Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200575227-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200546820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 01 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 15:06:00 đến ngày 2020-06-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,489,620,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHỐI 6+7
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,08 m3
2 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,803 m3
3 BT đá dăm 100# lót bó nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6942 m3
4 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,146 m3
5 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1092 100m2
6 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0295 tấn
7 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
8 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0153 tấn
9 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5912 tấn
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4064 m3
11 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4312 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4335 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4764 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2835 m3
15 Tháo dỡ lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3386 100m2
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 m3
19 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,2439 m3
20 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9439 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,39 m3
22 Bê tông lót hè, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,431 m3
23 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,3919 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,84 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,109 m3
26 Cốp pha gỗ cột trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5999 100m2
27 Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1429 100m2
28 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0196 100m2
29 Cốt thép cột Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,173 tấn
30 Cốt thép cột Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1501 tấn
31 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6424 tấn
32 Lát đá bậc tam cấp , PCB30 (màu tím) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,723 m2
33 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3424 tấn
34 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5372 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3315 tấn
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5365 m2
37 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5365 m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3302 100m2
39 Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,1015 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8784 m3
41 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,632 m3
42 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0579 tấn
43 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2549 tấn
44 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,96 m2
45 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,7 m2
46 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2856 tấn
47 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2768 m2
48 Tay vịn inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,71 kg
49 Tôn úp khe lún khổ rộng 600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m
50 Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6136 m3
51 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
52 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
53 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
54 Đèn led ốp trần 18w D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
55 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,3944 m2
56 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,96 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,4 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,6305 m2
59 Lắp cút nhựa 90o D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
61 Lắp đặt cút chếch 135 D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
63 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
64 ống nhựa đặt chìm D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
65 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
66 Ống tràn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m
67 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,94 m2
68 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,96 m2
70 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 286,2056 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 252,53 m2
72 SX đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
73 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,77 kg
74 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,834 m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 174,2002 m2
76 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,526 m2
77 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102 m2
78 Trát trụ VXM50 dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,2572 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,81 m2
81 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
82 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
83 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
86 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt côn PVC D110*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt côn PVC D75*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
90 Lắp đặt cút 90o PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt cút 90o PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt cút chếch PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
94 Lắp đặt cút PPR 90o- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
95 Lắp đặt cút PVC 45o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
96 Lắp đặt cút PVC 90o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
98 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
99 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
100 Lắp đặt nối ren ngoài D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
102 Lắp đặt ống nhựa D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
103 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
110 Lắp đặt tê ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
111 Lắp đặt tê PPR- D25*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
112 Lắp đặt tê PPR- D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
113 Lắp đặt tê PPR- D32*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 Lắp đặt tê PPR- D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt tê PPR- D50x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
119 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Bàn chậu đá granit tự nhiên màu đen ánh kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
122 Bê tông máng tiểu M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2344 m3
123 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4517 m3
124 Dây cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
125 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1561 100m3
126 Gương tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m2
127 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
128 Lắp đặt cút PVC 90o- D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Lắp đặt cút PVC 90o- D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
130 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
131 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
132 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0755 tấn
133 Lắp đặt phễu thu Inox D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
134 Lắp đặt tê PVC 45o- D110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
135 Lắp đặt tê PVC 90o- D110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
136 Lắp đặt tê PVC 90o- D110*75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
137 Lắp đặt tê PVC 90o - D75*75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
138 Lắp đặt tê PVC 90o-D48*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
139 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa giắn tường Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh S104 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
142 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
143 Ốp tường máng tiểu gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6211 m2
144 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0755 tấn
145 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,528 m2
146 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,824 m2
147 Vách ngăn compac HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,98 m2
148 Ván khuôn gố máng tiểu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0628 100m2
149 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
150 Xi phông inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
151 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,599 m3
152 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
153 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
154 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
155 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5568 m2
156 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
157 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
159 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
162 Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
163 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
164 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
165 Lắp đặt ống ghen nhựa chìm D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
166 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m3
167 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,37 m2
168 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0336 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHỐI 8+9
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,39 m3
2 Bê tông lót hè, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,408 m3
4 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1354 m3
5 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,208 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,94 m3
7 BT đá dăm 100# lót bó nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6043 m3
8 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,146 m3
9 Cốp pha gỗ cột trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5999 100m2
10 Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2907 100m2
11 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,073 100m2
12 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1092 100m2
13 Cốt thép cột Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,173 tấn
14 Cốt thép cột Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1501 tấn
15 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0295 tấn
16 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
17 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0153 tấn
18 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5968 tấn
19 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,307 m3
20 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4771 100m3
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4461 100m3
22 Lát đá bậc tam cấp , PCB30 (màu tím) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4568 m2
23 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3873 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5798 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3315 tấn
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4355 m2
27 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,4355 m2
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3507 100m2
29 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9281 m3
30 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7807 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,58 m3
32 BT mác 200, đá 1x2 lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,626 m3
33 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Cốt thép lanh tô đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0753 tấn
35 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2549 tấn
36 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5942 tấn
37 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
38 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
39 Đèn led ốp trần 18w D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
40 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
41 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
42 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,4 m2
43 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,72 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,4 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,8925 m2
46 Lắp cút nhựa 90o D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
48 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,96 m2
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,78 m2
50 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt cút chếch PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt cút chếch 135 D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
59 Lắp đặt nối ren ngoài D50x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
64 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
66 ống nhựa đặt chìm D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
67 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Ống tràn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m
69 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,94 m2
70 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
71 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,72 m2
72 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,303 tấn
73 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 290,3516 m2
74 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,454 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 260,838 m2
76 SX đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
77 Tay vịn inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,45 kg
78 Tôn úp khe lún khổ rộng 600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
79 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,77 kg
80 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,834 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175,2177 m2
82 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168,258 m2
83 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,3 m2
84 Trát trụ VXM50 dày 1,5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,6 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,3578 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,02 m2
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3301 100m2
88 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,0051 m3
89 Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7424 m3
90 Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,9854 m3
91 Bàn chậu đá granit tự nhiên màu đen ánh kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
92 Bê tông máng tiểu M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2344 m3
93 BT lót bể M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4517 m3
94 BT tấm đanM200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,599 m3
95 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
96 Dây cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
97 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1561 100m3
98 Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
99 Gương tấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m2
100 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
101 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5568 m2
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
105 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
107 Lắp đặt côn PVC D110*34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt côn PVC D75*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
109 Lắp đặt cút 90o PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt cút 90o PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o-D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
112 Lắp đặt cút PPR 90o- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
113 Lắp đặt cút PVC 45o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
114 Lắp đặt cút PVC 90o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt cút PVC 90o- D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt cút PVC 90o- D48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
117 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
118 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
119 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
122 Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
123 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
125 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0755 tấn
126 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
127 Lắp đặt ống ghen nhựa chìm D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
128 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
129 Lắp đặt ống nhựa D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
130 Lắp đặt ống nhựa D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
133 Lắp đặt phễu thu Inox D75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
134 Lắp đặt tê PVC 45o- D110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
135 Lắp đặt tê PVC 90o- D110*110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
136 Lắp đặt tê PVC 90o- D110*75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
137 Lắp đặt tê ren ngoài PPR D25x15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
138 Lắp đặt tê PPR- D25*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
139 Lắp đặt tê PPR- D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
140 Lắp đặt tê PPR- D32*32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
141 Lắp đặt tê PPR- D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt tê PPR- D50x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt tê PVC 90o - D75*75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
145 Lắp đặt tê PVC 90o-D48*48 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
146 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
148 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt vòi chậu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
150 Lắp đặt vòi rửa giắn tường Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
152 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
153 Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m3
154 Ốp tường máng tiểu gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6211 m2
155 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,37 m2
156 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0755 tấn
157 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,528 m2
158 Trát bể dày 2.0cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,824 m2
159 Vách ngăn compac HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,66 m2
160 Ván khuôn gố máng tiểu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0628 100m2
161 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0336 100m2
162 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
163 Xi phông inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
E HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,3228 m3
2 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5919 tấn
5 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,2848 m2
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,32 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,32 m3
F HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
1 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9307 m3
2 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,226 m3
3 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1654 tấn
4 Đào đất bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,8884 m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1194 100m3
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53 cái
7 Lắp đặt cút PPR 90o- D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt cút PVC 45o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt cút PVC 90o- D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt măng xông PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
13 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,774 m2
15 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1289 100m2
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,068 m3
17 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7192 m3
G HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU KHỐI 8+9
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,064 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,972 m3
3 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7294 m3
4 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,662 m3
5 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,766 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,228 m3
7 BT đá dăm 100# lót bó nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7398 m3
8 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
9 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
10 Cốp pha gỗ cột trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6934 100m2
11 Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1664 100m2
12 Cốp pha gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9734 100m2
13 Cốp pha giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1017 100m2
14 Cốt thép cột Đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0873 tấn
15 Cốt thép cột Đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8019 tấn
16 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
17 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1272 tấn
18 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0717 tấn
19 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6483 tấn
20 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9203 tấn
21 Đai giữ ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2195 m3
23 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2761 100m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,138 100m3
25 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,25 m2
26 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,008 m2
27 Lát nền gạch Terazzo KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,8154 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
29 Lắp cút nhựa 90o D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6629 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5738 m2
33 Lắp đặt cút chếch 135 D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 LĐ ống nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
35 ống thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Ống tràn PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m
37 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
38 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,25 m2
39 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3046 tấn
40 Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,35 m2
41 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,9608 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,022 m2
43 Tay vịn inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,67 kg
44 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,77 kg
45 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,1696 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,3 m2
47 Trát trụ , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,3 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,6 m2
49 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1436 100m2
50 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,188 m3
51 Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5738 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->