Gói thầu: Gói thầu số 03 thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200572773-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân
Tên gói thầu Gói thầu số 03 thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200572726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (theo Quyết định số 2305-QĐ/TU ngày 17/12/2019 của Ban thường vụ Tỉnh uỷ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 16:50:00 đến ngày 2020-06-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,684,068,496 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO GẠCH ĐOẠN 11-12
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Theo HSKT BVTC được duyệt 7,293 m3
2 Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ Theo HSKT BVTC được duyệt 65 m
3 Bốc xếp phế thải các loại Theo HSKT BVTC được duyệt 7,293 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Theo HSKT BVTC được duyệt 7,293 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Theo HSKT BVTC được duyệt 3,128 m3
B PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 7-8
1 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSKT BVTC được duyệt 1,248 m3
2 Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ Theo HSKT BVTC được duyệt 38 m
3 Bốc xếp phế thải các loại Theo HSKT BVTC được duyệt 1,248 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Theo HSKT BVTC được duyệt 1,248 m3
C PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 12-13
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSKT BVTC được duyệt 101,725 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Theo HSKT BVTC được duyệt 7,043 m3
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSKT BVTC được duyệt 2,592 m3
4 Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ Theo HSKT BVTC được duyệt 85 m
5 Bốc xếp phế thải các loại Theo HSKT BVTC được duyệt 9,635 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn Theo HSKT BVTC được duyệt 9,635 m3
D PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 3-4
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSKT BVTC được duyệt 22,1 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSKT BVTC được duyệt 43,77 m2
3 Phá dỡ hệ thống điện chiếu sáng tường rào Theo HSKT BVTC được duyệt 4 Công
E PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 9-10
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo HSKT BVTC được duyệt 59,15 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSKT BVTC được duyệt 95,64 m2
3 Phá dỡ hệ thống điện chiếu sáng tường rào Theo HSKT BVTC được duyệt 5 Công
F PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 7-8
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,174 tấn
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSKT BVTC được duyệt 0,187 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 2,079 m3
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,139 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,024 tấn
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSKT BVTC được duyệt 0,295 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 1,391 m3
8 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSKT BVTC được duyệt 2,085 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 28,535 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 34,2 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 20,85 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSKT BVTC được duyệt 45,175 m2
13 Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) Theo HSKT BVTC được duyệt 45,175 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 83,585 m2
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSKT BVTC được duyệt 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSKT BVTC được duyệt 80 m
17 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSKT BVTC được duyệt 13 bộ
18 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSKT BVTC được duyệt 0 cái
20 Lắp đặt đế nhựa nổi Automat Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
G PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 11-12
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,298 tấn
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSKT BVTC được duyệt 0,32 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 3,575 m3
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,225 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,039 tấn
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSKT BVTC được duyệt 0,477 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 2,247 m3
8 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSKT BVTC được duyệt 3,585 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 46,095 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 58,5 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 35,85 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSKT BVTC được duyệt 77,675 m2
13 Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) Theo HSKT BVTC được duyệt 77,675 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 140,445 m2
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSKT BVTC được duyệt 125 m
16 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSKT BVTC được duyệt 125 m
17 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSKT BVTC được duyệt 21 bộ
18 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
19 Lắp đặt đế nhựa nổi Automat Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
H PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 12-13
1 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,39 tấn
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSKT BVTC được duyệt 0,418 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 4,682 m3
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,289 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,05 tấn
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSKT BVTC được duyệt 0,613 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 2,889 m3
8 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSKT BVTC được duyệt 4,695 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 59,265 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 76,5 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 46,95 m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSKT BVTC được duyệt 103,675 m2
13 Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) Theo HSKT BVTC được duyệt 103,675 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 182,715 m2
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSKT BVTC được duyệt 150 m
16 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSKT BVTC được duyệt 150 m
17 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSKT BVTC được duyệt 27 bộ
18 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
19 Lắp đặt đế nhựa nổi Automat Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
I PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 3-4
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 17,24 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 26,53 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSKT BVTC được duyệt 22,1 m2
4 Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) Theo HSKT BVTC được duyệt 22,1 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 43,77 m2
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSKT BVTC được duyệt 56 m
7 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSKT BVTC được duyệt 56 m
8 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSKT BVTC được duyệt 8 bộ
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
10 Lắp đặt đế nhựa nổi Automat Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
J PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 9-10
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 38,79 m2
2 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 56,85 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSKT BVTC được duyệt 59,15 m2
4 Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) Theo HSKT BVTC được duyệt 59,15 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 95,64 m2
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSKT BVTC được duyệt 95 m
7 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo HSKT BVTC được duyệt 95 m
8 Lắp đặt đèn cổ cò Theo HSKT BVTC được duyệt 18 bộ
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
10 Lắp đặt đế nhựa nổi Automat Theo HSKT BVTC được duyệt 1 cái
K PHẦN XÂY MỚI HÀNG RÀO GẠCH ĐOẠN 1-2
1 Phá đá, thủ công, đá C2 Theo HSKT BVTC được duyệt 0 m3
2 Đào đá, dày <=0,5m, búa căn, đá C2 Theo HSKT BVTC được duyệt 62,141 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSKT BVTC được duyệt 8,035 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSKT BVTC được duyệt 2,678 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSKT BVTC được duyệt 10,65 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 10,199 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 5,208 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 15,008 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,589 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 1,673 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSKT BVTC được duyệt 0,501 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,851 tấn
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSKT BVTC được duyệt 1,538 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSKT BVTC được duyệt 1,688 100m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 74,88 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 247,632 m2
17 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSKT BVTC được duyệt 32,032 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 600,32 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 922,832 m2
20 Sắt vuông đặc 16x16 đã gia công mũi giáo tính mua sẵn cả sơn Theo HSKT BVTC được duyệt 40 m2
L PHẦN XÂY MỚI HÀNG RÀO GẠCH ĐOẠN 5-6
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSKT BVTC được duyệt 128,304 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Theo HSKT BVTC được duyệt 68,04 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSKT BVTC được duyệt 65,448 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSKT BVTC được duyệt 9,6 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 10,556 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 4,48 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSKT BVTC được duyệt 13,504 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,53 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 1,505 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSKT BVTC được duyệt 0,48 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSKT BVTC được duyệt 0,964 tấn
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSKT BVTC được duyệt 1,658 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSKT BVTC được duyệt 1,519 100m2
14 Đắp cát nền móng công trình Theo HSKT BVTC được duyệt 7,988 m3
15 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 70,88 m3
16 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 38,368 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 63,2 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 168,8 m2
19 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSKT BVTC được duyệt 28,816 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSKT BVTC được duyệt 504,32 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSKT BVTC được duyệt 736,32 m2
22 Sắt vuông đặc 16x16 đã gia công mũi giáo tính mua sẵn cả sơn Theo HSKT BVTC được duyệt 36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->