Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544252-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển Cụm công nghiệp Khuyến công và dịch vụ công ích thành phố Đông Hà
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200543972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 13:55:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,663,055,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào san đất không thích hợp, đánh cấp bằng máy đào ≤1,6m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,4495 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,4495 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 337,8373 m3
4 Đào nền, đào khuôn đường bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1239 m3
5 Đào xử lý đường cũ bằng máy đào ≤0,8m3 , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,67 m3
6 Đào xử lý đường cũ bằng máy đào ≤0,8m3 kết hợp nhân công , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,336 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,6543 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 998,9675 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,505 m3
10 Khai thác đất để đắp bằng máy đào ≤1,6m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.445,4392 m3
11 Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.748,9815 m3
B Mặt đường
1 Làm móng dưới cấp phối đá dăm Dmax37,5, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 903,2116 m3
2 Làm móng trên cấp phối đá dăm Dmax25, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 457,4705 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2, Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.596,05 m2
4 Sản xuất vận chuyển bê tông nhựa chặt 12,5. Mô tả kỹ thuật theo chương V 678,2413 tấn
5 Làm lớp đệm cát móng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m3
6 Làm lớp lót bạt nilong 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,4 m2
7 Làm mặt đường bê tông M250, đá 1x2, chiều dày ≤25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,144 m3
8 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m2
C An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,235 m2
D Thoát nước
1 Phát cây tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.382 m2
2 Nạo vét, khơi thông rãnh thoát dọc, lòng rãnh sâu <30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 845,5 m
3 Đào rãnh thoát nước dọc, chiều rộng <6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,84 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,6208 m3
5 Tháo dỡ tấm bản trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cấu kiện
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,365 m3
7 Đào hố móng công trình bằng máy đào kết hợp nhân công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m3
9 Làm lớp móng đệm đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
10 Bê tông móng M150 đá 2x4, đổ tại chỗ, chiều rộng ≤250cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8195 m3
11 Bê tông tường M150 đá 2x4, đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 m3
12 Bê tông xà mũ M200 đá 1x2, đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4968 m3
13 Bê tông tấm bản lắp ghép M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
14 Bê tông mối nối M250 đá 1x2, đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 m3
15 Cốt thép đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,58 kg
16 Cốt thép đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,56 kg
17 Lắp đặt tấm bản trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cấu kiện
18 Ván khuôn thép cho công tác bê tông lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
19 Ván khuôn gỗ cho công tác bê tông đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,19 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->