Gói thầu: Gói thầu BG:6-XD:1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các Công trình giao thông tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu BG:6-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng Thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 11:14:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,290,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống Hố Rào | |||
| B | Thân cống + Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông 28Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 17,77 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 1,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép cống hộp D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,452 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống hộp D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 1,512 | tấn |
| 5 | Cốt thép cống hộp D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,05 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 1,69 | m3 |
| 7 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2,4 | m2 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 9,11 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 134,09 | m3 |
| 10 | Đào đá | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 5,25 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 79,88 | m3 |
| C | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 15,88 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2,28 | m3 |
| 3 | Cốt thép tường D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,01 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2,01 | tấn |
| D | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa sân cống | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 5,84 | m3 |
| 2 | Bê tông 20Mpa sân cống gia cố | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 5,42 | m3 |
| 3 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 1,67 | m3 |
| 4 | Cốt thép sân cống D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,76 | tấn |
| E | Lan can cống | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,089 | tấn |
| 2 | Bê tông 28Mpa cột lan can | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,14 | m3 |
| 3 | Cốt thép cột lan can D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,004 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột lan can D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,048 | tấn |
| 5 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2,91 | m2 |
| F | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 7,08 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,94 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,009 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,941 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 4,19 | m3 |
| G | Tứ nón, ốp mái taluy, chân khay | |||
| 1 | BTXM 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 20,02 | |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 5,98 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 0,322 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 1,26 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 tứ nón | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 36,23 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng chân khay đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 45,89 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 10,5 | m |
| 8 | Lắp đặt ống thép ĐK 90mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 10 | m |
| 9 | Cống tròn D=0,4m | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 5 | m |
| H | Nền, mặt đường đầu cầu, cống | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 37,42 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 10,56 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 84,85 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 138,43 | m3 |
| I | Mặt đường BTMX | |||
| 1 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 38,99 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 10,21 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 18,58 | m3 |
| J | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 20 | cái |
| 4 | Bê tông móng cột 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 1. Ho Rao | 2,03 | m3 |
| K | Cống Cụm Tre | |||
| L | Thân cống + Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông 28Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 33,68 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 2,16 | m3 |
| 3 | Cốt thép cống hộp D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,697 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống hộp D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 1,762 | tấn |
| 5 | Cốt thép cống hộp D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,583 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 3,38 | m3 |
| 7 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 13 | m2 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 19,8 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 3+ cuội sỏi | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 44,98 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 76,3 | m3 |
| M | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 22,86 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 1,56 | m3 |
| 3 | Cốt thép tường D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,007 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 1,795 | tấn |
| N | Sân cống, chân khay gia cố | |||
| 1 | Bê tông 25Mpa sân cống | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 11,75 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 1,92 | m3 |
| 3 | Cốt thép sân cống D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,55 | tấn |
| O | Lan can cống | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,143 | tấn |
| 2 | Bê tông 28Mpa cột lan can | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,23 | m3 |
| 3 | Cốt thép cột lan can D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,007 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột lan can D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,08 | tấn |
| 5 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 5,04 | m2 |
| P | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 6,5 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 1,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,008 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,962 | tấn |
| 5 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 4,51 | m3 |
| Q | Tứ nón, ốp mái taluy, chân khay | |||
| 1 | BTXM 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 39,48 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 11,94 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 0,646 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 2,52 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 tứ nón | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 42,44 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng chân khay đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 61,16 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 21 | m |
| R | Nền, mặt đường đầu cầu, cống | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 4,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 345,11 | m3 |
| S | Mặt đường BTMX | |||
| 1 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 45,44 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 12,62 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 25,25 | m3 |
| T | Cống tròn D=1,0m | |||
| 1 | Lắp đặt Cống tròn D=1,0m | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 8 | m |
| 2 | Đào đất hố móng C2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 3,2 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng C3+cuội sỏi | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 6,9 | m3 |
| 4 | Đào đá CIV | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 33,5 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 17,3 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây vữa xi măng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 13,73 | m3 |
| U | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 2 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 28 | cái |
| 4 | Bê tông móng cột 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 2. Cum tre | 2,74 | m3 |
| V | Cầu Khuôn So | |||
| W | Kết cấu phần trên | |||
| X | Dầm I BTCT DUL đúc sẵn kéo sau | |||
| 1 | BTXM 40MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 36,94 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 2,689 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 3,439 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,838 | tấn |
| 5 | Thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,2 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 3,1 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 363,66 | m |
| 8 | Neo cáp dự ứng lực dầm I | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 36 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống gen | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,79 | m3 |
| Y | Dầm ngang+mối nối ướt | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 3,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,172 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,273 | tấn |
| Z | Bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,062 | tấn |
| 2 | Cốt thép D<=18mm đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 7,7 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 66,74 | m3 |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi (Liên tục nhiệt) | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 3,02 | m2 |
| 5 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 79,2 | m2 |
| AA | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,8 | tấn |
| 2 | Bê tông 28Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,86 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,19 | tấn |
| 4 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 42,48 | m2 |
| 5 | Thoát nước mặt cầu | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 18 | Bộ |
| 6 | Gối cầu | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 12 | cái |
| 7 | Khe co giãn | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 7 | m |
| 8 | Lao lắp dầm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 6 | dầm |
| AB | Kết cấu phần dưới | |||
| AC | Phần mố trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 239,54 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 7,22 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,226 | tấn |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 9,825 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 13,085 | tấn |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,99 | m3 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 6,6 | kg |
| 8 | Ống thép mạ kẽm D40 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 5,57 | m |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 131,59 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp 4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 106,9 | m3 |
| 11 | Đắp đất K90 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 70,5 | m3 |
| AD | Móng cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,11 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,315 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 6,242 | tấn |
| 4 | BTXM 30MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 54,98 | m3 |
| 5 | Bơm vữa lấp ống sonic | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,33 | m3 |
| 6 | Ống nhựa D68/75 siêu âm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 161 | m |
| 7 | Ống nhựa D107/114 siêu âm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 72,5 | m |
| 8 | Mối nối ống D68/75 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 10 | cái |
| 9 | Mối nối ống D107/114 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 10 | cái |
| 10 | nắp ống D68/75 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 40 | cái |
| 11 | nắp ống D107/114 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 20 | cái |
| 12 | Khoan tạo lỗ D1m vào đất | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 15,2 | m |
| 13 | Khoan tạo lỗ D1m vào đá cấp 4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 43,1 | m |
| 14 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 30 | mc |
| AE | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 7,04 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,98 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,906 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0 | tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 4,91 | m3 |
| AF | Tứ nón, ốp mái taluy, chân khay | |||
| 1 | BTXM 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 72,12 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 24,48 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 0,976 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 13,59 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 chân khay | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 41,21 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 tứ nón | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 204,52 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng chân khay đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 32,49 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng chân khay đất C4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 39,12 | m3 |
| 9 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 28,5 | m |
| AG | Nền, mặt đường đầu cầu, cống | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 15,52 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất C4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,25 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1.446,2 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 89,53 | m3 |
| 5 | Đào nền thanh thải đường tràn cũ | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 175 | m3 |
| AH | Mặt đường BTMX | |||
| 1 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 73,95 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 18,49 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 36,98 | m3 |
| AI | Rãnh BTXM | |||
| 1 | BTXM 16MPa đá 1x2 rãnh đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 7,9 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa đá 1x2 rãnh đổ trực tiếp | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 1,63 | m3 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 304 | cái |
| AJ | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 2 | cái |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 40 | cái |
| 5 | Bê tông móng cột 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 3. Khuon So | 4,72 | m3 |
| AK | Cầu Làng Mới | |||
| AL | Kết cấu phần trên | |||
| AM | Dầm BTCT thường đúc sẵn | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 19,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,298 | m3 |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,748 | m3 |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,658 | tấn |
| 5 | Thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,04 | tấn |
| AN | Dầm ngang+mối nối ướt | |||
| 1 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,006 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,119 | tấn |
| AO | Bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can | |||
| 1 | Cốt thép D<=10mm đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,32 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 6,65 | m3 |
| 3 | Tấm đệm đàn hồi (Liên tục nhiệt) | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0 | m2 |
| 4 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 21,56 | m2 |
| AP | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,58 | tấn |
| 2 | Bê tông 28Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,59 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,061 | tấn |
| 4 | Sơn lan can bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 13,46 | m2 |
| 5 | Thoát nước mặt cầu | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4 | Bộ |
| 6 | Gối cầu | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4 | cái |
| 7 | Khe co giãn | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 7 | m |
| 8 | Lao lắp dầm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | dầm |
| AQ | Kết cấu phần dưới | |||
| AR | Phần mố trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 26,19 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,084 | tấn |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,894 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,826 | tấn |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,2 | m3 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2,2 | kg |
| 8 | Ống thép mạ kẽm D40 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,86 | m |
| AS | Móng cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,222 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,063 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,248 | tấn |
| 4 | BTXM 30MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 11 | m3 |
| 5 | Bơm vữa lấp ống sonic | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,27 | m3 |
| 6 | Ống nhựa D68/75 siêu âm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 32,2 | m |
| 7 | Ống nhựa D107/114 siêu âm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 14,5 | m |
| 8 | Mối nối ống D68/75 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | cái |
| 9 | Mối nối ống D107/114 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | cái |
| 10 | nắp ống D68/75 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 8 | cái |
| 11 | nắp ống D107/114 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4 | cái |
| 12 | Khoan tạo lỗ D1m vào đất | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4,75 | m |
| 13 | Khoan tạo lỗ D1m vào đá cấp 4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 7,1 | m |
| 14 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 6 | mc |
| AT | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 7,04 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,98 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,906 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4,91 | m3 |
| AU | Tứ nón, ốp mái taluy, chân khay | |||
| 1 | BTXM 16MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 15,33 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 3,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10mm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 0,135 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2,04 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 chân khay | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 12,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 tứ nón | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 56,49 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng chân khay đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 14,28 | m3 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 6 | m |
| AV | Nền, mặt đường đầu cầu, cống | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 37,94 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 14,2 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp đất C3 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 4,24 | m3 |
| 4 | Đào nền, đánh cấp đất C4 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 39,43 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 139,57 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 6 | m3 |
| AW | Mặt đường BTMX | |||
| 1 | BTXM 20MPa đá 1x2 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 58,21 | m3 |
| 2 | BTXM đá 1x2, 8MPa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 14,55 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 29,1 | m3 |
| AX | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 2 | cái |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 12 | cái |
| 5 | Bê tông móng cột 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cống 4. Lang Moi | 1,67 | m3 |
| AY | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Bảo hiểm thi công xây dựng công trình cho cầu Thôn So. | 1 | TG |
| AZ | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng gói thầu | 5%*(chi phí xây dựng + chi phí bảo hiểm) | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi