Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576350-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20200554994
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 15:59:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,629,868,457 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 404,0858 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,621 100m2
3 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2554 100m2
4 Bê tông lót đá 4x6 M100, rộng móng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,5536 m3
5 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228,04 kg
6 Làm khe dọc mặt đường BT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 843,92 m
7 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 337,568 kg
8 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 kg
9 Gỗ đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,135 m3
10 Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1697 100m3
11 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640,6401 m3
12 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3174 100m3
13 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0619 100m3
14 Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6351 100m3
15 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 468,2719 m3
16 Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5396 100m2
17 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
18 Cung cấp biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
19 Lắp đặt biển báo tam giác (tạm tính 20% Nhân công, máy chỉ dùng ô tô) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
20 Lắp đặt biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
21 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
22 Cung cấp trụ đỡ biển báo 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
23 Bê tông chôn cột M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
24 Lắp đặt trụ đỡ biển báo (tạm tính 20% Nhân công, máy chỉ dùng ô tô) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
B HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn
2 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn
3 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 đoạn
4 Cung cấp cống D600-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 m
5 Mối nối cống bằng Jion cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 mối nối
6 Trát vữa M100 mối nối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 mối nối
7 Bê tông đế cống đá 1x2 M200 đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3086 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông đế cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,081 100m2
9 Bê tông lót đá 4x6 M100, rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,704 m3
10 Đào đất rãnh, cống đất cấp II (80% máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2329 100m3
11 Đào đất đặt cống, đất cấp II (20% nhân công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,2925 m3
12 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1113 100m3
13 Bê tông tường đầu cửa xả M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8906 m3
14 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3217 100m2
15 Bê tông tường cánh cửa xả M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8706 m3
16 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1586 100m2
17 Bê tông sân cống, chân khay cửa xả đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2352 M3
18 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1997 100m2
19 Bê tông lót đá 4x6 M100, rộng móng <250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,064 m3
20 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->