Gói thầu: Thi công xây dựng+lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng+lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:17:00 đến ngày 2020-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,014,640,242 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 16,038 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 19,559 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 6,898 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,142 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,929 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 20,692 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,51 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,479 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 14 | Lấp đất móng trụ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 15 | Lấp đất chân móng đá | Chương V E-HSMT | 3,162 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,582 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 3,433 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền đá 4x6 vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 16,077 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,757 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,457 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,784 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,866 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,627 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,291 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,141 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 49,235 | m3 |
| 33 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 11,313 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 35 | Xà gồ C mạ kẽm 125x45x5, dày 2,0mm | Chương V E-HSMT | 391,4 | m |
| 36 | Thanh kèo 150x45x5, dày 2,0mm | Chương V E-HSMT | 76,6 | m |
| 37 | Gia công cầu phong, li tô thép hộp | Chương V E-HSMT | 1,95 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,331 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ , thanh kèo, Cầu phong, li tô | Chương V E-HSMT | 3,628 | tấn |
| 40 | Lắp dựng bán kèo thép | Chương V E-HSMT | 0,331 | tấn |
| 41 | Bu lông D14 | Chương V E-HSMT | 66 | cái |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 133,884 | m2 |
| 43 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 5,071 | 100m2 |
| 44 | Ngói úp nóc | Chương V E-HSMT | 204 | viên |
| 45 | Ngói chạc ba | Chương V E-HSMT | 6 | viên |
| 46 | Máng sối tôn phẵng | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 47 | Diềm mái tôn phẵng 8zem | Chương V E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 48 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22,136 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 48,124 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 163,19 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 428,668 | m2 |
| 52 | Trát hèm cửa, trụ gạch chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 30,884 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 115,876 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,5 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 49,19 | m |
| 56 | Láng hè vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 34,332 | m2 |
| 57 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn đá lavabo | Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 58 | Mặt đá granít Lavabo và bàn bếp màu đen | Chương V E-HSMT | 2,958 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 113,124 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 35,064 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 135,217 | m2 |
| 62 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 19,75 | m2 |
| 63 | Cửa đi Nhôm Xingfa (tương đương AD), phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Chương V E-HSMT | 26,07 | m2 |
| 64 | Cửa sổ Nhôm Xingfa (tương đương AD), phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) | Chương V E-HSMT | 26,87 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V E-HSMT | 52,94 | m2 |
| 66 | Khung bảo vệ bằng thép hộp | Chương V E-HSMT | 4,56 | m2 |
| 67 | Cửa tủ bếp Alu màu vân gỗ | Chương V E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 68 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Com pact dày 12mm (bao gồm vật liệu và hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 69 | Dán đecal vào vách kính và cửa đi | Chương V E-HSMT | 5,625 | m2 |
| 70 | Thi công trần tấm nhựa (600x600), khung nổi | Chương V E-HSMT | 168,884 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 661,115 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 128,346 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 536,803 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 252,688 | m2 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 22,722 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,737 | m3 |
| 77 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,992 | m3 |
| 78 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,177 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 35,932 | m2 |
| 83 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 40,92 | m2 |
| 84 | Quét nước xi măng | Chương V E-HSMT | 40,92 | m2 |
| 85 | Cát hạt mịn | Chương V E-HSMT | 0,603 | m3 |
| 86 | Cát hạt lớn | Chương V E-HSMT | 0,603 | m3 |
| 87 | Sỏi 1*2 | Chương V E-HSMT | 0,603 | m3 |
| 88 | Đá 4*6 | Chương V E-HSMT | 0,603 | m3 |
| 89 | Đá hộc | Chương V E-HSMT | 0,603 | m3 |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 425 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 224 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 170 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 215 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 215 | m |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 97 | Đèn Led âm trần DOWNLIGHT 110/7W | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 98 | Đèn Led Tupt T8 -1.2m -18W | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 101 | Tủ điện CB tổng âm tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Hộp đấu dây âm tường 100x100 | Chương V E-HSMT | 9 | hộp |
| 103 | Băng keo điện | Chương V E-HSMT | 7 | cuộn |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 107 | Cút nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 108 | Cút nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 109 | Tê nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 110 | Tê nhựa kiểm tra D114mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lơi nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lơi nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Chữ Y nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 114 | Măng song nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 115 | Nút bịt nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 116 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 2 | kg |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49mm | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 120 | Tê nhựa D49mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 121 | Tê nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 122 | Cút nhựa D49mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Cút nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 105 | cái |
| 124 | Lơi nhựa D49mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 125 | Lơi nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 126 | Nối giảm nhựa D49/34 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 127 | Nối giảm nhựa D34/27 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 128 | Măng song nhựa D49mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Măng song nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 130 | Cút nhựa ren ngoài D27-1/2''mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 131 | Cút nhựa ren trong D27-1/2''mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 132 | Nối ren ngoài D49 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Nối ren ngoài D27 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 134 | Van khóa D49 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Van khóa D34 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 136 | Van khóa D27 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Nút bịt nhựa D49mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 138 | Nút bịt nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Nút bịt nhựa ren trong D21mm | Chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 140 | Nút bịt nhựa ren ngoài D21mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 141 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 1 | kg |
| 142 | Cao su non | Chương V E-HSMT | 18 | cuộn |
| 143 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 147 | Cút nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 148 | Cút nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 149 | Cút nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 150 | Tê nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 151 | Tê nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 152 | Tê nhựa kiểm tra D90mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lơi nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lơi nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 155 | Lơi nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 156 | Chữ Y nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 157 | Chữ Y nhựa D90/60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 158 | Chữ Y nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 159 | Nối giảm nhựa D90/60 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 160 | Nối giảm nhựa D60/34 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 161 | Măng song nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 162 | Măng song nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 163 | Nút bịt nhựa D90mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Nút bịt nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 165 | Nút bịt nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 166 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 2 | kg |
| 167 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 169 | Cút nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 170 | Lơi nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 171 | Nối ren ngoài D27 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Van phao cơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Nối ren trong D27 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Van khóa D27 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 175 | Nút bịt nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Cùm thép D27 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt + Dây rắc + Tê han + Vòi xịt | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 178 | La va bo âm bàn + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 179 | La va bo treo + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 180 | Sen tắm nóng lạnh | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 181 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 182 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 183 | Phụ kiện 5 món | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 184 | Giá treo khăn + Móc treo đồ | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 186 | Chậu rửa chén Inox 2 ngăn + Dây rắc lạnh + Vòi chậu rữa lạnh + dây rắc lạnh + Chữ P thoát nước | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 187 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 188 | Đắp đất đường ống | Chương V E-HSMT | 1,463 | m3 |
| 189 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V E-HSMT | 3,9 | m3 |
| 190 | Gạch đặc bảo vệ ống | Chương V E-HSMT | 619 | viên |
| 191 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,666 | m3 |
| 192 | Bê tông lót móng đá 4 x6 vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,074 | m3 |
| 193 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố 2 lỗ ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,262 | m3 |
| 194 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 195 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 196 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,016 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 198 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,85 | m2 |
| 199 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 200 | Bê tông lót móng đá 4 x6 vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,408 | m3 |
| 202 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 203 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,343 | tấn |
| 204 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,343 | tấn |
| 205 | Bu lông D12 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 206 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,398 | m2 |
| B | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 2,533 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 4,048 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 281,87 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 5,978 | m3 |
| 5 | Phá dỡ thành sê nô cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,18 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 117,592 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh | Chương V E-HSMT | 102,17 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 395,138 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa lót nền gạch | Chương V E-HSMT | 411,277 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V E-HSMT | 1,343 | m3 |
| 11 | Chà nhám vệ sinh lớp trên tường trụ dầm sàn ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 513,655 | m2 |
| 12 | Chà nhám vệ sinh lớp trên tường trụ dầm sàn trong nhà | Chương V E-HSMT | 626,142 | m2 |
| 13 | Chà nhám vệ sinh lớp trên sàn trong nhà | Chương V E-HSMT | 113,596 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 19,348 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 19,348 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 19,348 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ đường ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 21 | Trát thành sê nô vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,432 | m2 |
| 25 | Nhân công lắp dựng Xà gồ mái nối, mái góc | Chương V E-HSMT | 3,546 | m3 |
| 26 | Nhân công lắp dựng Cầu phong gỗ | Chương V E-HSMT | 2,156 | m3 |
| 27 | Xà gồ mái nối, mái góc | Chương V E-HSMT | 0,752 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng Cầu phong, li tô gỗ | Chương V E-HSMT | 0,709 | m3 |
| 29 | Nhân công lợp lại mái ngói 10 v/m2 | Chương V E-HSMT | 2,974 | 100m2 |
| 30 | Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 0,732 | 100m2 |
| 31 | Ngói úp nóc | Chương V E-HSMT | 23 | viên |
| 32 | Ngói rìa | Chương V E-HSMT | 36 | viên |
| 33 | Máng sối tôn 200x150 | Chương V E-HSMT | 21,9 | m |
| 34 | Ốp tấm ALUMINIUM và khung sườn thép | Chương V E-HSMT | 67 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 2,294 | m3 |
| 36 | Xây gạch 2lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,678 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,012 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,486 | m3 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 17,631 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 92,81 | m2 |
| 44 | Trát đắp phào,chỉ vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 24,56 | m |
| 45 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn đá lavabo | Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 46 | Lát đá granit màu đen vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 55,131 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 322,675 | m2 |
| 48 | Ốp gạch len chân tường gạch 150x600mm | Chương V E-HSMT | 22,173 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,815 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 102,984 | m2 |
| 51 | Cửa kính cường lực 12 ly | Chương V E-HSMT | 8,12 | m2 |
| 52 | Bản lề sàn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Phụ kiện khác ( tay nắm,chốt, lề kẹp, ti…) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Chương V E-HSMT | 37,66 | m2 |
| 55 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Chương V E-HSMT | 63,6 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa các loại | Chương V E-HSMT | 109,38 | m2 |
| 57 | Dán đecal vào cửa | Chương V E-HSMT | 6,365 | m2 |
| 58 | Cửa cuốn nhôm | Chương V E-HSMT | 8,584 | m2 |
| 59 | Mô tơ cửa cuốn +Lưu điện UPS dùng cho môtơ | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Com pact HPL dày 12mm (bao gồm vật liệu và hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 61 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 441,268 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.250,238 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 554,864 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.177,851 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 627,251 | m2 |
| 66 | Lô gô nghành | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.132 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 516 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 358 | m |
| 70 | CU/PVC/XLPE 3x10+1x6mm2 | Chương V E-HSMT | 135 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 438,75 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nổi chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 536,25 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 | Chương V E-HSMT | 35 | hộp |
| 74 | Hộp công tắc ổ cắm âm tường | Chương V E-HSMT | 180 | hộp |
| 75 | Đèn Led Panel 600x600 âm trần | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 76 | Đèn Led Panel 300x300 âm trần | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 77 | Đèn dây Led hắt trần | Chương V E-HSMT | 180 | m |
| 78 | Đèn Led mắt ếch âm trần | Chương V E-HSMT | 114 | bộ |
| 79 | Đèn Led ốp trần D225 | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm âm sàn | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | MCB 3P -75A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | MCB 3P -63A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | MCB 2P -40A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | MCB 2P -25A | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 89 | MCB 2P -16A | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 90 | Băng keo điện | Chương V E-HSMT | 30 | cuộn |
| 91 | Nẹp vuông đi dây điện 10x20 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 93 | Cút nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Tê nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Tê nhựa kiểm tra D114mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lơi nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Chữ Y nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Nút bịt nhựa D114mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 1 | kg |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 102 | Tê nhựa D34/27mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 103 | Tê nhựa D34 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 104 | Tê nhựa D27 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 105 | Cút nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Cút nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 107 | Lơi nhựa D49/34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 108 | Lơi nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lơi nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 110 | Nối giảm nhựa D49/34 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 111 | Nối giảm nhựa D34/27 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 112 | Măng song nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 113 | Măng song nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 114 | Cút nhựa ren ngoài D27-1/2''mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 115 | Cút nhựa ren trong D27-1/2''mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 116 | Nối ren ngoài D49 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Nối ren ngoài D27 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 118 | Van khóa D49 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Van khóa D34 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 120 | Nút bịt nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 121 | Nút bịt nhựa D27mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 122 | Nút bịt nhựa ren trong D21mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 123 | Nút bịt nhựa ren ngoài D21mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 124 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 1 | kg |
| 125 | Cao su non | Chương V E-HSMT | 18 | cuộn |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 128 | Cút nhựa D90/60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 129 | Cút nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 130 | Cút nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 131 | Tê nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 132 | Lơi nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 133 | Lơi nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Chữ Y nhựa D90/60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Chữ Y nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 136 | Nối giảm nhựa D90/60 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 137 | Nối giảm nhựa D60/34 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 138 | Măng song nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Nút bịt nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 140 | Nút bịt nhựa D34mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 141 | Keo dán ống | Chương V E-HSMT | 2 | kg |
| 142 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt + Dây rắc + Tê han + Vòi xịt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 144 | La va bo âm bàn + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Bộ cấp nước + bộ thoát nước | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + Vòi xả+ bộ xả | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi Lavabo đôi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| C | CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ lam bê tông | Chương V E-HSMT | 0,334 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 127,265 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cổng | Chương V E-HSMT | 7,763 | m2 |
| 4 | Nhân công tháo dỡ và lắp đặt tấm đan mương hiện trạng | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 5,835 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 5,835 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 5,835 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,997 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,558 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,156 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 14 | Công tác ốp đá granit màu đỏ | Chương V E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 15 | Công tác ốp đá granit màu vàng | Chương V E-HSMT | 2,922 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,38 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 18,05 | m |
| 18 | Gia công cổng sắt mở | Chương V E-HSMT | 9,436 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cổng sắt mở | Chương V E-HSMT | 9,436 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,436 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 130,645 | m2 |
| 22 | Chữ Inox màu vàng cao 120mm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 7,768 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đan mương | Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan mương , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan mương , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đan mương đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi cũ bên trong | Chương V E-HSMT | 146,966 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 146,966 | m2 |
| 30 | Sản xuất lưới thép hàng rào lưới thép B40 | Chương V E-HSMT | 99,6 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hàng rào | Chương V E-HSMT | 99,6 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 40,48 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 12,3 | m3 |
| D | ĐẬP PHÁ THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 92,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 1,058 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 69,67 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 4,74 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 6,967 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 31,795 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 63,755 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 63,755 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 63,755 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 36,96 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,431 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 28,74 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 1,497 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 2,214 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 15,167 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 25,709 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 25,709 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 25,709 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 16,77 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 10,089 | m3 |
| 26 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 13,061 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 13,061 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 13,061 | m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy lọc nước RO 2 vòi Kangaroo Hydrogen 10 lõi lọc KG100HK (Tủ VTU) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bình nóng lạnh gián tiếp Ariston AN 30 LUX 2.5 FE 30 lít hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi