Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200544392-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200544271
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 09:53:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,894,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phương án di dời đường dây điện khu vực xã Cư Bông, xã Cư Yang, huyện Ea Kar
B Tháo dỡ đường dây
1 Tháo cách điện đứng (gốm) 15÷22kV Theo HSTK được duyệt 15 Sứ
2 Tháo chuỗi sứ néo đơn (gốm) Theo HSTK được duyệt 2 Chuỗi
3 Tháo dỡ cổ dề (BLN) Theo HSTK được duyệt 5 Bộ
4 Tháo dỡ dây néo Theo HSTK được duyệt 5 Bộ
5 Tháo dỡ kẹp cáp các loại Theo HSTK được duyệt 6 Bộ
6 Sứ hạ thế SO-0,4kV Theo HSTK được duyệt 41 Bộ
7 Tháo dỡ dây AV.50 Theo HSTK được duyệt 0,52 km
8 Tháo dỡ dây AV.70 Theo HSTK được duyệt 1,34 km
9 Tháo dây AC.70mm2 Theo HSTK được duyệt 0,52 km
10 Tháo dỡ dây CV(2x6)mm2 Theo HSTK được duyệt 0,4 km
11 Tháo dỡ xà JAK-3S; cột LT Theo HSTK được duyệt 7 Bộ
12 Tháo dỡ xà JAK-4S; cột LT Theo HSTK được duyệt 5 Bộ
13 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐT Theo HSTK được duyệt 3 Bộ
14 Tháo dỡ xà cột góc; xà XĐG Theo HSTK được duyệt 2 Bộ
15 Tháo dỡ xà cột néo; xà XN-22 Theo HSTK được duyệt 1 Bộ
16 Tháo hạ cột BTLT-8,4m Theo HSTK được duyệt 6 Cột
17 Tháo hạ cột BTLT-10,5m Theo HSTK được duyệt 5 Cột
18 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT Theo HSTK được duyệt 8 Hộp
19 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 2CT Theo HSTK được duyệt 2 Hộp
20 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 4CT Theo HSTK được duyệt 5 Hộp
C Xây dựng, lắp đặt đường dây trung áp
1 Móng cột MT-2T(10,5) Theo HSTK được duyệt 5 móng
2 Móng cột MG-1T(10,5) Theo HSTK được duyệt 1 móng
3 Mốc cảnh báo cáp ngầm trung áp 22kV Theo HSTK được duyệt 4 cái
4 Tấm đan bảo vệ cáp ngầm Theo HSTK được duyệt 78 cái
5 Hào cáp trung hạ áp (01T+ 01H) Theo HSTK được duyệt 78 m
6 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 5 Vị trí
7 Tiếp địa lập lại LR-26 Theo HSTK được duyệt 2 Vị trí
8 Hào cáp trung hạ áp (01T+ 01H) Theo HSTK được duyệt 78 m
9 Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) Theo HSTK được duyệt 5 Vị trí
10 Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) Theo HSTK được duyệt 2 Vị trí
11 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 5 Vị trí
12 Tiếp địa lập lại LR-26 Theo HSTK được duyệt 2 Vị trí
13 Cột PC.I-10,5-190-4,3 Theo HSTK được duyệt 3 Cột
14 Cột PC.I-10,5-190-5,0 Theo HSTK được duyệt 5 Cột
15 Xà đỡ cầu chì XCC-10A Theo HSTK được duyệt 1 bộ
16 Xà đỡ thẳng DTT-6 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
17 Xà đỡ vượt DVT-6 Theo HSTK được duyệt 3 bộ
18 Xà néo góc XNA-6 Theo HSTK được duyệt 1 bộ
19 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van Theo HSTK được duyệt 2 bộ
20 Xà néo cột ghép XNA2-1D Theo HSTK được duyệt 1 bộ
21 Uclevis Theo HSTK được duyệt 9 bộ
22 Bu lông 16x250 Theo HSTK được duyệt 7 bộ
23 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT Theo HSTK được duyệt 4 bộ
24 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT Theo HSTK được duyệt 4 bộ
25 Dây đấu nối từ đường dây đến FCO,AS/XLPE/PVC-95/16- 12,7/24kV Theo HSTK được duyệt 8 m
26 Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van Theo HSTK được duyệt 3 cái
27 Nắp chụp cách điện đầu cực FCO-24kV Theo HSTK được duyệt 4 cái
28 Biển báo Theo HSTK được duyệt 1 cái
29 Biển cấm Theo HSTK được duyệt 1 cái
30 Cáp ngầm 24KV-XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x95 Theo HSTK được duyệt 104,04 m
31 Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp ngầm TFP 105/80 Theo HSTK được duyệt 90 m
32 Đầu cáp Silicon 3P-24kV ngoài trời 3Cx95mm2 Theo HSTK được duyệt 2 đầu
33 Cầu chì tự rơi FCO-22kV Theo HSTK được duyệt 4 cái
34 Dây chảy Theo HSTK được duyệt 4 sợi
35 Chống sét van LA-18kA Theo HSTK được duyệt 4 cái
36 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 Theo HSTK được duyệt 4 cái
37 Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ Theo HSTK được duyệt 18 bộ
38 Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện Theo HSTK được duyệt 4 bộ
39 Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 22 bộ
40 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-95 Theo HSTK được duyệt 40 cái
41 Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-50 Theo HSTK được duyệt 40 cái
42 Dây nhôm buộc cổ sứ Theo HSTK được duyệt 36 m
43 Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO-24kV Theo HSTK được duyệt 2 bộ (3p)
44 Thí nghiệm hiệu chỉnh chống sét van LA-18kV Theo HSTK được duyệt 4 cái
45 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV Theo HSTK được duyệt 1 chuỗi
47 Thí nghiệm cáp lực; điện áp >1-35kV Theo HSTK được duyệt 1 sợi
48 Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông Theo HSTK được duyệt 7 vị trí
D Xây dựng, lắp đặt đường dây hạ áp
1 Móng trụ đơn MT-1H(8,5) Theo HSTK được duyệt 4 móng
2 Móng trụ ghép MG-1H(8,5) Theo HSTK được duyệt 6 móng
3 Móng néo MN.12-4 Theo HSTK được duyệt 2 móng
4 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 7 Vị trí
5 Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 Theo HSTK được duyệt 7 Vị trí
6 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 7 Vị trí
7 Cột PC.I-8,5-160-2,5; K=2; TCVN5847:2016 Theo HSTK được duyệt 4 cột
8 Cột PC.I-8,5-160-3,0; K=2; TCVN5847:2016 Theo HSTK được duyệt 12 cột
9 Cổ dề cuối CDC-2 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
10 Xà Jak-3S Theo HSTK được duyệt 5 bộ
11 Xà Jak-4S Theo HSTK được duyệt 4 bộ
12 Dây néo TK.50-10H Theo HSTK được duyệt 2 bộ
13 Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 Theo HSTK được duyệt 334,3 m
14 Cáp ngầm C/XLPE/PVC/DSTA/PVC/3x95 + 1x50mm2 Theo HSTK được duyệt 100 m
15 Đầu cáp ngầm hạ áp 0,4kV Theo HSTK được duyệt 2 đầu
16 Ống nhựa xoắn TFP.105/80 Theo HSTK được duyệt 90 m
17 Bịt đầu cáp BĐC-95 Theo HSTK được duyệt 22 bộ
18 Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 Theo HSTK được duyệt 18 cái
19 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông; Cỡ dây 50-70mm2 Theo HSTK được duyệt 44 cái
20 Sứ hạ áp SO-0,4kV Theo HSTK được duyệt 16 bộ
21 Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 Theo HSTK được duyệt 4 cái
22 Khóa hãm cáp KH-4x95 Theo HSTK được duyệt 11 cái
23 Bu lông móc treo cáp BLM-200 Theo HSTK được duyệt 5 cái
24 Bu lông móc treo cáp BLM-300 Theo HSTK được duyệt 3 cái
25 Giá móc treo cáp GM-2 Theo HSTK được duyệt 7 cái
26 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT Theo HSTK được duyệt 3 Bộ
27 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT Theo HSTK được duyệt 10 Bộ
28 Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV Theo HSTK được duyệt 1 Sợi
29 Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông Theo HSTK được duyệt 7 Vị trí
E Hạng mục: Phương án di dời đường dây điện khu vực xã Krông Á, xã Cư San, huyện M’Drắk
F Phần tháo dỡ thu hồi và cấp điện lại cho các hộ dân
1 Tháo cách điện đứng (gốm) 15÷22kV; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 438 sứ
2 Tháo cách điện đứng Polymer 15÷22kV; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 22 sứ
3 Tháo chuỗi sứ néo đơn (gốm); chiều cao thay ≤20m Theo HSTK được duyệt 24 chuỗi
4 Tháo chuỗi néo Polymer 15÷22kV; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 405 chuỗi
5 Tháo dỡ cổ dề; chiều cao cột ≤ 20m Theo HSTK được duyệt 78 bộ
6 Tháo dỡ dây néo Theo HSTK được duyệt 211 bộ
7 Tháo dỡ kẹp cáp các loại Theo HSTK được duyệt 1.104 bộ
8 Tháo dỡ khóa néo cáp ABC Theo HSTK được duyệt 594 bộ
9 Tháo dỡ khóa đỡ cáp ABC Theo HSTK được duyệt 208 bộ
10 Bu lông móc BLM16x250 Theo HSTK được duyệt 163 bộ
11 Bu lông móc BLM12x250 Theo HSTK được duyệt 1.400 bộ
12 Bu lông móc BLM12x150 Theo HSTK được duyệt 172 bộ
13 Bu lông móc BLM12x60 Theo HSTK được duyệt 610 bộ
14 Sứ hạ thế SO-0,4kV Theo HSTK được duyệt 462 bộ
15 Tháo dỡ dây AV.50 bằng thủ công; độ cao ≤10m Theo HSTK được duyệt 4,77 km
16 Tháo dỡ dây AV.70 bằng thủ công; độ cao ≤10m Theo HSTK được duyệt 13,37 km
17 Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn LV-ABC4x95mm2; độ cao ≤10m Theo HSTK được duyệt 2,09 km
18 Tháo dây AC.50mm2; tháo dỡ thủ công; độ cao ≤10m Theo HSTK được duyệt 1,94 km
19 Tháo dây AC.70mm2; tháo dỡ thủ công; độ cao ≤10m Theo HSTK được duyệt 34,31 cái
20 Tháo dỡ dao cách ly 1 pha căng trên dây Theo HSTK được duyệt 3 km
21 Tháo dỡ dây CV(2x5)mm2 Theo HSTK được duyệt 29,4 km
22 Tháo dỡ trụ đầu hồi L50x50x5-2,0m Theo HSTK được duyệt 575 bộ
23 Tháo dỡ xà JAK-4S; cột LT; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 85 bộ
24 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐTH-3; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 19 bộ
25 Tháo dỡ xà cột góc; xà ĐGH-3; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
26 Tháo dỡ xà cột néo; xà NH-3; ctrên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 19 bộ
27 Tháo dỡ xà cột néo; xà NH-4; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
28 Tháo dỡ xà cột néo; xà XNR-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 3 bộ
29 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐTL-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
30 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐGL-10A; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
31 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐT-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 41 bộ
32 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐV-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 10 bộ
33 Tháo dỡ xà cột góc; xà XĐG-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 29 bộ
34 Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XCC-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
35 Tháo dỡ xà cột néo; xà NGT-1; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 62 bộ
36 Tháo dỡ xà cột néo; xà NGT-13; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
37 Tháo dỡ xà cột pi; xà NII-25; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 7 bộ
38 Tháo dỡ xà cột pi; xà NII-10; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
39 Tháo dỡ xà giằng; xà XG-25; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 7 bộ
40 Tháo dỡ xà giằng; xà XG-10; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
41 Tháo hạ cột BTV-4m; bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt 61 cột
42 Tháo hạ cột BTLT-8,4m; bằng cẩu kết hợp thủ công Theo HSTK được duyệt 68 cột
43 Tháo hạ cột BTLT-10,5A&B; bằng thủ công hoàn toàn Theo HSTK được duyệt 155 cột
44 Tháo hạ cột BTLT-12m; bằng thủ công hoàn toàn Theo HSTK được duyệt 6 cột
45 Tháo hạ cột BTLT-14m; bằng thủ công hoàn toàn Theo HSTK được duyệt 1 cột
46 Tháo dỡ MBA 1 pha trên cột; loại 40kVA-22/2x0,23kV Theo HSTK được duyệt 1 máy
47 Tháo dỡ MBA 3 pha trên cột; loại 75kVA-22/0,4kV Theo HSTK được duyệt 1 máy
48 Tháo dỡ MBA 3 pha trên cột; loại 160kVA-22/0,4kV Theo HSTK được duyệt 1 máy
49 Tháo dỡ chống sét van; chiều cao lắp đặt ≤ 20 mét Theo HSTK được duyệt 8 bộ
50 Tháo dỡ tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 2 tủ
51 Tháo dỡ tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 1 tủ
52 Tháo dỡ dây đồng bọc C/XLPE-35mm2-12,7/24kV Theo HSTK được duyệt 32 m
53 Tháo dỡ cầu chì tự rơi FCO-22(35)kV-100A Theo HSTK được duyệt 8 cái
54 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng trung áp SĐ-22kV Theo HSTK được duyệt 6 sứ
55 Tháo dỡ cáp lực tổng hạ áp M(3x185+1x120) Theo HSTK được duyệt 10 m
56 Tháo dỡ cáp lực tủ bù hạ áp M(3x95+1x50) Theo HSTK được duyệt 10 m
57 Tháo dỡ cáp lực tủ bù hạ áp M(3x70) Theo HSTK được duyệt 8 m
58 Tháo dỡ xà đỡ cầu chì tự rơi; trên cột BTLT (TBA-3P) Theo HSTK được duyệt 2 bộ
59 Tháo dỡ xà đỡ sứ đứng trung áp; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 2 bộ
60 Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp; trên cột BTLT (TBA-3P) Theo HSTK được duyệt 2 bộ
61 Tháo dỡ xà đỡ tủ điện hạ áp 3P; trên cột BTLT Theo HSTK được duyệt 2 bộ
62 Tháo dỡ xà đỡ tủ điện hạ áp 1P; cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 bộ
63 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) Theo HSTK được duyệt 120 hộp
64 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 2CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) Theo HSTK được duyệt 30 hộp
65 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 4CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) Theo HSTK được duyệt 109 hộp
66 Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT-3P (Hộp đã lắp các phụ kiện & C.tơ) Theo HSTK được duyệt 15 hộp
67 Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây CV(2x7)mm2 Theo HSTK được duyệt 592 m
68 Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây CV(2x11)mm2 Theo HSTK được duyệt 432 m
69 Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây LV-ABC(4x25)mm2 Theo HSTK được duyệt 504 m
G Xây dựng, lắp đặt đường dây trung áp
1 Móng cột MT-2T(12) đào đất bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 39 móng
2 Móng cột MG-1T(12); đào đất bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 4 móng
3 Móng cột pi MII-10T(12); đào đất bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 2 móng
4 Móng néo MN.15-5; đào đất bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 38 móng
5 Tiếp địa lập lại LR-4 15 vị trí
6 Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) Theo HSTK được duyệt 14 Vị trí
7 Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) Theo HSTK được duyệt 1 Vị trí
8 Tiếp địa lập lại LR-4; đào đất bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 15 Vị trí
9 Cột PC.I-12-190-5,4; dựng bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 24 Cột
10 Cột PC.I-12-190-7,2; dựng bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 28 Cột
11 Xà néo rẽ XNR-10A Theo HSTK được duyệt 2 bộ
12 Xà néo góc NGT-10 Theo HSTK được duyệt 5 bộ
13 Xà néo cột ghép NGT2-1N Theo HSTK được duyệt 1 bộ
14 Xà đỡ thẳng DTT-6 Theo HSTK được duyệt 22 bộ
15 Xà đỡ vượt DVT-6 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
16 Xà đỡ góc DGT2-7N Theo HSTK được duyệt 3 bộ
17 Xà néo cột pi NIIT-10 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
18 Xà néo cột pi NIIT-16 Theo HSTK được duyệt 6 bộ
19 Xà giằng XG-16 Theo HSTK được duyệt 6 bộ
20 Xà giằng XG-10 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
21 Uclevis Theo HSTK được duyệt 55 bộ
22 Bu lông 16x250 Theo HSTK được duyệt 25 bộ
23 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT Theo HSTK được duyệt 13 bộ
24 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT Theo HSTK được duyệt 4 bộ
25 Cổ dề cuối CDC-100 Theo HSTK được duyệt 2 bộ
26 Cổ dề góc CDG-100 Theo HSTK được duyệt 1 bộ
27 Cổ dề thẳng CDT-100 Theo HSTK được duyệt 17 bộ
28 Dây néo TK.50-12T Theo HSTK được duyệt 38 bộ
29 Dây nhôm trần có lõi thép AC.95/16 Theo HSTK được duyệt 11.136 mét
30 Dây nhôm trần có lõi thép AC.50/8 Theo HSTK được duyệt 3.712 mét
31 Dao cách ly 1 pha căng trên dây 22kV Theo HSTK được duyệt 3 cái
32 Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ Theo HSTK được duyệt 108 bộ
33 Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện Theo HSTK được duyệt 83 bộ
34 Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 54 bộ
35 Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR95 Theo HSTK được duyệt 14 cái
36 Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR95 Theo HSTK được duyệt 38 cái
37 Dây nhôm buộc cổ sứ Theo HSTK được duyệt 162 mét
38 Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 Theo HSTK được duyệt 8 Vị trí
39 Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤50mm2 Theo HSTK được duyệt 8 Vị trí
40 R/dây vượt đường ôtô rộng 3m<rộng≤5m, nhà dân cao ≤7m; tiết diên dây ≤95mm2 Theo HSTK được duyệt 3 Vị trí
41 R/dây vượt đường ôtô rộng 3m<rộng≤5m, nhà dân cao ≤7m; tiết diên dây ≤50mm2 Theo HSTK được duyệt 3 Vị trí
42 TN hiệu chỉnh dao cách ly 1 pha căng trên dây Theo HSTK được duyệt 1 bộ (1P)
43 Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV Theo HSTK được duyệt 2 cái
44 Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV Theo HSTK được duyệt 2 chuỗi
45 Thí nghiệm dây dẫn AC.50-240mm2 (01 ruột) Theo HSTK được duyệt 2 sợi
46 Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông Theo HSTK được duyệt 15 vị trí
H Xây dựng, lắp đặt đường dây hạ áp
1 Móng trụ đơn MT-1H(8,5) Theo HSTK được duyệt 3 móng
2 Móng trụ đơn MT-1H(10,5) Theo HSTK được duyệt 2 móng
3 Móng trụ ghép MG-1H(8,5) Theo HSTK được duyệt 8 móng
4 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 3 Vị trí
5 Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 Theo HSTK được duyệt 3 Vị trí
6 Tiếp địa lập lại LR-4 Theo HSTK được duyệt 3 Vị trí
7 Cột PC.I-8,5-160-2,0; K=2; TCVN5847:2016 Theo HSTK được duyệt 3 cột
8 Cột PC.I-8,5-160-3,0; K=2; TCVN5847:2016 Theo HSTK được duyệt 16 cột
9 Cột PC.I-10,5-190-3,5; K=2; TCVN5847:2016 Theo HSTK được duyệt 2 cột
10 Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 Theo HSTK được duyệt 507,88 mét
11 Bịt đầu cáp BĐC-95 Theo HSTK được duyệt 8 bộ
12 Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 Theo HSTK được duyệt 8 cái
13 Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 Theo HSTK được duyệt 9 cái
14 Khóa hãm cáp KH-4x95 Theo HSTK được duyệt 8 cái
15 Bu lông móc treo cáp BLM-200 Theo HSTK được duyệt 3 cái
16 Bu lông móc treo cáp BLM-250 Theo HSTK được duyệt 2 cái
17 Giá móc treo cáp GM-2 Theo HSTK được duyệt 12 cái
18 Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT Theo HSTK được duyệt 1 Bộ
19 Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT Theo HSTK được duyệt 8 Bộ
20 Kéo dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 Theo HSTK được duyệt 6 Vị trí
21 Rải dây vượt đường dây 6÷35kV; tiết diện dây ≤95mm2 Theo HSTK được duyệt 1 Vị trí
22 Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV Theo HSTK được duyệt 1 Sợi
23 Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông Theo HSTK được duyệt 1 Vị trí
I Thiết bị vật liệu trạm biến áp
1 Cung cấp, lắp đặt máy biến áp 1P-25kVA-22±2x2,5/2x0,23kV Theo HSTK được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 1P-40kVA-22±2x2,5/2x0,23kV (tận dụng lắp đặt lại) Theo HSTK được duyệt 1 máy
3 Cung cấp, lắp đặt chống sét van ZnO-22kV Theo HSTK được duyệt 2 cái
4 Lắp đặt chống sét van ZnO-22kV (tận dụng lắp đặt lại) Theo HSTK được duyệt 2 cái
5 Kẹp quai đấu nối dây trần KQ-2/0 (4/0) Theo HSTK được duyệt 4 cái
6 Kẹp đấu rẽ nhánh dây trần HL-2/0 (4/0) Theo HSTK được duyệt 4 cái
7 Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-35mm2-24kV Theo HSTK được duyệt 8 m
8 Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 Theo HSTK được duyệt 16 cái
9 Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A (tận dụng lắp đặt lại) Theo HSTK được duyệt 2 cái
10 Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A Theo HSTK được duyệt 2 cái
11 Dây chảy trung thế 2K Theo HSTK được duyệt 4 Sợi
12 Chụp cách điện cầu chì tự rơi Theo HSTK được duyệt 8 cái
13 Chụp cách điện chống sét van Theo HSTK được duyệt 4 cái
14 Chụp cách điện sứ đứng TA (đầu bình BA) Theo HSTK được duyệt 4 cái
15 Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) Theo HSTK được duyệt 4 cái
16 Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x70-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt 20 m
17 Cáp đồng cách điện PVC-CVV1x70-0,6/1kV Theo HSTK được duyệt 2 m
18 Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 70mm2 Theo HSTK được duyệt 12 cái
19 Ống co nhiệt DRS.16 Theo HSTK được duyệt 2 m
20 Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-75A Theo HSTK được duyệt 1 cái
21 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.85/65 Theo HSTK được duyệt 20 m
22 Cọc tiếp địa bằng thép hình Theo HSTK được duyệt 90 cọc
23 Thép tròn Ф.12 liên kết cọc tiếp địa Theo HSTK được duyệt 264 m
24 Dây nối tiếp địa gốc mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 8 m
25 Tấm nối dây tiếp địa gốc Theo HSTK được duyệt 2 cái
26 Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 Theo HSTK được duyệt 48 m
27 Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 Theo HSTK được duyệt 12 cái
28 Đầu cốt đồng tiết diện 50mm2 Theo HSTK được duyệt 28 cái
29 Bulông liên kết các loại M16x50 Theo HSTK được duyệt 32 bộ
30 Đào, đắp đất lắp đặt tiếp địa trạm Theo HSTK được duyệt 105,6 m3
31 Đào đất làm nền trạm Theo HSTK được duyệt 0,2 m3
32 Bê tông lót nền M.100 đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,2 m3
33 Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van Theo HSTK được duyệt 2 bộ
34 Xà đỡ máy biến áp Theo HSTK được duyệt 2 bộ
35 Giá đỡ tủ điện hạ áp Theo HSTK được duyệt 2 bộ
36 Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H1P, sơn tĩnh điện (tận dụng lắp lại) Theo HSTK được duyệt 1 tủ
37 Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H1P, sơn tĩnh điện Theo HSTK được duyệt 1 tủ
38 Bảng tên trạm Theo HSTK được duyệt 2 cái
39 Biển báo an toàn trạm Theo HSTK được duyệt 2 cái
40 Đai giữ ống luồn cáp lực tổng Theo HSTK được duyệt 2 bộ
41 Thí nghiệm máy biến áp Theo HSTK được duyệt 1 máy
42 Chống sét van ZnO-22kV Theo HSTK được duyệt 2 cái
43 Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; U ≤35kV-3P; k=0,1 Theo HSTK được duyệt 2 cái
44 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp; điện áp ≤35kV Theo HSTK được duyệt 2 ht
45 Thí nghiệm áptomát; dòng điện ≤100A Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Thí nghiệm áptomát; dòng điện ≤50A Theo HSTK được duyệt 2 cái
47 Thí nghiệm cáp lực; điện áp U >1-35kV Theo HSTK được duyệt 2 sợi
48 Thí nghiệm cáp lực; điện áp U ≤1kV Theo HSTK được duyệt 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->