Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn khu 7, thị trấn Thanh Ba, huyện Thanh Ba (Tuyến nhà ông Tín đi nhà ông Tiến)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn khu 7, thị trấn Thanh Ba, huyện Thanh Ba (Tuyến nhà ông Tín đi nhà ông Tiến) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 10:04:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,873,405,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,07 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,19 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp III | 6,06 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường -đất cấp III | 1,96 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn -đất cấp III | 10,58 | m3 | |
| 6 | Đào khuôn -đất cấp III | 3,42 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 249,74 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất phạm vi ≤300m-đất cấp III | 2,55 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi 2000m-đất cấp III | 2,99 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi 2000m-đất cấp IV | 2,5 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4,91 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 654,31 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,49 | 100m2 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | 3,7 | m3 | |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | 1,2 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,83 | 100m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 52,5 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 5,48 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 25,98 | m3 | |
| 7 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | 12,11 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện | 0,98 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 7,8 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | 0,82 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 1,04 | 100m2 | |
| 12 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | 10 | ống | |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông ĐK ≤1500mm | 10 | đoạn | |
| D | CỐNG THOÁT DỌC ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước-đất cấp III | 44,86 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương-đất cấp III | 14,5 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 9,2 | 100m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 98,88 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 123,61 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | 210,13 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện | 31,39 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | 22,94 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK >10mm | 25,08 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | 81,58 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 17 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 4,6 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản bằng máy | 1.236 | cái | |
| E | HỆ THỐNG BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ-đất cấp III | 0,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | 0,38 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm (biển 208) | 2 | cái | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 (biển P115) | 2 | cái | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi