,01 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 187,99 m2
E HẠNG MỤC 5: PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa 12000 BTU Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
2 Điều hòa 9000 BTU Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
3 Ống đồng kèm bảo ôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,5 m
4 Rèm cửa sổ S1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 72,6642 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->