Gói thầu: Xây lắp - công trình: Cải tạo vỉa hè đường Hà Tông Quyền - Lương Đình Của, phường Khuê Trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng quận Cẩm Lệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp - công trình: Cải tạo vỉa hè đường Hà Tông Quyền - Lương Đình Của, phường Khuê Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 09:31:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,416,820,756 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm | Công ty CP SXVLXD Phú Nam An hoặc tương đương | 7.016,7367 | m2 |
| 2 | Lát gạch terrazzo màu vàng KT (30x30x3)cm | Công ty CP SXVLXD Phú Nam An hoặc tương đương | 976,52 | m2 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | 642,7725 | m3 | |
| 4 | Đầm chặt vỉa hè K95 | 8.034,6567 | m2 | |
| 5 | Đào khuôn, đất cấp 3 bằng NC | 618,7376 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 562,2504 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ nền gạch Block | 2.568,24 | m2 | |
| 8 | Bốc xếp gạch lên (60% gạch) | 1.540,944 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển gạch tháo dỡ về Phường Hòa Thọ Tây quản lý; cự ly 4,5km (60% khối lượng gạch) | 161,7991 | tấn | |
| 10 | Bốc xếp gạch xuống (60% gạch) | 1.540,944 | m2 | |
| 11 | Đập bỏ nền gạch terrazo | 100,32 | m3 | |
| 12 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 312,9584 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 464,6432 | m3 | |
| B | Lối lên xuống cho người khuyết tật | |||
| 1 | Lát gạch hướng dẫn người khiếm thị màu vàng KT (30x30x3)cm | Công ty CP SXVLXD Phú Nam An hoặc tương đương | 24,84 | m2 |
| 2 | Lát gạch dừng bước người khiếm thị màu vàng KT (30x30x3)cm | Công ty CP SXVLXD Phú Nam An hoặc tương đương | 16,56 | m2 |
| 3 | Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm | Công ty CP SXVLXD Phú Nam An hoặc tương đương | 57,96 | m2 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | 7,9488 | m3 | |
| 5 | Đầm chặt vỉa hè K95 | 99,36 | m2 | |
| C | Cải tạo bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 | 53,9322 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép | 1.020,7649 | m2 | |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa | 2.105 | CK | |
| 4 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 89,6589 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 89,6589 | m3 | |
| D | Cải tạo hố trồng cây | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <50kg bằng NC | 592 | CK | |
| 2 | Bê tông bó bồn hố trồng cây M250 đá 1x2 | 39,072 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép | 195,36 | m2 | |
| 4 | Cốt thép xà, dầm, giằng d<=10mm | 1,9281 | Tấn | |
| 5 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 39,072 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn, đất cấp 3 bằng NC | 39,072 | m3 | |
| E | Cải tạo cửa thu, Hố ga | |||
| F | Cửa thu | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 80,3284 | m3 | |
| 2 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | 95,5592 | m3 | |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 cửa thu nước | 20,0704 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép | 828,5838 | m2 | |
| 5 | Cốt thép xà, dầm, giằng d<=10mm | 1,9143 | Tấn | |
| 6 | Cốt thép xà, dầm, giằng 10<d<=18mm | 0,1887 | Tấn | |
| 7 | Bê tông M250 đá 0,5x1, tấm chắn rác | Cty CP Bê tông nhẹ Đà Nẵng hoặc tương đương | 20,9299 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE | Cty Nhựa Đà Nẵng hoặc tương đương | 544,2984 | m |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <50kg bằng NC | 113 | CK | |
| 10 | Lắp đặt van lật | 226 | ck | |
| 11 | Van lật ngăn mùi đường kính DN200 | Cty TNHH Vinh Gia Phát hoặc tương đương | 226 | cái |
| 12 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 80,3284 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC (60% nc); đan hố ga | 226 | CK | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC | 226 | CK | |
| 15 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37,5 | 11,3226 | m3 | |
| 16 | Bê tông M200 đá 1x2 | 16,6845 | m3 | |
| G | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | 31,59 | m3 | |
| 2 | Thép niềng mạ kẽm | 5,9319 | Tấn | |
| 3 | Ván khuôn Hố ga, hố kỹ thuật đổ tại chỗ | 224,64 | m2 | |
| 4 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 42,12 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC (60% nc); đan hố ga | 226 | CK | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC | 226 | CK | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 42,12 | m3 | |
| 8 | Cốt thép xà, dầm, giằng d<=10mm | 0,3722 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép xà, dầm, giằng 10<d<=18mm | 1,142 | Tấn | |
| H | Hạ cao độ hố kỹ thuật | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | 13,455 | m3 | |
| 2 | Thép niềng mạ kẽm | 3,7898 | Tấn | |
| 3 | Ván khuôn Hố ga, hố kỹ thuật đổ tại chỗ | 143,52 | m2 | |
| 4 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | 17,94 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC (60% nc); đan hố ga | 166 | CK | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn <250kg bằng NC | 166 | CK | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 17,94 | m3 | |
| 8 | Cốt thép xà, dầm, giằng d<=10mm | 0,2552 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép xà, dầm, giằng 10<d<=18mm | 0,7122 | Tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi