Gói thầu: Thi công xây dựng+lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572008-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Kon Tum
Tên gói thầu Thi công xây dựng+lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200541625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 16:17:00 đến ngày 2020-06-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,014,640,242 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 16,038 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,9 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 19,559 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Chương V E-HSMT 6,898 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,392 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,142 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,218 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,929 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,692 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,51 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,106 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,479 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,1 m3
14 Lấp đất móng trụ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,142 100m3
15 Lấp đất chân móng đá Chương V E-HSMT 3,162 m3
16 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,582 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,672 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 3,433 m3
19 Bê tông lót nền đá 4x6 vữa XM M50 Chương V E-HSMT 16,077 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,757 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,069 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,457 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,784 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,125 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,029 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,132 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,866 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,627 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,083 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,291 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,141 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 49,235 m3
33 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,313 m3
34 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,23 m3
35 Xà gồ C mạ kẽm 125x45x5, dày 2,0mm Chương V E-HSMT 391,4 m
36 Thanh kèo 150x45x5, dày 2,0mm Chương V E-HSMT 76,6 m
37 Gia công cầu phong, li tô thép hộp Chương V E-HSMT 1,95 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,331 tấn
39 Lắp dựng xà gồ , thanh kèo, Cầu phong, li tô Chương V E-HSMT 3,628 tấn
40 Lắp dựng bán kèo thép Chương V E-HSMT 0,331 tấn
41 Bu lông D14 Chương V E-HSMT 66 cái
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 133,884 m2
43 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 5,071 100m2
44 Ngói úp nóc Chương V E-HSMT 204 viên
45 Ngói chạc ba Chương V E-HSMT 6 viên
46 Máng sối tôn phẵng Chương V E-HSMT 14 m
47 Diềm mái tôn phẵng 8zem Chương V E-HSMT 0,214 100m2
48 Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22,136 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 48,124 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 163,19 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 428,668 m2
52 Trát hèm cửa, trụ gạch chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 30,884 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 115,876 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 12,5 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 49,19 m
56 Láng hè vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,332 m2
57 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn đá lavabo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
58 Mặt đá granít Lavabo và bàn bếp màu đen Chương V E-HSMT 2,958 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 113,124 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 300x300 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 35,064 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 135,217 m2
62 Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 19,75 m2
63 Cửa đi Nhôm Xingfa (tương đương AD), phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Chương V E-HSMT 26,07 m2
64 Cửa sổ Nhôm Xingfa (tương đương AD), phụ kiện lề Kinlong 4D, kính 8ly cường lực) Chương V E-HSMT 26,87 m2
65 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V E-HSMT 52,94 m2
66 Khung bảo vệ bằng thép hộp Chương V E-HSMT 4,56 m2
67 Cửa tủ bếp Alu màu vân gỗ Chương V E-HSMT 1,96 m2
68 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Com pact dày 12mm (bao gồm vật liệu và hoàn thiện) Chương V E-HSMT 7,6 m2
69 Dán đecal vào vách kính và cửa đi Chương V E-HSMT 5,625 m2
70 Thi công trần tấm nhựa (600x600), khung nổi Chương V E-HSMT 168,884 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 661,115 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 128,346 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 536,803 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 252,688 m2
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 22,722 m3
76 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,737 m3
77 Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,992 m3
78 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,034 100m2
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,044 tấn
80 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,177 m3
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 14 cái
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 35,932 m2
83 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 40,92 m2
84 Quét nước xi măng Chương V E-HSMT 40,92 m2
85 Cát hạt mịn Chương V E-HSMT 0,603 m3
86 Cát hạt lớn Chương V E-HSMT 0,603 m3
87 Sỏi 1*2 Chương V E-HSMT 0,603 m3
88 Đá 4*6 Chương V E-HSMT 0,603 m3
89 Đá hộc Chương V E-HSMT 0,603 m3
90 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V E-HSMT 425 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 224 m
92 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 170 m
93 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V E-HSMT 160 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 215 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 215 m
96 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 17 cái
97 Đèn Led âm trần DOWNLIGHT 110/7W Chương V E-HSMT 16 bộ
98 Đèn Led Tupt T8 -1.2m -18W Chương V E-HSMT 16 bộ
99 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 28 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 20 cái
101 Tủ điện CB tổng âm tường Chương V E-HSMT 1 cái
102 Hộp đấu dây âm tường 100x100 Chương V E-HSMT 9 hộp
103 Băng keo điện Chương V E-HSMT 7 cuộn
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 7 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V E-HSMT 0,64 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
107 Cút nhựa D114mm Chương V E-HSMT 16 cái
108 Cút nhựa D34mm Chương V E-HSMT 3 cái
109 Tê nhựa D114mm Chương V E-HSMT 3 cái
110 Tê nhựa kiểm tra D114mm Chương V E-HSMT 2 cái
111 Lơi nhựa D114mm Chương V E-HSMT 6 cái
112 Lơi nhựa D34mm Chương V E-HSMT 3 cái
113 Chữ Y nhựa D114mm Chương V E-HSMT 3 cái
114 Măng song nhựa D114mm Chương V E-HSMT 8 cái
115 Nút bịt nhựa D114mm Chương V E-HSMT 7 cái
116 Keo dán ống Chương V E-HSMT 2 kg
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49mm Chương V E-HSMT 0,48 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,16 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V E-HSMT 0,64 100m
120 Tê nhựa D49mm Chương V E-HSMT 9 cái
121 Tê nhựa D27mm Chương V E-HSMT 28 cái
122 Cút nhựa D49mm Chương V E-HSMT 8 cái
123 Cút nhựa D27mm Chương V E-HSMT 105 cái
124 Lơi nhựa D49mm Chương V E-HSMT 4 cái
125 Lơi nhựa D27mm Chương V E-HSMT 12 cái
126 Nối giảm nhựa D49/34 Chương V E-HSMT 8 cái
127 Nối giảm nhựa D34/27 Chương V E-HSMT 8 cái
128 Măng song nhựa D49mm Chương V E-HSMT 4 cái
129 Măng song nhựa D27mm Chương V E-HSMT 16 cái
130 Cút nhựa ren ngoài D27-1/2''mm Chương V E-HSMT 30 cái
131 Cút nhựa ren trong D27-1/2''mm Chương V E-HSMT 8 cái
132 Nối ren ngoài D49 Chương V E-HSMT 1 cái
133 Nối ren ngoài D27 Chương V E-HSMT 2 cái
134 Van khóa D49 Chương V E-HSMT 1 cái
135 Van khóa D34 Chương V E-HSMT 9 cái
136 Van khóa D27 Chương V E-HSMT 1 cái
137 Nút bịt nhựa D49mm Chương V E-HSMT 9 cái
138 Nút bịt nhựa D27mm Chương V E-HSMT 16 cái
139 Nút bịt nhựa ren trong D21mm Chương V E-HSMT 29 cái
140 Nút bịt nhựa ren ngoài D21mm Chương V E-HSMT 7 cái
141 Keo dán ống Chương V E-HSMT 1 kg
142 Cao su non Chương V E-HSMT 18 cuộn
143 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,28 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
147 Cút nhựa D90mm Chương V E-HSMT 6 cái
148 Cút nhựa D60mm Chương V E-HSMT 28 cái
149 Cút nhựa D34mm Chương V E-HSMT 9 cái
150 Tê nhựa D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
151 Tê nhựa D60mm Chương V E-HSMT 11 cái
152 Tê nhựa kiểm tra D90mm Chương V E-HSMT 5 cái
153 Lơi nhựa D90mm Chương V E-HSMT 6 cái
154 Lơi nhựa D60mm Chương V E-HSMT 10 cái
155 Lơi nhựa D34mm Chương V E-HSMT 14 cái
156 Chữ Y nhựa D90mm Chương V E-HSMT 4 cái
157 Chữ Y nhựa D90/60mm Chương V E-HSMT 3 cái
158 Chữ Y nhựa D60mm Chương V E-HSMT 3 cái
159 Nối giảm nhựa D90/60 Chương V E-HSMT 6 cái
160 Nối giảm nhựa D60/34 Chương V E-HSMT 7 cái
161 Măng song nhựa D90mm Chương V E-HSMT 8 cái
162 Măng song nhựa D60mm Chương V E-HSMT 8 cái
163 Nút bịt nhựa D90mm Chương V E-HSMT 6 cái
164 Nút bịt nhựa D60mm Chương V E-HSMT 18 cái
165 Nút bịt nhựa D34mm Chương V E-HSMT 10 cái
166 Keo dán ống Chương V E-HSMT 2 kg
167 Lắp đặt phễu thu 150x150 Chương V E-HSMT 7 cái
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
169 Cút nhựa D27mm Chương V E-HSMT 5 cái
170 Lơi nhựa D27mm Chương V E-HSMT 2 cái
171 Nối ren ngoài D27 Chương V E-HSMT 1 cái
172 Van phao cơ Chương V E-HSMT 1 cái
173 Nối ren trong D27 Chương V E-HSMT 1 cái
174 Van khóa D27 Chương V E-HSMT 2 cái
175 Nút bịt nhựa D27mm Chương V E-HSMT 4 cái
176 Cùm thép D27 Chương V E-HSMT 11 cái
177 Lắp đặt chậu xí bệt + Dây rắc + Tê han + Vòi xịt Chương V E-HSMT 7 bộ
178 La va bo âm bàn + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước Chương V E-HSMT 2 bộ
179 La va bo treo + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước Chương V E-HSMT 5 bộ
180 Sen tắm nóng lạnh Chương V E-HSMT 7 bộ
181 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 7 cái
182 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 7 cái
183 Phụ kiện 5 món Chương V E-HSMT 7 bộ
184 Giá treo khăn + Móc treo đồ Chương V E-HSMT 7 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 7 bộ
186 Chậu rửa chén Inox 2 ngăn + Dây rắc lạnh + Vòi chậu rữa lạnh + dây rắc lạnh + Chữ P thoát nước Chương V E-HSMT 1 bộ
187 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 9,75 m3
188 Đắp đất đường ống Chương V E-HSMT 1,463 m3
189 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V E-HSMT 3,9 m3
190 Gạch đặc bảo vệ ống Chương V E-HSMT 619 viên
191 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,666 m3
192 Bê tông lót móng đá 4 x6 vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,074 m3
193 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố 2 lỗ ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,262 m3
194 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,001 100m2
195 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,001 tấn
196 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,016 m3
197 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 1 cái
198 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,85 m2
199 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,864 m3
200 Bê tông lót móng đá 4 x6 vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,144 m3
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,408 m3
202 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,072 100m2
203 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,343 tấn
204 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,343 tấn
205 Bu lông D12 Chương V E-HSMT 16 cái
206 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 17,398 m2
B CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 2,533 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 4,048 100m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 281,87 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 5,978 m3
5 Phá dỡ thành sê nô cốt thép Chương V E-HSMT 3,18 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 117,592 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh Chương V E-HSMT 102,17 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V E-HSMT 395,138 m2
9 Phá dỡ lớp vữa lót nền gạch Chương V E-HSMT 411,277 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V E-HSMT 1,343 m3
11 Chà nhám vệ sinh lớp trên tường trụ dầm sàn ngoài nhà Chương V E-HSMT 513,655 m2
12 Chà nhám vệ sinh lớp trên tường trụ dầm sàn trong nhà Chương V E-HSMT 626,142 m2
13 Chà nhám vệ sinh lớp trên sàn trong nhà Chương V E-HSMT 113,596 m2
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 19,348 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 19,348 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 19,348 m3
17 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V E-HSMT 4 bộ
18 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
19 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V E-HSMT 7 bộ
20 Tháo dỡ đường ống thoát nước Chương V E-HSMT 3 công
21 Trát thành sê nô vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,36 m2
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,121 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E-HSMT 0,121 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,432 m2
25 Nhân công lắp dựng Xà gồ mái nối, mái góc Chương V E-HSMT 3,546 m3
26 Nhân công lắp dựng Cầu phong gỗ Chương V E-HSMT 2,156 m3
27 Xà gồ mái nối, mái góc Chương V E-HSMT 0,752 m3
28 Sản xuất lắp dựng Cầu phong, li tô gỗ Chương V E-HSMT 0,709 m3
29 Nhân công lợp lại mái ngói 10 v/m2 Chương V E-HSMT 2,974 100m2
30 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 0,732 100m2
31 Ngói úp nóc Chương V E-HSMT 23 viên
32 Ngói rìa Chương V E-HSMT 36 viên
33 Máng sối tôn 200x150 Chương V E-HSMT 21,9 m
34 Ốp tấm ALUMINIUM và khung sườn thép Chương V E-HSMT 67 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 2,294 m3
36 Xây gạch 2lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,678 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,012 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,094 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,009 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,04 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,486 m3
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 17,631 m2
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 92,81 m2
44 Trát đắp phào,chỉ vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 24,56 m
45 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ bàn đá lavabo Chương V E-HSMT 0,054 tấn
46 Lát đá granit màu đen vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 55,131 m2
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 322,675 m2
48 Ốp gạch len chân tường gạch 150x600mm Chương V E-HSMT 22,173 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trượt 300x300 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,815 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 102,984 m2
51 Cửa kính cường lực 12 ly Chương V E-HSMT 8,12 m2
52 Bản lề sàn Chương V E-HSMT 2 bộ
53 Phụ kiện khác ( tay nắm,chốt, lề kẹp, ti…) Chương V E-HSMT 2 bộ
54 Cửa đi nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly Chương V E-HSMT 37,66 m2
55 Cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly Chương V E-HSMT 63,6 m2
56 Lắp dựng cửa các loại Chương V E-HSMT 109,38 m2
57 Dán đecal vào cửa Chương V E-HSMT 6,365 m2
58 Cửa cuốn nhôm Chương V E-HSMT 8,584 m2
59 Mô tơ cửa cuốn +Lưu điện UPS dùng cho môtơ Chương V E-HSMT 1 bộ
60 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Com pact HPL dày 12mm (bao gồm vật liệu và hoàn thiện) Chương V E-HSMT 3,24 m2
61 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 441,268 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.250,238 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 554,864 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.177,851 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 627,251 m2
66 Lô gô nghành Chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.132 m
68 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 516 m
69 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Chương V E-HSMT 358 m
70 CU/PVC/XLPE 3x10+1x6mm2 Chương V E-HSMT 135 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 438,75 m
72 Lắp đặt ống nhựa nổi chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 536,25 m
73 Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 Chương V E-HSMT 35 hộp
74 Hộp công tắc ổ cắm âm tường Chương V E-HSMT 180 hộp
75 Đèn Led Panel 600x600 âm trần Chương V E-HSMT 34 bộ
76 Đèn Led Panel 300x300 âm trần Chương V E-HSMT 6 bộ
77 Đèn dây Led hắt trần Chương V E-HSMT 180 m
78 Đèn Led mắt ếch âm trần Chương V E-HSMT 114 bộ
79 Đèn Led ốp trần D225 Chương V E-HSMT 13 bộ
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 15 cái
81 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 34 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 15 cái
83 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 19 cái
84 Lắp đặt ổ cắm âm sàn Chương V E-HSMT 3 cái
85 MCB 3P -75A Chương V E-HSMT 1 cái
86 MCB 3P -63A Chương V E-HSMT 2 cái
87 MCB 2P -40A Chương V E-HSMT 3 cái
88 MCB 2P -25A Chương V E-HSMT 7 cái
89 MCB 2P -16A Chương V E-HSMT 14 cái
90 Băng keo điện Chương V E-HSMT 30 cuộn
91 Nẹp vuông đi dây điện 10x20 Chương V E-HSMT 20 m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
93 Cút nhựa D114mm Chương V E-HSMT 8 cái
94 Tê nhựa D114mm Chương V E-HSMT 4 cái
95 Tê nhựa kiểm tra D114mm Chương V E-HSMT 2 cái
96 Lơi nhựa D114mm Chương V E-HSMT 4 cái
97 Chữ Y nhựa D114mm Chương V E-HSMT 2 cái
98 Nút bịt nhựa D114mm Chương V E-HSMT 4 cái
99 Keo dán ống Chương V E-HSMT 1 kg
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
102 Tê nhựa D34/27mm Chương V E-HSMT 12 cái
103 Tê nhựa D34 Chương V E-HSMT 10 cái
104 Tê nhựa D27 Chương V E-HSMT 10 cái
105 Cút nhựa D34mm Chương V E-HSMT 8 cái
106 Cút nhựa D27mm Chương V E-HSMT 64 cái
107 Lơi nhựa D49/34mm Chương V E-HSMT 4 cái
108 Lơi nhựa D34mm Chương V E-HSMT 4 cái
109 Lơi nhựa D27mm Chương V E-HSMT 12 cái
110 Nối giảm nhựa D49/34 Chương V E-HSMT 4 cái
111 Nối giảm nhựa D34/27 Chương V E-HSMT 12 cái
112 Măng song nhựa D34mm Chương V E-HSMT 4 cái
113 Măng song nhựa D27mm Chương V E-HSMT 16 cái
114 Cút nhựa ren ngoài D27-1/2''mm Chương V E-HSMT 16 cái
115 Cút nhựa ren trong D27-1/2''mm Chương V E-HSMT 16 cái
116 Nối ren ngoài D49 Chương V E-HSMT 1 cái
117 Nối ren ngoài D27 Chương V E-HSMT 8 cái
118 Van khóa D49 Chương V E-HSMT 1 cái
119 Van khóa D34 Chương V E-HSMT 4 cái
120 Nút bịt nhựa D34mm Chương V E-HSMT 16 cái
121 Nút bịt nhựa D27mm Chương V E-HSMT 16 cái
122 Nút bịt nhựa ren trong D21mm Chương V E-HSMT 12 cái
123 Nút bịt nhựa ren ngoài D21mm Chương V E-HSMT 12 cái
124 Keo dán ống Chương V E-HSMT 1 kg
125 Cao su non Chương V E-HSMT 18 cuộn
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
128 Cút nhựa D90/60mm Chương V E-HSMT 6 cái
129 Cút nhựa D60mm Chương V E-HSMT 20 cái
130 Cút nhựa D34mm Chương V E-HSMT 10 cái
131 Tê nhựa D60mm Chương V E-HSMT 10 cái
132 Lơi nhựa D60mm Chương V E-HSMT 10 cái
133 Lơi nhựa D34mm Chương V E-HSMT 14 cái
134 Chữ Y nhựa D90/60mm Chương V E-HSMT 4 cái
135 Chữ Y nhựa D60mm Chương V E-HSMT 3 cái
136 Nối giảm nhựa D90/60 Chương V E-HSMT 6 cái
137 Nối giảm nhựa D60/34 Chương V E-HSMT 12 cái
138 Măng song nhựa D60mm Chương V E-HSMT 8 cái
139 Nút bịt nhựa D60mm Chương V E-HSMT 18 cái
140 Nút bịt nhựa D34mm Chương V E-HSMT 10 cái
141 Keo dán ống Chương V E-HSMT 2 kg
142 Lắp đặt phễu thu 150x150 Chương V E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt chậu xí bệt + Dây rắc + Tê han + Vòi xịt Chương V E-HSMT 4 bộ
144 La va bo âm bàn + Dây rắc lanh + Vòi lavabo lạnh + Chữ P thoát nước Chương V E-HSMT 4 bộ
145 Lắp đặt chậu tiểu nam + Bộ cấp nước + bộ thoát nước Chương V E-HSMT 2 bộ
146 Lắp đặt chậu tiểu nữ + Vòi xả+ bộ xả Chương V E-HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt gương soi Lavabo đôi Chương V E-HSMT 4 cái
148 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
C CẢI TẠO CỔNG HÀNG RÀO
1 Phá dỡ lam bê tông Chương V E-HSMT 0,334 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT 127,265 m2
3 Phá dỡ cổng Chương V E-HSMT 7,763 m2
4 Nhân công tháo dỡ và lắp đặt tấm đan mương hiện trạng Chương V E-HSMT 2 công
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 5,835 m3
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 5,835 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 5,835 m3
8 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,997 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,558 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,156 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,016 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,003 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,009 tấn
14 Công tác ốp đá granit màu đỏ Chương V E-HSMT 1,68 m2
15 Công tác ốp đá granit màu vàng Chương V E-HSMT 2,922 m2
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,38 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 18,05 m
18 Gia công cổng sắt mở Chương V E-HSMT 9,436 m2
19 Lắp dựng cổng sắt mở Chương V E-HSMT 9,436 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,436 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 130,645 m2
22 Chữ Inox màu vàng cao 120mm Chương V E-HSMT 1 bộ
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 7,768 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đan mương Chương V E-HSMT 0,108 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan mương , đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,013 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đan mương , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,099 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đan mương đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,972 m3
28 Cạo bỏ lớp vôi cũ bên trong Chương V E-HSMT 146,966 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 146,966 m2
30 Sản xuất lưới thép hàng rào lưới thép B40 Chương V E-HSMT 99,6 m2
31 Lắp dựng hàng rào Chương V E-HSMT 99,6 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 40,48 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 12,3 m3
D ĐẬP PHÁ THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 92,88 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,058 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 69,67 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 19,2 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 4,74 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 6,967 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 31,795 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 63,755 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 63,755 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 63,755 m3
11 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 36,96 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,431 m3
13 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 28,74 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 6,4 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 1,497 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 2,214 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 15,167 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 25,709 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 25,709 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 25,709 m3
21 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 16,77 m2
22 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,191 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 1,125 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 1,656 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 10,089 m3
26 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 13,061 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 13,061 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 7,0T Chương V E-HSMT 13,061 m3
E THIẾT BỊ
1 Máy lọc nước RO 2 vòi Kangaroo Hydrogen 10 lõi lọc KG100HK (Tủ VTU) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Bình nóng lạnh gián tiếp Ariston AN 30 LUX 2.5 FE 30 lít hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->