Gói thầu: Sửa chữa nền và hàng rào các TBA khu vực quận Ninh Kiều
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực TP Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Sửa chữa nền và hàng rào các TBA khu vực quận Ninh Kiều |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 13:50:00 đến ngày 2020-06-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 493,886,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM T44 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa rào loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1339 | 100m2 |
| 6 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7232 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1294 | tấn |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 8,564 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3688 | m3 |
| 11 | Vận chuyển gạch vỡ và cây đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chuyến |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,138 | m3 |
| 13 | Xây tường <=30cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 15 | Vệ sinh cạo sạch tường rào nhà thờ, tường rào trạm | Theo hồ sơ thiết kế | 40,9 | m2 |
| 16 | Đục bê tông cột, lkết bản lề nâng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | công |
| 17 | Quét nước ximăng trắng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 42,7 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 17,91 | m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7268 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D150mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| B | TRẠM CHỢ XUÂN KHÁNH | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, chặt cây trong nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 43,38 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 40,66 | m2 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,26 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bệ máy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 40,66 | m2 |
| 12 | Vận chuyển cây, đất xà bần trong trạm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | chuyến |
| 13 | Lắp đặt bulon M14x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 14 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6 | m2 |
| 16 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 24,435 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 52,51 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 24,255 | m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8876 | m3 |
| C | TRẠM T17 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 43,38 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 27,74 | m2 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,208 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bệ máy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 27,74 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất xà bần trong trạm đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chuyến |
| 13 | Lắp đặt bulon M14x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 14 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 16 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 18,92 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 38,93 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,74 | m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3756 | m3 |
| D | TRẠM T12.3 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 28,26 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,104 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bệ máy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2678 | 100m2 |
| 11 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4464 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2588 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 15,4152 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3688 | m3 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất xà bần trong trạm đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chuyến |
| 19 | Lắp đặt bulon M14x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,138 | m3 |
| 21 | Xây tường <=30cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,104 | m3 |
| 22 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,58 | m2 |
| 24 | Vệ sinh cạo sạch tường rào, cabin cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | m2 |
| 25 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 9,87 | m2 |
| 27 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7268 | m3 |
| 28 | Phá dỡ bê tông cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | m3 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0234 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0164 | tấn |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D150mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| E | TRẠM T48 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh rác, đất, cỏ, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 2 | Vận chuyển cỏ, đất ra khỏi trạm, đổ đúng nơi qui định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chuỵến |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3679 | m3 |
| F | TRẠM T49 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, chặt cây trong nền trạm hợp bộ, sửa cửa ra vào trạm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | công |
| 2 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 17,1 | m2 |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,156 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bệ máy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | m3 |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 17,1 | m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,561 | m3 |
| 9 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 45,04 | m2 |
| 12 | Cạo sạch sét khung hàng rào, cột sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 8,58 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 45,04 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 25,53 | m2 |
| G | TRẠM T50 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh sạch cỏ, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0186 | tấn |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0176 | m3 |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,62 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 10 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| H | TRẠM T51 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2146 | 100m2 |
| 3 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,2976 | m3 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1725 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0186 | tấn |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2128 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3688 | m3 |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,62 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,4 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D130mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| I | TRẠM T52 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2192 | tấn |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,104 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bệ máy đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bulon M14x150 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 13 | Đục cột lắp bản lề cửa, trát sơn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 14 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 13,57 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 44,58 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 46,18 | m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3616 | m3 |
| J | TRẠM T64B | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1699 | 100m2 |
| 3 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7232 | m3 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1294 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0186 | tấn |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4752 | m3 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3688 | m3 |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,62 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10,8 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D150mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| K | TRẠM T40 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng, chặt cây trong nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cửa thép. cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | tấn |
| 5 | Đục cột lắp bản lề cửa, trát sơn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 6 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch ống 8x8x19, VXM M 75, cát vàng Ml>2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8 | m2 |
| 8 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 14,13 | m2 |
| 9 | Sơn cột tường 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,07 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 40,36 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 19,71 | m2 |
| 12 | Cạo sạch sét khung hàng rào, cột sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 31,81 | m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1666 | m3 |
| L | TRẠM T67.4 | |||
| 1 | Dọn vệ sinh, ban phẳng nền trạm hợp bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | công |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,482 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa 2 cánh bỏ do mục sét quá nhiều | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt mới | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 12,444 | m2 |
| 7 | Chà nhám tường trong ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 185,2 | 0.0 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0143 | tấn |
| 9 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 1,212 | m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,212 | m2 |
| 11 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | m3 |
| 12 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 185,2 | m2 |
| 14 | Vệ sinh sạch sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 18,48 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,48 | m2 |
| 16 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ thiết kế | 18,48 | m2 |
| 17 | Tháo gỡ ống thóa nước cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | md |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 89mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| M | TRẠM ESSO | |||
| 1 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1183 | 100m2 |
| 2 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,637 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,151 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0082 | tấn |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 11,372 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,12 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch nâng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông ô văng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn bao cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | md |
| 12 | Lắp dựng khuôn bao cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | md |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 11,05 | m2 |
| 15 | Chà nhám tường trong ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 146,52 | 0.0 |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,128 | m3 |
| 17 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,28 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo hồ sơ thiết kế | 147,648 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D150mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0438 | tấn |
| N | TRẠM BV 121 | |||
| 1 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1183 | 100m2 |
| 2 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,637 | m3 |
| 3 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,151 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0082 | tấn |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 6,33 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,266 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch nâng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,496 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn bao cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | md |
| 11 | Lắp dựng khuôn bao cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | md |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10,02 | m2 |
| 14 | Chà nhám tường trong ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 179,68 | 0.0 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 17 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,4 | m2 |
| 18 | Quét vôi trong nhà, ngoài nhà, quét nước xi măng ngoài nhà 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế | 187,08 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo D130mm, đoạn ống dài 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| O | Lắp bộ đà 24K | |||
| 1 | Đà mạ kẽm L75x75x8 dài 2,4m | A Cấp | 2 | cái |
| 2 | Chỏi đà PL 60x6 - 0,92m MK | A Cấp | 4 | cái |
| 3 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | A Cấp | 4 | cái |
| 4 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | A Cấp | 2 | cái |
| 5 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x300 | A Cấp | 2 | cái |
| 6 | Long đền vuông lổ 18 50x50x3 | A Cấp | 10 | cái |
| 7 | Lắp đà sắt đỡ <= 25kg | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | bộ |
| P | Bộ dây trung áp | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | A Cấp | 12 | m |
| 2 | Kẹp WR 279 | A Cấp | 6 | cái |
| 3 | Đi dây giữa các thiết bị <= 70 mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m |
| 4 | Lắp kẹp cáp | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | Cái |
| Q | MBA và tủ hợp bộ sử dụng lại | |||
| 1 | MBA 22/0,4kV - 400kVA SDL | SDL | 2 | máy |
| 2 | MBA 22/0,4kV - 630kVA SDL | SDL | 3 | máy |
| 3 | Tủ điều khiển SDL | SDL | 4 | tủ |
| 4 | FCO sử dụng lại | SDL | 3 | bộ |
| 5 | MCCB 3 pha 800A sdl | SDL | 1 | bộ |
| 6 | Silicon | A Cấp | 150 | tuýp |
| 7 | Giẻ lau | A Cấp | 5 | kg |
| 8 | Cồn công nghiệp | A Cấp | 10 | lít |
| 9 | Băng keo cách điện hạ áp | A Cấp | 20 | cuộn |
| 10 | Tháo máy biến thế 3 pha (<= 500 kVA) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | máy |
| 11 | Tháo máy biến thế 3 pha (<= 630 kVA) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | máy |
| 12 | Lắp máy biến thế 3 pha (<= 500 kVA) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | máy |
| 13 | Lắp máy biến thế 3 pha (<= 630 kVA) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | máy |
| 14 | Tháo cầu chì FCO ( cho 1 cái) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 15 | Lắp cầu chì, FCO ( cho 1 cái) | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 16 | Tháo tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | thùng |
| 17 | Lắp tủ điện hạ thế, tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | thùng |
| 18 | Tháo aptomat 3 pha > 200A | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Lắp aptomat 3 pha > 200A | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi