Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200567357-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Tương Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200567336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình 30a
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 14:58:00 đến ngày 2020-06-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,343,341,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 25,8121 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 490,4292 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 154,8724 m3
4 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.506,0339 m3
5 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.506,0339 m3
6 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1.506,0339 m3
7 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 446,7398 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương 5 446,7398 m3
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,5338 m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 29,1423 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 30,6761 m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 41,863 m3
13 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 795,3962 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 251,1778 m3
15 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 646,7595 m3
16 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 646,7595 m3
17 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 646,7595 m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,6397 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 31,1539 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III 32,7936 m3
21 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương 5 60,9727 m3
22 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 60,9727 m3
23 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 60,9727 m3
24 Đá hộc ghép vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương 5 302,8311 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 260,2811 m3
26 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4.945,3414 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4.934,9032 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4.934,9032 m3
29 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (Theo ĐG 5913/2015) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11.192,2324 m2
30 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11.192,2324 m2
31 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 11.192,2324 m2
32 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (Theo ĐG 5913/2015) Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14.578,1767 m2
33 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 14.578,1767 m2
34 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương 5 706,0648 m3
B CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Bê tông ống cống D> 70 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 9,66 m3
2 Cốt thép ống cống, ống buy, D <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 1,0658 tấn
3 Ván khuôn thép, ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương 5 144,44 m2
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, D = 1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23 ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D=1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 23 mn
6 Bê tông ống cống D> 70 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 56,16 m3
7 Cốt thép ống cống, ống buy, D <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 3,5857 tấn
8 Ván khuôn thép, ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo chương 5 604,1645 m2
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, D = 1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 78 ống
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, D=1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 61 mn
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 43,845 m3
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 380,5063 m3
13 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 51,3981 m3
14 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương 5 623,3756 m2
15 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương 5 241,663 m2
16 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương 5 500,11 m2
17 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 66,9156 m3
18 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 78,198 m3
19 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 104,1744 m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 937,5698 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 703,5271 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 246,7586 m3
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x0,5x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương 5 32 rọ
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương 5 339,22 m3
25 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 339,22 m3
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 12,7658 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 114,8918 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 127,6576 m3
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 97,6915 m3
30 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương 5 698,1102 m2
31 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 29,966 m3
32 Vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 5,0492 m3
33 Nilong lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương 5 486,2623 m2
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg 4.391 cái
35 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 224,3872 m3
36 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 90,9684 m3
37 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương 5 112,1 m2
38 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 112,1 m2
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 56,05 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương 5 63,3365 m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương 5 50 cái
2 Cột biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương 5 50 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương 5 50 cái
4 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,1m Mô tả kỹ thuật theo chương 5 793 cái
5 Thi công cột km bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương 5 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->