Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 13:53:00 đến ngày 2020-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 802,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp nhà ở và làm việc công an huyện Lục Ngạn | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,6176 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,1914 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153,684 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 214,416 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,1914 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 392,1159 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,343 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.317,9412 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 754,5266 | m2 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5487 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0555 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0555 | 100m3/1km |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,4372 | m2 |
| 16 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,4372 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,6176 | m2 |
| 18 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,1914 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 179,298 | m2 |
| 20 | Làm trần bằng thạch cao khung phẳng , khung xương nhôm , tấm thạch cao 600x600dày 4,5mm (trần thả) lắp dựng hoàn chỉnh: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,1914 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 392,1159 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,343 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 196,776 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,64 | 1m2 |
| 25 | Công trám vá lỗ đinh và kê dọn đồ đạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | công |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.122,4632 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.135,8095 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 814,1951 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,32 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 31 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi chậu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 43 | Dây cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 44 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 hoặc tương đương (có bóng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Van 1 chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Van 1 chiều D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van xoay - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt van xoay - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt van xoay - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 55 | Lắp đặt măng sông ren ngoài - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa nối - Đường kính 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa nối - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối - Đường kính 40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa nối - Đường kính 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê lệch nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê lệch nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê lệch PPR đường kính 25/25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt rắc co nối - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt rắc co nối - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát - Đường kính 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 98 | Công tháo dỡ thiết bị điện cũ hỏng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 99 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi