Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200476043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 15:38:00 đến ngày 2020-06-06 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,659,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 455,07 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 2,0164 | 100m² |
| 3 | Ni lông chống mất nước | nt | 2.505,97 | m2 |
| 4 | Cát vàng tạo phẳng 3cm | nt | 62,65 | m³ |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 1,5157 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 3,7894 | 100m³ |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,421 | 100m³ |
| 8 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | nt | 0,2926 | 100m³ |
| 9 | Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | nt | 5,0561 | 100m³ |
| 10 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30cm, đất cấp II | nt | 56,179 | m³ |
| 11 | Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | nt | 0,2784 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | nt | 3,093 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 0,3093 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 2km, đất cấp IV | nt | 0,3093 | 100m³/km |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,3838 | 100m³ |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 5,2341 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển tiếp 0,5km, cự ly ≤ 2km, đất cấp II | nt | 5,2341 | 100m³/km |
| B | HẠNG MỤC : CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,1438 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 3,3769 | 100m² |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô…đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 77,16 | m³ |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >250kg | nt | 764 | cái |
| 5 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,1737 | 100m³ |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 1,93 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,193 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp 0,5km, cự ly ≤ 2km, đất cấp II | nt | 0,193 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,064 | 100m³ |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 1,9 | m³ |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 0,73 | m³ |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 2,19 | m³ |
| 13 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | nt | 1,98 | m³ |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 6 | m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0298 | 100m² |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,43 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | nt | 0,0294 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0469 | 100m² |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,26 | m³ |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 0,1735 | tấn |
| 21 | Lắp dựng panen bê tông đúc sẵn | nt | 7 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ chẵn, đường kính ≤18mm | nt | 0,0426 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chắn | nt | 0,0978 | 100m² |
| 24 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,12 | m³ |
| 25 | Cốt thép lan can (thép ống mạ kẽm các loại) | nt | 102,22 | kg |
| 26 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ | nt | 0,1022 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 5,55 | m² |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 5,55 | m² |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) chiều dày lớp sơn 2mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,4 | m² |
| 2 | Bê tông gờ giảm tốc đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 0,032 | m³ |
| 3 | Biển tam giác L = 0,9m | nt | 2 | biển |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 | nt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi