Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566656-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa và và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:03:00 đến ngày 2020-06-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,273,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG CHÍNH + BỂ CHỨA | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, Cấp đá I | Theo Mục II Chương V | 0,65 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đỡ M200 | Theo Mục II Chương V | 0,65 | m3 |
| 3 | Bê tông trụ đỡ M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,468 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn đỡ | Theo Mục II Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 6 | Bộ đai ôm ống | Theo Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 7 | Bốc xếp các loại cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,6 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu đá dăm lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,9981 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,9981 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại, 10m tiếp heo | Theo Mục II Chương V | 0,9981 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,298 | tấn |
| 14 | Bốc xếp Xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,298 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,298 | tấn |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,298 | tấn |
| 17 | Đào đất đường nước-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 744,59 | m3 |
| 18 | Cắt bê tông mặt đường | Theo Mục II Chương V | 224 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 14,112 | m3 |
| 20 | Hoàn trả mặt đường BTXM M200, dày 18cm | Theo Mục II Chương V | 14,112 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V | 732,2927 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm, | Theo Mục II Chương V | 19,74 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 247 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | Theo Mục II Chương V | 19,74 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống nước HDPE D90 | Theo Mục II Chương V | 19,74 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 28 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90-32mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn HDPE, ĐK 90-63mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn HDPE, ĐK 63-32mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 31 | Đào móng Cọc mốc, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,72 | m3 |
| 32 | Bê tông Cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 | Theo Mục II Chương V | 1 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, Cọc mốc | Theo Mục II Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 34 | cốt thép Cọc mốc, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0965 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 36 | Đào móng Hố van -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,43 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 1,12 | m3 |
| 38 | Bê tông móng Hố van , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,518 | m3 |
| 39 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,519 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo Mục II Chương V | 0,2388 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo Mục II Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0181 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,14 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 89mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt đầu nối ren trọng nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,032 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100 m |
| 50 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 90-25mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,009 | 100m |
| 52 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 53 | Phá dỡ tường bê tông bể, | Theo Mục II Chương V | 2,8 | m3 |
| 54 | Phá dỡ nền bê tông bể | Theo Mục II Chương V | 1,242 | m3 |
| 55 | Phá dỡ sàn bê tông bể, | Theo Mục II Chương V | 0,621 | m3 |
| 56 | Phá dỡ chuồng lợn tường xây gạch | Theo Mục II Chương V | 2,86 | m3 |
| 57 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo Mục II Chương V | 1,5 | m3 |
| 58 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo Mục II Chương V | 9,023 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải | Theo Mục II Chương V | 9,023 | m3 |
| 60 | Đào móng bể nước xây mới-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 70,7625 | m3 |
| 61 | Đắp đất móng bể, K90 | Theo Mục II Chương V | 23,5875 | m3 |
| 62 | Bê tông móng bể chứa M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,592 | m3 |
| 63 | Bê tông thành bể M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,644 | m3 |
| 64 | Bê tông sàn bể, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,503 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng bể, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,728 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 8,784 | m3 |
| 67 | Bê tông sân rửa M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,403 | m3 |
| 68 | Ván khuôn đáy bể, sân rửa | Theo Mục II Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ tường bể | Theo Mục II Chương V | 0,6468 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ sàn bể | Theo Mục II Chương V | 0,0981 | 100m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 40,8 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 40,2 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 21,24 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2251 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,5927 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,094 | tấn |
| 77 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Theo Mục II Chương V | 0,0062 | 100m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PC40 | Theo Mục II Chương V | 0,096 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0058 | tấn |
| 80 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 81 | Măng sông TTK D20 | Theo Mục II Chương V | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 83 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 20mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống kẽm D20. L=500 ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống kẽm D40. L=400 ren 1 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,024 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 87 | Măng sông TTK D40 | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 89 | Đào rãnh chôn ống D32, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 44,275 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Mục II Chương V | 44,275 | m3 |
| 91 | Cắt mặt đường bê tông chôn ống | Theo Mục II Chương V | 80 | m |
| 92 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 5,04 | m3 |
| 93 | Hoàn trả bê tông mặt đường BT M200, đá 1x2, dày 12cm | Theo Mục II Chương V | 5,76 | m3 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm | Theo Mục II Chương V | 1,15 | 100 m |
| 95 | Lắp đặt đầu nối ren trong HDPE, ĐK 32-20mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt van phao, đường kính van D= 25 mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 97 | Ống kẽm D20.L=300 ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,054 | 100m |
| 98 | Cút cong 90 D20 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 99 | Ống kẽm D20.L=120 ren 2 đầu | Theo Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 101 | Biển đá khắc tên dự án | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 102 | Bốc xếp vật liệu cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 14,23 | m3 |
| 103 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 14,23 | m3 |
| 104 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 14,23 | m3 |
| 105 | Bốc xếp vật liệu đá dăm lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 12,13 | m3 |
| 106 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 12,13 | m3 |
| 107 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 12,13 | m3 |
| 108 | Bốc xếp vật liệu đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 10,54 | m3 |
| 109 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 10,54 | m3 |
| 110 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 10,54 | m3 |
| 111 | Bốc xếp Xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,024 | tấn |
| 112 | Bốc xếp Xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 5,024 | tấn |
| 113 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 5,024 | tấn |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 5,024 | tấn |
| 115 | Bốc xếp Gỗ các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 116 | Bốc xếp Gỗ các loại xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 117 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 118 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 119 | Bốc xếp Thép các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,924 | tấn |
| 120 | Bốc xếp Thép các loại xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,924 | tấn |
| 121 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,924 | tấn |
| 122 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,924 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: ĐẬP DÂNG ĐẦU NGUỒN | |||
| 1 | Bê tông móng đập, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng đập | Theo Mục II Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân đập M200 | Theo Mục II Chương V | 1,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân đập | Theo Mục II Chương V | 0,0421 | 100m2 |
| 5 | Phá đá, Cấp đá I | Theo Mục II Chương V | 2,41 | m3 |
| 6 | Khoan lỗ để cắm thép, cấp đá I | Theo Mục II Chương V | 0,105 | 100m |
| 7 | Lắp đặt thép D18 nền đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Theo Mục II Chương V | 0,0664 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D80 | Theo Mục II Chương V | 0,0545 | 100m |
| 9 | Công khoan lỗ ống TTK D90 | Theo Mục II Chương V | 2 | công |
| 10 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu nối ren trong nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút tráng kẽm, đường kính cút D=89mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van đầu nguồn D90 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép xả cặn, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 0,013 | 100m |
| 15 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 16 | Xây đá hộc, xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo Mục II Chương V | 1,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng hố thu | Theo Mục II Chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tường hố thu | Theo Mục II Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 20 | Thép tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,5581 | 100kg |
| 21 | Bê tông móng hố thu | Theo Mục II Chương V | 0,25 | m3 |
| 22 | Bê tông tường hố thu | Theo Mục II Chương V | 0,17 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,04 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đắp đất đê quai | Theo Mục II Chương V | 14,76 | m3 |
| 26 | Phá đê quai | Theo Mục II Chương V | 14,76 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 200mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 28 | Lắp đặt chếch 135 độ, d=200mmm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút, ĐK 200mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 30 | Bốc xếp vật liệu cát lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,08 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,08 | m3 |
| 32 | Vận chuyển cát xây dựng, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,08 | m3 |
| 33 | Bốc xếp vật liệu đá dăm rời lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 36 | Bốc xếp vật liệu đá hộc lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1,7 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1,7 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đá hộc, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1,7 | m3 |
| 39 | Bốc xếp Xi măng bao lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,52 | tấn |
| 40 | Bốc xếp Xi măng bao xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,52 | tấn |
| 41 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,52 | tấn |
| 42 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,52 | tấn |
| 43 | Bốc xếp Thép các loại lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,126 | tấn |
| 44 | Bốc xếp Thép các loại xuống phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 0,126 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 0,126 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,126 | tấn |
| C | HẠNG MỤC CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi