Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Đất Đỏ và Xuyên Mộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Đất Đỏ và Xuyên Mộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200531740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL 2020 của SPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 16:54:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,488,863,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 202,000,000 VNĐ ((Hai trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Móng M12BT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | móng |
| 2 | Móng M12BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 33 | bộ |
| 4 | Tiếp địa công tác | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 27 | bộ |
| B | PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m-F540 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m kép-F540 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | trụ |
| C | PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Bộ chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 41 | bộ |
| 2 | Bộ chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 9 | bộ |
| 3 | Đà đỡ thẳng lệch IT1-2m (sắt) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| 4 | Đà đỡ góc lệch IG1-2m (sắt) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đà kép K2,4m V75*8 (sắt) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | bộ |
| 6 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 69 | bộ |
| 7 | Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ góc) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ TT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 79 | bộ |
| 9 | Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 189 | bộ |
| 10 | Cách điện treo CNT-70 (cáp nhôm bọc ACX) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 157 | bộ |
| 11 | FCO polymer | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 20 | bộ |
| 12 | Đà FCO 0.8m composite | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | bộ |
| 13 | LBFCO polymer | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| D | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | mét |
| 2 | Cáp ACXH 70mm2 | B cấp 13743 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13.474 | mét |
| 3 | Cáp ACXH 50mm2 | B cấp 2252 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.208 | mét |
| 4 | Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 70-95 (sứ gốm 24kV) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | sợi |
| 5 | Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 70-95 (sứ gốm 24kV) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | bộ |
| 6 | Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 70-95 (CĐ polymer 24kV) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 147 | sợi |
| 7 | Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 70-95 (CĐ polymer 24kV) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 55 | bộ |
| 8 | Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 28 | cái |
| 9 | Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 66 | cái |
| 10 | Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | cái |
| 11 | Kẹp Wr379 + băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 98 | bộ |
| E | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - ĐĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | trụ |
| 2 | Sứ đứng 24kV polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 34 | cái |
| 3 | Sứ đứng 24kV gốm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 149 | cái |
| 4 | Ty sứ đứng | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 44 | cái |
| 5 | Cáp AXV 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.309 | Mét |
| 6 | Cáp AC 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.825 | Kg |
| 7 | Cáp ACKP 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 179 | Kg |
| 8 | Cáp ACKP 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 431 | Kg |
| 9 | Đà đơn-2m sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Thanh |
| 10 | Đà đơn-2,4m sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | Thanh |
| 11 | Thanh chống đà sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Thanh |
| 12 | Đà đơn-2,0m composite | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Thanh |
| 13 | Thanh chống đà composite | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Thanh |
| 14 | Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Chuỗi |
| 15 | Cách điện treo polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 102 | Chuỗi |
| 16 | FCO | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 21 | Bộ |
| 17 | Toppin thẳng | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 92 | cái |
| 18 | Toppin cong | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 38 | cái |
| 19 | Khóa néo dây | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 109 | cái |
| F | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Tiếp địa trụ 8,5m (luồn trong thân trụ) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 67 | bộ |
| 2 | Móng M8a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | móng |
| G | PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.4m-F300 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | bộ |
| H | PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 654 | bộ |
| 2 | Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 177 | bộ |
| 3 | Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 66 | bộ |
| 4 | Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | bộ |
| 5 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 147 | bộ |
| 6 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 108 | bộ |
| 7 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 11 | bộ |
| 8 | Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | bộ |
| 9 | Bộ chằng xuống DG trụ 8,5m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 88 | bộ |
| 10 | Bộ chằng lệch AG trụ 8,5m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 13 | bộ |
| I | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Dây đồng bọc CVV-4x4-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 39 | mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 2x70mm2 | B cấp 20893 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20.483 | mét |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x70mm2 | A cấp 12468 mét | 12.224 | mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 2x95mm2 | B cấp 2470 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.422 | mét |
| 5 | Ống nhựa uPVC D90 (m) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 222 | mét |
| 6 | Co ống D90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 111 | cái |
| 7 | Silicon bịt ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 37 | cái |
| 8 | Nối ren trong + ren ngoài ống D90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 37 | bộ |
| 9 | Collier kẹp ống D90 loại 2 ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 37 | bộ |
| 10 | Bu lon xoắn lắp dây nhánh rẽ KH 12x250 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 634 | cái |
| 11 | Kẹp nhựa mắc điện | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.112 | bộ |
| 12 | Cáp hạ thế CV16 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.995 | mét |
| 13 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 loại 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.791 | cái |
| 14 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 loại 1BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.014 | cái |
| 15 | Đầu cos Cu-Al 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 109 | cái |
| 16 | Đầu cos Cu-Al 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | cái |
| J | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - ĐĐ | |||
| 1 | Trụ BT 7.5m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | m |
| 2 | Cáp ACKP 50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.586 | m |
| 3 | Cáp AV 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 71.948 | m |
| 4 | Cáp AV 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.123 | m |
| 5 | Uclevic | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 19 | cái |
| 6 | Rack 3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 336 | cái |
| 7 | Rack 2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 748 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.522 | sứ |
| K | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẤP MỚI - ĐĐ | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D90 (m) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 472 | mét |
| 2 | Co ống D90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 207 | cái |
| 3 | Silicon bịt ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 64 | cái |
| 4 | Nối ren trong + ren ngoài ống D90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 64 | bộ |
| 5 | Collier kẹp ống D90 loại 2 ống | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 105 | bộ |
| 6 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 37,5kVA 1P2D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 7 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 50kVA 1P2D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 8 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 50kVA 1P3D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | bộ |
| 9 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 75kVA 1P3D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | bộ |
| 10 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 3x50kVA 3P4D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| 11 | Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 250kVA 3P4D | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 12 | Cáp CV 240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | m |
| 13 | Cáp CV 120mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 276 | m |
| 14 | Cáp CV 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 347 | m |
| 15 | Cáp CV 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 69 | m |
| 16 | Cosse Cu 120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 41 | cái |
| 17 | Cosse Cu 240 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | cái |
| 18 | Cosse Cu 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 43 | cái |
| 19 | Cosse Cu 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | cái |
| 20 | Kẹp Cu-Al 185/240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 126 | cái |
| 21 | Cáp C-XLPE 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 200 | m |
| 22 | Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | bộ |
| 23 | Kẹp quai 4/0 Cu-Al 70mm2 5ly + kẹp bulon chẻ 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 59 | bộ |
| 24 | Aptomat 400A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 25 | Aptomat 250A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | bộ |
| 26 | Aptomat 200A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | bộ |
| 27 | Aptomat 175A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 28 | Aptomat 125A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| 29 | FCO polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | bộ |
| 30 | Đà FCO 0.8m composite | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | bộ |
| 31 | Tiếp địa TBA (bổ sung) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | bộ |
| L | PHẦN THÁO THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP - ĐĐ | |||
| 1 | Aptomat 400A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | cái |
| 2 | Aptomat 250A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | cái |
| 3 | Aptomat 200A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | cái |
| 4 | Aptomat 175A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | cái |
| 5 | Aptomat 125A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | cái |
| 6 | Tủ Aptomat sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 21 | cái |
| 7 | Tủ điện kế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | cái |
| 8 | FCO | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | cái |
| 9 | Cáp CV 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 114 | m |
| 10 | Cáp AV 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 481 | m |
| M | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Móng M12a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | Móng |
| 2 | Móng M14BT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 8 | Móng |
| 3 | Móng M12BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Móng |
| 4 | Móng M14BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 5 | Móng |
| 5 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 63 | Móng |
| 6 | Móng chằng lệch AG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 9 | Móng |
| 7 | Chằng xuống trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 121 | Bộ |
| 8 | Chằng lệch trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 13 | Bộ |
| 9 | Chằng vượt ( SG) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 13 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại trung thế: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 21 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa đầu nhánh | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 72 | Bộ |
| N | PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Đà kép K24m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | bộ |
| 2 | Đà kép Composite K24C | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 3 | Đà composite hộp 75x75x6 x800 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | bộ |
| 4 | Bộ đà IT1 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 14 | bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỡ thẳng L75x75x8 - 550mm | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 46 | bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỡ góc L75x75x8 - 550mm | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 12 | bộ |
| 7 | Cách điện đứng SĐU24p | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 115 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX50mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 71 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX50mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 64 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 18 | bộ |
| 12 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 32 | bộ |
| 13 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 39 | bộ |
| 14 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 207 | bộ |
| O | TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 8 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12 ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m đơn | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 8 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 14m ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 5 | Trụ |
| P | CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Cáp AC 70/11mm2 | B cấp 2301 kg. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.256 | Kg |
| 2 | Cáp AC 50/8mm2 | B cấp 1356 kg. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.329 | Kg |
| 3 | Cáp ACXH 50/8mm2-24kV | B cấp 31962 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 31.335 | Mét |
| 4 | Cáp ACXH 70/11mm2-24kV | B cấp 31811 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 31.187 | Mét |
| 5 | Cáp ACXH 95/16mm2-24kV | B cấp 561 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 550 | Mét |
| 6 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 162 | Mét |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 307 | Cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 134 | Cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 342 | Cái |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 63 | Cái |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 61 | Bộ |
| 13 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX95 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Bộ |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX95 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 16 | Giáp níu cáp bọc ACX50mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 142 | Bộ |
| 17 | Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 113 | Bộ |
| 18 | Giáp níu cáp bọc ACX95mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 19 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 40 | bộ |
| 20 | Ống nối dây không lõi thép A 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33 | Cái |
| 21 | Ống nối dây không lõi thép A 50 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 31 | Cái |
| 22 | Kẹp IPC 50-157/24kV ( đấu nối cáp bọc trung thế ) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 259 | Cái |
| 23 | Kẹp WR279 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 46 | Cái |
| 24 | Kẹp WR419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 248 | Cái |
| 25 | Kẹp WR835 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 34 | Cái |
| 26 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 42 | Cuộn |
| 27 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 800mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 28 | Dây chì trung thế 20K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| Q | THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM | |||
| 1 | Sứ treo Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | bộ |
| 2 | Đà Composite 0,8m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | bộ |
| 3 | FCO - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | bộ |
| 4 | TBA 10kVA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | trạm |
| R | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM | |||
| 1 | Sứ Treo 24KV(đỉa) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 59 | Cái |
| 2 | Sứ treo Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Cái |
| 3 | Chân sứ đỉnh | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 98 | Cái |
| 4 | Ty sứ đứng 24KV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 128 | Cái |
| 6 | Kẹp quai 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 95 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng 3U | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 339 | Cái |
| 8 | Uclevis | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Cái |
| 10 | Đà IT | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | Bộ |
| 11 | Đà IT1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 12 | Đà K2,0m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 13 | Đà K24m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Bộ |
| 14 | ĐàV75x75-2m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | Cái |
| 15 | Đà X24C | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 16 | Đà sắt 0,8m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Cái |
| 17 | FCO - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Cái |
| 18 | Trụ BTLT 8,4m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 10,5m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 20 | Trụ |
| 20 | Trụ BTLT 12m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Trụ |
| 21 | Cáp XLPE 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 156 | Mét |
| 22 | Cáp M25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23 | Mét |
| 23 | Cáp AC95 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 550 | Mét |
| 24 | Cáp AC70 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 39.324 | Mét |
| 25 | Cáp AC50 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 38.127 | Mét |
| 26 | Cáp ACX 50/8mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 28 | Mét |
| S | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Móng M8a | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Móng |
| 3 | Móng chằng xuống DG trụ 8,4m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 5 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 22 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa trạm biến áp: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| T | PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ xà Composite H-3,2m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 2 | Đà composite hộp 75x75x6 x800 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 3 | Chằng xuống trụ 8,4m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 11 | Bộ |
| U | TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m đơn | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 4 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,4m ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 3 | Trụ |
| V | PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 26 | Bộ |
| 2 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 4 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 53 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 8 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 9 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ đỡ dây trung hòa-HT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 13 | Bộ Rack2 - HT | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 14 | Tủ điện 700x700x450-Inox 304 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 1 | Tủ |
| W | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | Mét |
| 2 | Cáp CV 95mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | Mét |
| 3 | Cáp CV 150mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | Mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV | A cấp 2179 mét | 2.136 | Mét |
| 5 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 1235 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.211 | Mét |
| 6 | Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV | A cấp 454 mét | 445 | Mét |
| 7 | Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV | A cấp 355 mét | 348 | Mét |
| 8 | Cáp LV-ABC 4x150mm2-0,6/1kV | B cấp 209 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 205 | Mét |
| 9 | Kẹp WR419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 40 | Cái |
| 10 | Kẹp WR835 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | Cái |
| 11 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | Cái |
| 12 | Đầu Cose Cu-Al 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 15 | Kẹp IPC 120/120 - 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 60 | Cái |
| 16 | Kẹp IPC 95/35 - 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 405 | Cái |
| 17 | Ống nối dây không lõi thép A 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 18 | Ống nối dây không lõi thép A 150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 19 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3.8mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | Mét |
| 20 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22 | Cái |
| 21 | FCO 27kV-100A-12kA - Polymer (d.rò ≥ 800mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 22 | Dây chì 10K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Dây |
| 23 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 24 | Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D260 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | Cái |
| 25 | Aptomat 250A - 30kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 26 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20 | Cuộn |
| 27 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | bộ |
| X | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM | |||
| 1 | Cáp AV70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8.213 | Mét |
| 2 | Cáp AV95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.959 | Mét |
| 3 | Cáp AV150mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 614 | Mét |
| 4 | Cáp AC70 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.116 | Mét |
| 5 | Cáp CV70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Mét |
| 6 | Cáp CV95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Mét |
| 7 | Cáp XLPE 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Mét |
| 8 | Trụ BTLT 8,4m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 10,5m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Trụ |
| 10 | Rack2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 40 | Cái |
| 11 | Rack3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 69 | Cái |
| 12 | Rack4 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23 | Cái |
| 13 | Kẹp quai 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 14 | MCCB 250A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 15 | FCO - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 16 | Thùng sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 17 | Đà sắt 0,8m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 18 | Đà sắt 3,2m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi