Gói thầu: Xây lắp - công trình: Cải tạo, nâng cấp đường Bình Thái 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng quận Cẩm Lệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp - công trình: Cải tạo, nâng cấp đường Bình Thái 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 09:25:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,459,731,761 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường cấp III bằng máy | 0,0696 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường cấp III bằng máy | 0,284 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn nền đường K95 dày 30cm bằng máy | 1,0279 | 100m3 | |
| 4 | Phá vỡ bêtong xi măng bằng búa căn | 33,52 | m3 | |
| 5 | Đào nền láng vữa dày 5cm bằng máy | 0,0331 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ 4,25 km | 0,3536 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,3683 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 12cm | 40,56 | m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 10cm | 1.310,98 | m3 | |
| 3 | Bù vênh Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, đường cũ | 386,23 | m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax 25 | 0,2626 | 100m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | 10,874 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 4,5612 | 100m2 | |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly 2 lớp | 3,4264 | 100m2 | |
| 8 | Cắt bê tông mặt đường khe co, dãn (1x4)cm | 182,511 | 10m | |
| 9 | Trám khe co, dãn bằng mastit (1x4)cm | 182,511 | 10m | |
| C | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công lắp đặt biển KT50x30cm | 17 | cái | |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt biển báo tròn loại D70 | 2 | cái | |
| 3 | Gia công lắp đặt trụ biển báo 2,9m | 19 | cái | |
| 4 | Gia công lắp đặt cốt thép móng biển báo Ø6 | 0,03 | tấn | |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép chống xoay Ø14 | 0,0076 | tấn | |
| 6 | BT M.200 móng biển báo 1x2 đúc sẵn | 0,97 | m3 | |
| 7 | BT móng biển báo M200 đá 0.5x1 đổ tại chỗ | 0,17 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép đổ BT móng biển báo đúc sẵn | 0,1862 | 100m2 | |
| 9 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 | 0,003 | 100m3 | |
| 10 | Đào đất cấp 3 móng biển báo bằng thủ công | 4,1 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0224 | 100m3 | |
| 12 | Lắp đặt móng biển báo | 19 | cái | |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| E | THOÁT NƯỚC LÀM MỚI | |||
| F | THÂN MƯƠNG | |||
| 1 | BT mương nước M200 đá 1x2 | 64,97 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông mương | 6,497 | 100m2 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 | 0,1378 | 100m3 | |
| G | TẤM ĐAN MƯƠNG ĐỔ TẠI CHỖ | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø8 | 0,389 | tấn | |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø12 | 0,559 | tấn | |
| 3 | BT đan mương M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 11,03 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan mương | 1,1025 | 100m2 | |
| H | ĐÀO ĐẮP TUYẾN MƯƠNG | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 móng công trình bằng máy | 2,3232 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,26 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ 4,25Km | 0,8994 | 100m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,74 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,0074 | 100m3 | |
| I | THÂN HỐ GA | |||
| 1 | BT hố ga M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 6,57 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép đổ bê tông hố ga | 0,5197 | 100m2 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 | 0,0106 | 100m3 | |
| J | XÀ MŨ HỐ GA | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép xà mũ hố ga fi<6 | 0,027 | tấn | |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép xà mũ hố ga fi<10 | 0,097 | tấn | |
| 3 | Sản xuất thép niềng xà mũ mã kẽm nhúng nóng KT L(80x80x6) | 0,27 | tấn | |
| 4 | BT xà mũ M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 1,3 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép đổ bê tông xà mũ | 0,1328 | 100m2 | |
| K | TẤM ĐAN HỐ GA KT TB (50X90X8)CM | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø6-8 | 0,021 | tấn | |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø12 | 0,06 | tấn | |
| 3 | Sản xuất thép niềngtấm đan mã kẽm nhúng nóng KT L(80x80x6) | 0,329 | tấn | |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan lắp ghép | 0,58 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấn đan bằng cần cẩu | 16 | cấu kiện | |
| L | CỬA THU | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép cửa thu Ø8 | 0,053 | tấn | |
| 2 | BT cửa thu M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 0,93 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép đổ bê tông cửa thu | 0,1097 | 100m2 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 | 0,0028 | 100m3 | |
| 5 | Sản xuất thép niềng tấm đan mã kẽm nhúng nóng KT L(70x70x5) | 0,116 | tấn | |
| 6 | Van lật ngăn mùi D110 | Cty TNHH Vinh Gia Phát hoặc tương đương | 18 | cái |
| M | LƯỚI CHĂN RÁC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông tính năng cao KT (90x30x7)cm chịu lực | Cty CP Bê tông nhẹ Đà Nẵng hoặc tương đương | 9 | cái |
| N | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 móng công trình bằng máy | 0,2304 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1265 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ 4,25Km | 0,0875 | 100m3 | |
| O | THOÁT NƯỚC CẢI TẠO | |||
| P | XÀ MŨ | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép xà mũ hố ga < Ø10 | 1,196 | tấn | |
| 2 | Sản xuất thép niềng xà mũ mã kẽm nhúng nóng KT L(80x80x6) | 1,235 | tấn | |
| 3 | Sản xuất thép niềng xà mũ mã kẽm nhúng nóng KT L(120x120x8) | 2,404 | tấn | |
| 4 | BT xà mũ M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 12,54 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép đổ bê tông xà mũ | 1,2661 | 100m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 4,73 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,0473 | 100m3 | |
| Q | TẤM ĐAN HỐ GA KT TB (85X50X8)CM | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø6-8 | 0,181 | tấn | |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø12 | 0,663 | tấn | |
| 3 | Gia công lắp đặt cốt thép Ø16 mã kẽm nhúng nóng | 0,166 | tấn | |
| 4 | Sản xuất thép niềngtấm đan mã kẽm nhúng nóng KT L(80x80x6) | 1,178 | tấn | |
| 5 | Sản xuất thép niềng tấm đan mã kẽm nhúng nóng KT L(120x120x8) | 3,458 | tấn | |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan lắp ghép | 6,36 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt tấn đan bằng cần cẩu | 154 | cấu kiện | |
| R | CỬA THU + HỐ THU | |||
| 1 | BT cửa thu M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 21,63 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cửa thu | 3,0718 | 100m2 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 | 0,0698 | 100m3 | |
| 4 | Gia công lắp đặt cốt thép cửa thu Ø8 | 1,479 | tấn | |
| 5 | Sản xuất thép niềng xà mũ mã kẽm nhúng nóng KT L(70x70x5) | 2,188 | tấn | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,659 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ 4,25Km | 0,659 | 100m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 44,39 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,4439 | 100m3 | |
| 10 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 hoàn trả | 0,5754 | 100m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110mm | Cty Nhựa Đà Nẵng hoặc tương đương | 4,4436 | 100m |
| 12 | Van lật ngăn mùi D110 | Cty TNHH Vinh Gia Phát hoặc tương đương | 326 | cái |
| S | LƯỚI CHẮN RÁC | |||
| 1 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông tính năng cao KT (90x30x7)cm chịu lực | Cty CP Bê tông nhẹ Đà Nẵng hoặc tương đương | 129 | cái |
| 2 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông tính năng cao KT (40x74x8)cm chịu lực | Cty CP Bê tông nhẹ Đà Nẵng hoặc tương đương | 34 | cái |
| T | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông thành cửa thu bằng máy khoan cầm tay để đặt ống HDPE D110 | 0,16 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông thành hố ga bằng máy khoan cầm tay để đặt ống HDPE D110 | 0,22 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông thành mương bằng máy khoan cầm tay để đặt ống HDPE D110 | 0,16 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan cầm tay để đặt ống HDPE D110 | 19,88 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,2042 | 100m3 | |
| 6 | Đào đất cấp 3 móng bằng thủ công | 5,52 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ 4,25Km | 0,0552 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông hoàn trả M100 đá 2x4 | 21,29 | m3 | |
| 9 | Cấp phối đá dăm đệm Dmax 37.5 lấp cửa thu cũ | 0,0535 | 100m3 | |
| 10 | BT bịt lỗ thoát nước cửa thu M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 1,78 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ tấm đan hố ga BTCT KT(85x50x8)cm bằng máy khoan cầm tay | 5,24 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ tấm đan cửa thu BTCT KT(85x40x8)cm bằng máy khoan cầm tay | 2,07 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải đi đổ 4,25Km | 0,073 | 100m3 | |
| 14 | Vét hữu cơ bằng nhân công | 43,94 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | 0 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ 4,25Km | 0,4394 | 100m3 | |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông xi măng dày 18cm | 4,3308 | 100m | |
| U | ĐAN MƯƠNG LẮP GHÉP VỊ TRÍ VAN LẬT | |||
| 1 | Gia công lắp đặt cốt thép đan mương Ø6-8 | 0,051 | tấn | |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép đan hố ga Ø14 | 0,286 | tấn | |
| 3 | Sản xuất thép niềng tấm đan mã kẽm nhúng nóng KT L(120x120x8) | 1,799 | tấn | |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan lắp ghép | 2,53 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt tấn đan bằng cần cẩu | 38 | cấu kiện | |
| 6 | Bê tông đổ bù thành mương M200 đá 1x2 | 1,14 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông thành mương | 0,076 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi