Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Đất Đỏ và Xuyên Mộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200555715-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc huyện Đất Đỏ và Xuyên Mộc
Số hiệu KHLCNT 20200531740
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL 2020 của SPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 16:54:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,488,863,855 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 202,000,000 VNĐ ((Hai trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Móng M12BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 móng
2 Móng M12BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 móng
3 Tiếp địa lặp lại trụ 12m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 33 bộ
4 Tiếp địa công tác Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 27 bộ
B PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Trụ BTLT 12m-F540 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 trụ
2 Trụ BTLT 12m kép-F540 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 trụ
C PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Bộ chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 41 bộ
2 Bộ chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 9 bộ
3 Đà đỡ thẳng lệch IT1-2m (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
4 Đà đỡ góc lệch IG1-2m (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
5 Bộ đà kép K2,4m V75*8 (sắt) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 bộ
6 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ thẳng) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 69 bộ
7 Chân sứ đỉnh V75x8x550 (vị trí đỡ góc) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 bộ
8 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ TT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 79 bộ
9 Cách điện đứng Polymer 24kV đường rò 680mm Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 189 bộ
10 Cách điện treo CNT-70 (cáp nhôm bọc ACX) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 157 bộ
11 FCO polymer Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 20 bộ
12 Đà FCO 0.8m composite Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 bộ
13 LBFCO polymer Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 mét
2 Cáp ACXH 70mm2 B cấp 13743 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13.474 mét
3 Cáp ACXH 50mm2 B cấp 2252 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.208 mét
4 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 70-95 (sứ gốm 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 sợi
5 Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 70-95 (sứ gốm 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 bộ
6 Dây buộc đầu sứ thẳng cáp bọc 70-95 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 147 sợi
7 Dây buộc cổ sứ góc đôi cáp bọc 70-95 (CĐ polymer 24kV) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 55 bộ
8 Đầu cosse Cu-Al 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 28 cái
9 Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 66 cái
10 Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 cái
11 Kẹp Wr379 + băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 98 bộ
E PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - ĐĐ
1 Trụ BTLT 12m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 trụ
2 Sứ đứng 24kV polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 34 cái
3 Sứ đứng 24kV gốm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 149 cái
4 Ty sứ đứng Chi tiết tại Mục II, Chương V. 44 cái
5 Cáp AXV 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.309 Mét
6 Cáp AC 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.825 Kg
7 Cáp ACKP 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 179 Kg
8 Cáp ACKP 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 431 Kg
9 Đà đơn-2m sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Thanh
10 Đà đơn-2,4m sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Thanh
11 Thanh chống đà sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Thanh
12 Đà đơn-2,0m composite Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Thanh
13 Thanh chống đà composite Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Thanh
14 Cách điện treo gốm (2 bát/chuỗi) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Chuỗi
15 Cách điện treo polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 102 Chuỗi
16 FCO Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 Bộ
17 Toppin thẳng Chi tiết tại Mục II, Chương V. 92 cái
18 Toppin cong Chi tiết tại Mục II, Chương V. 38 cái
19 Khóa néo dây Chi tiết tại Mục II, Chương V. 109 cái
F PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Tiếp địa trụ 8,5m (luồn trong thân trụ) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 67 bộ
2 Móng M8a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 móng
G PHẦN TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Trụ BTLT 8.4m-F300 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 bộ
H PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 654 bộ
2 Bộ treo Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 177 bộ
3 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 66 bộ
4 Bộ treo Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
5 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 147 bộ
6 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 70mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 108 bộ
7 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (HT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 11 bộ
8 Bộ ngừng Cáp LV-ABC 95mm2 (TT) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 bộ
9 Bộ chằng xuống DG trụ 8,5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 88 bộ
10 Bộ chằng lệch AG trụ 8,5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 13 bộ
I PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - ĐĐ
1 Dây đồng bọc CVV-4x4-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 39 mét
2 Cáp LV-ABC 2x70mm2 B cấp 20893 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20.483 mét
3 Cáp LV-ABC 3x70mm2 A cấp 12468 mét 12.224 mét
4 Cáp LV-ABC 2x95mm2 B cấp 2470 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.422 mét
5 Ống nhựa uPVC D90 (m) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 222 mét
6 Co ống D90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 111 cái
7 Silicon bịt ống Chi tiết tại Mục II, Chương V. 37 cái
8 Nối ren trong + ren ngoài ống D90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 37 bộ
9 Collier kẹp ống D90 loại 2 ống Chi tiết tại Mục II, Chương V. 37 bộ
10 Bu lon xoắn lắp dây nhánh rẽ KH 12x250 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 634 cái
11 Kẹp nhựa mắc điện Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.112 bộ
12 Cáp hạ thế CV16 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.995 mét
13 Kẹp nối rẽ IPC 95-35 loại 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.791 cái
14 Kẹp nối rẽ IPC 95-35 loại 1BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.014 cái
15 Đầu cos Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 109 cái
16 Đầu cos Cu-Al 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 cái
J PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - ĐĐ
1 Trụ BT 7.5m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 m
2 Cáp ACKP 50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.586 m
3 Cáp AV 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 71.948 m
4 Cáp AV 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.123 m
5 Uclevic Chi tiết tại Mục II, Chương V. 19 cái
6 Rack 3 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 336 cái
7 Rack 2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 748 cái
8 Sứ ống chỉ Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.522 sứ
K PHẦN TRẠM BIẾN ÁP CẤP MỚI - ĐĐ
1 Ống nhựa uPVC D90 (m) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 472 mét
2 Co ống D90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 207 cái
3 Silicon bịt ống Chi tiết tại Mục II, Chương V. 64 cái
4 Nối ren trong + ren ngoài ống D90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 64 bộ
5 Collier kẹp ống D90 loại 2 ống Chi tiết tại Mục II, Chương V. 105 bộ
6 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 37,5kVA 1P2D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
7 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 50kVA 1P2D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
8 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 50kVA 1P3D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
9 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 75kVA 1P3D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
10 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 3x50kVA 3P4D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 4 bộ
11 Tủ MCCB Inox 304 lắp trên cột TBA 250kVA 3P4D Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 bộ
12 Cáp CV 240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 m
13 Cáp CV 120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 276 m
14 Cáp CV 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 347 m
15 Cáp CV 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 69 m
16 Cosse Cu 120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 41 cái
17 Cosse Cu 240 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 cái
18 Cosse Cu 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 43 cái
19 Cosse Cu 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 cái
20 Kẹp Cu-Al 185/240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 126 cái
21 Cáp C-XLPE 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 200 m
22 Kẹp IPC trung thế MV-IPC 70-95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 bộ
23 Kẹp quai 4/0 Cu-Al 70mm2 5ly + kẹp bulon chẻ 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 59 bộ
24 Aptomat 400A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
25 Aptomat 250A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 bộ
26 Aptomat 200A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 bộ
27 Aptomat 175A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
28 Aptomat 125A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 bộ
29 FCO polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 bộ
30 Đà FCO 0.8m composite Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 bộ
31 Tiếp địa TBA (bổ sung) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 bộ
L PHẦN THÁO THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP - ĐĐ
1 Aptomat 400A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 cái
2 Aptomat 250A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 cái
3 Aptomat 200A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 cái
4 Aptomat 175A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 cái
5 Aptomat 125A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 cái
6 Tủ Aptomat sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 cái
7 Tủ điện kế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 cái
8 FCO Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 cái
9 Cáp CV 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 114 m
10 Cáp AV 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 481 m
M PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng M12a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 Móng
2 Móng M14BT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 8 Móng
3 Móng M12BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Móng
4 Móng M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 5 Móng
5 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 63 Móng
6 Móng chằng lệch AG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 9 Móng
7 Chằng xuống trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 121 Bộ
8 Chằng lệch trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 13 Bộ
9 Chằng vượt ( SG) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 13 Bộ
10 Tiếp địa lặp lại trung thế: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 21 Bộ
11 Bộ tiếp địa đầu nhánh Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 72 Bộ
N PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Đà kép K24m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 bộ
2 Đà kép Composite K24C Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 bộ
3 Đà composite hộp 75x75x6 x800 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 bộ
4 Bộ đà IT1 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 14 bộ
5 Bộ chân sứ đỡ thẳng L75x75x8 - 550mm Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 46 bộ
6 Bộ chân sứ đỡ góc L75x75x8 - 550mm Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 bộ
7 Cách điện đứng SĐU24p Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 115 bộ
8 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX50mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 71 bộ
9 Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX50mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 bộ
10 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 64 bộ
11 Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX70mm2 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 18 bộ
12 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T50 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 32 bộ
13 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 39 bộ
14 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 207 bộ
O TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Trụ BTLT 12m đơn Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 8 Trụ
2 Trụ BTLT 12 ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 Trụ
3 Trụ BTLT 14m đơn Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 8 Trụ
4 Trụ BTLT 14m ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 5 Trụ
P CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp AC 70/11mm2 B cấp 2301 kg. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.256 Kg
2 Cáp AC 50/8mm2 B cấp 1356 kg. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.329 Kg
3 Cáp ACXH 50/8mm2-24kV B cấp 31962 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 31.335 Mét
4 Cáp ACXH 70/11mm2-24kV B cấp 31811 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 31.187 Mét
5 Cáp ACXH 95/16mm2-24kV B cấp 561 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 550 Mét
6 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 162 Mét
7 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 307 Cái
8 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 134 Cái
9 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 342 Cái
10 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 63 Cái
11 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Bộ
12 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 61 Bộ
13 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Bộ
14 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (cáp bọc ACX95 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Bộ
15 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX95 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
16 Giáp níu cáp bọc ACX50mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 142 Bộ
17 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 113 Bộ
18 Giáp níu cáp bọc ACX95mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
19 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 40 bộ
20 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33 Cái
21 Ống nối dây không lõi thép A 50 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 31 Cái
22 Kẹp IPC 50-157/24kV ( đấu nối cáp bọc trung thế ) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 259 Cái
23 Kẹp WR279 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 46 Cái
24 Kẹp WR419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 248 Cái
25 Kẹp WR835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 34 Cái
26 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 42 Cuộn
27 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 800mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
28 Dây chì trung thế 20K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
Q THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 Sứ treo Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 bộ
2 Đà Composite 0,8m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 bộ
3 FCO - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 bộ
4 TBA 10kVA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 trạm
R THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 Sứ Treo 24KV(đỉa) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 59 Cái
2 Sứ treo Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Cái
3 Chân sứ đỉnh Chi tiết tại Mục II, Chương V. 98 Cái
4 Ty sứ đứng 24KV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 Bộ
5 Sứ đứng 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 128 Cái
6 Kẹp quai 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 95 Cái
7 Kẹp ngừng 3U Chi tiết tại Mục II, Chương V. 339 Cái
8 Uclevis Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Cái
9 Sứ ống chỉ Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Cái
10 Đà IT Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 Bộ
11 Đà IT1 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
12 Đà K2,0m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
13 Đà K24m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Bộ
14 ĐàV75x75-2m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Cái
15 Đà X24C Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
16 Đà sắt 0,8m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Cái
17 FCO - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Cái
18 Trụ BTLT 8,4m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Trụ
19 Trụ BTLT 10,5m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 20 Trụ
20 Trụ BTLT 12m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Trụ
21 Cáp XLPE 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 156 Mét
22 Cáp M25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23 Mét
23 Cáp AC95 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 550 Mét
24 Cáp AC70 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 39.324 Mét
25 Cáp AC50 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 38.127 Mét
26 Cáp ACX 50/8mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 28 Mét
S PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng M8a Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Móng
2 Móng M8BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Móng
3 Móng chằng xuống DG trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 5 Móng
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 22 Bộ
5 Tiếp địa trạm biến áp: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
T PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ xà Composite H-3,2m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
2 Đà composite hộp 75x75x6 x800 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Bộ
3 Chằng xuống trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 11 Bộ
U TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Trụ BTLT 8,4m đơn Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 Trụ
2 Trụ BTLT 8,4m ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 3 Trụ
V PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 26 Bộ
2 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 11 Bộ
3 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 Bộ
4 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 Bộ
5 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 53 Bộ
6 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
7 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 18 Bộ
8 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x70 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 18 Bộ
9 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 3 Bộ
10 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 2 Bộ
11 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
12 Bộ đỡ dây trung hòa-HT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
13 Bộ Rack2 - HT Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 5 Bộ
14 Tủ điện 700x700x450-Inox 304 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 1 Tủ
W CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 Mét
2 Cáp CV 95mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Mét
3 Cáp CV 150mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Mét
4 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV A cấp 2179 mét 2.136 Mét
5 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 1235 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.211 Mét
6 Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV A cấp 454 mét 445 Mét
7 Cáp LV-ABC 4x70mm2-0,6/1kV A cấp 355 mét 348 Mét
8 Cáp LV-ABC 4x150mm2-0,6/1kV B cấp 209 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 205 Mét
9 Kẹp WR419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 40 Cái
10 Kẹp WR835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 Cái
11 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Cái
12 Đầu Cose Cu-Al 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
13 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
14 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
15 Kẹp IPC 120/120 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 60 Cái
16 Kẹp IPC 95/35 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 405 Cái
17 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
18 Ống nối dây không lõi thép A 150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
19 Ống nhựa cứng uPVC 90x3.8mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 Mét
20 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 Cái
21 FCO 27kV-100A-12kA - Polymer (d.rò ≥ 800mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
22 Dây chì 10K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Dây
23 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
24 Cô dê 1 ống 90-PL60x6-D260 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 Cái
25 Aptomat 250A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
26 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20 Cuộn
27 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 bộ
X THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM
1 Cáp AV70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8.213 Mét
2 Cáp AV95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.959 Mét
3 Cáp AV150mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 614 Mét
4 Cáp AC70 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.116 Mét
5 Cáp CV70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Mét
6 Cáp CV95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Mét
7 Cáp XLPE 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Mét
8 Trụ BTLT 8,4m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Trụ
9 Trụ BTLT 10,5m Chi tiết tại Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Trụ
10 Rack2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 40 Cái
11 Rack3 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 69 Cái
12 Rack4 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23 Cái
13 Kẹp quai 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
14 MCCB 250A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
15 FCO - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
16 Thùng sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
17 Đà sắt 0,8m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
18 Đà sắt 3,2m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->