Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200532402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:54:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,715,480,486 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | - | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | - | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí di chuyển thiết bị và lực lượng lao động | - | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp và thiết bị | |||
| C | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | PHẦN MÓNG, TRỤ | |||
| 1 | - Móng M12a | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | móng |
| 2 | - Móng M12BT | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | móng |
| 3 | - Móng M12BT2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | móng |
| 4 | - Trụ BTLT-12m đơn ứng lực trước | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | trụ |
| 5 | - Trụ BTLT-12m ghép đôi không ứng lực trước | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | trụ |
| F | PHẦN ĐÀ, BỘ NÉO, TIẾP ĐỊA ... | |||
| 1 | - Xà đỡ thẳng IL-800 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | - Xà đỡ góc GL-800 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | - Xà FCO Composit 1P-800 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | - Tiếp địa lặp lại đường dây - khoan giếng | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| G | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| H | a) Vật liệu | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 470,43 | kg |
| 2 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.413,3 | m |
| 3 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 4 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 5 | - Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 73 | bộ |
| 6 | - Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | bộ |
| 7 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | sợi |
| 8 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | sợi |
| 9 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | bộ |
| 10 | - Bulon mắt 16x300 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cây |
| 11 | - Bulon mắt 16x500 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cây |
| 12 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 13 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 14 | - Kẹp quai U 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 15 | - Kẹp dây nóng 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 16 | - Bọc kẹp quai | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 17 | - Ốc siết cáp 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 18 | - Băng quấn Silicon | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cuộn |
| 19 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | cái |
| 20 | - Nắp chụp FCO | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| I | b) Nhân công | |||
| J | Phần xây dựng mới | |||
| 1 | - Rải căng dây AC-50mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,366 | km |
| 2 | - Rải căng dây ACX-50mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,366 | km |
| 3 | - Kéo dây CX-25-95mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | km |
| 4 | - Lắp sứ đứng 24kV | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3 | 10 sứ |
| 5 | - Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | bộ |
| 6 | - Lắp nối ép cỡ 120mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 7 | - Lắp kẹp quai U 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 8 | - Lắp kẹp dây nóng | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 9 | - Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 10 | - Lắp biển báo | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | cái |
| K | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Vận chuyển bốc dỡ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Trọngói |
| L | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | VẬT LIỆU | |||
| 1 | - Đà composit FCO-800 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | - Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8 | 100m |
| 3 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 4 | - Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 5 | - Kẹp hotline 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 6 | - Kẹp quai U 2/0 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 7 | - Đầu cosse Cu 150mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4 | 10đầu |
| 8 | - Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 9 | - Bảng nguy hiểm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 10 | - Bảng tên trạm (mica) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 11 | - Code bắt 1 ống PVC D114mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 12 | - Code bắt 2 ống PVC D114mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 13 | - đai thép + 02 khóa đai | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 14 | - Ống PVC 49mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m |
| 15 | - Co PVC 49mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 16 | - Ống PVC 114mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 17 | - Co PVC 114mm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 18 | - Băng keo cách điện | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cuộn |
| 19 | - Băng quấn Silicon 24kV | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cuộn |
| 20 | - Nắp che đầu cực MBA | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 21 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 22 | - Nắp che đầu cực LA | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 23 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp + đo đếm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 24 | - Hộp composit gắn ĐK 1P | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| N | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Vận chuyển bốc dỡ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Trọngói |
| O | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| P | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | - Trụ BTLT-8,5m đơn ứng lực trước | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Trụ |
| 2 | - Trụ BTLT-8,5m ghép đôi không ứng lực trước | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Trụ |
| 3 | - Móng M8,5BT2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 4 | - Móng M8,5BT1 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| Q | PHẦN TIẾP ĐỊA, CHẰNG,… | |||
| 1 | - Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| R | PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN | |||
| S | a) Vật liệu | |||
| 1 | - Cáp nhôm bọc AV-95mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.083,68 | mét |
| 2 | - Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.541,84 | mét |
| 3 | - Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | cây |
| 4 | - Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 71 | cây |
| 5 | - Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cây |
| 6 | - Bulon 16x650 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cây |
| 7 | - Rack 3 sứ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 82 | bộ |
| 8 | - Sứ ống chỉ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 246 | cái |
| 9 | - Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 10 | - Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 158 | cái |
| 11 | - Kẹp AC 95-120 3 bulon | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 88 | cái |
| 12 | - Kẹp AC 50-70 2 bulon | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | cái |
| 13 | - Code trụ ghép 600x300 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 14 | - Hộp Domino + 6CB-63A | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | cái |
| 15 | - Cáp CV-25mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 222 | m |
| 16 | - Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 148 | cái |
| 17 | - Băng kéo cách điện | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 91 | cuộn |
| 18 | - Bảng số trụ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | bộ |
| T | b) Nhân công | |||
| 1 | - Kéo cáp nhôm AV-95mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,984 | km |
| 2 | - Kéo cáp nhôm AV-70mm2 | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,492 | km |
| 3 | - Lắp hộp Domino | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | cái |
| 4 | - Kéo cáp đồng CV-25mm2 - Hộp domino | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,222 | km |
| 5 | - Gắn Bảng nguy hiểm | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| U | PHẦN VẬN CHUYỂN BỐC DỠ | |||
| 1 | Vận chuyển bốc dỡ | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Trọngói |
| V | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| W | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | - FCO 24kV-100A | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | - LA 18kV-10kA | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | - Chì trung thế 8K | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | sợi |
| X | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | - MBT 1x50kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | máy |
| 2 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | - Chì 24kV-6K | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | sợi |
| 4 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | - MCCB 3 pha 600V-250A | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 6 | - TI 600V-200/5A (điện lực cấp) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 7 | - ĐK hữu công 220/380V-5A (điện lực cấp) | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 8 | - Tụ bù 400V-20kVAR-3P | Mục II, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi