Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 13:46:00 đến ngày 2020-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,153,404,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đất | Chi tiết tại BVTC | 30,64 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất | Chi tiết tại BVTC | 311,27 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường K95 | Chi tiết tại BVTC | 45,69 | m3 |
| 4 | Thảm mặt đường Carboncor Asphalt dày 4cm | Chi tiết tại BVTC | 2.094,47 | m2 |
| 5 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 2.094,47 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm nước lớp nước dày 30cm | Chi tiết tại BVTC | 811,27 | m2 |
| 7 | Bù vênh đá dăm dày TB 4cm | Chi tiết tại BVTC | 604,07 | m2 |
| 8 | Cuốc tạo nhám, vệ sinh đường cũ | Chi tiết tại BVTC | 1.283,21 | m2 |
| B | Vuốt nối êm thuận | |||
| 1 | Thảm mặt đường Carboncor Asphalt dày 4cm | Chi tiết tại BVTC | 225,98 | m2 |
| 2 | Lớp móng đá dăm chèn đá dăm dày 8cm | Chi tiết tại BVTC | 225,98 | m2 |
| 3 | Lớp móng đá dăm nước lớp nước dày 30cm | Chi tiết tại BVTC | 92,45 | m2 |
| 4 | Cuốc tạo nhám đường cũ | Chi tiết tại BVTC | 225,98 | m2 |
| 5 | Đào khuôn đất | Chi tiết tại BVTC | 16,64 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Nâng cột Km | Chi tiết tại BVTC | 1 | cột |
| 2 | Nâng cọc H | Chi tiết tại BVTC | 3 | cọc |
| 3 | Cắm biển hạn chế tải trọng | Chi tiết tại BVTC | 1 | biển |
| D | Công tác đất thi công rãnh | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh | Chi tiết tại BVTC | 1.046,04 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất mang rãnh K95 | Chi tiết tại BVTC | 520,45 | m3 |
| E | Rãnh dọc tuyến | |||
| 1 | Đệm móng rãnh đá 4×6 dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 38,16 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc tuyến | Chi tiết tại BVTC | 424 | m |
| 3 | Tấm đan chịu lực (kết hợp bó vỉa) | Chi tiết tại BVTC | 424 | tấm |
| F | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | Đệm móng rãnh đá 4×6 dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 0,54 | m3 |
| 2 | Rãnh chịu lực qua đường ngang | Chi tiết tại BVTC | 6 | m |
| 3 | Tấm đan chịu lực | Chi tiết tại BVTC | 6 | tấm |
| 4 | Bê tông M300 phủ bản dày 6cm | Chi tiết tại BVTC | 0,32 | m3 |
| G | Cống dẫn D1000mm | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại BVTC | 207,52 | m3 |
| 2 | Đắp trả mang cống K95 | Chi tiết tại BVTC | 105,78 | m3 |
| 3 | Cống tròn D1000mm | Chi tiết tại BVTC | 43 | m |
| 4 | Đế cống | Chi tiết tại BVTC | 43 | cái |
| 5 | Mối nối cống | Chi tiết tại BVTC | 41 | mối nối |
| 6 | Đệm móng cống đá 4×6 dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 4,26 | m3 |
| H | Hố ga | |||
| 1 | Hố ga rãnh dọc | Chi tiết tại BVTC | 21 | cái |
| 2 | Tấm đan hố ga rãnh | Chi tiết tại BVTC | 21 | tấm |
| 3 | Hố ga cống tròn | Chi tiết tại BVTC | 1 | cái |
| 4 | Tấm đan hố ga cống tròn | Chi tiết tại BVTC | 2 | tấm |
| 5 | Thép thang lên xuống D22 | Chi tiết tại BVTC | 17,9 | kg |
| 6 | Đào đất | Chi tiết tại BVTC | 18,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất | Chi tiết tại BVTC | 9,44 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 2,84 | m3 |
| I | Tường đầu cống | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 0,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống M200 | Chi tiết tại BVTC | 4,97 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu cống M200 | Chi tiết tại BVTC | 2,43 | m3 |
| J | Mương bê tông hở | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại BVTC | 36,19 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 4,83 | m3 |
| 3 | Mương bê tông hở | Chi tiết tại BVTC | 10 | m |
| K | Điều tiết an toàn giao thông | |||
| 1 | Điều tiết an toàn giao thông | Chi tiết tại BVTC | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi