Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571814-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200431709
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tiết kiệm chi sự nghiệp giáo dục Ngân sách tỉnh + Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 14:57:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,577,790,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 1,6793 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 18,6589 m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 10,341 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1838 100m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 35,0294 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,4175 100m2
7 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 3,9928 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,4428 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,437 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1148 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,9037 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,1388 tấn
13 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 4,1764 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,3759 100m3
15 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 3,1832 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1434 100m2
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 13,4036 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,0234 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,6242 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 2,8997 tấn
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 27,588 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 20,9 m2
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,5084 100m3
24 Công tác ốp gạch thẻ giả đá vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, Vữa M75 31,974 m2
25 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 14,6837 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,8542 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,5736 100m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 -4,0525 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ -4,0525 m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,888 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 3,4358 tấn
32 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 32,4964 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 4,206 100m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 373,8488 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 373,8488 m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 1,6288 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 7,0799 tấn
38 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 65,7408 m3
39 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 5,5801 100m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 558,0104 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 558,0104 m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 5,4623 tấn
43 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 7,2634 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,1769 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,6778 tấn
46 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 2,5458 m3
47 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường 0,2742 100m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 26,8028 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 26,8028 m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3817 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,1246 tấn
52 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 2,5458 m3
53 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường 0,2742 100m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 26,8028 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 26,8028 m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,3817 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,1246 tấn
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 42,2078 m3
59 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 27,86 m2
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 114,1806 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 114,1806 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 8,12 m
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 331,287 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 331,287 m2
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 72,772 m3
66 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 57,148 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 204,0456 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 204,0456 m2
69 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 16,24 m
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 595,5336 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 595,5336 m2
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 0,9132 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 7,108 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 7,108 m2
75 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,6546 m3
76 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2713 100m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 41,2536 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 41,2536 m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0126 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,0145 tấn
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 1,3243 m3
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 25,9692 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 13,44 m
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 25,9692 m2
85 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 5,7815 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 115,8644 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 115,8644 m2
88 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,4438 m3
89 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0807 100m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 37,12 m
91 Gia công lan can 0,0383 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,04 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 4,4991 m2
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 0,8505 m3
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 15,663 m2
96 Láng granitô cầu thang 15,663 m2
97 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 3,3 m2
98 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 1,5 m
99 Gia công lan can 0,0318 tấn
100 Gia công lan can 0,1935 tấn
101 Gia công lan can 0,0011 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,0845 m2
103 Lắp dựng lan can sắt 10,3174 m2
104 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 0,8505 m3
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 15,663 m2
106 Láng granitô cầu thang 15,663 m2
107 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 5,4 m2
108 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 36 m
109 Gia công lan can 0,2241 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,0335 m2
111 Lắp dựng lan can sắt 10,1595 m2
112 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,025 m3
113 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0045 100m2
114 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 0,066 m3
115 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 0,0099 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,0264 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 0,7461 m2
118 Gia công các kết cấu thép cửa 0,0084 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,036 m2
120 Bản lề 2 cái
121 Khóa Việt Tiệp 1 cái
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 0,49 m2
123 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 2,2874 m3
124 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,4397 m3
125 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 1,3245 m3
126 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,473 m3
127 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,2643 m3
128 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,4027 m3
129 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,7176 m3
130 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 15,522 m2
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 12,7734 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,7734 m2
133 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,6401 m3
134 Đất màu 2,6401 m3
135 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,1925 100m3
136 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 2,1384 m3
137 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0462 100m3
138 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 4,752 m3
139 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,2416 m3
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 38,56 m2
141 Quét nước xi măng 2 nước 38,56 m2
142 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 19,8 m2
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,9464 m3
144 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0743 100m2
145 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,052 tấn
146 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 52 cái
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,4033 m3
148 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,0363 100m3
149 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,052 m3
150 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 0,1561 m3
151 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,2685 m3
152 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,048 m3
153 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0087 100m2
154 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2,124 m2
155 Quét nước xi măng 2 nước 2,124 m2
156 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 0,64 m2
157 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,1665 m3
158 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0098 100m2
159 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0156 tấn
160 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 4 cái
161 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0206 100m3
162 Gia công lan can 0,0064 tấn
163 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 0,2964 m2
164 Lắp dựng lan can sắt 0,32 m2
165 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 17,6618 m3
166 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 191,7486 m2
167 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 353,905 m2
168 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 14,991 m3
169 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 3,2726 m3
170 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 43,1984 m2
171 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 43,1984 m2
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0181 tấn
173 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,2936 m3
174 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1176 100m2
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,0186 tấn
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 0,1088 tấn
177 Lợp mái dày 0.4 ly 4,1368 100m2
178 Gia công xà gồ thép 2,3697 tấn
179 Lắp dựng xà gồ thép 2,3697 tấn
180 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 251,9205 m2
181 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 50,688 m2
182 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,688 m2
183 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,6934 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 29,4451 m2
185 Lắp dựng hoa sắt cửa 64,8 m2
186 Cửa đi vách kính artwindow 2 cánh mở trượt, kính trắng Việt Nhật 5mm( bao gồm phụ kiện và lắp đặt) 34,56 0.0
187 Cửa sổ vách kính artwindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5mm( đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt) 64,8 0.0
188 Bảng chống lóa kích thước (1,2x3,5)m 37,8 0.0
189 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 54 bộ
190 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
191 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp 20 bộ
192 LĐ loại đèn chiếu sáng bảng viết ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 18 bộ
193 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 27 cái
194 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 18 cái
195 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chống nước 20 cái
196 Tủ âm tường 400x300x150 3 hộp
197 Lắp đặt hộp APTOMAT 9 hộp
198 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc 2 cái
199 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
200 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 9 cái
201 Lắp đặt công tắc, Công tắc đơn đảo chiều 4 cái
202 Lắp đặt quạt trần 18 cái
203 Lăp đặt quạt treo tường 27 cái
204 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=100 Ampe 1 m
205 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=50 Ampe 4 m
206 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=30 Ampe 9 m
207 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe 23 m
208 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 28 m
209 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 192 m
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 138 m
211 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 720 m
212 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x25mm2 75 m
213 Lắp đặt dây nối đât, Dây CU/XLPE/PVC 1x6mm2 23 m
214 Lắp đặt dây nối đất, Dây CU/XLPE/PVC 1x2,5mm2 330 m
215 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=20 840 m
216 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=32mm 23 m
217 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 8,1161 100m2
218 Bình chữa cháy loại CO2MT3 3 bình
219 Bình chữa cháy loại MFZ4 6 bình
220 Hộp chữa cháy KT 500x600x180 3 cái
221 Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy 3 bộ
222 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m 6 cái
223 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 6 cái
224 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 66 m
225 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 28 m
226 Gia công và đóng cọc tiếp địa 9 cọc
227 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,1757 100m3
228 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 1,952 m3
229 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1952 100m3
230 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,0721 100m3
231 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,8011 m3
232 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,6704 m3
233 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 2x4, mác 200 5,3408 m3
234 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ 18,3496 m3
235 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ 10,5777 m3
236 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ 53,5631 m3
237 Vận chuyển vật liệu lên cao - sỏi, đá dăm các loại 87,4833 m3
238 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại 35,7444 10m2
239 Vận chuyển vật liệu lên cao - gỗ các loại 8,7308 m3
240 Vận chuyển vật liệu lên cao - gỗ các loại 1,6946 m3
241 Vận chuyển vật liệu lên cao - gỗ các loại 0,269 m3
242 Vận chuyển vật liệu lên cao - gỗ các loại 9,4062 m3
243 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,0301 tấn
244 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,2409 tấn
245 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,0555 tấn
246 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,0559 tấn
247 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,3839 tấn
248 Vận chuyển vật liệu lên cao - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) 0,0877 tấn
249 Vận chuyển vật liệu lên cao - tấm lợp các loại 4,9021 100m2
250 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại 2,4689 tấn
251 Vận chuyển vật liệu lên cao - vật liệu phụ các loại 0,2314 tấn
252 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng 0,2306 tấn
253 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng 45,3782 tấn
254 Vận chuyển vật liệu lên cao - xi măng 0,2578 tấn
B SAN NÊN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 8,044 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0124 100m3
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 21,515 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly 4,303 100m2
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 2x4, mác 200 43,03 m3
4 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ 18 10m
D KÈ ĐÁ XÂY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,52 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,778 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,321 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 29,7 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 100 13,5 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 18,225 m3
7 LĐ ống thoát nước PVC D90 0,084 100m
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,4553 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2133 100m2
E HÀNG RÀO 91M
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 2,2659 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,2039 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0476 100m3
4 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 5,0353 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 8,642 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,2194 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 2,4486 m3
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 43,6528 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 43,6528 m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,6168 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 50,964 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 50,964 m2
13 Gia công lan can 0,3566 tấn
14 Gia công lan can 0,7565 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 27,5335 m2
16 Lắp dựng lan can sắt 73,98 m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 8,1328 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->