Gói thầu: Xây lắp công trình Trường tiểu học Bế Văn Đàn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200535559-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Trường tiểu học Bế Văn Đàn
Số hiệu KHLCNT 20200251224
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-18 16:56:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,793,907,045 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ
1 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện OK 6 công
2 Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m OK 266,76 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4m OK 3,033 m3
4 Tháo dỡ trần OK 216,38 m2
5 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn 83,87 m3
6 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép bằng búa căn OK 16,05 m3
7 Tháo dỡ cửa OK 132,48 m2
8 Phá dỡ bê tông lót nền + gạch xi măng OK 267,51 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn OK 126,032 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 2,353 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7000m, đất cấp II OK 2,353 100m3
12 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 2,353 100m3
B XÂY LẮP
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 5,299 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 4,297 100m3
3 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,94 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (bãi khánh sơn) OK 0,384 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly = 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (bãi khánh sơn) OK 0,384 100m3
6 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (bãi khánh sơn) OK 0,384 100m3
7 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 21,724 m3
8 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn thép, móng cột OK 1,616 100m2
9 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm OK 1,195 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm OK 2,812 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 2,537 tấn
12 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm, BT thương phẩm OK 88,291 m3
13 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 6,28 m3
14 Bê tông dầm móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm (BT thương phẩm) OK 12,435 m3
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,32 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m OK 1,359 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, dầm móng OK 1,195 100m2
18 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 38,412 m3
19 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (BT thương phẩm) OK 31,626 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng h<=16m OK 5,224 100m2
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 1,724 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 1,737 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 0,589 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 66,299 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, h<=16m OK 4,561 100m2
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 1,848 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 6,173 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 2,764 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, h<=16m OK 10,499 100m2
30 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 11,216 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 104,993 m3
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, h<=16m OK 1,03 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (BT thương phẩm) OK 11,584 m3
34 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m OK 0,318 tấn
35 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m OK 1,341 tấn
36 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 28,46 m3
37 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 0,834 m3
38 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 7,241 m3
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 1,129 100m2
40 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 1,577 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 120 cái
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 OK 8,744 m3
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan OK 0,851 100m2
44 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m M75 OK 114,282 m3
45 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 OK 49,664 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 305,79 m2
47 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 690,08 m2
48 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 1.541,835 m2
49 Trát xà dầm vữa M75 OK 435,8 m2
50 Trát trần vữa M75 OK 983,08 m2
51 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 OK 68 m2
52 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 OK 850,79 m2
53 Lát nền, sàn gạch Granite 30x30 vữa M75 OK 68,16 m2
54 Ốp gạch Granite tường WC trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm OK 232,05 m2
55 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm OK 56,532 m2
56 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại, vữa M75 OK 6,09 m2
57 Trát trụ canh cua chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 283,544 m2
58 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 6,912 m3
59 Lắp dựng lan can cầu thang INOX 304 cao 1,2m, tay vịn D60 day 1,2mm, thanh đứng, xiên 30x30x1,2mm; Đứng 20x20x1,2mm OK 123,3 md
60 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 96,054 m2
61 Làm trần bằng tấm trần thả chống ẩm 60x60 khung xương kẽm U30x30 CK 600x600 (NC+ lắp đặt hoàn chỉnh) OK 66,85 m2
62 Quét 2 lớp Sikaproof membrane chống thấm mái trước khi trát (1,5 kg/m2) OK 428,28 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 OK 252,06 m2
64 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 105,6 m2
65 LD lớp xốp XPS cách nhiệt mái Bê tông XTK12 kích thước 0,6x1,2 dày 0,1 (Trọng lượng 28 - 32 kg/m3) OK 352,44 m2
66 GC Lắp dựng lưới thép B40 OK 352,44 m2
67 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái chống thấm đá 0,5x1 M250 (BT thương phẩm) OK 17,622 m3
68 Lát nền, sàn gạch granite 30x30 vữa M75 OK 352,44 m2
69 Bả bằng bột bả vào tuong, cột, dầm, trần ngoài OK 690,08 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần trong OK 3.550,049 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 690,08 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 3.550,049 m2
73 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 263,4 m
74 Đắp phào đơn vữa M75 OK 377,6 m
75 Cung cấp LD tấm compack vệ sinh dày 12mm, phụ kiện inox 304 (hoàn chỉnh) OK 57,185 m2
76 Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa hệ 55 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) OK 108,99 m2
77 Lắp dựng cửa sổ lùa nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) OK 92,4 m2
78 Lắp dựng cửa sổ lật nhôm Xingfa hệ 93 nhập khẩu kính cường lực 8mm (bao gồm phu kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) OK 56,71 m2
79 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 16x16mm OK 0,988 tấn
80 Lắp dựng hoa sắt cửa OK 125,4 m2
81 GC Lắp dựng cửa khung sắt (VL) OK 0,96 m2
82 GC Lắp dựng tay vịn INOX 304 WC (VL) (lắp hoàn chỉnh) OK 3,2 m
83 Quét 2 lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy, thành bể ngầm trước khi trát OK 68,16 m2
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 4,514 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao >3,6m OK 0,836 100m2
86 Vận chuyển Cát các loại lên cao bằng vận thăng OK 56,858 m3
87 Vận chuyển Sơn, bột các loại lên cao bằng vận thăng OK 1,402 tấn
88 Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng OK 4,803 10m2
89 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng OK 75,495 10m2
90 Vận chuyển Xi măng các loại lên cao bằng vận thăng OK 13,637 tấn
91 Rải giấy dầu lớp cách ly OK 1,124 100m2
92 Bê tông nền sân đá 1x2 M150 OK 15,74 m3
93 Lát sân gạch xi măng 40x40, vữa M75 OK 157,4 m2
94 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I OK 2,304 m3
95 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 0,576 m3
96 Xây gạch đặc không nung 55x90x190, xây móng, dày <= 30cm, vữa XM m75 OK 0,576 m3
97 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 11,52 m2
98 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x200mm 10,8 m2
99 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 11,52 m2
100 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 1,463 m3
101 Xây tường gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 3,292 m3
102 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 OK 28,215 m2
103 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 0,071 100m3
104 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 1,008 m3
105 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 2,016 m3
106 Trát tường ngoài bể ngầm chiều dày trát 1,5cm vữa M75 8,16 m2
107 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,117 tấn
108 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,014 100m2
109 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 5 cái
110 Quét 2 lớp sikatop seal 107 chống thấm đáy, thành bể ngầm trước khi trát (2kg/m2) OK 10,8 m2
111 Ốp tường bể nước ngầm, kích thước gạch 300x300mm OK 10,8 m2
112 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,024 100m3
113 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,29 m3
114 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 0,129 100m3
115 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 1,954 m3
116 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 3,696 m3
117 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 OK 19,16 m2
118 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 13,44 m2
119 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,117 tấn
120 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp OK 0,028 100m2
121 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 11 cái
122 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,652 m3
123 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 0,516 100m3
124 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 7,796 m3
125 Xây móng gạch thẻ không nung 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 OK 11,276 m3
126 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 OK 145,88 m2
127 Trát mương thoát nước chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 145,88 m2
128 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 3,867 m3
129 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 136 cái
130 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn OK 0,379 tấn
131 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp OK 0,247 100m2
132 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản OK 98,26 m2
133 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn OK 34,407 m3
134 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) OK 0,344 100m3
135 Vận chuyển tiếp cự ly = 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) OK 0,344 100m3
136 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II (Bãi Khánh Sơn) OK 0,344 100m3
137 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I OK 0,289 100m3
138 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 1,32 m3
139 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 OK 3,591 m3
140 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột OK 0,882 100m2
141 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,099 tấn
142 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 0,123 tấn
143 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 OK 4,624 m3
144 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ xà dầm, giằng OK 0,578 100m2
145 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,236 tấn
146 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m OK 0,282 tấn
147 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 26,01 m3
148 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 OK 2,436 m3
149 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), OK 0,487 100m2
150 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m OK 0,065 tấn
151 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m OK 0,216 tấn
152 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 9,041 m3
153 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 180,81 m2
154 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 140,46 m2
155 Bả bằng bột bả tường ngoài OK 321,27 m2
156 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux OK 321,27 m2
157 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt đặc D16mm OK 0,952 tấn
158 Lắp dựng khung sắt hàng rào OK 61,949 m2
159 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 168,963 m2
C PCCC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I OK 28 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 OK 28 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 67mm dày 3,2mm OK 0,8 100m
4 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 50mm (ĐM 587) OK 0,16 100m
5 Lắp đặt Tê thép không rỉ đường kính 60mm bằng phương pháp hàn OK 10 cái
6 Lắp đặt cút thép không rỉ đường kính 60mm bằng phương pháp hàn OK 8 cái
7 Lắp đặt van góc đường kính 50mm OK 6 cái
8 Lắp đặt van đường kính 67mm OK 4 cái
9 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 67/50mm bằng phương pháp măng sông OK 4 cái
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 17,593 m2
11 Tủ Chữa cháy vách tường (1x0,65x0,18) gồm 20m ống + vòi phun+ ngàm OK 6 cái
12 Lắp đặt trụ tiếp nước họng hỏa đường kính 80mm OK 1 cái
13 LĐ bảng nội quy tiêu lệnh PCCC OK 12 bảng
14 Bình chữa cháy ACB 4kg OK 6 cái
15 Bình CO2 3kg OK 6 cái
16 Lắp đặt Đèn EXIT OK 6 bộ
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây<=40x50mm OK 9 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 OK 180 m
19 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 15mm OK 183 m
20 Lắp đặt đèn sự cố OK 9 bộ
21 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 65mm OK 0,04 100m
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn LED ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 0,6m-9w OK 2 bộ
2 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chống lóa+ máng + cần (chiếu sáng bảng đen) 1,2-18w OK 22 bộ
3 Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 1 bóng WC và cầu thang. 1,2m-18w OK 13 bộ
4 Lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 2 bóng gắn cách trần 1m. 1,2m-2x18w OK 71 bộ
5 Lắp đặt đèn led sát trần có chụp 30x30- 12w OK 33 bộ
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt đảo ốp trần 65w + hộp điều tốc OK 84 cái
7 Lắp đặt quạt treo tường 55w OK 33 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đơn + hộp đế + mặt nạ OK 33 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi + hộp đế + mặt nạ + viền OK 22 cái
10 Lắp đặt công tắc 4 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền OK 12 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền OK 12 cái
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp đế + mặt nạ + viền OK 13 cái
13 Lắp đặt hộp đế + mặt nạ + viền OK 92 cái
14 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A; 20A OK 22 cái
15 Lắp đặt hộp automat kích thước + mặt nạ + viền OK 22 hộp
16 Lắp đặt aptomat loại dây 1 pha cường độ dòng điện =32Ampe OK 3 cái
17 Lắp đặt aptomat loại dây 3 pha cường độ dòng điện =60Ampe OK 1 cái
18 Lắp Tủ điện tổng 250x200x100: OK 1 hộp
19 Lắp Tủ điện tổng 200x150x100 Tầng 2, 3 OK 2 hộp
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16 + 1x10mm2) OK 50 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 OK 50 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 OK 225 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 OK 600 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 OK 1.850 m
25 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 50mm OK 60 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm OK 250 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm OK 990 m
E HỆ THỐNG NỐI ĐẤT AN TOÀN
1 Hộp kiểm tra điện trở OK 1 hộp
2 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm OK 10 m
3 Đóng cọc tiếp địa an toàn điện đồng đk D16mm (có sẵn) L= 2,4m có ren OK 10 cọc
4 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 nối tiếp địa an toàn điện OK 15 m
5 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ đk 20mm OK 15 m
6 Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I-III. Lỗ Khoan D100 H=12m OK 24 m khoan
F CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm dày 3,2mm OK 1,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm , dày 3,0mm OK 1,9 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm , dày 2,1mm OK 0,38 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 32mm, dày 2,0mm OK 0,65 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 25mm, dày 1,8mm OK 0,85 100m
6 Lắp đặt ống nhựa đ kính ống d=20mm, dày 1,6mm OK 0,5 100m
7 Lắp đặt Co 90 nhựa d=114mm OK 9 cái
8 Lắp đặt co90 nhựa đk 60mm OK 22 cái
9 Lắp đặt co90 nhựa đk 42mm OK 12 cái
10 Lắp đặt co90 nhựa d=34mm OK 9 cái
11 Lắp đặt co90 nhựa d=27mm OK 60 cái
12 Lắp đặt Lơi 45 nhựa đk 114mm OK 18 cái
13 Lắp đặt T90 nhựa đk 40mm; 40/27mm OK 8 cái
14 Lắp đặt Tê90 nhựa đk 32mm OK 9 cái
15 Lắp đặt Te90 nhựa d=27mm; 27/21mm OK 84 cái
16 Lắp đặt Y45 nhựa miệng bát đk 114mm; 114/60mm OK 24 cái
17 Lắp đặt nối giảm nhựa d= 27/21mm OK 32 cái
18 Lắp đặt nối nhựa d= 60mm OK 40 cái
19 Lắp đặt nối nhựa d= 42mm OK 10 cái
20 Lắp đặt nối nhựa d= 34mm OK 16 cái
21 Lắp đặt nối nhựa d= 27mm OK 30 cái
22 Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông D114mm OK 12 cái
23 Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông D60mm OK 6 cái
24 Lắp đặt co ren trong d= 21mm OK 49 cái
25 Lắp đặt T kiểm tra nhựa đk 114mm OK 6 cái
26 Lắp đặt van ren đkính 25mm OK 3 cái
27 Lắp đặt van ren đkính 32mm OK 2 cái
28 Lắp đặt van ren đkính 40mm OK 2 cái
29 Lắp đặt phễu thu D110 OK 7 cái
30 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi D100 OK 7 cái
31 Lắp đặt cầu chắn rác D100 OK 14 cái
32 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện OK 16 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh xịt OK 16 cái
34 Lđ chậu rửa 1 vòi + phụ kiện 6 món OK 10 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa OK 10 bộ
36 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện OK 9 bộ
37 Lắp đặt vòi chậu tiểu 1 vòi OK 9 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi OK 7 bộ
39 Máy bơm nước PENTAX 2 HP, Q=8m3/h; H=18m OK 1 Cái
40 LĐ phao điện OK 1 cái
41 LĐ phao cơ OK 1 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều đường kính 25mm OK 1 cái
43 Lắp đặt van khóa đường kính 40mm OK 4 cái
44 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1m3 + (bao gồm 1 van xả + phao điện) OK 2 bể
45 Bảng chỉ dẫn vệ sinh Nam, Nữ OK 7 bảng
46 Ty treo ống nước mạ kẽm D8, L60 OK 48 cái
47 Cùm ống nước mạ kẽm D60 OK 10 cái
48 Cùm ống nước mạ kẽm D114 OK 38 cái
49 Lắp đăt thông tắc nhựa d=114mm OK 4 cái
50 Lắp đăt thông tắc nhựa d=90mm OK 3 cái
51 Lắp đặt van một chiều, d=25mm OK 1 cái
52 Lắp đặt van 2 chiều, d=25mm OK 3 cái
53 Lắp đặt van đồng cấp nước fi 21 OK 7 cái
54 Lắp đặt hộp đựng OK 7 cái
G CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét NLP-1100-15 OK 1 cái
2 Trụ đỡ thép mạ kẽm D76 dày 4mm L=7m OK 7 m
3 Dây neo giữ thân kim d8 mạ kẽm OK 24 m
4 Khớp nối INOX OK 1 cái
5 Tăng đơ m10 OK 4 Cái
6 Thép tấm dày 12mm KT400x400 OK 30,144 Kg
7 Thép tấm dày 8mm KT300x160 OK 12,058 Kg
8 Bu lông D20, L=60mm OK 4 Cái
9 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm OK 30 m
10 Đóng cọc tiếp địa chống sét đồng đk = 16mm (có sẵn) L=2,4m có ren OK 10 cọc
11 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 thoát sét OK 35 m
12 Lắp đặt ống nhựa đk 20mm OK 0,35 100m
13 Khoan thủ công trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I-III. Lỗ Khoan D100 H=12m OK 24 m khoan
14 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa OK 1 hộp
H VẬT TƯ THÁO DỠ THU HỒI
1 Xà gồ gỗ 80x120 OK -2,246 m3
2 Thép tháo dỡ từ bê tông OK -4.605 kg
3 Thép tháo dỡ từ bê tông cột OK -1.455 kg
4 Thép tháo dỡ từ móng OK -166 kg
5 Cửa đi, cửa sổ gỗ kính OK -132,48 m2
6 Hệ thống điện nước OK -1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->