Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200575587-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Hội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200560344
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 15:49:00 đến ngày 2020-06-08 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,733,163,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công viên 01: Phát quang mặt bằng + San nền
1 Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,9821 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2087 100m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,319 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,4989 100m3
5 Đào thay đất hiện trạng bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,3827 100m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8203 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,203 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,4349 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,4349 100m3
B Công viên 01: Lát gạch sân (CV1 + Nhà văn hóa)
1 Lát sân bằng gạch bê tông giả đá HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.345,89 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 134,589 m3
3 Lát gạch đất nung 500x500 mm nhà văn hóa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 197,78 m2
C Công viên 01: Đường bê tông B=0.8m
1 Đắp cát nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,39 m3
2 Nilon chống mất nước bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 67,8 m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1017 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,56 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,684 10m
D Công viên 01: Đường bê tông B=0.8m
1 Đắp cát nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,96 m3
2 Nilon chống mất nước bê tông HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 39,2 m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0588 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,84 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4 10m
E Công viên 01: Tường rào (CV1+ Nhà văn hóa)
1 Đào móng băng, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,6435 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,108 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,1621 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,1621 100m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 253,3 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,9781 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường rào, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,0403 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7977 tấn
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 262,57 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 262,57 m2
11 Sản xuất hàng rào song sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 220,53 1m2
12 Lắp dựng lan can sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 220,53 m2
13 Gia công lắp dựng cổng chính, phụ kiện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,9 m2
14 Gia công lắp dựng cổng phụ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,76 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5214 100m3
F Công viên 01: Thoát nước (CV1+ Nhà văn hóa)
1 Đào móng rãnh B800, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 57,978 m3
2 Đào móng rãnh B800, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,218 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5753 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5753 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh B800, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,53 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2182 100m2
7 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh B800, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33,28 m3
8 Trát tường rãnh B800, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 151,26 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh B800, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,4 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8145 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh B800 đường kính <=10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3469 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,9555 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh B800, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,64 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4654 100m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,2225 100m3
16 Làm lớp đá đệm móng ga rãnh B800 dày 10cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,68 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga rãnh B800, đá 1x2, mác 150 dày 15cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,81 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0196 100m2
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga rãnh B800, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,44 m3
20 Trát tường ga rãnh B800, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,74 m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,031 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,099 tấn
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga rãnh B800, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,66 m3
24 Lắp dựng tấm đan hố ga rãnh B800 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Mua nắp ga rãnh B800 Composit khu vuông 900x900mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
26 Làm lớp đá đệm móng cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,52 m3
27 Mua gối đỡ cống bê tông D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 58 cái
28 Lắp gối đỡ cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 58 cái
29 Mua cống bê tông D600 tải trọng HL93 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 48 m
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,48 100m
31 Làm lớp đá đệm móng hố ga cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,81 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0276 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga cống D600, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,08 m3
34 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga cống D600, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,62 m3
35 Trát tường hố ga cống D600, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,86 m2
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0309 100m2
37 Cốt thép tấm đan hố ga cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0943 tấn
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga cống D600, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,57 m3
39 Lắp dựng tấm đan hố ga cống D600 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
40 Mua nắp hố ga cống D600 Composit khu vuông 900x900mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 bộ
41 Lắp đặt nắp ga Composit HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
G Công viên 01: Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 40,542 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,836 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 23,82 m3
4 Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 Bộ
5 Khung móng cột đa giác M24x400x1500x8 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Giá đỡ tủ điện chôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cột
8 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 bộ
9 Bóng đèn chiếu sáng Led 70W HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 choá
10 Bóng đèn Led pha 150W HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 choá
11 Cột đa giác cao 14m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cột
12 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép cao 14m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cột
13 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 1 bảng
14 Gia công và đóng cọc chống sét HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18 cọc
15 Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18 cọc
16 Đào rãnh cáp, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,1366 m3
17 Đào rãnh cáp bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8223 100m3
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,9005 100m
19 Mua ống nhựa HDPE HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 290,05 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 290,05 m
21 Rải cáp đấu nối điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,12 100m
22 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 1 bảng
23 Luồn cáp cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 1 đầu cáp
24 Đánh số cột thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 10 cột
25 Làm đầu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 bộ
26 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13 vị trí
28 Lưới báo hiệu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 279 m
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 91,3658 m3
H Công viên 01: Cây xanh
1 Đánh cây xà cừ hiện trạng tận dụng để trồng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8 cây
2 Trồng cây Xà cừ tận dụng (bao gồm vật liệu trồng cây, công trồng và chăm sóc cây) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8 cây
3 Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14 cây
4 Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14 cây
5 Chặt cây hoa sữa bỏ đi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cây
6 Trồng cỏ lá tre HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3129 100m2
7 Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3129 100m2
8 Mua đất màu trồng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,634 m3
9 Đào móng bồn cây, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,634 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,288 m3
11 Lớp đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,44 m2
12 Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 114,4 m
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2288 100m2
I Công viên 02: Phát quang mặt bằng + San nền
1 Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,5004 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0754 100m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,838 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3469 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,1019 100m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 34,465 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,4465 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,5303 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,5303 100m3
J Công viên 02: Lát sân
1 Lát sân bằng gạch bê tông giả đá HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.106,92 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 110,692 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 58 m
K Công viên 02: Tường rào
1 Đào móng, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,6668 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,96 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7112 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7112 100m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 122,42 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,2053 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,4693 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3839 tấn
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 126,9 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 126,9 m2
11 Sản xuất hàng rào song sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 106,14 1m2
12 Lắp dựng lan can sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 106,14 m2
13 Đắp đất móng tường rào HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 35,56 m3
L Công viên 02: Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,576 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1177 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,435 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,255 m3
5 Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 Bộ
6 Giá đỡ tủ điện chôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cột
8 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 bộ
9 Bóng đèn chiếu sáng Led 70W HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 bóng
10 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
11 Gia công và đóng cọc chống sét HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cọc
12 Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17 cọc
13 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 m
14 Đào rãnh cáp, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,844 m3
15 Đào rãnh cáp bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,066 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,76 100m
17 Ống nhựa HDPE HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 376 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 322 m
19 Rải cáp đấu nối điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,06 100m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 54 m
21 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
22 Luồn cáp cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 đầu cáp
23 Đánh số cột thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 10 cột
24 Làm đầu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 1 đầu cáp
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 vị trí
27 Lưới báo hiệu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 376 m
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 39,48 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7896 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7896 100m3
M Công viên 02: Cây xanh
1 Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 22 cây
2 Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 22 cây
3 Đánh bầu di dời cây Sấu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cây
4 Trồng cỏ lá tre HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3129 100m2
5 Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3129 100m2
6 Mua đất màu trồng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,63 m3
7 Đào móng bồn cây, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,63 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,288 m3
9 Lớp vữa VXM M75 dày 2,0 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,44 m2
10 Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 114,4 m
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2288 100m2
N Công viên 03: Phát quang mặt bằng + Tường rào + Đổ bù bê tông
1 Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,2416 100m2
2 Đào móng tường rào, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,0931 m3
3 Đào móng tường rào bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4584 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3395 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3395 100m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,19 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,1363 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,4766 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3878 tấn
10 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 127,52 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 127,52 m2
12 Đắp đất móng tường rào HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,2406 m3
13 Nilon chống mất nước bê tông đổ bù HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 82,19
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1233 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường đổ bù, đá 2x4, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,3285 m3
O Công viên 03: Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,956 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0785 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,307 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,255 m3
5 Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 Bộ
6 Giá đỡ tủ điện chôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cột
8 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 bộ
9 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Gia công và đóng cọc chống sét HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cọc
11 Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cọc
12 Bóng đèn chiếu sáng Led 70W HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 bóng
13 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 m
14 Đào rãnh cáp, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,528 m3
15 Đào rãnh cáp bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3175 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,12 100m
17 Mua ống nhựa HDPE HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 112 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 76 m
19 Rải cáp đấu nối điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,04 100m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 36 m
21 Lắp bảng điện cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Luồn cáp cửa cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 đầu cáp
23 Đánh số cột thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 10 cột
24 Làm đầu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 1 đầu cáp
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 vị trí
27 Lưới báo hiệu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 112 m
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,76 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2352 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2352 100m3
P Công viên 03: Cây xanh
1 Trồng cây Sấu (tận dụng,bao gồm vật liệu trồng cây, công trồng và chăm sóc cây) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cây
2 Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 15-15cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cây
3 Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cây
4 Trồng cỏ lá tre HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,512 100m2
5 Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,512 100m2
6 Đào móng bồn cây, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,492 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,744 m3
8 Lớp vữa VXM M75 dày 2,0 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,72 m2
9 Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 146,6 m
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3744 100m2
Q Đường bê tông: Tuyến đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 197,5 m3
2 Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,975 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,975 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,2878 100m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 80,975 m3
6 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,1391 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,0975 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,0975 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,8223 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,1825 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,6895 100m2
12 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,6895 100m2
13 Bó vỉa hè, đường bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 205 m
R Đường bê tông: Lát gạch vỉa hè
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 286,17 m2
2 Lớp đệm cát vàng dày 5cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1431 100m3
3 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2862 100m3
S Đường bê tông: Ga, rãnh thoát nước B800x1000
1 Đào móng ga, rãnh thoát nước, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,92 m3
2 Đào móng ga, rãnh thoát nước, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,9828 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,728 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,728 100m3
5 Làm lớp đá đệm móng rãnh thoát nước, loại đá có đường kính Dmax<=4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,312 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,278 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh thoát nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,069 100m2
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,901 m3
9 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 46 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,024 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2576 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh đường kính <=10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1097 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,6185 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,68 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,1472 100m2
16 Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 69,56 m3
17 Làm lớp đá đệm móng hố ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,34 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0098 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4 m3
20 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,52 m3
21 Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,6 m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan cổ ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0155 100m2
23 Cốt thép tấm đan cổ ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,0495 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan cổ ga, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,33 m3
25 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, bằng máy lắp tấm đan, cổ ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 23 cái
26 Mua nắp ga Composit khu vuông 900x900mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt nắp ga Composit HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
T Đường bê tông: Cây xanh
1 Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cây
2 Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24 cây
3 Trồng cỏ lá tre HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3414 100m2
4 Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3414 100m2
5 Mua đất màu trồng cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,328 m3
6 Đào móng bồn cây, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,328 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,496 m3
8 Lớp vữa VXM dày 2,0 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,48 m2
9 Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 124,8 m
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2496 100m2
U Sân bóng đá
1 Hạt cao su đổ 5kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3.630 kg
2 Thảm cỏ nhân tạo dày 5cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 726 m2
3 Lớp đá mạy lẫn bột đá HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 53,035 m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5911 100m3
5 Sản xuất cửa lưới thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,8 1m2
6 Lưới nilong (sợi PE) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 396 m2
7 Sản xuất hàng rào lưới thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 217,8 1m2
8 Đào móng rãnh B300, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,4739 m3
9 Đào móng rãnh B300 bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7627 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5649 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5649 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh B300, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,62 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh B300 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,3492 100m2
14 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh B300, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,36 m3
15 Trát tường rãnh B300, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 88,46 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh B300, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,22 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh B300 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,9312 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh B300 đường kính <=10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,2619 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh B300 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5902 tấn
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh B300, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,98 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B300 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,2096 100m2
22 Đắp đất móng rãnh B300, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,2464 m3
V HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công Thực hiện xây dựng công trình tạm theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công của công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->