Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574442-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)
Số hiệu KHLCNT 20200548061
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 11:53:00 đến ngày 2020-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,259,821,478 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG SỐ 2
1 Đào xúc đất hữu cơ, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8246 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1245 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4993 100m3
4 Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0078 100m3
5 Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1932 100m3
6 Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 6,193*1,16*1,14*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 818,9864 m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6926 100m2
8 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6926 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6926 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6926 100m2
11 Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3849 100m3
12 Cung cấp đất chọn lọc (5,385-6,499*80%)*1,13*1,14*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,8899 m3
13 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,2139 m3
14 Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3725 100m2
15 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,8542 m3
16 Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,915 m3
17 Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9288 100m2
18 Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,201 m3
19 Đắp cát móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,925 m3
20 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0628 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,438 m2
22 Lát gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m2
23 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,81 m2
24 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8 m2
25 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
26 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC - ĐƯỜNG SỐ 2
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải X10-H60, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải H30-XB80, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93 mối nối
4 Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,34 m3
5 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7791 100m2
6 Cốt thép gối cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6791 tấn
7 Lắp đặt gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252 cái
8 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7456 m3
9 Bê tông móng cống rộng <=250cm đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1032 m3
10 Ván khuôn thép móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0943 100m2
11 Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,7394 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,144 m3
13 Ván khuôn thép giếng thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1915 100m2
14 Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,84 m3
15 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
16 Ván khuôn thép cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3058 100m2
17 Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,784 m3
18 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4699 tấn
19 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1173 tấn
20 Sản xuất thép hình khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3572 tấn
21 Sản xuất thép tấm máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,968 tấn
22 Sơn thép lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,816 m2
23 Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8707 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cấu kiện
25 Bản lề lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
26 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7833 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1417 100m3
28 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1032 100m3
C HẠNG MỤC: CÂY XANH - ĐƯỜNG SỐ 2
1 Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cây
2 Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cây
D HẠNG MỤC: ĐƯỜNG SỐ 2B
1 Đào xúc đất hữu cơ, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6164 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0333 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <= 0,8m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5374 100m3
4 Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0376 100m3
5 Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4309 100m3
6 Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 3,431*1,16*1,14*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 453,7012 m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1254 100m2
8 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1254 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1253 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1253 100m2
11 Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3985 100m3
12 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,5015 m3
13 Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6041 100m2
14 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,567 m3
15 Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,349 m3
16 Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5573 100m2
17 Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7402 m3
18 Đắp cát móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,755 m3
19 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0438 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,524 m2
21 Lát gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 m2
22 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,96 m2
23 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m2
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
E HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC - ĐƯỜNG SỐ 2B
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải X10-H60, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải H30-XB80, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 mối nối
4 Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,12 m3
5 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9602 100m2
6 Cốt thép gối cống đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3665 tấn
7 Lắp đặt gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136 cái
8 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3866 m3
9 Bê tông móng cống rộng <=250cm đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6719 m3
10 Ván khuôn thép móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 100m2
11 Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,681 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,328 m3
13 Ván khuôn thép giếng thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8693 100m2
14 Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 m3
15 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 m3
16 Ván khuôn thép cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1656 100m2
17 Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,758 m3
18 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2545 tấn
19 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6052 tấn
20 Sản xuất thép hình khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7352 tấn
21 Sản xuất thép tấm máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5243 tấn
22 Sơn thép lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,567 m2
23 Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4716 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cấu kiện
25 Bản lề lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
26 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2228 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7049 100m3
28 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1663 100m3
F HẠNG MỤC: CÂY XANH - ĐƯỜNG SỐ 2B
1 Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cây
2 Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cây
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đèn OSTAR LED 75W IP=66 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
3 Trụ đèn mạ kẽm dài 6m+khung móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 trụ
4 Vận chuyển cột đèn <8m trong phạm vi thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 trụ
5 Cần đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
6 Đánh số trụ cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 10cột
7 Bê tông lót móng đá 4x6, R<250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m3
8 Bê tông đá 1x2 móng, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m3
9 Trát vữa M75 dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m2
10 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 100m2
11 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
12 Ống nhựa vặn xoắn d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,5 m
13 Co lơi D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
14 Tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
15 Cốt thép móng, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0081 tấn
16 Đào đất móng trụ C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 m3
17 Đắp đất móng trụ (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3 m3
18 Bê tông đá 1x2 móng, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,82 m3
19 Trát vữa M75 dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,15 m2
20 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0142 100m2
21 Boulon móng lắp tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
22 Tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Đào đất móng trụ C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,108 m3
24 Đắp đất móng trụ (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 m3
25 Xếp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.401 viên
26 Đắp cát đường ống (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,465 m3
27 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,91 100m
28 Đào đất mương cáp C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,015 m3
29 Đắp đất mương cáp (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,496 m3
30 Xếp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 528 viên
31 Đắp cát đường ống (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,216 m3
32 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
33 Ống thép tráng kẽm D76x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
34 Đào đất mương cáp cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 m3
35 Bộ dây và cọc tiếp địa dây trung tính gồm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
36 Đào đất mương cáp C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
37 Đắp đất mương cáp (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
38 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4Cx10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,694 100m
39 Cáp CXV/DSTA 4Cx25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 100m
40 Cáp Cu 11mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,694 100m
41 Cáp đi trong trụ đèn CVV 3Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 100m
42 Đôminô 4P-60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
43 Lắp bảng điện cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
44 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 đ.cáp
45 MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
46 Làm đầu cáp cosse Cu (5x11mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
47 Làm đầu cáp cosse Cu (4x25mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->