Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554098-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ nghệ an |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 20:51:00 đến ngày 2020-06-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,680,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT trên tuyến trong quá trình thi công gói thầu | Phần 2 - Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Phần 2 - Chương V | 279,02 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 | Phần 2 - Chương V | 941,47 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 3 | Phần 2 - Chương V | 4.191,92 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình (đắp trả rãnh) | Phần 2 - Chương V | 1.943,46 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95 | Phần 2 - Chương V | 388,99 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 gia cố lề | Phần 2 - Chương V | 666 | m3 |
| 7 | Giấy dầu tạo phẳng (Gia cố lề) | Phần 2 - Chương V | 3.700 | m2 |
| 8 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 10cm (Gia cố lề) | Phần 2 - Chương V | 3.700 | m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 96,72 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 30,65 | m3 |
| 3 | Giấy dầu tạo phẳng (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 481,98 | m2 |
| 4 | Vữa xi măng đệm M100 (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 5,52 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 6,51 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 204,49 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm(Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 442,65 | kg |
| 8 | Vữa xi măng đệm M100 (Rãnh hình thang làm mới) | Phần 2 - Chương V | 0,93 | m3 |
| 9 | Bê tông M250 thân cống đúc sẵn (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 7,74 | m3 |
| 10 | Cốt thép thân cống đúc sẵn D <=10 mm (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 346 | kg |
| 11 | Vữa xi măng đệm M100 (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 0,1 | m3 |
| 12 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 2,25 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 2,81 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 287,78 | kg |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm (Rãnh dọc qua đường ngang) | Phần 2 - Chương V | 177,58 | kg |
| 16 | Bê tông M150 hoàn trả qua đường ngang (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 130,6 | m3 |
| 17 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 65,3 | m3 |
| 18 | Bê tông M250 thân cống đúc sẵn (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 819,58 | m3 |
| 19 | Cốt thép thân cống đúc sẵn D <=10 mm (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 38.542 | kg |
| 20 | Vữa xi măng đệm M100 (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 10,45 | m3 |
| 21 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 104,48 | m3 |
| 22 | Ống nhựa PVC D27 (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 1.567,2 | m |
| 23 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 290,35 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 26.596,51 | kg |
| 25 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 16.990,81 | kg |
| 26 | Đào rãnh đất cấp 3 (Cửa xả) | Phần 2 - Chương V | 48,02 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95 (Cửa xả) | Phần 2 - Chương V | 23,67 | m3 |
| 28 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng (Cửa xả) | Phần 2 - Chương V | 6,47 | m3 |
| 29 | Bê tông M150 đổ tại chỗ (Cửa xả) | Phần 2 - Chương V | 29,67 | m3 |
| 30 | Bê tông M250 hoàn trả đường ngang (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 30,78 | m3 |
| 31 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn bù vênh dày 10cm (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 171 | m2 |
| 32 | Đắp đất K95 (Rãnh kín chịu lực) | Phần 2 - Chương V | 67,58 | m3 |
| 33 | Đào đất hố móng đất cấp 3 (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 105,45 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 hoàn trả hố móng (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 62,53 | m3 |
| 35 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 1,75 | m3 |
| 36 | Bê tông M150 thân cống, rãnh đổ tại chỗ (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 6,59 | m3 |
| 37 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 7 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 1,51 | m3 |
| 39 | Bê tông xà mũ tại chỗ M200 (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 1,33 | m3 |
| 40 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 9,5 | kg |
| 41 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 301,09 | kg |
| 42 | Cốt thép đổ tại chỗ D <=10 mm (Hố thu) | Phần 2 - Chương V | 95,64 | kg |
| D | ||||
| E | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi