Gói thầu: Gói số 01: Phá dỡ công trình cũ, thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án, chống mối và chi phí gián tiếp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200570268-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 01: Phá dỡ công trình cũ, thi công xây dựng các hạng mục công trình thuộc dự án, chống mối và chi phí gián tiếp
Số hiệu KHLCNT 20200223116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 14:05:00 đến ngày 2020-06-06 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,246,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 28,5 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 65,372 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 46,806 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 19,933 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 6,972 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 9,76 m2
7 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 53,77 m2
8 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,134 tấn
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 45,441 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 19,36 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 3,044 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 15,367 m3
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 6,773 m2
14 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 23 m2
15 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,047 tấn
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 7,24 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 1,188 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 0,792 m3
19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 33,3 m2
20 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,153 tấn
21 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V/E-HSMT 0,079 tấn
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 1,764 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 2,7 m3
24 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 2,94 m2
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V/E-HSMT 1 bộ
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V/E-HSMT 1 bộ
27 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 10,044 m2
28 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,035 tấn
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 8,332 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 1,038 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 0,896 m3
32 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 8,417 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 5,685 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 2,091 m3
35 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V/E-HSMT 1 cấu kiện
36 Phá dỡ hoa thoáng bê tông Chương V/E-HSMT 38,432 m2
37 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 55,092 m3
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 7,324 m3
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 7,451 m3
40 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 357,268 m3
41 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 357,268 m3
42 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 357,268 m3
B Hạng mục: Xây dựng nhà làm việc 3 tầng
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 161,211 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 3,762 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 26,657 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 1,06 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,88 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 3,962 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 5,932 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 90,934 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,336 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,155 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 2,448 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,244 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 19,089 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,272 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,079 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,265 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 4,89 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,03 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,756 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 36,912 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,016 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,06 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 0,197 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,554 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V/E-HSMT 12 cái
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 382,456 m3
27 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 74,623 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,589 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 14,935 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 8,063 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 5,374 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 5,374 100m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 3,051 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,682 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 7,903 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 18,684 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 4,608 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 1,936 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,305 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 22,202 tấn
41 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 34,473 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 5,586 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 11,404 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 53,194 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V/E-HSMT 0,606 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,139 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,676 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,37 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 31,381 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 1,075 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,159 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,674 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 6,83 m3
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,088 100m2
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 0,257 tấn
56 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,183 m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V/E-HSMT 22 cái
58 Dán khò chống thấm sàn mái Chương V/E-HSMT 248,752 m2
59 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 248,752 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 235,328 m2
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,055 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,008 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,075 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,2 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,096 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,029 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,191 tấn
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,373 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,156 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,196 tấn
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,376 m3
72 Dán khò chống thấm bể Chương V/E-HSMT 16,452 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 1,408 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 26,74 m2
75 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 7,792 m2
76 Nắp bể Chương V/E-HSMT 1 cái
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,874 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,434 m3
79 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 155,373 m3
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,134 m3
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 24,586 m3
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,268 m3
83 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1.111,365 m2
84 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 703,615 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 208,021 m2
86 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 310,517 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 212,441 m2
88 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 553,308 m2
89 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 222 m
90 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 96,108 m2
91 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 382,226 m2
92 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 59,732 m2
93 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 168,56 m2
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 17,722 m2
95 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 47,139 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,055 m2
97 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,808 m2
98 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V/E-HSMT 59,732 m2
99 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi Chương V/E-HSMT 44,82 m2
100 Cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ Chương V/E-HSMT 73,08 m2
101 Phụ kiện cửa đi Chương V/E-HSMT 20 bộ
102 Phụ kiện cửa sổ Chương V/E-HSMT 27 bộ
103 Phụ kiện cửa sổ WC Chương V/E-HSMT 10 bộ
104 Lan can cầu thang, hành lang inox Chương V/E-HSMT 611,921 kg
105 Sơn tĩnh điện inox Chương V/E-HSMT 36,859 m2
106 Vách composite Chương V/E-HSMT 23,234 m2
107 Bả bằng bột bả vào tường 703,615 m2
108 Bả bằng bột bả vào tường Chương V/E-HSMT 1.111,365 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 518,538 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 861,856 m2
111 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.629,903 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.565,472 m2
113 Thang sắt inox Chương V/E-HSMT 26,915 kg
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 8,92 100m2
115 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/E-HSMT 5,23 100m2
116 Chi phí đấu nối điện Chương V/E-HSMT 1 công trình
117 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V/E-HSMT 6 bộ
118 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/E-HSMT 46 bộ
119 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V/E-HSMT 2 bộ
120 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V/E-HSMT 11 bộ
121 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 7 cái
123 Tủ điện tường 600x450x200mm Chương V/E-HSMT 1 bộ
124 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 Chương V/E-HSMT 2 bộ
125 Tủ điện phòng 3-6 mudul Chương V/E-HSMT 13 0.0
126 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 50 cái
127 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 5 cái
128 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 11 cái
129 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V/E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V/E-HSMT 7 bộ
134 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 13 cái
140 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 48 cái
141 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
142 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 5 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 565 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 290 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V/E-HSMT 1.130 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 1.390 m
149 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 70 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V/E-HSMT 75 m
151 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 80 hộp
152 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m Chương V/E-HSMT 1 cái
153 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V/E-HSMT 100 m
154 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V/E-HSMT 100 m
155 Góc kẹp cáp (Kẹp đồng) Chương V/E-HSMT 35 cái
156 Quai nhê giữ cáp inox Chương V/E-HSMT 145 cái
157 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D <= 50mm có sẵn Chương V/E-HSMT 4 cọc
158 Cột chống sét inox + Phụ kiện lắp dựng Chương V/E-HSMT 1 cột
159 Thiết bị đếm sét Chương V/E-HSMT 2 bộ
160 Ống thuỷ tinh cách điện chống sét frp 60mm Chương V/E-HSMT 70 m
161 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 2 hộp
162 Hào tiếp địa 400 x 250 x 800 Chương V/E-HSMT 55 m
163 Hóa chất giảm điện trở đất loại 10kg/bao Chương V/E-HSMT 10 bao
164 Kiểm tra điện trở sau hoàn thành Chương V/E-HSMT 2 lần
165 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V/E-HSMT 18 m
166 Ổ cắm mạng CAT 5E Chương V/E-HSMT 12 bộ
167 Mặt nạ mạng AMP Chương V/E-HSMT 12 cái
168 Cáp mạng CAT5E Chương V/E-HSMT 200 m
169 Cáp mạng CAT6E Chương V/E-HSMT 100 m
170 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Chương V/E-HSMT 3 cái
171 Kệ tủ Rack 600x800 Chương V/E-HSMT 3 cái
172 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Chương V/E-HSMT 1 cái
173 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Chương V/E-HSMT 1 cái
174 Thanh giữ dây 1U Chương V/E-HSMT 1 cái
175 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Chương V/E-HSMT 12 sợi
176 Ổ cắm tivi Chương V/E-HSMT 7 bộ
177 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 200 m
178 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V/E-HSMT 3 cái
179 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V/E-HSMT 3 cái
180 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Chương V/E-HSMT 6 bình
181 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V/E-HSMT 6 bình
182 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 10 bộ
183 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 10 cái
184 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 10 cái
185 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 7 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 7 bộ
187 Xi phông Chương V/E-HSMT 7 bộ
188 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 7 cái
189 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 7 cái
190 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V/E-HSMT 10 cái
191 Phao điện Chương V/E-HSMT 1 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 6 bộ
193 Van khóa 1 chiều d32 Chương V/E-HSMT 2 cái
194 Van khóa xả d32 Chương V/E-HSMT 1 cái
195 Van khóa d20 Chương V/E-HSMT 7 cái
196 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V/E-HSMT 7 bộ
197 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 38 m
198 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm Chương V/E-HSMT 1 100m
199 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm Chương V/E-HSMT 0,5 100m
200 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,45 100m
201 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 74 cái
202 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Chương V/E-HSMT 13 cái
203 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 20 cái
204 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 8 cái
205 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 25 cái
206 Cút góc PPR ren trong d20 Chương V/E-HSMT 41 cái
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,02 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,06 100m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V/E-HSMT 0,25 100m
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V/E-HSMT 1 100m
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 0,4 100m
212 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V/E-HSMT 0,7 100m
213 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 2 cái
215 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Chương V/E-HSMT 5 cái
216 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Chương V/E-HSMT 20 cái
217 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 8 cái
218 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 14 cái
219 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 16 cái
220 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 1 cái
221 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 12 cái
222 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Chương V/E-HSMT 3 cái
223 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 12 cái
224 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
225 Chóp thông hơi d42 Chương V/E-HSMT 1 cái
226 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 31 cái
227 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 8 cái
228 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V/E-HSMT 0,15 100m
229 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V/E-HSMT 0,9 100m
230 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
231 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 18 cái
232 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 6 cái
233 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 2 cái
C Hạng mục: Chống mối nhà làm việc 3 tầng
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 18,993 m3
2 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V/E-HSMT 18,993 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 18,993 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V/E-HSMT 66,44 m3
5 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V/E-HSMT 66,44 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 66,44 m3
7 Phòng mối nền nhà Chương V/E-HSMT 235,7 m2
8 Công tác xử lý tường nhà Chương V/E-HSMT 196,48 m2
D Hạng mục: Nhà tạm giữ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 26,473 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,618 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 5,204 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,242 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,573 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,907 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,351 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 19,782 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,071 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,392 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,399 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,482 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,037 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,007 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,321 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,623 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,86 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,59 m2
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,008 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 0,044 tấn
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,321 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V/E-HSMT 4 cái
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,099 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,042 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,179 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,088 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,53 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 6,39 m3
29 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 62,159 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,882 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,882 100m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,323 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,05 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,372 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,777 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,434 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,156 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,723 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,446 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,612 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 1,245 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 8,208 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,135 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,028 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,046 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,664 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,356 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,045 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,045 tấn
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,495 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 68,223 m2
52 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,257 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,257 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 32,736 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,675 100m2
56 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 80 cái
57 Dán khò chống thấm sàn mái Chương V/E-HSMT 18,417 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 18,417 m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,939 m3
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,742 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 18,965 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,001 m3
63 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 2,42 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,17 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 160,095 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 183,493 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 12,65 m2
68 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,566 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 58,105 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 2,761 m2
71 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 82,8 m
72 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/E-HSMT 30,77 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 226,239 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường Chương V/E-HSMT 160,095 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 160,095 m2
76 Láng granitô nền sàn Chương V/E-HSMT 11,8 m2
77 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 29,907 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,322 m2
79 Láng granitô cầu thang Chương V/E-HSMT 8,322 m2
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 1,431 tấn
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/E-HSMT 26,786 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 66,584 m2
83 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V/E-HSMT 1 bộ
84 Tủ điện phòng 3/6LA 1 cái
85 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V/E-HSMT 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 20 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 84 m
91 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 15 hộp
92 Đèn led 220v-200w Chương V/E-HSMT 3 cái
93 Đèn compaq 220v/20w Chương V/E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V/E-HSMT 2 bộ
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V/E-HSMT 2 cái
96 Van khóa d32 Chương V/E-HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm Chương V/E-HSMT 0,3 100m
99 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 10 cái
100 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 10 cái
101 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 3 cái
102 Cút nhựa ren trong d20 Chương V/E-HSMT 2 cái
103 Cút nhựa ren ngoài d32 Chương V/E-HSMT 2 cái
104 Cút nhựa ren trong d32 Chương V/E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V/E-HSMT 0,1 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V/E-HSMT 0,1 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V/E-HSMT 0,15 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V/E-HSMT 0,15 100m
109 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 6 cái
111 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 3 cái
112 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 3 cái
113 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Chương V/E-HSMT 3 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 40mm Chương V/E-HSMT 3 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Chương V/E-HSMT 3 cái
116 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
117 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 0,2 100m
119 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 3 cái
121 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 12 cái
E Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 3,458 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,713 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,032 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,533 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,108 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,019 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,12 tấn
8 Bulong 6.8 d18 Chương V/E-HSMT 16 bộ
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,114 100m3
10 Đất núi tôn nền Chương V/E-HSMT 7,916 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 3,26 m3
12 Sản xuất hệ khung nhà xe inox 304 Chương V/E-HSMT 302,1 kg
13 Lắp dựng cột thép các loại Chương V/E-HSMT 0,302 tấn
14 Sản xuất xà gồ inox 304 Chương V/E-HSMT 211,457 kg
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,212 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,389 100m2
17 Máng tôn thu nước inox Chương V/E-HSMT 9,79 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 0,052 100m
F Hạng mục: Bể nước ngầm số 01
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 66,774 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,558 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 10,701 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V/E-HSMT 1,921 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,4 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,496 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,316 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 3,1 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 1,25 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,092 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 3,683 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,215 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,834 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 2,775 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 14,112 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 30,176 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 13,55 m3
18 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Chương V/E-HSMT 265,48 1m2
19 Sản xuất, lắp dựng tấm inox dàn áp lực nước mưa Chương V/E-HSMT 138,934 kg
20 Nắp đậy bể Chương V/E-HSMT 1 cấu kiện
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,555 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,671 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,671 100m3
G Hạng mục: Bể nước ngầm số 02
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 54,26 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,266 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 9,486 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V/E-HSMT 2,065 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,336 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,489 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,31 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 3,246 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V/E-HSMT 1,234 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,097 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 3,944 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,208 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 2,901 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,778 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 19,092 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 19,12 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 13,15 m3
18 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M100 Chương V/E-HSMT 239,26 1m2
19 Sản xuất, lắp dựng tấm inox dàn áp lực nước mưa (2 bể) Chương V/E-HSMT 138,934 kg
20 Nắp đậy bể Chương V/E-HSMT 1 cấu kiện
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,196 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,613 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,613 100m3
24 Phan điện D25 Chương V/E-HSMT 5 bộ
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 Chương V/E-HSMT 3 bể
26 Máy bơm nước Chương V/E-HSMT 2 máy
27 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,18 100m
28 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm Chương V/E-HSMT 0,96 100m
29 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Chương V/E-HSMT 30 cái
31 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 1 cái
32 Van 1 chiều Chương V/E-HSMT 3 cái
33 Van khóa Chương V/E-HSMT 3 cái
34 Rơ le điện Chương V/E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 20 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V/E-HSMT 130 m
39 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 150 m
40 Phan điện D25 Chương V/E-HSMT 1 bộ
41 Máy bơm nước Chương V/E-HSMT 1 máy
42 Van ren D90 Chương V/E-HSMT 2 cái
43 Van ren D110 Chương V/E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 0,15 100m
45 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Chương V/E-HSMT 0,2 100m
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 10 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 50 m
H Hạng mục: Bể nước 6m3 + Nhà để máy bơm
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hộp đặt bơm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,125 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót Chương V/E-HSMT 0,005 100m2
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường hộp đặt bơm, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,214 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,992 m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,085 m3
6 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,49 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,005 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,004 100m2
9 Lắp dựng tấm đan che hộp đặt bơm Chương V/E-HSMT 1 cái
10 Cửa inox 1 cánh hộp đặt bơm Chương V/E-HSMT 0,42 m2
11 Phụ kiện cửa inox 1 cánh nhà đặt bơm Chương V/E-HSMT 1 cái
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 12,131 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,011 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,768 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,06 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,761 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,063 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,059 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,676 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,593 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 54,176 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,228 m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,72 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 0,061 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,023 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V/E-HSMT 4 cái
27 Cửa inox 1 cánh hộp đặt bơm Chương V/E-HSMT 0,7 m2
28 Phụ kiện cửa inox 1 cánh nhà đặt bơm Chương V/E-HSMT 2 cái
29 Nắp đậy bể inox Chương V/E-HSMT 3,542 m2
I Hạng mục: Cải tạo nhà làm việc 2 tầng
1 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị vệ sinh đã hư hỏng Chương V/E-HSMT 5 công
2 Tháo dỡ hệ thống điện nước toàn nhà Chương V/E-HSMT 10 công
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 223,26 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V/E-HSMT 3,449 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V/E-HSMT 1,785 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 2,285 m3
7 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=30cm Chương V/E-HSMT 4,4 1m
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 25,719 m3
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V/E-HSMT 45,482 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 985,675 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 612,361 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 84 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 23,858 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 25,969 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 334,66 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V/E-HSMT 100,212 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 88,352 m2
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V/E-HSMT 402,468 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V/E-HSMT 75,458 m2
20 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V/E-HSMT 68,328 m2
21 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V/E-HSMT 20,475 m3
22 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V/E-HSMT 13,419 1m2
23 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V/E-HSMT 7,394 m
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V/E-HSMT 153,086 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 153,086 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 153,086 m3
27 Vận chuyển phế thải (xà gồ, mái tôn, cửa cũ về nơi tập kết Chương V/E-HSMT 8 công
28 Khoan cấy thép bơm keo chuyên dụng để liên kết dầm quây với sàn mái tầng 2 Chương V/E-HSMT 52 lỗ khoan
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,587 m3
30 Khoan cấy thép vào bản tam cấp sảnh chính Chương V/E-HSMT 6 lỗ khoan
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 1,547 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 13,49 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,437 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 1,268 tấn
35 Khoan cấy thép liên kết cột làm mới và cột hiện trạng Chương V/E-HSMT 32 lỗ khoan
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,176 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,051 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,203 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,968 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 3,071 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 29,918 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 2,364 tấn
43 Đất núi đổ bản tam cấp Chương V/E-HSMT 6,687 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 26,169 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,024 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,143 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,217 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,049 tấn
49 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 228,615 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chương V/E-HSMT 2,992 m2
51 Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 2,992 100m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 45,482 m2
53 Khò chống thấm Chương V/E-HSMT 53,437 m2
54 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 45,482 m2
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,88 m3
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,957 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 618,232 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 985,675 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 49,827 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 434,871 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 172,352 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 317,644 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 72,6 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 120,74 m
65 Bả bằng bột bả vào tường Chương V/E-HSMT 985,675 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Chương V/E-HSMT 618,232 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 358,517 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V/E-HSMT 298,533 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.344,192 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 916,765 m2
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 339,433 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,072 m2
73 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,894 m2
74 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 122,6 m2
75 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V/E-HSMT 21,014 m2
76 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 58,494 m2
77 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,998 m2
78 Sản xuất lan can cầu thang inox Chương V/E-HSMT 83,022 kg
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V/E-HSMT 6,533 m2
80 Sơn tĩnh điện vào inox lan can cầu thang Chương V/E-HSMT 5,12 m2
81 Vệ sinh lại mái ngói sảnh Chương V/E-HSMT 7,055 m2
82 Cửa nhựa lõi thép - cửa đi Chương V/E-HSMT 78,6 m2
83 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ Chương V/E-HSMT 70,8 m2
84 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V/E-HSMT 149,4 m2 cấu kiện
85 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly - cửa đi Chương V/E-HSMT 29 m2
86 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly - cửa sổ Chương V/E-HSMT 39 m2
87 Hoa sắt inox cửa sổ Chương V/E-HSMT 576,38 kg
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/E-HSMT 69,8 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 4,579 100m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V/E-HSMT 3,241 100m2
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V/E-HSMT 4 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/E-HSMT 40 bộ
93 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V/E-HSMT 1 bộ
94 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V/E-HSMT 20 bộ
95 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V/E-HSMT 9 cái
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 4 cái
97 Tủ điện tường 450x300x170mm Chương V/E-HSMT 1 bộ
98 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 Chương V/E-HSMT 2 bộ
99 Tủ điện nhựa sino âm tường 3-6 mdul Chương V/E-HSMT 10 0.0
100 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 47 cái
101 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 16 cái
103 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V/E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 7 cái
109 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 20 cái
111 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V/E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V/E-HSMT 20 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 195 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 490 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 180 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Chương V/E-HSMT 870 m
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/E-HSMT 990 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V/E-HSMT 150 m
120 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 40 hộp
121 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V/E-HSMT 2 cái
122 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Chương V/E-HSMT 61,819 kg
123 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V/E-HSMT 35 m
124 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V/E-HSMT 6 m
125 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V/E-HSMT 15 cái
126 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Chương V/E-HSMT 8 cái
127 Kẹp nối dây thép 12x60x5 Chương V/E-HSMT 2 bộ
128 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V/E-HSMT 4 bộ
129 Nậm chân kim thu sét Chương V/E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 4 bộ
131 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 4 cái
132 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 8 cái
133 Xi phông Chương V/E-HSMT 4 bộ
134 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt gương soi Chương V/E-HSMT 4 cái
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 4 bộ
138 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V/E-HSMT 4 bộ
139 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 6 cái
140 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V/E-HSMT 4 bộ
141 Van khóa d32 Chương V/E-HSMT 2 bộ
142 Van khóa d25 Chương V/E-HSMT 2 bộ
143 Van khóa d20 Chương V/E-HSMT 4 bộ
144 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 20 m
145 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 50m, đường kính ống 20mm Chương V/E-HSMT 0,63 100m
146 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 26mm Chương V/E-HSMT 0,5 100m
147 Lắp đặt ống nhựa nhôm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,45 100m
148 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 12 cái
150 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Chương V/E-HSMT 10 cái
151 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 8 cái
152 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 100 cái
153 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 10 cái
154 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Chương V/E-HSMT 10 cái
155 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 26mm Chương V/E-HSMT 3 cái
156 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 20mm Chương V/E-HSMT 15 cái
157 Lắp đặt côn, cút măng sông nhựa nhôm, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 4 cái
158 Cút góc PPR ren trong d20 Chương V/E-HSMT 20 cái
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 0,04 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Chương V/E-HSMT 0,2 100m
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V/E-HSMT 0,32 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 0,18 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V/E-HSMT 0,12 100m
164 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 12 cái
165 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 4 cái
166 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm Chương V/E-HSMT 4 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 67mm Chương V/E-HSMT 8 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm Chương V/E-HSMT 4 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Chương V/E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 8 cái
172 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Chương V/E-HSMT 2 cái
174 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 6 cái
175 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Chương V/E-HSMT 4 cái
176 Chóp thông hơi d48 Chương V/E-HSMT 2 cái
177 Tê y D60 Chương V/E-HSMT 6 cái
178 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V/E-HSMT 8 cái
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V/E-HSMT 0,7 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V/E-HSMT 0,36 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V/E-HSMT 4 100m
182 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V/E-HSMT 4 cái
183 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 4 cái
J Hạng mục: Cải tạo nhà ở doanh trại + ăn, bếp
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V/E-HSMT 1,472 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V/E-HSMT 7,2 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 1,497 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,899 m3
5 Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 7,2 1m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V/E-HSMT 7,2 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 7,2 m2
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 26,738 m2
K Hạng mục: Hệ thống thoát nước ngoài nhà
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 17,036 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,398 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V/E-HSMT 0,094 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V/E-HSMT 0,621 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 9,342 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,612 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,091 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,227 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 35,4 m2
10 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 12,27 m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,049 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,413 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,224 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 1,524 tấn
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V/E-HSMT 0,192 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V/E-HSMT 0,192 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 4,676 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V/E-HSMT 37 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V/E-HSMT 6 đoạn ống
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,209 100m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V/E-HSMT 5,747 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,302 100m3
L Hạng mục: Sân lát gạch
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 4,508 100m3
2 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Chương V/E-HSMT 90,62 m3
3 Đất núi tôn bù đầm chặt Chương V/E-HSMT 35,708 m3
4 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V/E-HSMT 3,16 100m2
5 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V/E-HSMT 55 m
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 56,88 m3
7 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 449 m2
M Hạng mục: Bó vỉa
1 Lật, phá bỏ vỉa hè hiện trạng Chương V/E-HSMT 41 md
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 1,904 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 41,4 m
N Hạng mục: Vỉa hè
1 Phá dỡ nền bê tông hiện trạng Chương V/E-HSMT 7,26 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 9,712 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 9,712 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,024 100m3
5 Đất núi tạo phẳng vỉa hè Chương V/E-HSMT 5,39 m3
6 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V/E-HSMT 0,477 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 4,77 m3
8 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 47,7 m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,007 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V/E-HSMT 0,022 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V/E-HSMT 0,146 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,628 m3
13 Kẻ chỉ chống trơn trượt ram dốc Chương V/E-HSMT 1 công
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,659 m3
15 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,745 m2
O Hạng mục: Cổng, tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 27,395 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,639 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 12,059 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 13,783 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,088 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 1,189 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 1,041 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V/E-HSMT 1,061 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 26,804 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,132 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,902 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,902 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 1,377 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,204 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,959 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 7,719 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 1,852 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,761 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 11,386 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,123 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V/E-HSMT 0,106 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,768 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V/E-HSMT 48 cái
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 33,521 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 19,265 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V/E-HSMT 15,917 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 619,811 m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 255,497 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 107,571 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 14,3 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 79,2 m
32 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 145,48 m
33 Sản xuất con sứ bê tông Chương V/E-HSMT 132 ck
34 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 10,76 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 1.031,772 m2
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V/E-HSMT 31,501 m2
37 Biển tên cơ quan Chương V/E-HSMT 1 bộ
38 Bộ cổng xếp inox tự động Chương V/E-HSMT 6,82 m
39 Mô tơ cổng Chương V/E-HSMT 1 bộ
P Hạng mục: Hệ thống chiếu sáng ngoài nhà
1 Đèn cao áp 1 chóa đèn cao 8m, Bóng led 250W Chương V/E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Chương V/E-HSMT 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V/E-HSMT 130 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Chương V/E-HSMT 0,5 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V/E-HSMT 1,3 100m
7 Vỏ tủ KT 450x300x170 điều khiển chiếu sáng ngoài nhà lắp đặt tại sảnh Chương V/E-HSMT 1 tủ
8 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V/E-HSMT 3 cái
10 Contactor 2P-20A Chương V/E-HSMT 1 bộ
11 Cầu chì 5A Chương V/E-HSMT 6 bộ
12 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Chương V/E-HSMT 3 bộ
13 Smart Relay (Bộ hẹn giờ điều khiển đèn chiếu sáng) Chương V/E-HSMT 1 bộ
14 Công tắc chuyển chế độ Chương V/E-HSMT 1 bộ
Q Hạng mục: Vận chuyển máy móc thiết bị phục vụ thi công, thủ tục neo đậu ra vào cảng, thuê bến bãi tập kết vật tư, vật liệu
1 Chi phí vận chuyển máy móc thiết bị phục vụ thi công ngoài đảo Bạch Long Vĩ Chương V/E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí làm thủ tục neo đậu tàu thuyền, ra vào khu vực cảng vụ Bạch Long Vĩ Chương V/E-HSMT 1 khoản
3 Chi phí thuê bến bãi tập kết vật tư, vật liệu ngoài cầu tàu tại đảo Bạch Long Vĩ Chương V/E-HSMT 1 khoản
4 Chi phí vận chuyển lực lượng kỹ thuật hiện trường, nhân công lao động đến và rời khỏi công trường ngoài đảo Bạch Long Vĩ Chương V/E-HSMT 1 khoản
5 Chi phí hoàn trả mặt bằng, dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trường sau khi hoàn thành, bàn giao Chương V/E-HSMT 1 khoản
6 Chi phí cung cấp điện, nước sinh hoạt cán bộ kỹ thuật, người lao động trên công trường Chương V/E-HSMT 1 khoản
7 Chi phí cung cấp điện chiếu sáng phục vụ thi công, điện chiếu sáng ban đêm Chương V/E-HSMT 1 khoản
8 Chi phí bảo vệ công trường trong toàn bộ thời gian thi công Chương V/E-HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->