Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200544392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 09:53:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,894,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phương án di dời đường dây điện khu vực xã Cư Bông, xã Cư Yang, huyện Ea Kar | |||
| B | Tháo dỡ đường dây | |||
| 1 | Tháo cách điện đứng (gốm) 15÷22kV | Theo HSTK được duyệt | 15 | Sứ |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo đơn (gốm) | Theo HSTK được duyệt | 2 | Chuỗi |
| 3 | Tháo dỡ cổ dề (BLN) | Theo HSTK được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ dây néo | Theo HSTK được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại | Theo HSTK được duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Sứ hạ thế SO-0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 41 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ dây AV.50 | Theo HSTK được duyệt | 0,52 | km |
| 8 | Tháo dỡ dây AV.70 | Theo HSTK được duyệt | 1,34 | km |
| 9 | Tháo dây AC.70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 0,52 | km |
| 10 | Tháo dỡ dây CV(2x6)mm2 | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | km |
| 11 | Tháo dỡ xà JAK-3S; cột LT | Theo HSTK được duyệt | 7 | Bộ |
| 12 | Tháo dỡ xà JAK-4S; cột LT | Theo HSTK được duyệt | 5 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐT | Theo HSTK được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo dỡ xà cột góc; xà XĐG | Theo HSTK được duyệt | 2 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ xà cột néo; xà XN-22 | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo hạ cột BTLT-8,4m | Theo HSTK được duyệt | 6 | Cột |
| 17 | Tháo hạ cột BTLT-10,5m | Theo HSTK được duyệt | 5 | Cột |
| 18 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT | Theo HSTK được duyệt | 8 | Hộp |
| 19 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 2CT | Theo HSTK được duyệt | 2 | Hộp |
| 20 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 4CT | Theo HSTK được duyệt | 5 | Hộp |
| C | Xây dựng, lắp đặt đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-2T(10,5) | Theo HSTK được duyệt | 5 | móng |
| 2 | Móng cột MG-1T(10,5) | Theo HSTK được duyệt | 1 | móng |
| 3 | Mốc cảnh báo cáp ngầm trung áp 22kV | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Tấm đan bảo vệ cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt | 78 | cái |
| 5 | Hào cáp trung hạ áp (01T+ 01H) | Theo HSTK được duyệt | 78 | m |
| 6 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 5 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa lập lại LR-26 | Theo HSTK được duyệt | 2 | Vị trí |
| 8 | Hào cáp trung hạ áp (01T+ 01H) | Theo HSTK được duyệt | 78 | m |
| 9 | Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) | Theo HSTK được duyệt | 5 | Vị trí |
| 10 | Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) | Theo HSTK được duyệt | 2 | Vị trí |
| 11 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 5 | Vị trí |
| 12 | Tiếp địa lập lại LR-26 | Theo HSTK được duyệt | 2 | Vị trí |
| 13 | Cột PC.I-10,5-190-4,3 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Cột |
| 14 | Cột PC.I-10,5-190-5,0 | Theo HSTK được duyệt | 5 | Cột |
| 15 | Xà đỡ cầu chì XCC-10A | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ thẳng DTT-6 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt DVT-6 | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo góc XNA-6 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo cột ghép XNA2-1D | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Uclevis | Theo HSTK được duyệt | 9 | bộ |
| 22 | Bu lông 16x250 | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 23 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Dây đấu nối từ đường dây đến FCO,AS/XLPE/PVC-95/16- 12,7/24kV | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 26 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Nắp chụp cách điện đầu cực FCO-24kV | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Biển báo | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Biển cấm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Cáp ngầm 24KV-XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x95 | Theo HSTK được duyệt | 104,04 | m |
| 31 | Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp ngầm TFP 105/80 | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 32 | Đầu cáp Silicon 3P-24kV ngoài trời 3Cx95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | đầu |
| 33 | Cầu chì tự rơi FCO-22kV | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Dây chảy | Theo HSTK được duyệt | 4 | sợi |
| 35 | Chống sét van LA-18kA | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ | Theo HSTK được duyệt | 18 | bộ |
| 38 | Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 39 | Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 22 | bộ |
| 40 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-95 | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bu long; KC-50 | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 42 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo HSTK được duyệt | 36 | m |
| 43 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi FCO-24kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ (3p) |
| 44 | Thí nghiệm hiệu chỉnh chống sét van LA-18kV | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 45 | Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | chuỗi |
| 47 | Thí nghiệm cáp lực; điện áp >1-35kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | sợi |
| 48 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 7 | vị trí |
| D | Xây dựng, lắp đặt đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng trụ đơn MT-1H(8,5) | Theo HSTK được duyệt | 4 | móng |
| 2 | Móng trụ ghép MG-1H(8,5) | Theo HSTK được duyệt | 6 | móng |
| 3 | Móng néo MN.12-4 | Theo HSTK được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 7 | Vị trí |
| 5 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 | Theo HSTK được duyệt | 7 | Vị trí |
| 6 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 7 | Vị trí |
| 7 | Cột PC.I-8,5-160-2,5; K=2; TCVN5847:2016 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cột |
| 8 | Cột PC.I-8,5-160-3,0; K=2; TCVN5847:2016 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cột |
| 9 | Cổ dề cuối CDC-2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Xà Jak-3S | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 11 | Xà Jak-4S | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Dây néo TK.50-10H | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 | Theo HSTK được duyệt | 334,3 | m |
| 14 | Cáp ngầm C/XLPE/PVC/DSTA/PVC/3x95 + 1x50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 15 | Đầu cáp ngầm hạ áp 0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | đầu |
| 16 | Ống nhựa xoắn TFP.105/80 | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 17 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Theo HSTK được duyệt | 22 | bộ |
| 18 | Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông; Cỡ dây 50-70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 44 | cái |
| 20 | Sứ hạ áp SO-0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 21 | Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Khóa hãm cáp KH-4x95 | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 23 | Bu lông móc treo cáp BLM-200 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 24 | Bu lông móc treo cáp BLM-300 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 25 | Giá móc treo cáp GM-2 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 26 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 3 | Bộ |
| 27 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | Sợi |
| 29 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 7 | Vị trí |
| E | Hạng mục: Phương án di dời đường dây điện khu vực xã Krông Á, xã Cư San, huyện M’Drắk | |||
| F | Phần tháo dỡ thu hồi và cấp điện lại cho các hộ dân | |||
| 1 | Tháo cách điện đứng (gốm) 15÷22kV; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 438 | sứ |
| 2 | Tháo cách điện đứng Polymer 15÷22kV; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 22 | sứ |
| 3 | Tháo chuỗi sứ néo đơn (gốm); chiều cao thay ≤20m | Theo HSTK được duyệt | 24 | chuỗi |
| 4 | Tháo chuỗi néo Polymer 15÷22kV; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 405 | chuỗi |
| 5 | Tháo dỡ cổ dề; chiều cao cột ≤ 20m | Theo HSTK được duyệt | 78 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ dây néo | Theo HSTK được duyệt | 211 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại | Theo HSTK được duyệt | 1.104 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ khóa néo cáp ABC | Theo HSTK được duyệt | 594 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ khóa đỡ cáp ABC | Theo HSTK được duyệt | 208 | bộ |
| 10 | Bu lông móc BLM16x250 | Theo HSTK được duyệt | 163 | bộ |
| 11 | Bu lông móc BLM12x250 | Theo HSTK được duyệt | 1.400 | bộ |
| 12 | Bu lông móc BLM12x150 | Theo HSTK được duyệt | 172 | bộ |
| 13 | Bu lông móc BLM12x60 | Theo HSTK được duyệt | 610 | bộ |
| 14 | Sứ hạ thế SO-0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 462 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ dây AV.50 bằng thủ công; độ cao ≤10m | Theo HSTK được duyệt | 4,77 | km |
| 16 | Tháo dỡ dây AV.70 bằng thủ công; độ cao ≤10m | Theo HSTK được duyệt | 13,37 | km |
| 17 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn LV-ABC4x95mm2; độ cao ≤10m | Theo HSTK được duyệt | 2,09 | km |
| 18 | Tháo dây AC.50mm2; tháo dỡ thủ công; độ cao ≤10m | Theo HSTK được duyệt | 1,94 | km |
| 19 | Tháo dây AC.70mm2; tháo dỡ thủ công; độ cao ≤10m | Theo HSTK được duyệt | 34,31 | cái |
| 20 | Tháo dỡ dao cách ly 1 pha căng trên dây | Theo HSTK được duyệt | 3 | km |
| 21 | Tháo dỡ dây CV(2x5)mm2 | Theo HSTK được duyệt | 29,4 | km |
| 22 | Tháo dỡ trụ đầu hồi L50x50x5-2,0m | Theo HSTK được duyệt | 575 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ xà JAK-4S; cột LT; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 85 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐTH-3; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 19 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ xà cột góc; xà ĐGH-3; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ xà cột néo; xà NH-3; ctrên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 19 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ xà cột néo; xà NH-4; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ xà cột néo; xà XNR-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐTL-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà ĐGL-10A; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐT-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 41 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XĐV-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 10 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ xà cột góc; xà XĐG-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 29 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ xà cột đỡ; xà XCC-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ xà cột néo; xà NGT-1; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 62 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ xà cột néo; xà NGT-13; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ xà cột pi; xà NII-25; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ xà cột pi; xà NII-10; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ xà giằng; xà XG-25; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ xà giằng; xà XG-10; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Tháo hạ cột BTV-4m; bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt | 61 | cột |
| 42 | Tháo hạ cột BTLT-8,4m; bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSTK được duyệt | 68 | cột |
| 43 | Tháo hạ cột BTLT-10,5A&B; bằng thủ công hoàn toàn | Theo HSTK được duyệt | 155 | cột |
| 44 | Tháo hạ cột BTLT-12m; bằng thủ công hoàn toàn | Theo HSTK được duyệt | 6 | cột |
| 45 | Tháo hạ cột BTLT-14m; bằng thủ công hoàn toàn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 46 | Tháo dỡ MBA 1 pha trên cột; loại 40kVA-22/2x0,23kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 47 | Tháo dỡ MBA 3 pha trên cột; loại 75kVA-22/0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 48 | Tháo dỡ MBA 3 pha trên cột; loại 160kVA-22/0,4kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 49 | Tháo dỡ chống sét van; chiều cao lắp đặt ≤ 20 mét | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ tủ điện hạ áp xoay chiều 3 pha bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 2 | tủ |
| 51 | Tháo dỡ tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 1 | tủ |
| 52 | Tháo dỡ dây đồng bọc C/XLPE-35mm2-12,7/24kV | Theo HSTK được duyệt | 32 | m |
| 53 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi FCO-22(35)kV-100A | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 54 | Tháo dỡ thu hồi sứ đứng trung áp SĐ-22kV | Theo HSTK được duyệt | 6 | sứ |
| 55 | Tháo dỡ cáp lực tổng hạ áp M(3x185+1x120) | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 56 | Tháo dỡ cáp lực tủ bù hạ áp M(3x95+1x50) | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 57 | Tháo dỡ cáp lực tủ bù hạ áp M(3x70) | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 58 | Tháo dỡ xà đỡ cầu chì tự rơi; trên cột BTLT (TBA-3P) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Tháo dỡ xà đỡ sứ đứng trung áp; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 60 | Tháo dỡ xà đỡ máy biến áp; trên cột BTLT (TBA-3P) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ xà đỡ tủ điện hạ áp 3P; trên cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ xà đỡ tủ điện hạ áp 1P; cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) | Theo HSTK được duyệt | 120 | hộp |
| 64 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 2CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) | Theo HSTK được duyệt | 30 | hộp |
| 65 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 4CT (Hộp đã lắp các phụ kiện & công tơ) | Theo HSTK được duyệt | 109 | hộp |
| 66 | Tháo dỡ hộp công tơ; hộp 1CT-3P (Hộp đã lắp các phụ kiện & C.tơ) | Theo HSTK được duyệt | 15 | hộp |
| 67 | Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây CV(2x7)mm2 | Theo HSTK được duyệt | 592 | m |
| 68 | Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây CV(2x11)mm2 | Theo HSTK được duyệt | 432 | m |
| 69 | Tháo dỡ dây xuống công tơ; dây LV-ABC(4x25)mm2 | Theo HSTK được duyệt | 504 | m |
| G | Xây dựng, lắp đặt đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT-2T(12) đào đất bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 39 | móng |
| 2 | Móng cột MG-1T(12); đào đất bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 4 | móng |
| 3 | Móng cột pi MII-10T(12); đào đất bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng néo MN.15-5; đào đất bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 38 | móng |
| 5 | Tiếp địa lập lại LR-4 | 15 | vị trí | |
| 6 | Chi tiết CTTĐ-1 (01 xà TAĐR) | Theo HSTK được duyệt | 14 | Vị trí |
| 7 | Chi tiết CTTĐ-2 (02 xà TAĐR) | Theo HSTK được duyệt | 1 | Vị trí |
| 8 | Tiếp địa lập lại LR-4; đào đất bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 15 | Vị trí |
| 9 | Cột PC.I-12-190-5,4; dựng bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 24 | Cột |
| 10 | Cột PC.I-12-190-7,2; dựng bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 28 | Cột |
| 11 | Xà néo rẽ XNR-10A | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo góc NGT-10 | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 13 | Xà néo cột ghép NGT2-1N | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ thẳng DTT-6 | Theo HSTK được duyệt | 22 | bộ |
| 15 | Xà đỡ vượt DVT-6 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ góc DGT2-7N | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Xà néo cột pi NIIT-10 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo cột pi NIIT-16 | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 19 | Xà giằng XG-16 | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Xà giằng XG-10 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Uclevis | Theo HSTK được duyệt | 55 | bộ |
| 22 | Bu lông 16x250 | Theo HSTK được duyệt | 25 | bộ |
| 23 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 13 | bộ |
| 24 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Cổ dề cuối CDC-100 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 26 | Cổ dề góc CDG-100 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Cổ dề thẳng CDT-100 | Theo HSTK được duyệt | 17 | bộ |
| 28 | Dây néo TK.50-12T | Theo HSTK được duyệt | 38 | bộ |
| 29 | Dây nhôm trần có lõi thép AC.95/16 | Theo HSTK được duyệt | 11.136 | mét |
| 30 | Dây nhôm trần có lõi thép AC.50/8 | Theo HSTK được duyệt | 3.712 | mét |
| 31 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây 22kV | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 32 | Sứ đứng 22kV cách điện bằng sứ | Theo HSTK được duyệt | 108 | bộ |
| 33 | Sứ chuỗi Polyme 22kV + Phụ kiện | Theo HSTK được duyệt | 83 | bộ |
| 34 | Sứ hạ thế + ty sứ mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 54 | bộ |
| 35 | Ống nối dây nhôm lõi thép ON-ACSR95 | Theo HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 36 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép OL-ACSR95 | Theo HSTK được duyệt | 38 | cái |
| 37 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo HSTK được duyệt | 162 | mét |
| 38 | Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | Vị trí |
| 39 | Rải dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | Vị trí |
| 40 | R/dây vượt đường ôtô rộng 3m<rộng≤5m, nhà dân cao ≤7m; tiết diên dây ≤95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Vị trí |
| 41 | R/dây vượt đường ôtô rộng 3m<rộng≤5m, nhà dân cao ≤7m; tiết diên dây ≤50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Vị trí |
| 42 | TN hiệu chỉnh dao cách ly 1 pha căng trên dây | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ (1P) |
| 43 | Thí nghiệm cách điện đứng; điện áp 3-35kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Thí nghiệm cách điện treo (Polime); điện áp 24kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | chuỗi |
| 45 | Thí nghiệm dây dẫn AC.50-240mm2 (01 ruột) | Theo HSTK được duyệt | 2 | sợi |
| 46 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện; cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 15 | vị trí |
| H | Xây dựng, lắp đặt đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng trụ đơn MT-1H(8,5) | Theo HSTK được duyệt | 3 | móng |
| 2 | Móng trụ đơn MT-1H(10,5) | Theo HSTK được duyệt | 2 | móng |
| 3 | Móng trụ ghép MG-1H(8,5) | Theo HSTK được duyệt | 8 | móng |
| 4 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Vị trí |
| 5 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng CTTĐ-5 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Vị trí |
| 6 | Tiếp địa lập lại LR-4 | Theo HSTK được duyệt | 3 | Vị trí |
| 7 | Cột PC.I-8,5-160-2,0; K=2; TCVN5847:2016 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cột |
| 8 | Cột PC.I-8,5-160-3,0; K=2; TCVN5847:2016 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cột |
| 9 | Cột PC.I-10,5-190-3,5; K=2; TCVN5847:2016 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cột |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC.4x95 mm2 | Theo HSTK được duyệt | 507,88 | mét |
| 11 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Kẹp cáp xuyên cách điện; Cỡ dây 95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Khóa treo cáp ABC-KT-4x95 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 14 | Khóa hãm cáp KH-4x95 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Bu lông móc treo cáp BLM-200 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Bu lông móc treo cáp BLM-250 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Giá móc treo cáp GM-2 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 18 | Đai thép ĐT-1 dùng cho trụ đơn cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Đai thép ĐT-2 dùng cho ghép cột BTLT | Theo HSTK được duyệt | 8 | Bộ |
| 20 | Kéo dây ở vị trí bẻ góc; tiết diện dây ≤95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 6 | Vị trí |
| 21 | Rải dây vượt đường dây 6÷35kV; tiết diện dây ≤95mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | Vị trí |
| 22 | Thí nghiệm cáp lực; cấp điện áp ≤ 1kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | Sợi |
| 23 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện; cột bê tông | Theo HSTK được duyệt | 1 | Vị trí |
| I | Thiết bị vật liệu trạm biến áp | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy biến áp 1P-25kVA-22±2x2,5/2x0,23kV | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 1P-40kVA-22±2x2,5/2x0,23kV (tận dụng lắp đặt lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt chống sét van ZnO-22kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ZnO-22kV (tận dụng lắp đặt lại) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Kẹp quai đấu nối dây trần KQ-2/0 (4/0) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Kẹp đấu rẽ nhánh dây trần HL-2/0 (4/0) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cáp lực ruột đồng C/XLPE/PVC-35mm2-24kV | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng phía trung áp; đầu cốt SC.35mm2 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 9 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A (tận dụng lắp đặt lại) | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Cầu chì tự rơi; FCO-24kV-100A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Dây chảy trung thế 2K | Theo HSTK được duyệt | 4 | Sợi |
| 12 | Chụp cách điện cầu chì tự rơi | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Chụp cách điện chống sét van | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Chụp cách điện sứ đứng TA (đầu bình BA) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Chụp cách điện sứ hạ áp (đầu bình BA) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Cáp đồng 4 lõi, PVC-CVV-3x70-0,6/1kV | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 17 | Cáp đồng cách điện PVC-CVV1x70-0,6/1kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng cho dây tiết diện 70mm2 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Ống co nhiệt DRS.16 | Theo HSTK được duyệt | 2 | m |
| 20 | Aptomat 3 pha lộ tổng; MCCB-3P-75A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP.85/65 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 22 | Cọc tiếp địa bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 90 | cọc |
| 23 | Thép tròn Ф.12 liên kết cọc tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 264 | m |
| 24 | Dây nối tiếp địa gốc mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 8 | m |
| 25 | Tấm nối dây tiếp địa gốc | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Dây nối đất bằng đồng trần M.50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 48 | m |
| 27 | Kẹp cáp đồng 2 bu lông; KC.50 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng tiết diện 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 29 | Bulông liên kết các loại M16x50 | Theo HSTK được duyệt | 32 | bộ |
| 30 | Đào, đắp đất lắp đặt tiếp địa trạm | Theo HSTK được duyệt | 105,6 | m3 |
| 31 | Đào đất làm nền trạm | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | m3 |
| 32 | Bê tông lót nền M.100 đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | m3 |
| 33 | Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Xà đỡ máy biến áp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Giá đỡ tủ điện hạ áp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H1P, sơn tĩnh điện (tận dụng lắp lại) | Theo HSTK được duyệt | 1 | tủ |
| 37 | Vỏ tủ điện hạ áp TĐ-0,4H1P, sơn tĩnh điện | Theo HSTK được duyệt | 1 | tủ |
| 38 | Bảng tên trạm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Biển báo an toàn trạm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Đai giữ ống luồn cáp lực tổng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 41 | Thí nghiệm máy biến áp | Theo HSTK được duyệt | 1 | máy |
| 42 | Chống sét van ZnO-22kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Thí nghiệm hiệu chỉnh FCO; U ≤35kV-3P; k=0,1 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp; điện áp ≤35kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | ht |
| 45 | Thí nghiệm áptomát; dòng điện ≤100A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Thí nghiệm áptomát; dòng điện ≤50A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Thí nghiệm cáp lực; điện áp U >1-35kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | sợi |
| 48 | Thí nghiệm cáp lực; điện áp U ≤1kV | Theo HSTK được duyệt | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi