Gói thầu: Xây lắp công trình Trường tiểu học Bế Văn Đàn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200535559-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Trường tiểu học Bế Văn Đàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 16:56:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,793,907,045 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| 1 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện | OK | 6 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m | OK | 266,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4m | OK | 3,033 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | OK | 216,38 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | 83,87 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép bằng búa căn | OK | 16,05 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | OK | 132,48 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bê tông lót nền + gạch xi măng | OK | 267,51 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | OK | 126,032 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 2,353 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7000m, đất cấp II | OK | 2,353 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 2,353 | 100m3 |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 5,299 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 4,297 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,94 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (bãi khánh sơn) | OK | 0,384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly = 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (bãi khánh sơn) | OK | 0,384 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (bãi khánh sơn) | OK | 0,384 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 21,724 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn thép, móng cột | OK | 1,616 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | OK | 1,195 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | OK | 2,812 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 2,537 | tấn |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, BT thương phẩm | OK | 88,291 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 6,28 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (BT thương phẩm) | OK | 12,435 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,32 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 1,359 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, dầm móng | OK | 1,195 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 38,412 | m3 |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (BT thương phẩm) | OK | 31,626 | m3 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m | OK | 5,224 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,724 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 1,737 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 0,589 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 66,299 | m3 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, h<=16m | OK | 4,561 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,848 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 6,173 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 2,764 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, h<=16m | OK | 10,499 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 11,216 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 104,993 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, h<=16m | OK | 1,03 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) | OK | 11,584 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,318 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 1,341 | tấn |
| 36 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 28,46 | m3 |
| 37 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 0,834 | m3 |
| 38 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 7,241 | m3 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 1,129 | 100m2 |
| 40 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 1,577 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 120 | cái |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | OK | 8,744 | m3 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | OK | 0,851 | 100m2 |
| 44 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 | OK | 114,282 | m3 |
| 45 | Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | OK | 49,664 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 305,79 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 690,08 | m2 |
| 48 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 1.541,835 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 435,8 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa M75 | OK | 983,08 | m2 |
| 51 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 68 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | OK | 850,79 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch Granite 30x30 vữa M75 | OK | 68,16 | m2 |
| 54 | Ốp gạch Granite tường WC trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | OK | 232,05 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | OK | 56,532 | m2 |
| 56 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 | OK | 6,09 | m2 |
| 57 | Trát trụ canh cua chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 283,544 | m2 |
| 58 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 6,912 | m3 |
| 59 | Lắp dựng lan can cầu thang INOX 304 cao 1,2m, tay vịn D60 day 1,2mm, thanh đứng, xiên 30x30x1,2mm; Đứng 20x20x1,2mm | OK | 123,3 | md |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 96,054 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm trần thả chống ẩm 60x60 khung xương kẽm U30x30 CK 600x600 (NC+ lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 66,85 | m2 |
| 62 | Quét 2 lớp Sikaproof membrane chống thấm mái trước khi trát (1,5 kg/m2) | OK | 428,28 | m2 |
| 63 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 252,06 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 105,6 | m2 |
| 65 | LD lớp xốp XPS cách nhiệt mái Bê tông XTK12 kích thước 0,6x1,2 dày 0,1 (Trọng lượng 28 - 32 kg/m3) | OK | 352,44 | m2 |
| 66 | GC Lắp dựng lưới thép B40 | OK | 352,44 | m2 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái chống thấm đá 0,5x1 M250 (BT thương phẩm) | OK | 17,622 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granite 30x30 vữa M75 | OK | 352,44 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tuong, cột, dầm, trần ngoài | OK | 690,08 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần trong | OK | 3.550,049 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 690,08 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 3.550,049 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 263,4 | m |
| 74 | Đắp phào đơn vữa M75 | OK | 377,6 | m |
| 75 | Cung cấp LD tấm compack vệ sinh dày 12mm, phụ kiện inox 304 (hoàn chỉnh) | OK | 57,185 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 108,99 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa sổ lùa nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 92,4 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ lật nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | OK | 56,71 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 16x16mm | OK | 0,988 | tấn |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | OK | 125,4 | m2 |
| 81 | GC Lắp dựng cửa khung sắt (VL) | OK | 0,96 | m2 |
| 82 | GC Lắp dựng tay vịn INOX 304 WC (VL) (lắp hoàn chỉnh) | OK | 3,2 | m |
| 83 | Quét 2 lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy, thành bể ngầm trước khi trát | OK | 68,16 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 4,514 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao >3,6m | OK | 0,836 | 100m2 |
| 86 | Vận chuyển Cát các loại lên cao bằng vận thăng | OK | 56,858 | m3 |
| 87 | Vận chuyển Sơn, bột các loại lên cao bằng vận thăng | OK | 1,402 | tấn |
| 88 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng | OK | 4,803 | 10m2 |
| 89 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng | OK | 75,495 | 10m2 |
| 90 | Vận chuyển Xi măng các loại lên cao bằng vận thăng | OK | 13,637 | tấn |
| 91 | Rải giấy dầu lớp cách ly | OK | 1,124 | 100m2 |
| 92 | Bê tông nền sân đá 1x2 M150 | OK | 15,74 | m3 |
| 93 | Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 | OK | 157,4 | m2 |
| 94 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | OK | 2,304 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 0,576 | m3 | |
| 96 | Xây gạch đặc không nung 55x90x190, xây móng, dày <= 30cm, vữa XM m75 | OK | 0,576 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 11,52 | m2 |
| 98 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x200mm | 10,8 | m2 | |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 11,52 | m2 |
| 100 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,463 | m3 |
| 101 | Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 3,292 | m3 |
| 102 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 28,215 | m2 |
| 103 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 0,071 | 100m3 |
| 104 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,008 | m3 |
| 105 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 2,016 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài bể ngầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | 8,16 | m2 | |
| 107 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,117 | tấn |
| 108 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,014 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 5 | cái |
| 110 | Quét 2 lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy, thành bể ngầm trước khi trát (2kg/m2) | OK | 10,8 | m2 |
| 111 | Ốp tường bể nước ngầm, kích thước gạch 300x300mm | OK | 10,8 | m2 |
| 112 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,024 | 100m3 |
| 113 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,29 | m3 |
| 114 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 0,129 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,954 | m3 |
| 116 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 3,696 | m3 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | OK | 19,16 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 13,44 | m2 |
| 119 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,117 | tấn |
| 120 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,028 | 100m2 |
| 121 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 11 | cái |
| 122 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,652 | m3 |
| 123 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 0,516 | 100m3 |
| 124 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 7,796 | m3 |
| 125 | Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 11,276 | m3 |
| 126 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | OK | 145,88 | m2 |
| 127 | Trát mương thoát nước chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 145,88 | m2 |
| 128 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 3,867 | m3 |
| 129 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 136 | cái |
| 130 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,379 | tấn |
| 131 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | OK | 0,247 | 100m2 |
| 132 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | OK | 98,26 | m2 |
| 133 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | OK | 34,407 | m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) | OK | 0,344 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển tiếp cự ly = 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) | OK | 0,344 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) | OK | 0,344 | 100m3 |
| 137 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | OK | 0,289 | 100m3 |
| 138 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 1,32 | m3 |
| 139 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 3,591 | m3 |
| 140 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,882 | 100m2 |
| 141 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,099 | tấn |
| 142 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,123 | tấn |
| 143 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | OK | 4,624 | m3 |
| 144 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ xà dầm, giằng | OK | 0,578 | 100m2 |
| 145 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,236 | tấn |
| 146 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 0,282 | tấn |
| 147 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 26,01 | m3 |
| 148 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | OK | 2,436 | m3 |
| 149 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), | OK | 0,487 | 100m2 |
| 150 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,065 | tấn |
| 151 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | OK | 0,216 | tấn |
| 152 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 9,041 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 180,81 | m2 |
| 154 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 140,46 | m2 |
| 155 | Bả bằng bột bả tường ngoài | OK | 321,27 | m2 |
| 156 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | OK | 321,27 | m2 |
| 157 | Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt đặc D16mm | OK | 0,952 | tấn |
| 158 | Lắp dựng khung sắt hàng rào | OK | 61,949 | m2 |
| 159 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 168,963 | m2 |
| C | PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | OK | 28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | OK | 28 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 67mm dày 3,2mm | OK | 0,8 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm (ĐM 587) | OK | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Tê thép không rỉ đường kính 60mm bằng phương pháp hàn | OK | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính 60mm bằng phương pháp hàn | OK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt van góc đường kính 50mm | OK | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt van đường kính 67mm | OK | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 67/50mm bằng phương pháp măng sông | OK | 4 | cái |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 17,593 | m2 |
| 11 | Tủ Chữa cháy vách tường (1x0,65x0,18) gồm 20m ống + vòi phun+ ngàm | OK | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt trụ tiếp nước họng hỏa đường kính 80mm | OK | 1 | cái |
| 13 | LĐ bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | OK | 12 | bảng |
| 14 | Bình chữa cháy ACB 4kg | OK | 6 | cái |
| 15 | Bình CO2 3kg | OK | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt Đèn EXIT | OK | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây<=40x50mm | OK | 9 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | OK | 180 | m |
| 19 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm | OK | 183 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn sự cố | OK | 9 | bộ |
| 21 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 65mm | OK | 0,04 | 100m |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 0,6m-9w | OK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống lóa+ máng + cần (chiếu sáng bảng đen) 1,2-18w | OK | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 1 bóng WC và cầu thang. 1,2m-18w | OK | 13 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 2 bóng gắn cách trần 1m. 1,2m-2x18w | OK | 71 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led sát trần có chụp 30x30- 12w | OK | 33 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện-Quạt đảo ốp trần 65w + hộp điều tốc | OK | 84 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt treo tường 55w | OK | 33 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế + mặt nạ | OK | 33 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 4 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp đế + mặt nạ + viền | OK | 92 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A; 20A | OK | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp automat kích thước + mặt nạ + viền | OK | 22 | hộp |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện =32Ampe | OK | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện =60Ampe | OK | 1 | cái |
| 18 | Lắp Tủ điện tổng 250x200x100: | OK | 1 | hộp |
| 19 | Lắp Tủ điện tổng 200x150x100 Tầng 2, 3 | OK | 2 | hộp |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16 + 1x10mm2) | OK | 50 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 225 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 600 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 1.850 | m |
| 25 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 50mm | OK | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | OK | 250 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | OK | 990 | m |
| E | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT AN TOÀN | |||
| 1 | Hộp kiểm tra điện trở | OK | 1 | hộp |
| 2 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | OK | 10 | m |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa an toàn điện đồng đk D16mm (có sẵn) L= 2,4m có ren | OK | 10 | cọc |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nối tiếp địa an toàn điện | OK | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đk 20mm | OK | 15 | m |
| 6 | Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I-III. Lỗ Khoan D100 H=12m | OK | 24 | m khoan |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm dày 3,2mm | OK | 1,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm , dày 3,0mm | OK | 1,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm , dày 2,1mm | OK | 0,38 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 32mm, dày 2,0mm | OK | 0,65 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 25mm, dày 1,8mm | OK | 0,85 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đ kính ống d=20mm, dày 1,6mm | OK | 0,5 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Co 90 nhựa d=114mm | OK | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt co90 nhựa đk 60mm | OK | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt co90 nhựa đk 42mm | OK | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt co90 nhựa d=34mm | OK | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt co90 nhựa d=27mm | OK | 60 | cái |
| 12 | Lắp đặt Lơi 45 nhựa đk 114mm | OK | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt T90 nhựa đk 40mm; 40/27mm | OK | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê90 nhựa đk 32mm | OK | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt Te90 nhựa d=27mm; 27/21mm | OK | 84 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y45 nhựa miệng bát đk 114mm; 114/60mm | OK | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt nối giảm nhựa d= 27/21mm | OK | 32 | cái |
| 18 | Lắp đặt nối nhựa d= 60mm | OK | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt nối nhựa d= 42mm | OK | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt nối nhựa d= 34mm | OK | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối nhựa d= 27mm | OK | 30 | cái |
| 22 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông D114mm | OK | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông D60mm | OK | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt co ren trong d= 21mm | OK | 49 | cái |
| 25 | Lắp đặt T kiểm tra nhựa đk 114mm | OK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren đkính 25mm | OK | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren đkính 32mm | OK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren đkính 40mm | OK | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu D110 | OK | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi D100 | OK | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | OK | 14 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện | OK | 16 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt | OK | 16 | cái |
| 34 | Lđ chậu rửa 1 vòi + phụ kiện 6 món | OK | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | OK | 10 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | OK | 9 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi chậu tiểu 1 vòi | OK | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | OK | 7 | bộ |
| 39 | Máy bơm nước PENTAX 2 HP, Q=8m3/h; H=18m | OK | 1 | Cái |
| 40 | LĐ phao điện | OK | 1 | cái |
| 41 | LĐ phao cơ | OK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 1 chiều đường kính 25mm | OK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van khóa đường kính 40mm | OK | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1m3 + (bao gồm 1 van xả + phao điện) | OK | 2 | bể |
| 45 | Bảng chỉ dẫn vệ sinh Nam, Nữ | OK | 7 | bảng |
| 46 | Ty treo ống nước mạ kẽm D8, L60 | OK | 48 | cái |
| 47 | Cùm ống nước mạ kẽm D60 | OK | 10 | cái |
| 48 | Cùm ống nước mạ kẽm D114 | OK | 38 | cái |
| 49 | Lắp đăt thông tắc nhựa d=114mm | OK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đăt thông tắc nhựa d=90mm | OK | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt van một chiều, d=25mm | OK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt van 2 chiều, d=25mm | OK | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt van đồng cấp nước fi 21 | OK | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp đựng | OK | 7 | cái |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét NLP-1100-15 | OK | 1 | cái |
| 2 | Trụ đỡ thép mạ kẽm D76 dày 4mm L=7m | OK | 7 | m |
| 3 | Dây neo giữ thân kim d8 mạ kẽm | OK | 24 | m |
| 4 | Khớp nối INOX | OK | 1 | cái |
| 5 | Tăng đơ m10 | OK | 4 | Cái |
| 6 | Thép tấm dày 12mm KT400x400 | OK | 30,144 | Kg |
| 7 | Thép tấm dày 8mm KT300x160 | OK | 12,058 | Kg |
| 8 | Bu lông D20, L=60mm | OK | 4 | Cái |
| 9 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | OK | 30 | m |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa chống sét đồng đk = 16mm (có sẵn) L=2,4m có ren | OK | 10 | cọc |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 thoát sét | OK | 35 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đk 20mm | OK | 0,35 | 100m |
| 13 | Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I-III. Lỗ Khoan D100 H=12m | OK | 24 | m khoan |
| 14 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | OK | 1 | hộp |
| H | VẬT TƯ THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Xà gồ gỗ 80x120 | OK | -2,246 | m3 |
| 2 | Thép tháo dỡ từ bê tông | OK | -4.605 | kg |
| 3 | Thép tháo dỡ từ bê tông cột | OK | -1.455 | kg |
| 4 | Thép tháo dỡ từ móng | OK | -166 | kg |
| 5 | Cửa đi, cửa sổ gỗ kính | OK | -132,48 | m2 |
| 6 | Hệ thống điện nước | OK | -1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi