Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200526291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200125027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Dĩ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 17:37:00 đến ngày 2020-06-05 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,830,461,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 | Đáp ứng mục III chương V | 5,354 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cất IV | Đáp ứng mục III chương V | 0,98 | 100m3 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc ≤ 5cm | Đáp ứng mục III chương V | 8,84 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 6 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào ≤ 0,4m3, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 3,168 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,423 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Đáp ứng mục III chương V | 28,681 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp IV | Đáp ứng mục III chương V | 1,04 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Đáp ứng mục III chương V | 1,04 | 100m3/km |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn, chiều dài lớp bóc ≤ 5cm | Đáp ứng mục III chương V | 17,68 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 2,69 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 5km bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 2,69 | 100m3/km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III chương V | 3,686 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III chương V | 3,81 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 27,195 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C ≤ 12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III chương V | 27,195 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 1km | Đáp ứng mục III chương V | 3,954 | 100 tấn |
| 6 | Vận chuyển tiếp bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 6,1km | Đáp ứng mục III chương V | 24,12 | 100 tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III chương V | 13 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D88 | Đáp ứng mục III chương IV | 15 | cái |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III chương V | 25 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III chương V | 25 | m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường ≤ 20cm | Đáp ứng mục III chương V | 3,6 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục III chương V | 0,16 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 2m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 128,249 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 11,542 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 5,496 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤ 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 5,496 | 100m3/km |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,656 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 6,485 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 61,285 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 42,17 | m3 |
| 11 | Bê tông tường dày ≤ 45cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 70,97 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 24,55 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng đài | Đáp ứng mục III chương V | 2,254 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III chương V | 7,576 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 2,444 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống D400mm | Đáp ứng mục III chương V | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống D600mm | Đáp ứng mục III chương V | 88 | cái |
| 18 | Lắp đặt gối cống, đường kính ống D800mm | Đáp ứng mục III chương V | 74 | cái |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III chương V | 39 | 1 mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng mục III chương V | 32 | 1 mối nối |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 40 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 31 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm, H30 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 26 | Trát mối nối ống cống, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 17,673 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hầm đúc sẵn, đường kính ≤ 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 3,849 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hầm đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,411 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,381 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,481 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Đáp ứng mục III chương V | 1,355 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,379 | tấn |
| 33 | Sản xuất kết cấu thép khung đan, khuôn hầm | Đáp ứng mục III chương V | 2,945 | tấn |
| 34 | Sản xuất kết cấu thép tấm | Đáp ứng mục III chương V | 1,634 | tấn |
| 35 | Mạ kẽm thép hình, thép tấm | Đáp ứng mục III chương V | 4.579,65 | kg |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện > 50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 411 | cấu kiện |
| 37 | Cung cấp bản lề D16 | Đáp ứng mục III chương V | 66 | cái |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bê tông bó vỉa | Đáp ứng mục III chương V | 5,56 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 27,8 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 57,42 | m3 |
| E | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn THGT STK cao 5,5m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | trụ |
| 2 | Lắp dựng cột đèn THGT STK cao 3,70m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | trụ |
| 3 | Lắp dựng cột tủ điều khiển THGT 1,1m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | trụ |
| 4 | Lắp tủ điều khiển THGT + dù che | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 5 | Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D100 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D200 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp bộ đèn THGT (Xanh- Vàng-Đỏ) D300 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp bộ đèn THGT hình người đi bộ (Xanh-Đỏ) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp bộ đèn THGT (Đỏ D300 hình chữ thập) | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp bộ đèn THGT (Đỏ D200 hình chữ thập) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp bộ đèn đếm lùi (D300 – Vàng) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa + kẹp | Đáp ứng mục III chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Dây đồng trần C11 mm2 nối cọc đất với trụ | Đáp ứng mục III chương V | 120 | m |
| 14 | Kéo cáp CVV 2x10mm2 cấp nguồn cho THGT | Đáp ứng mục III chương V | 62 | m |
| 15 | Kéo cáp tín hiệu DVV 10x1,5mm2 cho THGT | Đáp ứng mục III chương V | 99 | m |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng mục III chương V | 8 | đầu |
| 17 | Domino 12P – 16A | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 18 | Lát gạch đinh rãnh cáp | Đáp ứng mục III chương V | 1,659 | 1000viên |
| 19 | Chân móng trụ đỡ tủ điều khiển | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 20 | Chân móng trụ THGT 3,7m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 21 | Chân móng trụ THGT 5,5m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 22 | Đào hố móng cọc tiếp địa, hố trụ | Đáp ứng mục III chương V | 3,108 | m3 |
| 23 | Đào rãnh cáp | Đáp ứng mục III chương V | 0,215 | 100m3 |
| 24 | Lấp cát rãnh cáp | Đáp ứng mục III chương V | 0,071 | 100m3 |
| 25 | Lấp đất rãnh cáp | Đáp ứng mục III chương V | 0,002 | 100m3 |
| 26 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphalt | Đáp ứng mục III chương V | 0,063 | 100m2 |
| 27 | Cấp phối đá dăm hoàn trả phui đào | Đáp ứng mục III chương V | 0,95 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,53 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông lót hố móng trụ M150 đá 1x2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,125 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng | Đáp ứng mục III chương V | 0,104 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn ≤ 76mm | Đáp ứng mục III chương V | 95 | m |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Đáp ứng mục III chương V | 6,3 | m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C ≤12,5), chiều dày 6cm | Đáp ứng mục III chương V | 6,3 | m2 |
| 34 | Colier dùng kẹp ống PVC vào trụ BTLT | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 35 | Băng keo nhựa bọc mối nối | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cuộn |
| F | DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi