Gói thầu: Gói thầu số 03 thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (theo Quyết định số 2305-QĐ/TU ngày 17/12/2019 của Ban thường vụ Tỉnh uỷ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:50:00 đến ngày 2020-06-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,684,068,496 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO GẠCH ĐOẠN 11-12 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 7,293 | m3 |
| 2 | Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 65 | m |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo HSKT BVTC được duyệt | 7,293 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo HSKT BVTC được duyệt | 7,293 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 3,128 | m3 |
| B | PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 7-8 | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,248 | m3 |
| 2 | Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 38 | m |
| 3 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,248 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,248 | m3 |
| C | PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 12-13 | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSKT BVTC được duyệt | 101,725 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 7,043 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,592 | m3 |
| 4 | Vệ sinh mặt kè đá hộc của chân hàng rào đã phá dỡ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 85 | m |
| 5 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo HSKT BVTC được duyệt | 9,635 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Theo HSKT BVTC được duyệt | 9,635 | m3 |
| D | PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 3-4 | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSKT BVTC được duyệt | 22,1 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 43,77 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hệ thống điện chiếu sáng tường rào | Theo HSKT BVTC được duyệt | 4 | Công |
| E | PHÁ DỠ HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 9-10 | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSKT BVTC được duyệt | 59,15 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 95,64 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hệ thống điện chiếu sáng tường rào | Theo HSKT BVTC được duyệt | 5 | Công |
| F | PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 7-8 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,174 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,079 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,139 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,024 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,295 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,391 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,085 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 28,535 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 34,2 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 20,85 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT BVTC được duyệt | 45,175 | m2 |
| 13 | Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) | Theo HSKT BVTC được duyệt | 45,175 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 83,585 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSKT BVTC được duyệt | 13 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế nhựa nổi Automat | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| G | PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 11-12 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,298 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 3,575 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,225 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,039 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,477 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,247 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 3,585 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 46,095 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 58,5 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 35,85 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT BVTC được duyệt | 77,675 | m2 |
| 13 | Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) | Theo HSKT BVTC được duyệt | 77,675 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 140,445 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 125 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 125 | m |
| 17 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSKT BVTC được duyệt | 21 | bộ |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế nhựa nổi Automat | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| H | PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 12-13 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,39 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,418 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 4,682 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,289 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,05 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,613 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,889 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 4,695 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 59,265 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 76,5 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 46,95 | m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT BVTC được duyệt | 103,675 | m2 |
| 13 | Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) | Theo HSKT BVTC được duyệt | 103,675 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 182,715 | m2 |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSKT BVTC được duyệt | 27 | bộ |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế nhựa nổi Automat | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| I | PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 3-4 | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 17,24 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 26,53 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT BVTC được duyệt | 22,1 | m2 |
| 4 | Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) | Theo HSKT BVTC được duyệt | 22,1 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 43,77 | m2 |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 56 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 56 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSKT BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế nhựa nổi Automat | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| J | PHẦN CẢI TẠO HÀNG RÀO HOA SẮT ĐOẠN 9-10 | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 38,79 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 56,85 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT BVTC được duyệt | 59,15 | m2 |
| 4 | Hoa sắt hàng rào mua sẵn (Đã được sơn tĩnh điện) | Theo HSKT BVTC được duyệt | 59,15 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 95,64 | m2 |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 95 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 95 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn cổ cò | Theo HSKT BVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế nhựa nổi Automat | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1 | cái |
| K | PHẦN XÂY MỚI HÀNG RÀO GẠCH ĐOẠN 1-2 | |||
| 1 | Phá đá, thủ công, đá C2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0 | m3 |
| 2 | Đào đá, dày <=0,5m, búa căn, đá C2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 62,141 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 8,035 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 2,678 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 10,65 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 10,199 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 5,208 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 15,008 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,589 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,673 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,501 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,851 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,538 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,688 | 100m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 74,88 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 247,632 | m2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 32,032 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 600,32 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 922,832 | m2 |
| 20 | Sắt vuông đặc 16x16 đã gia công mũi giáo tính mua sẵn cả sơn | Theo HSKT BVTC được duyệt | 40 | m2 |
| L | PHẦN XÂY MỚI HÀNG RÀO GẠCH ĐOẠN 5-6 | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 128,304 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 68,04 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 65,448 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 9,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 10,556 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 4,48 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 13,504 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,53 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,505 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,48 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSKT BVTC được duyệt | 0,964 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,658 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSKT BVTC được duyệt | 1,519 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSKT BVTC được duyệt | 7,988 | m3 |
| 15 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 70,88 | m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 38,368 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 63,2 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 168,8 | m2 |
| 19 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 9,5x6x20cm, dày 9,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 28,816 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSKT BVTC được duyệt | 504,32 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT BVTC được duyệt | 736,32 | m2 |
| 22 | Sắt vuông đặc 16x16 đã gia công mũi giáo tính mua sẵn cả sơn | Theo HSKT BVTC được duyệt | 36 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi