Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Thị Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574600-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Thị Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200546851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 01 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 11:43:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,554,068,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + PHÒNG BỘ MÔN
1 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,671 m3
2 Bê tông lót hè đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7106 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,443 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0989 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8758 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,892 m3
7 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5305 m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,503 m3
9 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5225 100m3
10 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2087 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7854 100m3
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1418 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0392 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2307 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0146 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6147 tấn
17 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2646 100m2
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1275 100m2
19 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,6534 m3
20 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8203 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,377 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,8 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,642 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 31,911 m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2748 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6709 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0823 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3985 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,465 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9742 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6472 tấn
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,728 m2
33 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,728 m2
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1754 100m2
35 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3867 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6566 100m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1049 100m2
38 Ván khuôn thành sê nô trong 0,283 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0058 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,4728 m3
41 Bê tông lam ngang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,95 m3
42 Bê tông lanh tô, lanh tô mác 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,874 m3
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,311 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2144 tấn
46 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8261 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,9392 m2
48 Tay vịn lan can Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170,19 kg
49 Ván khuôn gỗ lam ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,296 100m2
50 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 3,9749 m3
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,964 m3
52 Láng sê nô dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,608 m2
53 Láng sê nô dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,608 m2
54 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 đá granit màu tím Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,7694 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,1393 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 427,4056 m2
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2902 tấn
58 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,134 tấn
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138,21 m2
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,336 tấn
61 Lợp mái bằng tôn múi dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8567 100m2
62 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 160x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,1892 m2
63 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2825 m2
64 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,336 tấn
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,84 m2
66 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 122,72 m2
67 Tôn úp máng xối khổ rộng 400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,1 m
68 Thép neo xà xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
69 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,84 m2
70 Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,538 m2
71 Trát sê nô vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,751 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 225,5308 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 698,8475 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 465,66 m2
75 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,132 m2
76 Trát trụ,má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,926 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146,2286 m2
78 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2384 100m2
79 Xây bậc thang gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8118 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4953 m3
81 Bật thép D10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,31 kg
82 Bu lông M12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
83 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
84 Cút 90o PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
85 Cút chếch PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
86 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 600 m
87 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 104 cái
88 Đào đất chôn dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,4 m3
89 Đèn led ốp trần 24w D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
90 Gia công và đóng cọc tiếp đất đã có sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cọc
91 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
92 Kéo rải dây dẫn trên tường d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 126 m
93 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 m
94 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,14 m2
96 Lắp đặt aptomat loại 1 pha , 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt cút D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
104 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
106 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
107 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,264 100m3
108 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,22 100m
109 ống nhựa đặt chìm D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 460 m
110 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
111 Ống tràn PPR -D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m
112 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
113 Sản xuất khuôn cửa thép hộp 40x80x1.5 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3302 tấn
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.380,664 m2
115 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,224 m2
116 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 482,952 m2
117 SXLD cửa kính khuôn nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,08 m2
118 SXLD cửa sổ kính khuôn nhôm hệ Việt pháp kính dày 6.38 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,92 m2
119 SXLD cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,08 m2
120 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,13 kg
121 Cút PPR 90o- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
122 Côn nhựa PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Cút 90o PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
124 Cút chếch PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
126 Cút ren trong PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
127 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66 cái
128 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 hạt
129 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bảng
130 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A,20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
131 Lắp đặt côn , cút PPR 90o - D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
132 Lắp đặt cút, côn, măng xông PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
133 Lắp đặt hộp điện 400x600x250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
134 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86 hộp
135 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
136 Lắp đặt mặt 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt mặt 4 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
139 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
140 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m
143 Lắp đặt phễu thoát sàn D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt van khóa tay vặn D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
146 Măng xông PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
147 Nối ren ngoài PPR D40*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Tê PPR D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
149 Tê ren trong PPR D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
150 Zắc co PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
151 Bàn chậu rửa đá granit màu đen ánh kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,072 m2
152 Bê tông lót rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,94 m3
153 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,5 m3
154 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2797 m3
155 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,388 m3
156 Côn thu nhựa PVC D110x48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3269 tấn
158 Cút nhựa PVC 45o-D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
159 Cút nhựa PVC 90o-D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
160 Cút nhựa PVC 90o-D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
161 Cút nhựa PVC 90o-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Dây cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Đào đất rãnh, bằng thủ công , đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,7472 m3
164 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1312 100m3
165 Gương mảnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m2
166 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9168 m2
167 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
169 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
171 Lắp đặt côn, cút PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
172 Lắp đặt côn, cút PVC D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
173 Lắp đặt côn, cút PVC D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
174 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
175 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
176 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
177 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
178 Lắp đặt ống nhựa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
179 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
180 Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
181 Lắp đặt ống nhựa TP D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
182 Lắp đặt vòi chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
184 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1012 100m3
185 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,477 m2
186 Sản xuất giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0173 tấn
187 Tê nhựa PVC 90o-D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
188 Tê nhựa PVC 90o-D75*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
189 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,564 m2
190 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,6 m2
191 Vách ngăn COMPACT dày 12mm ( phụ kiện Inox 304) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,62 m2
192 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2534 100m2
193 Van xả tiểu nút ấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
194 Vòi xịt vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
195 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,096 m3
196 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5272 m3
197 Xi phông Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->