Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Nút giao giữa ĐT.824 và ĐT.823B

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200541323-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục Nút giao giữa ĐT.824 và ĐT.823B
Số hiệu KHLCNT 20200523106
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, TW hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:21:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,700,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 1 %
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 2 %
3 Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tam giác D70 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
4 Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (140x80)cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
5 Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tròn D70 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
6 Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
7 Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa D80 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 121,2 m
8 Chi phí đảm bảo giao thông-Cung cấp dây nhựa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.248,48 m
9 Chi phí đảm bảo giao thông-Bê tông ximăng đá 1x2 16mpa chân đế(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,29 m3
10 Chi phí đảm bảo giao thông-Bê tông ximăng đá 1x2 16mpa cột (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,606 m3
11 Chi phí đảm bảo giao thông-Nhân công điều tiết giao thông Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 180 Công
12 Chi phí dự phòng(Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không được phép giảm giá chi phí này) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.729.876.000 đồng
B Phần xây lắp - Nền đường
1 Đào đất nền đường đất cấp 1, vét hữu cơ, đánh cấp, đất cấp 1 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,669 100m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,849 100m3
3 Đào khuôn đường cũ cấp 3 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0184 100m3
4 Đào móng cống đất cấp 2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,4545 100m3
5 Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,9195 100m3
6 Đắp cát thân cống K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,595 100m3
7 Cấp phối sỏi đỏ dày 30cm, K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,1783 100m3
8 Đắp cát nền đường K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,9117 100m3
C Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 1
1 Bù vênh cấp phối đá dăm loại I (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,132 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại I K>=0,98(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7332 100m3
3 Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,221 100m2
4 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,221 100m2
5 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,221 100m2
6 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,221 100m2
7 Cày xọc mặt đường Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,221 100m2
D Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 2
1 Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,4068 100m2
2 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,4068 100m2
3 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,4068 100m2
4 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,4068 100m2
5 Bù vênh bê tông nhựa C19 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 191 m3
6 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25,4068 100m2
E Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 3
1 Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,254 100m2
2 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,254 100m2
3 Bù vênh bê tông nhựa C12,5 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,8 m3
4 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,254 100m2
F Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tại vị trí giáp nối
1 Bù vênh bê tông nhựa C12,5 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6 m3
2 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,896 100m2
G Phần xây lắp - Mặt đường - Mặt đường mới, mở rộng
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp dưới K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,0845 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,0845 100m3
3 Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,9482 100m2
4 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,9482 100m2
5 Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,9482 100m2
6 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,9482 100m2
H Phần xây lắp-Bó vỉa,dãy phân cách, vỉa hè, cây xanh
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,91 m3
2 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,39 m3
3 Vữa xi măng khe nối 7,5MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23 m2
4 Lắp đặt bó vỉa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 378,28 cấu kiện
5 Bê tông bó lề xi măng 15MPa đá 1x2(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,17 m3
6 Bê tông lót bó lề đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,17 m3
7 Vữa xi măng 7,5MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,5 m2
8 Bê tông đá 1x2 20MPa(độ sụt 2-4cm) dải phân cách giữa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,24 m3
9 Vữa xi măng 8MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu)dải phân cách giữa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 m3
10 Gia công, lắp dựng (kể cả cung cấp) thép d <18cm dải phân cách giữa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0023 tấn
11 Gia công, lắp dựng (kể cả cung cấp) thép d >18cm dải phân cách giữa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0577 tấn
12 Lắp đặt dải phân cách giữa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cấu kiện
13 Bêtông 20MPa đá 1x2(độ sụt 2-4cm) dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,86 m3
14 Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm)dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m3
15 Vữa xi măng 8MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu)dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5 m2
16 Đắp đất sét đầm chặt (tận dụng)dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8569 100m3
17 Đất trồng cỏ (kể cả cung cấp vật liệu) dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 214,22 m3
18 Đá 1x2 tầng lọc (kể cả cung cấp vật liệu) dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,03 m3
19 Lắp đặt (kể cả cung cấp)ống nhựa PVC D49 dãy phân cách trồng cỏ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,092 100m
20 Lát gạch con sâu vỉa hè (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.252,83 m2
21 Đắp cát tạo phẳng vỉa hè K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6758 100m3
22 Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) vỉa hè Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 225,28 m3
23 Dán giáy dầu ngăn cách (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.252,83 m2
24 Trồng cây xanh (kể cả cung cấp, đào đất, phân trồng cây và bảo dưỡng cây trồng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 76 Cây
25 Bê tông vỉa bao 16MPa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,37 m3
26 Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,64 m2
27 Trồng cây bụi (kể cả cung cấp, đào đất, phân trồng cây và bảo dưỡng cây trồng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cây
I Phần xây lắp-An toàn giao thông
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo phản quang tròn D90 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo phản quang tam giác D90 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (150x180)cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (120x60)cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo D80 (kể cả đào đất và bê tông móng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
6 Sơn phân tuyến đường bằng máy 2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 735,15 m2
J Phần xây lắp-Thoát nước dọc
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D60cm, L=4m, H10-X60 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 73 đốt
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D100cm, L=3m, H30-X80 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29 đốt
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D100cm, L=3m, H10-X60 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33 đốt
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Join cao su d60 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 cái
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Join cao su d100 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56 cái
6 Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cống D60 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 120 cái
7 Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 77,76 100m
8 Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7227 100m3
9 Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,2 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 m2
11 Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,48 m3
12 Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cống D100 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58 cái
13 Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,98 100m
14 Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,392 100m3
15 Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,18 m3
16 Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23 m2
17 Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,18 m3
18 Bê tông móng cống đá 1x2 15mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,93 m3
19 Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 106,65 100m
20 Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,67 m3
21 Bê tông lót móng cống đá 1x2 12,5mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,67 m3
22 Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 m2
23 Đào móng cống đất cấp 2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,7031 100m3
24 Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,9586 100m3
25 Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2 20Mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,44 m3
26 Bê tông hố ga đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,3116 m3
27 Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,368 m3
28 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đúc sẵn D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1851 tấn
29 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đúc sẵn D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2246 tấn
30 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đỗ tại chỗ D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2389 tấn
31 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đỗ tại chỗ D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5082 tấn
32 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép bậc thang D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1562 tấn
33 Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 99,6828 100m
34 Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,368 m3
35 Lắp đặt giếng thu Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cấu kiện
36 Bê tông cổ giếng đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,22 m3
37 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4427 tấn
38 Bê tông cửa giếng đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,61 m3
39 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép bậc thang D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3036 tấn
40 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2166 tấn
41 Bê tông khuôn giếng đá 1x2 20Mpa đúc sẵn (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,66 m3
42 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép khuôn giếng D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0969 tấn
43 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép khuôn giếng D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3036 tấn
44 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình khuôn giếng Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2715 tấn
45 Lắp đặt khuôn giếng Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cấu kiện
46 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình lưới chắn rác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6681 tấn
47 Lắp đặt lưới chắn rác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cấu kiện
48 Bê tông tấm đan đá 1x2 20Mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,54 m3
49 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6471 tấn
50 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2187 tấn
51 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép tấm đan D<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0188 tấn
52 Lắp đặt tấm đan làm mới Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
53 Hố ga cải tạo-Đập bỏ hố ga Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,8 m3
54 Hố ga cải tạo-Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,12 m3
55 Hố ga cải tạo-Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4099 tấn
56 Hố ga cải tạo-Đào móng cống đất cấp 2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8312 100m3
57 Hố ga cải tạo-Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4702 100m3
K Phần xây lắp chiếu sáng-Móng trụ đèn chiếu sáng
1 Đào móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,736 m3
2 Đổ bê tông lót móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,048 m3
3 Đổ bê tông móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,2 m3
4 Đào móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,688 m3
5 Đổ bê tông lót móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,256 m3
6 Đổ bê tông móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,56 m3
7 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép <= 18mm móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1281 tấn
8 Đào móng tủ điều khiển chiếu sáng, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,448 m3
9 Đổ bê tông lót móng tủ điều khiển chiếu sáng đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,048 m3
10 Đổ bê tông móng tủ điều khiển chiếu sáng đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3755 m3
L Phần xây lắp chiếu sáng-Mương bảo vệ cáp điện ngầm
1 Đào đất mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 180,7722 m3
2 Đắp cát mương cáp trên vỉa hè Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 132,5334 m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm mương cáp trên vỉa hè Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3195 100m3
4 Đổ bê tông mương cáp trên vỉa hè đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,3199 m3
5 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.095,589 m
6 Cắt khe 2x4 mương cáp băng đường Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,8358 10m
7 Đào đất mương cáp băng đường, đất cấp IV Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,9397 m3
8 Đắp cát mương cáp băng đường Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,0388 m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên mương cáp băng đường Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1304 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới mương cáp băng đường Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1521 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4346 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0304 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4346 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0304 100m2
15 Băng cảnh báo cáp ngầm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 124,179 m
M Phần xây lắp chiếu sáng-Ống bảo vệ cáp điện các loại, tiếp địa hệ thống, dây điện, trụ chiếu sáng và tủ
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,1977 100m
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp) măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,85 100m
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=76mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2418 100m
5 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cọc
6 Kéo rải (kể cả cung cấp)dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.604,768 m
7 Lắp đặt (kể cả cung cấp) côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=15mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cái
8 Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng trụ chiếu sáng (4xM24x1000) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32 con
9 Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng trụ chiếu sáng M30x1400 (12cây/ bộ) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 con
10 Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng tủ chiếu sáng M16x400 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 con
11 Kéo rải (kể cả cung cấp)cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1kV Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,1977 100m
12 Kéo rải (kể cả cung cấp)cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm² - 0.6/1kV Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 100m
13 Luồn dây cáp điện 3x2.5mm² - 0.6/1kV(kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,5 100m
14 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cáp điện CV 6mm² - 0.6/1kV Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,264 100m
15 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn chiếu sáng STK cao 8,5m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32 cột
16 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn STK cao 17,5m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cột
17 Lắp đặt (kể cả cung cấp) giàn đèn pha Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
18 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn chiếu sáng đơn cao 1,5m vươn xa 1,5m góc nghiên cần 5° Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 cần
19 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn chiếu sáng đôi cao 1,5m vươn xa 1,5m góc nghiên cần 5° Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cần
20 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 120W Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 Bộ
21 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 80W Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 Bộ
22 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn pha LED 280W Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 chóa
23 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bảng điện cửa cột Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33 1 bảng
24 Lắp đặt (kể cả cung cấp) các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44 cái
25 Làm đầu cáp khô (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 552 đầu cáp
26 Đầu cose đồng 2,5mm2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 352 Cái
27 Đầu Cose đồng 25mm² (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 67 Cái
28 Đầu Cose đồng 10mm2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 133 Cái
29 Đánh số cột thép Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3 10 cột
30 Lắp cửa cột (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33 1 cửa
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->