Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571541-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200551700
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu cấp điện nông thôn, miền núi và hải đảo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 15:30:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,002,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây 35kV
1 Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A Theo bản vẽ TK 2 Bộ (3fa)
2 Chống sét van ZnO-45 kV Theo bản vẽ TK 2 Bộ
3 Móng cột đơn MT3-12 Theo bản vẽ TK 25 Móng
4 Móng cột đơn MT3-14 Theo bản vẽ TK 13 Móng
5 Móng cột đơn MT4-12 Theo bản vẽ TK 6 Móng
6 Móng néo, MN15-5 Theo bản vẽ TK 56 Móng
7 Móng néo, MN20-5 Theo bản vẽ TK 22 Móng
8 Cột bê tông li tâm dài 14m, PC.I-14-190-13 Theo bản vẽ TK 13 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 12m, PC.I-12-190-9 Theo bản vẽ TK 4 Cột
10 Cột bê tông li tâm dài 12m, PC.I-12-190-10 Theo bản vẽ TK 27 Cột
11 Ghế thao tác cầu dao, GCÐ Theo bản vẽ TK 2 Bộ
12 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng, XÐ35-2L Theo bản vẽ TK 4 Bộ
13 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng, XN35-2L Theo bản vẽ TK 26 Bộ
14 Xà néo cột hình II, XNII-3 Theo bản vẽ TK 7 Bộ
15 Giá đỡ chống sét van, G-CS Theo bản vẽ TK 2 Bộ
16 Xà rẽ 3 pha 35kV, XR-1L Theo bản vẽ TK 2 Bộ
17 Thang sắt, TS Theo bản vẽ TK 2 Bộ
18 Cổ dề dây néo, CDT-98 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
19 Cổ dề dây néo, CDC-98 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
20 Cổ dề dây néo, CDG-98 Theo bản vẽ TK 23 Bộ
21 Dây néo DN16-12 Theo bản vẽ TK 30 Bộ
22 Dây néo DN16-14 Theo bản vẽ TK 26 Bộ
23 Dây néo DN20-12 Theo bản vẽ TK 22 Bộ
24 Dây nhôm lõi thép, AC-70/11 Theo bản vẽ TK 14.333 m
25 Dây nhôm buộc cổ sứ, A25 Theo bản vẽ TK 86 m
26 Cách điện đứng 35kV, SĐ-35 Theo bản vẽ TK 59 Quả
27 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polymer) đơn, CN-35 Theo bản vẽ TK 198 Chuỗi
28 Ống nối, ÔN-70 Theo bản vẽ TK 7 Cái
29 Đầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-70 Theo bản vẽ TK 24 Cái
30 Ghip nhôm đa năng 3 bu lông, CC-70 Theo bản vẽ TK 36 Cái
31 Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT Theo bản vẽ TK 74 biển
32 Dây đồng nhiều sợi nối chống sét van (Cu/PVC-1x35) Theo bản vẽ TK 22 m
33 Tiếp địa đường dây RC-4 Theo bản vẽ TK 35 Vị trí
34 Tiếp địa cột cầu dao RC-6 Theo bản vẽ TK 2 Vị trí
B Phần trạm biến áp
1 Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV Theo bản vẽ TK 2 Máy
2 Tủ điện 400V - 160A Theo bản vẽ TK 2 Tủ
3 Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 pha), SI-35 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
4 Chống sét van 35KV (bộ 3 pha), LA-35 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
5 Móng cột trạm, MT-3 Theo bản vẽ TK 4 Móng
6 Tiếp địa trạm 2 cột, TĐT-2 Theo bản vẽ TK 2 Vị trí
7 Cột bê tông dài 10m, PC.I-10-190-7,2 Theo bản vẽ TK 4 Cột
8 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD35-DT Theo bản vẽ TK 4 Bộ
9 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-35 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
10 Xà đỡ SI, XĐSI-35 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
11 Giá lắp máy biến áp, G.MBA-35 Theo bản vẽ TK 2 Bộ
12 Thang sắt, TS Theo bản vẽ TK 2 Bộ
13 Xà đỡ chống sét van mặt máy, XCSV Theo bản vẽ TK 2 Bộ
14 Giá đỡ cáp mặt máy, X.CL Theo bản vẽ TK 2 Bộ
15 Giá lắp tủ điện, GTĐ Theo bản vẽ TK 2 Bộ
16 Chi tiết tiếp đất Theo bản vẽ TK 2 Bộ
17 Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-3M95+M50 Theo bản vẽ TK 16 m
18 Cáp nhôm lõi thép bọc 35kV, AsX 70/11-36kV Theo bản vẽ TK 18 m
19 Cáp đồng bọc 35kV, Cu/XLPE/PVC 50-36kV Theo bản vẽ TK 18 m
20 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 Theo bản vẽ TK 12 m
21 Dây đồng mềm nhiều sợi M35 Theo bản vẽ TK 14 m
22 Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Theo bản vẽ TK 30 Quả
23 Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE90/70 Theo bản vẽ TK 14 m
24 Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDPE21/15 Theo bản vẽ TK 7 m
25 Đầu cốt đồng - nhôm, ĐC-AM50 Theo bản vẽ TK 6 Cái
26 Đầu cốt đồng, ĐC-35 Theo bản vẽ TK 8 Cái
27 Đầu cốt đồng, ĐC-95 Theo bản vẽ TK 16 Cái
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông, CC-70 Theo bản vẽ TK 24 Cái
29 Kẹp quai đồng nhôm, KC4/0 Theo bản vẽ TK 6 Cái
30 Kẹp hotline đồng nhôm, HLC4/0 Theo bản vẽ TK 6 Cái
31 Biển tên trạm biến áp và biển báo an toàn Theo bản vẽ TK 4 cái
32 Chụp đầu cực cao áp MBA Theo bản vẽ TK 6 cái
33 Chụp đầu cực hạ áp MBA Theo bản vẽ TK 6 cái
34 Chụp cách điện đầu cực SI Theo bản vẽ TK 12 cái
35 Chụp cách điện đầu cực CSV Theo bản vẽ TK 6 cái
C Phần đường dây 0,4kV
1 Bộ thu thập dữ liệu tập trung CDU Theo bản vẽ TK 2 Cái
2 Móng cột vuông, MV-2 Theo bản vẽ TK 27 Móng
3 Móng cột vuông, MV-3 Theo bản vẽ TK 12 Móng
4 Móng cột ghép đôi, MÐV-3 Theo bản vẽ TK 31 Móng
5 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi, MĐ-2 Theo bản vẽ TK 2 Móng
6 Tiếp đất, RLL Theo bản vẽ TK 14 Vị trí
7 Cột bê tông vuông 7,5B Theo bản vẽ TK 31 Cột
8 Cột bê tông vuông 7,5C Theo bản vẽ TK 70 Cột
9 Cột bê tông li tâm dài 10m, PC.I-10-190-5 Theo bản vẽ TK 4 Cột
10 Cáp vặn xoắn, Aluss 4x95 Theo bản vẽ TK 1.415 m
11 Cáp vặn xoắn, Aluss 4x70 Theo bản vẽ TK 1.401 m
12 Ghíp đấu, GN4-70(95) Theo bản vẽ TK 54 Bộ
13 Đầu cốt đồng nhôm Theo bản vẽ TK 16 Bộ
14 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-95 Theo bản vẽ TK 4 Bộ
15 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-70 Theo bản vẽ TK 12 Bộ
16 Móc hãm cáp, MT-D20 Theo bản vẽ TK 156 Bộ
17 Ðai thép không gỉ cột đơn kèm khóa đai, ÐTKG-1 Theo bản vẽ TK 102 Bộ
18 Ðai thép không gỉ cột đúp kèm khóa đai, ÐTKG-2 Theo bản vẽ TK 62 Bộ
19 Kẹp hãm cáp, KH4x70-95 Theo bản vẽ TK 156 Bộ
20 Công tơ điện tử 1 pha PLC (loại 5/80A), CT-5/80 Theo bản vẽ TK 82 Cái
21 Aptomat (loại 40A), AP-40 Theo bản vẽ TK 82 Cái
22 Cầu dao 40A, CD-220V-40A Theo bản vẽ TK 82 Cái
23 Hòm 2 công tơ H2 Theo bản vẽ TK 26 Hòm
24 Hòm 4 công tơ H4 Theo bản vẽ TK 11 Hòm
25 Cáp Muyle vào hòm công tơ, M2x10 Theo bản vẽ TK 130 m
26 Cáp Muyle vào hòm công tơ, M2x16 Theo bản vẽ TK 55 m
27 Dây đấu nội bộ hòm công tơ, PVC/Cu 1x6mm2 Theo bản vẽ TK 85 m
28 Ghíp đấu dây xuống hòm công tơ, GN2-35 Theo bản vẽ TK 68 Cái
29 Ống gen co nhiệt Theo bản vẽ TK 48 m
30 Lạt nhựa Theo bản vẽ TK 4 Gói
31 Sơn đánh số cột Theo bản vẽ TK 6 kg
32 Đề can hộ tiêu thụ, ĐC-HTT Theo bản vẽ TK 82 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->