Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quốc Tuấn, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:06:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,178,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,0132 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 75,33 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,2555 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,511 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,511 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 120,725 | 100m |
| 7 | Đắp cát đầu cọc | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,316 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,316 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8065 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 66,7224 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,2222 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2926 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,3125 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5047 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,0345 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,2068 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,1106 | m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6091 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,6927 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,7268 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5009 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2684 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3918 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,9958 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,4781 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,0163 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,7197 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,0235 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng( Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1433 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5729 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,7887 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,1898 | tấn |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,9544 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75(Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,9262 | m2 |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,6014 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,3221 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,9314 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,3843 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,3527 | tấn |
| 40 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 165,218 | m2 |
| 41 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 181,1696 | m2 |
| 42 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54,5496 | m2 |
| 43 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 57,2551 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,4254 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4055 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,254 | tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,1691 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3596 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3496 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1917 | tấn |
| 52 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 35,96 | m2 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8168 | m3 |
| 54 | Láng granitô cầu thang | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,1532 | m2 |
| 55 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,1532 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng lan can Inox 304 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 94 | kg |
| 58 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,726 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,726 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7107 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,52 | m |
| 62 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 250,8632 | m2 |
| 63 | Ngâm nước XM chống thấm mái | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 250,8632 | kg |
| 64 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5 | ca |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 91,0665 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,6167 | m3 |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,9233 | m3 |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,388 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2449 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1281 | tấn |
| 74 | Gia công lan can | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,447 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,8036 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 334,4812 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 298,56 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 39,893 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 225,135 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,8168 | m2 |
| 81 | Bê tông xỉ tôn nền | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,8816 | m3 |
| 82 | Ốp tường tiết diện gạch 400x400m2 vân giả gạch thẻ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,4584 | m2 |
| 83 | Đắp chữ thập đỏ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | chữ |
| 84 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 52,725 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24,84 | m2 |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,426 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 88 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,752 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,4208 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,8947 | 100m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 185,7537 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 208,639 | m2 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 328,958 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 164,879 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 204,4842 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,96 | m2 |
| 97 | Trát lan can, chắn nắng dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 45,4542 | m2 |
| 98 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,6932 | m2 |
| 99 | Nhân công kẻ lõm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 574,0904 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 374,9748 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 490,2417 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 288,8541 | m2 |
| 104 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 43,09 | m3 |
| 105 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 31,59 | m3 |
| 106 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2164 | tấn |
| 107 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5984 | tấn |
| 108 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,0272 | 100m2 |
| 109 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,7955 | tấn |
| 110 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,347 | m3 |
| 111 | Gia công cửa mái thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0139 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cửa mái thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,9025 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,066 | 1m2 |
| 114 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8975 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,929 | m2 |
| 116 | Láng granitô tam cấp | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,929 | m2 |
| 117 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56,48 | m |
| 118 | Lát gạch Terazo | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,549 | m2 |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,8224 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,2741 | m3 |
| 121 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1455 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1455 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,4306 | m3 |
| 124 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,8411 | m3 |
| 125 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5905 | m3 |
| 126 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 19,2086 | m2 |
| 127 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48,644 | m2 |
| 128 | Xi măng chống thấm thành rãnh, hố ga | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 48,644 | kg |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,535 | m3 |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1579 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2626 | tấn |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 133 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,4144 | m3 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9074 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,672 | m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0465 | 100m2 |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,8644 | m3 |
| 138 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,9024 | m3 |
| 139 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,5428 | m2 |
| 140 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,3185 | m2 |
| 141 | Ngâm nước xi măng chống thấm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16,5428 | kg |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 143 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5788 | m3 |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0975 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0941 | tấn |
| 147 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m2 |
| 148 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 149 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30 lít | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 153 | Lắp đặt hạt đèn báo | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 56 | hộp |
| 154 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 155 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 156 | Bộ điều tốc quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 157 | Tủ điện KT: 200X300X400 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 158 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 50 Ampe | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 163 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 89 | hộp |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 165 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 556 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 170 | Băng dính cách điện | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 171 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 172 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 173 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 174 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 175 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 177 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 178 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 179 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 180 | Bật đỡ dây d10 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 181 | Sơn chống rỉ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 182 | Xi măng PCB30 Phúc Sơn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 183 | Cát vàng xây dựng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 184 | Đo tiếp địa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 185 | Đào đất | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 186 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 187 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 190 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 ống nước nóng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt thoát nước sàn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê ren nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 200 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 201 | Cò xịt Inax CFV -102A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 203 | Van xả tiểu nam INax UF 5V | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt gương soi | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 205 | Kệ nhựa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 207 | Vòi chậu rửa Inax CFV -12A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 209 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 210 | Lắp đặt van khóa tổng, ĐK 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 214 | Máy bơm nước động cơ 250W | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | Chõ thu nước ở bể sạch | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 217 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 219 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 220 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| B | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,969 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,323 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,646 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,4117 | m3 |
| 6 | Gia công lưới thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lưới thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,5584 | m2 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,2996 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,5584 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | NHÀ BẾP, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1491 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,6701 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0638 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,7147 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6,8628 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,0948 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1743 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2508 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2411 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,544 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,6821 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,6579 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,7886 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,7263 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0449 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,0602 | m3 |
| 22 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2048 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6676 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2901 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | tấn |
| 32 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,2704 | m2 |
| 33 | Xốp chống nóng dày 10 cm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,2704 | m2 |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1032 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1517 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 37 | Lắp cột thép các loại | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1032 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1517 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,259 | tấn |
| 40 | Gia công cửa sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1333 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m2 |
| 42 | Bánh xe | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 43 | Chốt ngang + khóa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Gia công hệ khung | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 45 | Lắp dựng thép khung thưng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 54,21 | 1m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 48 | Tôn máng nước | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m |
| 49 | Lắp đặt phễu thu | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch +cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 51 | Đai + vít | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,9546 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp mái | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m |
| 54 | Lưới B40 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0852 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,8416 | 1m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 21,2704 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x250m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,9644 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,868 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 69,5667 | m2 |
| 65 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 97,9548 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 97,9548 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 76,2267 | m2 |
| 68 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt hạt đèn báo | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Bộ điều tốc quạt trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Tủ điện KT: 200X300X400 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt các cầu dao 1 pha 20A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 87 | Băng dính cách điện | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 88 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 89 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Vòi chậu rửa Inax CFV -12A | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 ống nước nóng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| D | SÂN, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 256 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,598 | 100m3 |
| 4 | Ca máy đầm chặt nền sân | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 5 | Vận chuyển đất + phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,9308 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất + phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,9308 | 100m3 |
| 7 | Ni lông chống mất nước | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 555 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,9 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 55,5 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terazo | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 555 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,3509 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,7836 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5738 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,9117 | m3 |
| 17 | Trát lót tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,202 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,202 | m2 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,8536 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,2845 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0257 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1334 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,5373 | m3 |
| 25 | Trát lót tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,0705 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11,0705 | m2 |
| 27 | Đất màu đổ bồn hoa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 10,1422 | m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,0873 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,2419 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 12,5814 | m3 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5314 | m3 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,9342 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 91,3348 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,328 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,2683 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4267 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 91 | 1cấu kiện |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện nước | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5935 | 100m2 |
| 3 | Nhân công tháo xà gồ, xốp chống nóng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 84,6384 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 28,62 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 83,7674 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,7017 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 17,4542 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,201 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5393 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,5393 | 100m3 |
| F | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,543 | m3 |
| 2 | Đào phá móng tường rào cũ làm tường rào mới bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,7182 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,2394 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 643,8037 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,179 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,179 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4178 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,1432 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,5849 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,3342 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,0065 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,351 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,4406 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,7514 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,6416 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,9163 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 557,9198 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 85,8839 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 670,3616 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ hàng rào sắt bằng thủ công | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,292 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 49,4116 | 1m2 |
| 25 | Gia công hàng rào sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,027 | tấn |
| 26 | Gia công cổng sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,141 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hàng rào sắt | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 32,292 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cổng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 29 | Chốt đứng | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Chốt ngang + khóa | BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi