Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:50:00 đến ngày 2020-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,682,378,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,402 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,402 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,402 | 100m2 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3262 | 100m3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.203,947 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0168 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 473,213 | m3 |
| 8 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2419 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2315 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4143 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4143 | 100m3 |
| 12 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8234 | 100m3 |
| 13 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 373,373 | m3 |
| 14 | Rãnh xương cá bằng đá 4x6 chèn đá dăm 0,5x1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,935 | m3 |
| 15 | Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7716 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8392 | 100m2 |
| 17 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8392 | 100m2 |
| 18 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8392 | 100m2 |
| 19 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5518 | 100m3 |
| 20 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,9647 | m3 |
| 21 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 23 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6802 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6385 | 100m3 |
| 25 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0985 | 100m3 |
| 26 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0197 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng máy đầm 16T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0311 | 100m3 |
| 28 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0089 | m3 |
| 29 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 32 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 33 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 34 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 35 | Bê tông chôn cột M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 36 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 37 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi