Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200558019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hoá giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:45:00 đến ngày 2020-06-03 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,110,127,836 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 15,688 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 3,364 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 11,03 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,167 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,798 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 4,706 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 3,364 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 50,354 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 15,106 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V | 2.735,489 | m3 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 50,354 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 50,354 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 47,655 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V | 47,655 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V | 6,92 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16,5km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V | 6,92 | 100tấn |
| 17 | Di dời trụ điện | Chương V | 5 | Trụ |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 0,98 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,244 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,188 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Chương V | 20 | cái |
| 22 | Sản xuất cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90cm | Chương V | 20 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V | 61,481 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Chương V | 101,818 | m2 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D90mm làm trụ rào giăng dây, đk=100mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Giấy phản quang | Chương V | 1,25 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 1,35 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0044 | tấn |
| 5 | Dây cuộn công trình | Chương V | 660 | m |
| 6 | Thép hộp 20x20x1,4mm làm rào chắn | Chương V | 0,0398 | tấn |
| 7 | Thép hình V30x30x3mm làm cột rào chắn | Chương V | 0,004 | tấn |
| 8 | Sơn phản quang trắng đỏ | Chương V | 1,23 | m2 |
| 9 | Đèn tín hiệu chớp nháy | Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Khấu hao VL: 2%*3+7%*1=13% | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Biển báo thông tin công trình chữ nhật Khấu hao VL: 2%*3+7%*1=13% | Chương V | 10,72 | m2 |
| 12 | Trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90 Khấu hao VL: 2%*3+7%*1=13% | Chương V | 10 | cái |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng mương | Chương V | 15,75 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 mương dọc | Chương V | 44,625 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ Bê tông đá 1x2 M200 mương dọc | Chương V | 4,025 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M250 thanh chống | Chương V | 5,922 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép Bê tông đá 1x2 M250 thanh chống | Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh chống D<=10mm | Chương V | 0,047 | tấn |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh chống D>10mm | Chương V | 0,044 | tấn |
| 8 | Xây đá chẻ thành mương | Chương V | 36,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi