Gói thầu: Xây dựng công trình, Nhà lớp học 02 tầng Trường tiểu học xã Trường Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574029-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam
Tên gói thầu Xây dựng công trình, Nhà lớp học 02 tầng Trường tiểu học xã Trường Sơn
Số hiệu KHLCNT 20200536902
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 09:47:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,512,095,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Đào móng - Cấp đất III (Đào mở rộng mỗi bên 0,2m để phục vụ thi công) Chương V của HSMT 2,5794 100m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Đào mở rộng mỗi bên 0,2m để phục vụ thi công) Chương V của HSMT 15,5218 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,3473 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,0924 100m2
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 17,07 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 1,4339 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V của HSMT 0,6199 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V của HSMT 0,9153 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V của HSMT 2,9026 tấn
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 30,3349 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 15,8167 m3
12 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,4674 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 2,2606 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,695 100m3
15 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 24,4438 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,2715 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,6632 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,914 100m2
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 13,552 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 2,9732 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,2888 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,4295 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,1685 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 24,1736 m3
25 Ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 5,5296 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 6,9116 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 60,5589 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,7935 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,07 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,2765 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,1844 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,2127 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,2154 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,3869 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 16,0737 m3
36 Mua thép hình U100x50x3mm, U120x60x3 làm xà gồ mái, vì kèo mái hệ số hao hụt 1.025 Chương V của HSMT 1.779,8602 kg
37 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 1,7364 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,7364 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 151,6048 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 3,4451 100m2
41 Tôn úp nóc, khổ 400, dày 0,45mm Chương V của HSMT 50,18 m
42 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của HSMT 0,2243 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,1062 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,2206 tấn
45 Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,5292 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 0,9653 m3
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của HSMT 28,3952 m2
48 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 28,3952 m2
49 Mua thép hộp đen 30x30x1.4mm, 40x40x1,4mm làm lan can cầu thang, hệ số hao hụt 1.02 Chương V của HSMT 106,8434 kg
50 Mua thép ống tròn D60x1.8mm làm lan can cầu thang, hệ số hao hụt 1.02 Chương V của HSMT 27,3706 kg
51 Trụ cầu thang đường kính D75,6x1,8 + Quả cầu Inox Chương V của HSMT 1 cái
52 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,1176 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 7,2832 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 9,9592 1m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 96,2531 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 13,339 m3
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 270,524 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 343,5064 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 707,567 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 137,8904 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 552,96 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 129,6904 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 413,76 m
64 Màng chống thấm (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm và thi công hoàn thiện tại công trình), chống thấm lên thành mỗi bên 15cm Chương V của HSMT 75,9264 m2
65 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 67,9624 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 469,8218 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.668,9414 m2
68 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Chương V của HSMT 69,12 m2
69 Cửa đi 2 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm Chương V của HSMT 46,8 m2
70 Cửa sổ 2-4 cánh mở quay vào trong hoặc mở lật, kính dán an toàn màu trắng dày 6,38m (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V của HSMT 49,92 m2
71 Vách kính cố định, kính dán an toàn dầy 6.38 ly Chương V của HSMT 37,66 m2
72 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (06 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT 16 bộ
73 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm+ tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT 16 bộ
74 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 2,7232 1m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của HSMT 0,0118 100m2
76 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 1,0893 m3
77 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,9329 m3
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 17,0608 m2
79 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 17,0608 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 491,3236 m2
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,6104 m3
82 Đắp nền móng công trình Chương V của HSMT 1,6706 m3
83 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 3,3411 m3
84 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 7,32 m2
85 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 5,4604 m3
86 Mua thép đen hộp 40x80x1,4mm, 30x30x1.2mm làm lan can, hệ số hao hụt 1.02 Chương V của HSMT 311,2428 kg
87 Mua thép bản rộng 5cm dầy 5mm làm chân lan lan Chương V của HSMT 44,1563 kg
88 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,3554 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 33,8148 1m2
90 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT 22,5 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của HSMT 6,5981 100m2
92 Sản xuất và lắp đặt Hoa bê tông lan can KT 400x400 Chương V của HSMT 24 cái
93 Nắp tôn lỗ thông mái Chương V của HSMT 1 bộ
94 Thang trèo lên mái Chương V của HSMT 11 cái
95 Tủ điện KT: 600x400x180mm có khóa Chương V của HSMT 1 tủ
96 Tủ Aptômát phòng tầng 1 Tủ 4 át (4 modun) Chương V của HSMT 8 tủ
97 Lắp đặt MCCB 3P-75A/10kA Chương V của HSMT 1 cái
98 Lắp đặt MCB 2P-50A/10kA Chương V của HSMT 8 cái
99 Lắp đặt MCB 2P-40A/10kA Chương V của HSMT 1 cái
100 Lắp đặt MCB 1P-20A/4,5KA Chương V của HSMT 16 cái
101 Lắp đặt MCB 1P-16A/4,5KA Chương V của HSMT 4 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT 56 cái
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Led Tube T18L CSLH/18Wx2 (36W) Chương V của HSMT 72 bộ
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 19 bộ
105 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V của HSMT 32 cái
106 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của HSMT 10 cái
107 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V của HSMT 2 cái
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm Chương V của HSMT 16 hộp
109 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của HSMT 1.280 m
110 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của HSMT 2.780 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cu/XLPE/PVC-2x10mm2) Chương V của HSMT 200 m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V của HSMT 50 m
113 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của HSMT 1.305 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của HSMT 550 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 200 m
116 Con son đón điện 2 sứ Chương V của HSMT 2 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 1,2 100m
118 Lắp đặt phễu thu nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 12 cái
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V của HSMT 24 cái
120 Mua, lắp đặt rọ chắn rác D90 Chương V của HSMT 12 cái
121 Đào móng - Cấp đất III Chương V của HSMT 0,11 100m3
122 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của HSMT 8 cái
123 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của HSMT 38 m
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V của HSMT 25 m
125 Cọc tiếp địa mạ kẽm V63x63x6 Chương V của HSMT 94,78 kg
126 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của HSMT 7 cọc
127 Lắp quả sứ gắn kim thu sét Chương V của HSMT 8 quả
128 Hồ lô sứ Chương V của HSMT 8 quả
129 Kẹp đồng tiếp địa  Chương V của HSMT 2 bộ
130 Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 15x15cm Chương V của HSMT 2 hộp
131 Đo thí nghiệm điện trở tiếp địa Chương V của HSMT 2 lần
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,11 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->