Gói thầu: Gói số 01: Phá dỡ công trình cũ, thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án, chống mối và chi phí gián tiếp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Phá dỡ công trình cũ, thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án, chống mối và chi phí gián tiếp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 14:05:00 đến ngày 2020-06-06 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,246,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 28,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 65,372 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 46,806 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 19,933 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 6,972 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 9,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 53,77 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 45,441 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 19,36 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 3,044 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 15,367 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 6,773 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 23 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 7,24 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 33,3 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Chương V/E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 1,764 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 2,94 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 10,044 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 8,332 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 1,038 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 8,417 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 5,685 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 2,091 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Chương V/E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 36 | Phá dỡ hoa thoáng bê tông | Chương V/E-HSMT | 38,432 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 55,092 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 7,324 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 7,451 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 357,268 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 357,268 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 357,268 | m3 |
| B | Hạng mục: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 161,211 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 3,762 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 26,657 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 1,06 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,88 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 3,962 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 5,932 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 90,934 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 2,448 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,244 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 19,089 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,272 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,89 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 2,03 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,756 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 36,912 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 11,016 | m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,554 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 382,456 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 74,623 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,589 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 14,935 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 8,063 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 5,374 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 5,374 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 3,051 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,682 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 7,903 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 18,684 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 4,608 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 1,936 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 22,202 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 34,473 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 5,586 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 11,404 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 53,194 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V/E-HSMT | 0,606 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,676 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,37 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 31,381 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/E-HSMT | 1,075 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,674 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 6,83 | m3 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,183 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V/E-HSMT | 22 | cái |
| 58 | Dán khò chống thấm sàn mái | Chương V/E-HSMT | 248,752 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 248,752 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 235,328 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,191 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,373 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,156 | 100m2 | |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,376 | m3 |
| 72 | Dán khò chống thấm bể | Chương V/E-HSMT | 16,452 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 1,408 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 26,74 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 7,792 | m2 |
| 76 | Nắp bể | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,874 | m3 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,434 | m3 |
| 79 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 155,373 | m3 |
| 80 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 7,134 | m3 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 24,586 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 4,268 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1.111,365 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 703,615 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 208,021 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 310,517 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 212,441 | m2 |
| 88 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 553,308 | m2 |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 222 | m |
| 90 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 96,108 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 382,226 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 59,732 | m2 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 168,56 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 17,722 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 47,139 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 13,055 | m2 |
| 97 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,808 | m2 |
| 98 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V/E-HSMT | 59,732 | m2 |
| 99 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi | Chương V/E-HSMT | 44,82 | m2 |
| 100 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 73,08 | m2 |
| 101 | Phụ kiện cửa đi | Chương V/E-HSMT | 20 | bộ |
| 102 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 27 | bộ |
| 103 | Phụ kiện cửa sổ WC | Chương V/E-HSMT | 10 | bộ |
| 104 | Lan can cầu thang, hành lang inox | Chương V/E-HSMT | 611,921 | kg |
| 105 | Sơn tĩnh điện inox | Chương V/E-HSMT | 36,859 | m2 |
| 106 | Vách composite | Chương V/E-HSMT | 23,234 | m2 |
| 107 | Bả bằng bột bả vào tường | 703,615 | m2 | |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/E-HSMT | 1.111,365 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 518,538 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 861,856 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.629,903 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.565,472 | m2 |
| 113 | Thang sắt inox | Chương V/E-HSMT | 26,915 | kg |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 8,92 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 5,23 | 100m2 |
| 116 | Chi phí đấu nối điện | Chương V/E-HSMT | 1 | công trình |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V/E-HSMT | 46 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V/E-HSMT | 11 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 123 | Tủ điện tường 600x450x200mm | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 124 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Tủ điện phòng 3-6 mudul | Chương V/E-HSMT | 13 | 0.0 |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 50 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 11 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 134 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 140 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 48 | cái |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 5 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 565 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 290 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V/E-HSMT | 1.130 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 1.390 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 70 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V/E-HSMT | 75 | m |
| 151 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V/E-HSMT | 80 | hộp |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 154 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 155 | Góc kẹp cáp (Kẹp đồng) | Chương V/E-HSMT | 35 | cái |
| 156 | Quai nhê giữ cáp inox | Chương V/E-HSMT | 145 | cái |
| 157 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <= 50mm có sẵn | Chương V/E-HSMT | 4 | cọc |
| 158 | Cột chống sét inox + Phụ kiện lắp dựng | Chương V/E-HSMT | 1 | cột |
| 159 | Thiết bị đếm sét | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 160 | Ống thuỷ tinh cách điện chống sét frp 60mm | Chương V/E-HSMT | 70 | m |
| 161 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V/E-HSMT | 2 | hộp |
| 162 | Hào tiếp địa 400 x 250 x 800 | Chương V/E-HSMT | 55 | m |
| 163 | Hóa chất giảm điện trở đất loại 10kg/bao | Chương V/E-HSMT | 10 | bao |
| 164 | Kiểm tra điện trở sau hoàn thành | Chương V/E-HSMT | 2 | lần |
| 165 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V/E-HSMT | 18 | m |
| 166 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Chương V/E-HSMT | 12 | bộ |
| 167 | Mặt nạ mạng AMP | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 168 | Cáp mạng CAT5E | Chương V/E-HSMT | 200 | m |
| 169 | Cáp mạng CAT6E | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 170 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 171 | Kệ tủ Rack 600x800 | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 172 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Thanh giữ dây 1U | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Chương V/E-HSMT | 12 | sợi |
| 176 | Ổ cắm tivi | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 200 | m |
| 178 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 179 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 180 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Chương V/E-HSMT | 6 | bình |
| 181 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Chương V/E-HSMT | 6 | bình |
| 182 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 10 | bộ |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 187 | Xi phông | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 188 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 190 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 191 | Phao điện | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 193 | Van khóa 1 chiều d32 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 194 | Van khóa xả d32 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 195 | Van khóa d20 | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 196 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/E-HSMT | 7 | bộ |
| 197 | Dây cấp nước | Chương V/E-HSMT | 38 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm | Chương V/E-HSMT | 1 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 201 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 74 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 204 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 25 | cái |
| 206 | Cút góc PPR ren trong d20 | Chương V/E-HSMT | 41 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V/E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V/E-HSMT | 1 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V/E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 213 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 14 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 220 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 225 | Chóp thông hơi d42 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 31 | cái |
| 227 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V/E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 230 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 18 | cái |
| 232 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 233 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| C | Hạng mục: Chống mối nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 18,993 | m3 |
| 2 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V/E-HSMT | 18,993 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 18,993 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 66,44 | m3 |
| 5 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Chương V/E-HSMT | 66,44 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/E-HSMT | 66,44 | m3 |
| 7 | Phòng mối nền nhà | Chương V/E-HSMT | 235,7 | m2 |
| 8 | Công tác xử lý tường nhà | Chương V/E-HSMT | 196,48 | m2 |
| D | Hạng mục: Nhà tạm giữ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 26,473 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,618 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 5,204 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,242 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,573 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,907 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,351 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 19,782 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16,399 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,482 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,321 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,623 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,86 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,59 | m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,321 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,088 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,53 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 6,39 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 62,159 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,882 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,882 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,372 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,777 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,434 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,156 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,723 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 3,446 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,612 | 100m2 | |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 1,245 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 8,208 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,664 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 6,356 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,495 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 68,223 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Chương V/E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 32,736 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V/E-HSMT | 0,675 | 100m2 |
| 56 | Ke chống bão | Chương V/E-HSMT | 80 | cái |
| 57 | Dán khò chống thấm sàn mái | Chương V/E-HSMT | 18,417 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 18,417 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,939 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,742 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 18,965 | m3 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,001 | m3 |
| 63 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 160,095 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 183,493 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 12,65 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,566 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 58,105 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 2,761 | m2 | |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 82,8 | m |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V/E-HSMT | 30,77 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 226,239 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/E-HSMT | 160,095 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 160,095 | m2 |
| 76 | Láng granitô nền sàn | Chương V/E-HSMT | 11,8 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 29,907 | m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,322 | m2 |
| 79 | Láng granitô cầu thang | Chương V/E-HSMT | 8,322 | m2 |
| 80 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/E-HSMT | 1,431 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/E-HSMT | 26,786 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 66,584 | m2 |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Tủ điện phòng 3/6LA | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V/E-HSMT | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 20 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 84 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V/E-HSMT | 15 | hộp |
| 92 | Đèn led 220v-200w | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Đèn compaq 220v/20w | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Van khóa d32 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm | Chương V/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 99 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 102 | Cút nhựa ren trong d20 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Cút nhựa ren ngoài d32 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cút nhựa ren trong d32 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 109 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| E | Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 3,458 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,713 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,533 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 8 | Bulong 6.8 d18 | Chương V/E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 10 | Đất núi tôn nền | Chương V/E-HSMT | 7,916 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 3,26 | m3 |
| 12 | Sản xuất hệ khung nhà xe inox 304 | Chương V/E-HSMT | 302,1 | kg |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V/E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ inox 304 | Chương V/E-HSMT | 211,457 | kg |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V/E-HSMT | 0,389 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn thu nước inox | Chương V/E-HSMT | 9,79 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 0,052 | 100m |
| F | Hạng mục: Bể nước ngầm số 01 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 66,774 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,558 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 10,701 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V/E-HSMT | 1,921 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,496 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,316 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 3,1 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 1,25 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,092 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 3,683 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,834 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 2,775 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 14,112 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 30,176 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 13,55 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Chương V/E-HSMT | 265,48 | 1m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tấm inox dàn áp lực nước mưa | Chương V/E-HSMT | 138,934 | kg |
| 20 | Nắp đậy bể | Chương V/E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,555 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,671 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,671 | 100m3 |
| G | Hạng mục: Bể nước ngầm số 02 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 54,26 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,266 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 9,486 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V/E-HSMT | 2,065 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,489 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 3,246 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V/E-HSMT | 1,234 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 3,944 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 2,901 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,778 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 19,092 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 19,12 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 13,15 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Chương V/E-HSMT | 239,26 | 1m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tấm inox dàn áp lực nước mưa (2 bể) | Chương V/E-HSMT | 138,934 | kg |
| 20 | Nắp đậy bể | Chương V/E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,613 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,613 | 100m3 |
| 24 | Phan điện D25 | Chương V/E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 | Chương V/E-HSMT | 3 | bể |
| 26 | Máy bơm nước | Chương V/E-HSMT | 2 | máy |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm | Chương V/E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Chương V/E-HSMT | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Van 1 chiều | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Van khóa | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Rơ le điện | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V/E-HSMT | 130 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 40 | Phan điện D25 | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Máy bơm nước | Chương V/E-HSMT | 1 | máy |
| 42 | Van ren D90 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Van ren D110 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| H | Hạng mục: Bể nước 6m3 + Nhà để máy bơm | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hộp đặt bơm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,125 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường hộp đặt bơm, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,214 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 4,992 | m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,085 | m3 |
| 6 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,49 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng tấm đan che hộp đặt bơm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cửa inox 1 cánh hộp đặt bơm | Chương V/E-HSMT | 0,42 | m2 |
| 11 | Phụ kiện cửa inox 1 cánh nhà đặt bơm | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 12,131 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,761 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,593 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 54,176 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,228 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Cửa inox 1 cánh hộp đặt bơm | Chương V/E-HSMT | 0,7 | m2 |
| 28 | Phụ kiện cửa inox 1 cánh nhà đặt bơm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Nắp đậy bể inox | Chương V/E-HSMT | 3,542 | m2 |
| I | Hạng mục: Cải tạo nhà làm việc 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh đã hư hỏng | Chương V/E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện nước toàn nhà | Chương V/E-HSMT | 10 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 223,26 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V/E-HSMT | 3,449 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V/E-HSMT | 1,785 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 2,285 | m3 |
| 7 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=30cm | Chương V/E-HSMT | 4,4 | 1m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 25,719 | m3 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V/E-HSMT | 45,482 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 985,675 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 612,361 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 84 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 23,858 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 25,969 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 334,66 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 100,212 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 88,352 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V/E-HSMT | 402,468 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V/E-HSMT | 75,458 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V/E-HSMT | 68,328 | m2 |
| 21 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V/E-HSMT | 20,475 | m3 |
| 22 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V/E-HSMT | 13,419 | 1m2 |
| 23 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V/E-HSMT | 7,394 | m |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V/E-HSMT | 153,086 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 153,086 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 153,086 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải (xà gồ, mái tôn, cửa cũ về nơi tập kết | Chương V/E-HSMT | 8 | công |
| 28 | Khoan cấy thép bơm keo chuyên dụng để liên kết dầm quây với sàn mái tầng 2 | Chương V/E-HSMT | 52 | lỗ khoan |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,587 | m3 |
| 30 | Khoan cấy thép vào bản tam cấp sảnh chính | Chương V/E-HSMT | 6 | lỗ khoan |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 1,547 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 13,49 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,437 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 1,268 | tấn |
| 35 | Khoan cấy thép liên kết cột làm mới và cột hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 32 | lỗ khoan |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 3,071 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 29,918 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 2,364 | tấn |
| 43 | Đất núi đổ bản tam cấp | Chương V/E-HSMT | 6,687 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 26,169 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,143 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V/E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 228,615 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | Chương V/E-HSMT | 2,992 | m2 |
| 51 | Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 2,992 | 100m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 45,482 | m2 |
| 53 | Khò chống thấm | Chương V/E-HSMT | 53,437 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 45,482 | m2 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,957 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 618,232 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 985,675 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 49,827 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 434,871 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 172,352 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 317,644 | m |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 72,6 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 120,74 | m |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/E-HSMT | 985,675 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/E-HSMT | 618,232 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 358,517 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V/E-HSMT | 298,533 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.344,192 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 916,765 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 339,433 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 20,072 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,894 | m2 |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 122,6 | m2 |
| 75 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V/E-HSMT | 21,014 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 58,494 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 20,998 | m2 |
| 78 | Sản xuất lan can cầu thang inox | Chương V/E-HSMT | 83,022 | kg |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V/E-HSMT | 6,533 | m2 |
| 80 | Sơn tĩnh điện vào inox lan can cầu thang | Chương V/E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 81 | Vệ sinh lại mái ngói sảnh | Chương V/E-HSMT | 7,055 | m2 |
| 82 | Cửa nhựa lõi thép - cửa đi | Chương V/E-HSMT | 78,6 | m2 |
| 83 | Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 70,8 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V/E-HSMT | 149,4 | m2 cấu kiện |
| 85 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly - cửa đi | Chương V/E-HSMT | 29 | m2 |
| 86 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly - cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 39 | m2 |
| 87 | Hoa sắt inox cửa sổ | Chương V/E-HSMT | 576,38 | kg |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/E-HSMT | 69,8 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 4,579 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 3,241 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V/E-HSMT | 40 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V/E-HSMT | 20 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Tủ điện tường 450x300x170mm | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Tủ điện nhựa sino âm tường 3-6 mdul | Chương V/E-HSMT | 10 | 0.0 |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 47 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V/E-HSMT | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 195 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 490 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 180 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V/E-HSMT | 870 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V/E-HSMT | 990 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V/E-HSMT | 150 | m |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V/E-HSMT | 40 | hộp |
| 121 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | Chương V/E-HSMT | 61,819 | kg |
| 123 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V/E-HSMT | 35 | m |
| 124 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Chương V/E-HSMT | 6 | m |
| 125 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Chương V/E-HSMT | 15 | cái |
| 126 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 127 | Kẹp nối dây thép 12x60x5 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 128 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 129 | Nậm chân kim thu sét | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 133 | Xi phông | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt giá treo | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 139 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 141 | Van khóa d32 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 142 | Van khóa d25 | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 143 | Van khóa d20 | Chương V/E-HSMT | 4 | bộ |
| 144 | Dây cấp nước | Chương V/E-HSMT | 20 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm | Chương V/E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 148 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 100 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm | Chương V/E-HSMT | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Cút góc PPR ren trong d20 | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V/E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V/E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Chóp thông hơi d48 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 177 | Tê y D60 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V/E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V/E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V/E-HSMT | 4 | 100m |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 183 | Cầu chắn rác | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| J | Hạng mục: Cải tạo nhà ở doanh trại + ăn, bếp | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V/E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V/E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 1,497 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 6,899 | m3 |
| 5 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Chương V/E-HSMT | 7,2 | 1m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V/E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 26,738 | m2 |
| K | Hạng mục: Hệ thống thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 17,036 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,398 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V/E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V/E-HSMT | 0,621 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 9,342 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,612 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 4,091 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,227 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 35,4 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 12,27 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,413 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 1,524 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chương V/E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chương V/E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,676 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V/E-HSMT | 37 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V/E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 5,747 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,302 | 100m3 |
| L | Hạng mục: Sân lát gạch | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 4,508 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Chương V/E-HSMT | 90,62 | m3 |
| 3 | Đất núi tôn bù đầm chặt | Chương V/E-HSMT | 35,708 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V/E-HSMT | 3,16 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V/E-HSMT | 55 | m |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 56,88 | m3 |
| 7 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 449 | m2 |
| M | Hạng mục: Bó vỉa | |||
| 1 | Lật, phá bỏ vỉa hè hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 41 | md |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 1,904 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 41,4 | m |
| N | Hạng mục: Vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 7,26 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 9,712 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 9,712 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Đất núi tạo phẳng vỉa hè | Chương V/E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V/E-HSMT | 0,477 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 4,77 | m3 |
| 8 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 47,7 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V/E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V/E-HSMT | 0,146 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,628 | m3 |
| 13 | Kẻ chỉ chống trơn trượt ram dốc | Chương V/E-HSMT | 1 | công |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,659 | m3 |
| 15 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,745 | m2 |
| O | Hạng mục: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 27,395 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,639 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 12,059 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 13,783 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 1,189 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 1,041 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V/E-HSMT | 1,061 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 26,804 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,902 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,902 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 1,377 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,204 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,959 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 7,719 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 1,852 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 0,761 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 11,386 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V/E-HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V/E-HSMT | 48 | cái |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 33,521 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 19,265 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Chương V/E-HSMT | 15,917 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 619,811 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 255,497 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 107,571 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 14,3 | m2 |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 79,2 | m |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 145,48 | m |
| 33 | Sản xuất con sứ bê tông | Chương V/E-HSMT | 132 | ck |
| 34 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 10,76 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 1.031,772 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V/E-HSMT | 31,501 | m2 |
| 37 | Biển tên cơ quan | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Bộ cổng xếp inox tự động | Chương V/E-HSMT | 6,82 | m |
| 39 | Mô tơ cổng | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| P | Hạng mục: Hệ thống chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đèn cao áp 1 chóa đèn cao 8m, Bóng led 250W | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Chương V/E-HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Chương V/E-HSMT | 130 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V/E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V/E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 7 | Vỏ tủ KT 450x300x170 điều khiển chiếu sáng ngoài nhà lắp đặt tại sảnh | Chương V/E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V/E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Contactor 2P-20A | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cầu chì 5A | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Smart Relay (Bộ hẹn giờ điều khiển đèn chiếu sáng) | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Công tắc chuyển chế độ | Chương V/E-HSMT | 1 | bộ |
| Q | Hạng mục: Vận chuyển máy móc thiết bị phục vụ thi công, thủ tục neo đậu ra vào cảng, thuê bến bãi tập kết vật tư, vật liệu | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển máy móc thiết bị phục vụ thi công ngoài đảo Bạch Long Vĩ | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí làm thủ tục neo đậu tàu thuyền, ra vào khu vực cảng vụ Bạch Long Vĩ | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí thuê bến bãi tập kết vật tư, vật liệu ngoài cầu tàu tại đảo Bạch Long Vĩ | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 4 | Chi phí vận chuyển lực lượng kỹ thuật hiện trường, nhân công lao động đến và rời khỏi công trường ngoài đảo Bạch Long Vĩ | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 5 | Chi phí hoàn trả mặt bằng, dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trường sau khi hoàn thành, bàn giao | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 6 | Chi phí cung cấp điện, nước sinh hoạt cán bộ kỹ thuật, người lao động trên công trường | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 7 | Chi phí cung cấp điện chiếu sáng phục vụ thi công, điện chiếu sáng ban đêm | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
| 8 | Chi phí bảo vệ công trường trong toàn bộ thời gian thi công | Chương V/E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi