Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:43:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,170,022,917 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất hữu cơ, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7892 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3987 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0478 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0768 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,68 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 2,680*1,16*1,14*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 354,4066 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,256 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,256 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,256 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,256 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,0311 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp đất chọn lọc (9,031-3,408*80%)*1,13*1,14*100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 849,2896 | m3 |
| 13 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,4124 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,414 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,6796 | m3 |
| 16 | Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,698 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1146 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5834 | m3 |
| 19 | Đắp cát móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,916 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1198 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,37 | m2 |
| 22 | Lát gạch xi măng tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m2 |
| 23 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m2 |
| 24 | Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải X10-H60, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải H30-XB80, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124 | mối nối |
| 4 | Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,32 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0898 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép gối cống đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7977 | tấn |
| 7 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296 | cái |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,0449 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống rộng <=250cm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5844 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2058 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,1297 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,656 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3154 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,08 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3312 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,516 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5091 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2104 | tấn |
| 20 | Sản xuất thép hình khuôn giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4703 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép tấm máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0487 | tấn |
| 22 | Sơn thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,134 | m2 |
| 23 | Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9433 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | cấu kiện |
| 25 | Bản lề lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 26 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0032 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0124 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3392 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cây |
| 2 | Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cây |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn OSTAR LED 75W IP=66 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Trụ đèn mạ kẽm dài 6m+khung móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | trụ |
| 4 | Vận chuyển cột đèn <8m trong phạm vi thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | trụ |
| 5 | Cần đèn đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cần đèn đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Đánh số trụ cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | 10cột |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, R<250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,848 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m3 |
| 10 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 12 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | 100m |
| 13 | Ống nhựa vặn xoắn d20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | m |
| 14 | Co lơi D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 15 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 16 | Cốt thép móng, D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
| 17 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,36 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,22 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 móng, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
| 20 | Trát vữa M75 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,15 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 22 | Boulon móng lắp tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Đào đất móng trụ C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng trụ (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 26 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.894 | viên |
| 27 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,71 | m3 |
| 28 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,54 | 100m |
| 29 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,41 | m3 |
| 30 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,824 | m3 |
| 31 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 528 | viên |
| 32 | Đắp cát đường ống (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,216 | m3 |
| 33 | Ống nhựa D60x2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 34 | Ống thép tráng kẽm D76x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 35 | Đào đất mương cáp cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 36 | Bộ dây và cọc tiếp địa dây trung tính gồm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đào đất mương cáp C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 38 | Đắp đất mương cáp (K=0,95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 39 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4Cx10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,376 | 100m |
| 40 | Cáp CXV/DSTA 4Cx25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | 100m |
| 41 | Cáp Cu 11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,376 | 100m |
| 42 | Cáp đi trong trụ đèn CVV 3Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,26 | 100m |
| 43 | Đôminô 4P-60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 44 | Lắp bảng điện cửa trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 45 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | đ.cáp |
| 46 | MCB 1P 6A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 47 | Làm đầu cáp cosse Cu (5x11mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 48 | Làm đầu cáp cosse Cu (4x25mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi