Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Hợp Giang, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:06:00 đến ngày 2020-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,489,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHỐI 6+7 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,08 | m3 |
| 2 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,803 | m3 |
| 3 | BT đá dăm 100# lót bó nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6942 | m3 |
| 4 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,146 | m3 |
| 5 | Cốp pha giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1092 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0295 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0153 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5912 | tấn |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,4064 | m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4312 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4335 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4764 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2835 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ lan can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,94 | m |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3386 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,2439 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,9439 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,39 | m3 |
| 22 | Bê tông lót hè, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,431 | m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,3919 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,84 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,109 | m3 |
| 26 | Cốp pha gỗ cột trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5999 | 100m2 |
| 27 | Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1429 | 100m2 |
| 28 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0196 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột Đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,173 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột Đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1501 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6424 | tấn |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp , PCB30 (màu tím) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,723 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3424 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5372 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3315 | tấn |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,5365 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,5365 | m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3302 | 100m2 |
| 39 | Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,1015 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,8784 | m3 |
| 41 | BT mác 200, đá 1x2 lanh tô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,632 | m3 |
| 42 | Cốt thép lanh tô đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0579 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô đk <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2549 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,96 | m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,7 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2856 | tấn |
| 47 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,2768 | m2 |
| 48 | Tay vịn inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 51,71 | kg |
| 49 | Tôn úp khe lún khổ rộng 600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m |
| 50 | Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,6136 | m3 |
| 51 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 53 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 54 | Đèn led ốp trần 18w D300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 55 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76,3944 | m2 |
| 56 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65,96 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86,4 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,6305 | m2 |
| 59 | Lắp cút nhựa 90o D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m2 |
| 61 | Lắp đặt cút chếch 135 D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 63 | LĐ ống nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 64 | ống nhựa đặt chìm D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 65 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Ống tràn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m |
| 67 | Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 167,94 | m2 |
| 68 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65,96 | m2 |
| 70 | Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 286,2056 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 252,53 | m2 |
| 72 | SX đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m2 |
| 73 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,77 | kg |
| 74 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,834 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 174,2002 | m2 |
| 76 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 164,526 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 102 | m2 |
| 78 | Trát trụ VXM50 dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47,52 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,2572 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,81 | m2 |
| 81 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 82 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | hạt |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn PVC D110*34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn PVC D75*48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút 90o PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút 90o PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút chếch PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o-D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút PPR 90o- D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút PVC 45o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút PVC 90o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt nối ren ngoài D50x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê PPR- D25*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê PPR- D32*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê PPR- D32*32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê PPR- D40x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê PPR- D50x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê PPR- D50x50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt Zắc co PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 121 | Bàn chậu đá granit tự nhiên màu đen ánh kim | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,68 | m2 |
| 122 | Bê tông máng tiểu M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2344 | m3 |
| 123 | BT lót bể M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4517 | m3 |
| 124 | Dây cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 125 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | 100m3 |
| 126 | Gương tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,9 | m2 |
| 127 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 128 | Lắp đặt cút PVC 90o- D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút PVC 90o- D48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 132 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0755 | tấn |
| 133 | Lắp đặt phễu thu Inox D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PVC 45o- D110*110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PVC 90o- D110*110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PVC 90o- D110*75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê PVC 90o - D75*75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê PVC 90o-D48*48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa giắn tường Inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh S104 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 143 | Ốp tường máng tiểu gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6211 | m2 |
| 144 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0755 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 146 | Trát bể dày 2.0cm VXM75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,824 | m2 |
| 147 | Vách ngăn compac HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,98 | m2 |
| 148 | Ván khuôn gố máng tiểu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0628 | 100m2 |
| 149 | Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 150 | Xi phông inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 151 | BT tấm đanM200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,599 | m3 |
| 152 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0452 | tấn |
| 153 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 154 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | hạt |
| 155 | Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5568 | m2 |
| 156 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 157 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 162 | Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | hộp |
| 164 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 166 | Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | 100m3 |
| 167 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,37 | m2 |
| 168 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0336 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHỐI 8+9 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,39 | m3 |
| 2 | Bê tông lót hè, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,408 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,1354 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,208 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,94 | m3 |
| 7 | BT đá dăm 100# lót bó nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6043 | m3 |
| 8 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,146 | m3 |
| 9 | Cốp pha gỗ cột trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5999 | 100m2 |
| 10 | Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2907 | 100m2 |
| 11 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,073 | 100m2 |
| 12 | Cốp pha giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1092 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột Đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,173 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột Đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1501 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0295 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0153 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5968 | tấn |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,307 | m3 |
| 20 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4771 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4461 | 100m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp , PCB30 (màu tím) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4568 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3873 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5798 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3315 | tấn |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,4355 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,4355 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3507 | 100m2 |
| 29 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,9281 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,7807 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,58 | m3 |
| 32 | BT mác 200, đá 1x2 lanh tô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,626 | m3 |
| 33 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 34 | Cốt thép lanh tô đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0753 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô đk <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2549 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5942 | tấn |
| 37 | Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 38 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 39 | Đèn led ốp trần 18w D300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 40 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 41 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | hạt |
| 42 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86,4 | m2 |
| 43 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73,72 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86,4 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66,8925 | m2 |
| 46 | Lắp cút nhựa 90o D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,96 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,78 | m2 |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút chếch PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút chếch 135 D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối ren ngoài D50x40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt Zắc co PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | LĐ ống nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 66 | ống nhựa đặt chìm D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 67 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Ống tràn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m |
| 69 | Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 167,94 | m2 |
| 70 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 73,72 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,303 | tấn |
| 73 | Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 290,3516 | m2 |
| 74 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,454 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 260,838 | m2 |
| 76 | SX đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m2 |
| 77 | Tay vịn inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 59,45 | kg |
| 78 | Tôn úp khe lún khổ rộng 600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m |
| 79 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,77 | kg |
| 80 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,834 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 175,2177 | m2 |
| 82 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 168,258 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 107,3 | m2 |
| 84 | Trát trụ VXM50 dày 1,5cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,6 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 63,3578 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,02 | m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3301 | 100m2 |
| 88 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,0051 | m3 |
| 89 | Xây ốp trụ gạch không nung VXM50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7424 | m3 |
| 90 | Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,9854 | m3 |
| 91 | Bàn chậu đá granit tự nhiên màu đen ánh kim | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,68 | m2 |
| 92 | Bê tông máng tiểu M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2344 | m3 |
| 93 | BT lót bể M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4517 | m3 |
| 94 | BT tấm đanM200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,599 | m3 |
| 95 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0452 | tấn |
| 96 | Dây cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 97 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1561 | 100m3 |
| 98 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 99 | Gương tấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,9 | m2 |
| 100 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | hạt |
| 101 | Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5568 | m2 |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn PVC D110*34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn PVC D75*48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút 90o PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút 90o PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o-D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút PPR 90o- D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút PVC 45o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút PVC 90o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút PVC 90o- D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút PVC 90o- D48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 135 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 122 | Lắp đặt đèn ốp trần D300/24w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 123 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | hộp |
| 125 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0755 | tấn |
| 126 | Lắp đặt mặt 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống ghen nhựa chìm D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 133 | Lắp đặt phễu thu Inox D75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PVC 45o- D110*110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PVC 90o- D110*110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PVC 90o- D110*75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê ren ngoài PPR D25x15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê PPR- D25*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê PPR- D32*25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê PPR- D32*32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê PPR- D40x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê PPR- D50x32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê PPR- D50x50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê PVC 90o - D75*75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê PVC 90o-D48*48 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi chậu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa giắn tường Inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 153 | Lấp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | 100m3 |
| 154 | Ốp tường máng tiểu gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6211 | m2 |
| 155 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,37 | m2 |
| 156 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0755 | tấn |
| 157 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,528 | m2 |
| 158 | Trát bể dày 2.0cm VXM75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,824 | m2 |
| 159 | Vách ngăn compac HPL dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66,66 | m2 |
| 160 | Ván khuôn gố máng tiểu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0628 | 100m2 |
| 161 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0336 | 100m2 |
| 162 | Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 163 | Xi phông inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| E | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95,3228 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5919 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80,2848 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95,32 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95,32 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,9307 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,226 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1654 | tấn |
| 4 | Đào đất bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,8884 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1194 | 100m3 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 53 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút PPR 90o- D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút PVC 45o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PVC 90o- D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng xông PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,774 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1289 | 100m2 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,068 | m3 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,7192 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU KHỐI 8+9 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,064 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,972 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7294 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,662 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,766 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,228 | m3 |
| 7 | BT đá dăm 100# lót bó nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7398 | m3 |
| 8 | BT móng giằng móng M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | m3 |
| 9 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Cốp pha gỗ cột trụ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6934 | 100m2 |
| 11 | Cốp pha gỗ dầm ,dầm giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1664 | 100m2 |
| 12 | Cốp pha gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9734 | 100m2 |
| 13 | Cốp pha giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1017 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột Đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0873 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột Đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8019 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0213 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1272 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng đk <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0717 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng đk <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6483 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn đk <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9203 | tấn |
| 21 | Đai giữ ống D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 22 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2195 | m3 |
| 23 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2761 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | 100m3 |
| 25 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,25 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,008 | m2 |
| 27 | Lát nền gạch Terazzo KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,8154 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47,52 | m2 |
| 29 | Lắp cút nhựa 90o D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,31 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép dầm khung ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6629 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5738 | m2 |
| 33 | Lắp đặt cút chếch 135 D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 34 | LĐ ống nhựa D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 35 | ống thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 36 | Ống tràn PPR D32 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m |
| 37 | Phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,25 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3046 | tấn |
| 40 | Sơn tường trong nhà bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 181,35 | m2 |
| 41 | Sơn hoa sắt 3 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,9608 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 118,022 | m2 |
| 43 | Tay vịn inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 100,67 | kg |
| 44 | Thép bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,77 | kg |
| 45 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,1696 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97,3 | m2 |
| 47 | Trát trụ , dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 69,3 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 116,6 | m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1436 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,188 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch không nung , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5738 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi