Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa khu vệ sinh ngoài trời các hệ, tiểu đoàn; Sữa chữa nhà ăn, nhà bếp; nhà nhân viên; phòng HCM; nhà ở giáo viên d19, Ban Dã ngoại.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa khu vệ sinh ngoài trời các hệ, tiểu đoàn; Sữa chữa nhà ăn, nhà bếp; nhà nhân viên; phòng HCM; nhà ở giáo viên d19, Ban Dã ngoại. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 31 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 15:24:00 đến ngày 2020-06-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,217,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tiểu đoàn 19 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 41,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 58,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V | 15,6 | m |
| 4 | Xây, Trát vá hèm, khuôn cửa | Chương V | 74,4 | m |
| 5 | SX, LĐ cửa đi cửa sổ sắt, kính, tôn huỳnh | Chương V | 41,04 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,8196 | 1m2 |
| 7 | Lắp dựng song sắt cửa sổ | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 80 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 60 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 20 | m2 |
| 11 | Xây bổ sung ngôi sao | Chương V | 4 | công |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.246,06 | m2 |
| 13 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 1.246,06 | 1m2 |
| 14 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Chương V | 495,14 | 1m2 |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 | Chương V | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Chương V | 250 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt bóng compac 40w+ đui | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Vệ sinh | Chương V | 4 | công |
| 22 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 224,367 | m2 |
| 23 | Vận chuyển tôn tận dụng | Chương V | 2 | chuyến |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,2437 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc ốp sườn | Chương V | 63,82 | m |
| 26 | Gia cố lại xà gồ, vì kèo | Chương V | 3 | công |
| 27 | Đục chống thấm các vị trí thoát nước seno mái | Chương V | 14 | vị trí |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 450 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 200 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 250 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 50 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 | Chương V | 50 | 1m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 3.583,66 | m2 |
| 34 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 2.379,66 | 1m2 |
| 35 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Chương V | 1.204,08 | 1m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 142,31 | m2 |
| 37 | SX, LĐ cửa sổ, gỗ kính gỗ nhóm 3 | Chương V | 81,29 | m2 |
| 38 | SX, LĐ cửa đi pano kính gố nhóm 3 | Chương V | 60,3 | m2 |
| 39 | Vệ sinh vận chuyển phế thải | Chương V | 10 | công |
| 40 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 81,84 | 1m2 |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V | 150 | m |
| 44 | Lắp đặt bóng compac 40w+ đui | Chương V | 7 | cái |
| B | Khu vệ sinh các Hệ, Tiểu đoàn | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 74,2775 | m2 |
| 2 | SX, LĐ cửa ván ghép | Chương V | 74,2775 | m2 |
| 3 | Công sửa chữa nề cửa, cửa hỏng | Chương V | 20 | công |
| 4 | Đục, tháo dỡ xí xổm | Chương V | 93 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V | 93 | bộ |
| 6 | Sửa chữa, chống thấm các bể chứa nước khu wc | Chương V | 5 | bể |
| 7 | Vệ sinh vận chuyển phế thải | Chương V | 10 | công |
| C | Ban Dã ngoại | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 31,31 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 60,8 | m |
| 3 | SX,LĐ cửa sắt kính | Chương V | 4,4 | m2 |
| 4 | Khuôn cửa đi | Chương V | 60,8 | m |
| 5 | Day nhôm | Chương V | 25 | m |
| 6 | Kính | Chương V | 7,38 | m2 |
| 7 | Xây, Trát vá hèm, khuôn cửa | Chương V | 60,8 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 13,3 | m2 |
| 9 | SX, LĐ cửa nhôm kính | Chương V | 13,3 | m2 |
| 10 | Thay khóa cửa nhựa lõi thép | Chương V | 21 | bộ |
| 11 | Sửa chữa mái | Chương V | 3 | công |
| 12 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V | 245,76 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ(tôn 3 lớp) | Chương V | 2,4576 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc ốp sườn | Chương V | 44,8 | m |
| 15 | Gia cố xà gồ mái, sắt d10 | Chương V | 50,9025 | công |
| 16 | Công gia cố xà gồ | Chương V | 5 | công |
| 17 | Trát vá các khe nứt, tường bong tróc | Chương V | 3 | công |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 599,0076 | m2 |
| 19 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 599,0076 | 1m2 |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 250 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V | 250 | m |
| 23 | Lắp đặt bóng compac 40w+ đui | Chương V | 15 | cái |
| 24 | Vệ sinh vận chuyển phế thải | Chương V | 4 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi