Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục Nút giao giữa ĐT.824 và ĐT.823B
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục Nút giao giữa ĐT.824 và ĐT.823B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, TW hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:21:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,700,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | % |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 2 | % |
| 3 | Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tam giác D70 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (140x80)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 5 | Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tròn D70 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 7 | Chi phí đảm bảo giao thông-Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa D80 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 121,2 | m |
| 8 | Chi phí đảm bảo giao thông-Cung cấp dây nhựa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.248,48 | m |
| 9 | Chi phí đảm bảo giao thông-Bê tông ximăng đá 1x2 16mpa chân đế(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,29 | m3 |
| 10 | Chi phí đảm bảo giao thông-Bê tông ximăng đá 1x2 16mpa cột (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,606 | m3 |
| 11 | Chi phí đảm bảo giao thông-Nhân công điều tiết giao thông | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 180 | Công |
| 12 | Chi phí dự phòng(Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không được phép giảm giá chi phí này) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.729.876.000 | đồng |
| B | Phần xây lắp - Nền đường | |||
| 1 | Đào đất nền đường đất cấp 1, vét hữu cơ, đánh cấp, đất cấp 1 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,669 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,849 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường cũ cấp 3 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0184 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,4545 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,9195 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát thân cống K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,595 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối sỏi đỏ dày 30cm, K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,1783 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,9117 | 100m3 |
| C | Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 1 | |||
| 1 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,132 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I K>=0,98(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7332 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,221 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,221 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,221 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,221 | 100m2 |
| 7 | Cày xọc mặt đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,221 | 100m2 |
| D | Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 2 | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,4068 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,4068 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,4068 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,4068 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh bê tông nhựa C19 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,4068 | 100m2 |
| E | Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tăng cường 3 | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,254 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,254 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,8 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,254 | 100m2 |
| F | Phần xây lắp - Mặt đường - Kết cấu tại vị trí giáp nối | |||
| 1 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6 | m3 |
| 2 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,896 | 100m2 |
| G | Phần xây lắp - Mặt đường - Mặt đường mới, mở rộng | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp dưới K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,0845 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,0845 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nhựa hạt mịn C 12,5dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,9482 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,9482 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,9482 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,9482 | 100m2 |
| H | Phần xây lắp-Bó vỉa,dãy phân cách, vỉa hè, cây xanh | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,91 | m3 |
| 2 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,39 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng khe nối 7,5MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 378,28 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông bó lề xi măng 15MPa đá 1x2(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,17 | m3 |
| 6 | Bê tông lót bó lề đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,17 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng 7,5MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,5 | m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 20MPa(độ sụt 2-4cm) dải phân cách giữa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,24 | m3 |
| 9 | Vữa xi măng 8MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu)dải phân cách giữa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng (kể cả cung cấp) thép d <18cm dải phân cách giữa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0023 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng (kể cả cung cấp) thép d >18cm dải phân cách giữa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0577 | tấn |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách giữa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cấu kiện |
| 13 | Bêtông 20MPa đá 1x2(độ sụt 2-4cm) dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,86 | m3 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm)dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng 8MPa dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu)dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5 | m2 |
| 16 | Đắp đất sét đầm chặt (tận dụng)dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8569 | 100m3 |
| 17 | Đất trồng cỏ (kể cả cung cấp vật liệu) dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214,22 | m3 |
| 18 | Đá 1x2 tầng lọc (kể cả cung cấp vật liệu) dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,03 | m3 |
| 19 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)ống nhựa PVC D49 dãy phân cách trồng cỏ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,092 | 100m |
| 20 | Lát gạch con sâu vỉa hè (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.252,83 | m2 |
| 21 | Đắp cát tạo phẳng vỉa hè K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6758 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 225,28 | m3 |
| 23 | Dán giáy dầu ngăn cách (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.252,83 | m2 |
| 24 | Trồng cây xanh (kể cả cung cấp, đào đất, phân trồng cây và bảo dưỡng cây trồng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | Cây |
| 25 | Bê tông vỉa bao 16MPa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,37 | m3 |
| 26 | Bê tông lót đá 1x2 10Mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,64 | m2 |
| 27 | Trồng cây bụi (kể cả cung cấp, đào đất, phân trồng cây và bảo dưỡng cây trồng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cây |
| I | Phần xây lắp-An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo phản quang tròn D90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo phản quang tam giác D90 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (150x180)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo chữ nhật (120x60)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo D80 (kể cả đào đất và bê tông móng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 6 | Sơn phân tuyến đường bằng máy 2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 735,15 | m2 |
| J | Phần xây lắp-Thoát nước dọc | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D60cm, L=4m, H10-X60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 73 | đốt |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D100cm, L=3m, H30-X80 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | đốt |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)cống bê tông cốt thép đúc sẵn D100cm, L=3m, H10-X60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | đốt |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)Join cao su d60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)Join cao su d100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cống D60 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120 | cái |
| 7 | Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77,76 | 100m |
| 8 | Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7227 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | m2 |
| 11 | Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,48 | m3 |
| 12 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cống D100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58 | cái |
| 13 | Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,98 | 100m |
| 14 | Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,392 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,18 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23 | m2 |
| 17 | Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,18 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cống đá 1x2 15mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,93 | m3 |
| 19 | Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106,65 | 100m |
| 20 | Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,67 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 12,5mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,67 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng M100 dày 2cm(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | m2 |
| 23 | Đào móng cống đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,7031 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,9586 | 100m3 |
| 25 | Bê tông hố ga đúc sẵn đá 1x2 20Mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,44 | m3 |
| 26 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,3116 | m3 |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2 12,5mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,368 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đúc sẵn D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1851 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đúc sẵn D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2246 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đỗ tại chỗ D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2389 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép giếng thu đỗ tại chỗ D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5082 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép bậc thang D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1562 | tấn |
| 33 | Đóng cừ tràm dài L=4.5m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4.5cm(kể cả cung cấp vật liệu), đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 99,6828 | 100m |
| 34 | Đắp cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,368 | m3 |
| 35 | Lắp đặt giếng thu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 36 | Bê tông cổ giếng đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa(độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,22 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4427 | tấn |
| 38 | Bê tông cửa giếng đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,61 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép bậc thang D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3036 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2166 | tấn |
| 41 | Bê tông khuôn giếng đá 1x2 20Mpa đúc sẵn (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,66 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép khuôn giếng D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0969 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)Cốt thép khuôn giếng D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3036 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình khuôn giếng | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2715 | tấn |
| 45 | Lắp đặt khuôn giếng | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 46 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6681 | tấn |
| 47 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông tấm đan đá 1x2 20Mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,54 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép hình | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6471 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2187 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0188 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan làm mới | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 53 | Hố ga cải tạo-Đập bỏ hố ga | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,8 | m3 |
| 54 | Hố ga cải tạo-Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 20mpa (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,12 | m3 |
| 55 | Hố ga cải tạo-Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cổ giếng đỗ tại chỗ D<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4099 | tấn |
| 56 | Hố ga cải tạo-Đào móng cống đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8312 | 100m3 |
| 57 | Hố ga cải tạo-Đắp đất K>=0,95 (tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4702 | 100m3 |
| K | Phần xây lắp chiếu sáng-Móng trụ đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,736 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,048 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ đèn chiếu sáng cao 8,5m đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,2 | m3 |
| 4 | Đào móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,688 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,256 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,56 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép <= 18mm móng trụ đèn chiếu sáng cao 20m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1281 | tấn |
| 8 | Đào móng tủ điều khiển chiếu sáng, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,448 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng tủ điều khiển chiếu sáng đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,048 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng tủ điều khiển chiếu sáng đá 1x2, mác 200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3755 | m3 |
| L | Phần xây lắp chiếu sáng-Mương bảo vệ cáp điện ngầm | |||
| 1 | Đào đất mương cáp trên vỉa hè, đất cấp II | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 180,7722 | m3 |
| 2 | Đắp cát mương cáp trên vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 132,5334 | m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm mương cáp trên vỉa hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3195 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông mương cáp trên vỉa hè đá 1x2, mác 150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,3199 | m3 |
| 5 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.095,589 | m |
| 6 | Cắt khe 2x4 mương cáp băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,8358 | 10m |
| 7 | Đào đất mương cáp băng đường, đất cấp IV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,9397 | m3 |
| 8 | Đắp cát mương cáp băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,0388 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên mương cáp băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1304 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới mương cáp băng đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1521 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4346 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0304 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4346 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0304 | 100m2 |
| 15 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 124,179 | m |
| M | Phần xây lắp chiếu sáng-Ống bảo vệ cáp điện các loại, tiếp địa hệ thống, dây điện, trụ chiếu sáng và tủ | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,1977 | 100m |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,85 | 100m |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=76mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2418 | 100m |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cọc |
| 6 | Kéo rải (kể cả cung cấp)dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.604,768 | m |
| 7 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=15mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng trụ chiếu sáng (4xM24x1000) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | con |
| 9 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng trụ chiếu sáng M30x1400 (12cây/ bộ) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | con |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) boulon móng tủ chiếu sáng M16x400 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | con |
| 11 | Kéo rải (kể cả cung cấp)cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,1977 | 100m |
| 12 | Kéo rải (kể cả cung cấp)cáp ngầm CXV/DSTA 4x16mm² - 0.6/1kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 100m |
| 13 | Luồn dây cáp điện 3x2.5mm² - 0.6/1kV(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cáp điện CV 6mm² - 0.6/1kV | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,264 | 100m |
| 15 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn chiếu sáng STK cao 8,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cột |
| 16 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn STK cao 17,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cột |
| 17 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) giàn đèn pha | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn chiếu sáng đơn cao 1,5m vươn xa 1,5m góc nghiên cần 5° | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cần |
| 19 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn chiếu sáng đôi cao 1,5m vươn xa 1,5m góc nghiên cần 5° | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cần |
| 20 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 120W | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 80W | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn pha LED 280W | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | chóa |
| 23 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bảng điện cửa cột | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | 1 bảng |
| 24 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | cái |
| 25 | Làm đầu cáp khô (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 552 | đầu cáp |
| 26 | Đầu cose đồng 2,5mm2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 352 | Cái |
| 27 | Đầu Cose đồng 25mm² (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67 | Cái |
| 28 | Đầu Cose đồng 10mm2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 133 | Cái |
| 29 | Đánh số cột thép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3 | 10 cột |
| 30 | Lắp cửa cột (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33 | 1 cửa |
| 31 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi