Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200567897-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Quốc Tuấn, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 07: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200567635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:06:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,178,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,0132 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75,33 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2555 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,511 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,511 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120,725 100m
7 Đắp cát đầu cọc BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,316 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,316 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8065 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 66,7224 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,2222 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2926 100m2
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,3125 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5047 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,0345 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,2068 tấn
17 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,1106 m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6091 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,6927 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,7268 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5009 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2684 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3918 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9958 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,4781 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,0163 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,7197 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0235 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng( Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1433 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5729 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,7887 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,1898 tấn
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,9544 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75(Vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,9262 m2
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,6014 m3
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,3221 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,9314 100m2
38 Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,3843 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,3527 tấn
40 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 165,218 m2
41 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 181,1696 m2
42 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54,5496 m2
43 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 57,2551 m2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,4254 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4055 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1181 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,254 tấn
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,1691 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3596 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3496 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1917 tấn
52 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 35,96 m2
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8168 m3
54 Láng granitô cầu thang BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,1532 m2
55 Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,1532 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,6 m
57 Sản xuất và lắp dựng lan can Inox 304 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 94 kg
58 Gia công xà gồ thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,726 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,726 tấn
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7107 100m2
61 Tôn úp nóc BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,52 m
62 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250,8632 m2
63 Ngâm nước XM chống thấm mái BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250,8632 kg
64 Ca máy bơm nước chống thấm mái BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5 ca
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
67 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
68 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91,0665 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,6167 m3
70 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,9233 m3
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,388 m3
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2449 100m2
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1281 tấn
74 Gia công lan can BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,447 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,8036 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 334,4812 m2
77 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 298,56 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,893 m2
79 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 225,135 m2
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,8168 m2
81 Bê tông xỉ tôn nền BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,8816 m3
82 Ốp tường tiết diện gạch 400x400m2 vân giả gạch thẻ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,4584 m2
83 Đắp chữ thập đỏ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 chữ
84 Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 52,725 m2
85 Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,426 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,4 m2
88 Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,752 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,4208 1m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,8947 100m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 185,7537 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 208,639 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 328,958 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 164,879 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 204,4842 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,96 m2
97 Trát lan can, chắn nắng dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45,4542 m2
98 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,6932 m2
99 Nhân công kẻ lõm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 công
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 574,0904 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 374,9748 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 490,2417 m2
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 288,8541 m2
104 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,09 m3
105 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,59 m3
106 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2164 tấn
107 Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5984 tấn
108 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,0272 100m2
109 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,7955 tấn
110 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,347 m3
111 Gia công cửa mái thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0139 tấn
112 Lắp dựng cửa mái thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9025 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,066 1m2
114 Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,8975 m3
115 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,929 m2
116 Láng granitô tam cấp BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,929 m2
117 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,48 m
118 Lát gạch Terazo BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,549 m2
119 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,8224 m3
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,2741 m3
121 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1455 100m3
122 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1455 100m3
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,4306 m3
124 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,8411 m3
125 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5905 m3
126 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,2086 m2
127 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 48,644 m2
128 Xi măng chống thấm thành rãnh, hố ga BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 48,644 kg
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,535 m3
130 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1579 100m2
131 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2626 tấn
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 77 cái
133 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,4144 m3
134 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9074 m3
135 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
136 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0465 100m2
137 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8644 m3
138 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,9024 m3
139 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,5428 m2
140 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,3185 m2
141 Ngâm nước xi măng chống thấm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,5428 kg
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0232 100m2
143 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5788 m3
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0975 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0941 tấn
147 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,7 m2
148 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54 bộ
149 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30 lít BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
150 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50 cái
151 Lắp đặt công tắc đảo chiều BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
152 Lắp đặt ô cắm đôi BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 88 cái
153 Lắp đặt hạt đèn báo BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56 hộp
154 Lắp đặt quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
155 Móc treo quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
156 Bộ điều tốc quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
157 Tủ điện KT: 200X300X400 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
158 Lắp đặt các automat 3 pha 50A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha 50A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11 cái
161 Lắp đặt các automat 1 pha 16A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 50 Ampe BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
163 Lắp đặt hộp âm tường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 89 hộp
164 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120 m
165 Lắp đặt dây đơn 10mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 210 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 430 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 556 m
168 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120 m
169 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 550 m
170 Băng dính cách điện BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
171 Mũi khoan bê tông D18x300 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
172 Mũi khoan bê tông D6x300 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
173 Lắp đặt hộp nối BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 hộp
174 Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
175 Gia công kim thu sét, dài 1m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
176 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
177 Cọc tiếp địa L63x63x6, BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cọc
178 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 85 m
179 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55 m
180 Bật đỡ dây d10 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21 cái
181 Sơn chống rỉ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 kg
182 Xi măng PCB30 Phúc Sơn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50 kg
183 Cát vàng xây dựng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
184 Đo tiếp địa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 điểm
185 Đào đất BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24 m3
186 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
187 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
188 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 35 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 cái
190 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 ống nước nóng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
191 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
192 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
193 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
194 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 cái
195 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 cái
196 Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
197 Lắp đặt thoát nước sàn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
198 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32 cái
199 Lắp đặt tê ren nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
200 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
201 Cò xịt Inax CFV -102A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
202 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
203 Van xả tiểu nam INax UF 5V BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
204 Lắp đặt gương soi BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
205 Kệ nhựa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
206 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
207 Vòi chậu rửa Inax CFV -12A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
208 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
209 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bể
210 Lắp đặt van khóa tổng, ĐK 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
211 Lắp đặt van phao đồng, ĐK 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Lắp đặt van khóa, ĐK 34mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
213 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
214 Máy bơm nước động cơ 250W BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 Chõ thu nước ở bể sạch BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
217 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
218 Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
219 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bình
220 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bình
B LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,969 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,323 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,646 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,4117 m3
6 Gia công lưới thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
7 Lắp dựng lưới thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,21 m2
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,5584 m2
9 Trát tường trong xây bằng gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,2996 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,45 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,5584 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0592 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0026 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
C NHÀ BẾP, NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1491 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,6701 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0638 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1276 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1276 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,7147 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,8628 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0948 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1743 100m2
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0496 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2508 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1339 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2411 tấn
15 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,544 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,6821 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,6579 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,7886 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,7263 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0449 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,0602 m3
22 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2048 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
24 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6676 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0607 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2901 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0342 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0768 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0883 tấn
32 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,2704 m2
33 Xốp chống nóng dày 10 cm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,2704 m2
34 Gia công cột bằng thép hình BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1032 tấn
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1517 tấn
36 Gia công xà gồ thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,259 tấn
37 Lắp cột thép các loại BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1032 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1517 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,259 tấn
40 Gia công cửa sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1333 tấn
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,55 m2
42 Bánh xe BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 bộ
43 Chốt ngang + khóa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Gia công hệ khung BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
45 Lắp dựng thép khung thưng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 54,21 1m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
48 Tôn máng nước BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,2 m
49 Lắp đặt phễu thu BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt chếch +cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
51 Đai + vít BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9546 100m2
53 Tôn úp mái BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,4 m
54 Lưới B40 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22 m2
55 Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,18 m2
56 Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0852 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,8416 1m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21,2704 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,208 m2
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x250m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,9644 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,868 m2
64 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 69,5667 m2
65 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 97,9548 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 97,9548 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 76,2267 m2
68 Xây tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,054 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,36 m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Lắp đặt ô cắm đơn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
73 Lắp đặt hạt đèn báo BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 hộp
74 Lắp đặt quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Móc treo quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 Bộ điều tốc quạt trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Tủ điện KT: 200X300X400 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
78 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt các cầu dao 1 pha 20A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 Lắp đặt hộp âm tường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 hộp
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50 m
82 Lắp đặt dây đơn 4mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55 m
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 38 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
87 Băng dính cách điện BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
88 Lắp đặt hộp nối BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
89 Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
91 Vòi chậu rửa Inax CFV -12A BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 ống nước nóng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
93 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 25mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
96 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
D SÂN, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 256 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,6 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,598 100m3
4 Ca máy đầm chặt nền sân BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 ca
5 Vận chuyển đất + phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9308 100m3
6 Vận chuyển đất + phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9308 100m3
7 Ni lông chống mất nước BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 555 m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,9 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,5 m3
10 Lát gạch Terazo BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 555 m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,3509 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,7836 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0357 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0357 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5738 m3
16 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,9117 m3
17 Trát lót tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,202 m2
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,202 m2
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,8536 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2845 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0257 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0257 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1334 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,5373 m3
25 Trát lót tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,0705 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,0705 m2
27 Đất màu đổ bồn hoa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,1422 m3
28 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2835 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,0873 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1181 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2362 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2362 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,2419 m3
34 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,5814 m3
35 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5314 m3
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,9342 m2
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91,3348 m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,328 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,2683 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4267 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91 1cấu kiện
E PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ thiết bị điện nước BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 công
2 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5935 100m2
3 Nhân công tháo xà gồ, xốp chống nóng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 công
4 Tháo dỡ trần BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 84,6384 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,62 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 83,7674 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,7017 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,4542 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,201 100m3
10 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5393 100m3
11 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,5393 100m3
F CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,543 m3
2 Đào phá móng tường rào cũ làm tường rào mới bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,7182 m3
3 Đắp đất nền móng công trình BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,2394 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 643,8037 m2
5 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,179 100m3
6 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,179 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4178 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,1432 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,5849 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,3342 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0203 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,0065 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,351 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,4406 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,7514 m3
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,6416 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,9163 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 557,9198 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 85,8839 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 670,3616 m2
22 Tháo dỡ cổng bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 m2
23 Tháo dỡ hàng rào sắt bằng thủ công BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,292 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 49,4116 1m2
25 Gia công hàng rào sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,027 tấn
26 Gia công cổng sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,141 tấn
27 Lắp dựng hàng rào sắt BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,292 m2
28 Lắp dựng cổng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 m2
29 Chốt đứng BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Chốt ngang + khóa BVKT/ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->