Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Hội |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:49:00 đến ngày 2020-06-08 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,733,163,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công viên 01: Phát quang mặt bằng + San nền | |||
| 1 | Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,9821 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2087 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,319 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,4989 | 100m3 |
| 5 | Đào thay đất hiện trạng bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,3827 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8203 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,203 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,4349 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,4349 | 100m3 |
| B | Công viên 01: Lát gạch sân (CV1 + Nhà văn hóa) | |||
| 1 | Lát sân bằng gạch bê tông giả đá | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.345,89 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 134,589 | m3 |
| 3 | Lát gạch đất nung 500x500 mm nhà văn hóa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 197,78 | m2 |
| C | Công viên 01: Đường bê tông B=0.8m | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,39 | m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 67,8 | m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1017 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,56 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,684 | 10m |
| D | Công viên 01: Đường bê tông B=0.8m | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 2 | Nilon chống mất nước bê tông | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,2 | m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0588 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,84 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4 | 10m |
| E | Công viên 01: Tường rào (CV1+ Nhà văn hóa) | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,6435 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,108 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,1621 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,1621 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 253,3 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,9781 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường rào, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,0403 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7977 | tấn |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 262,57 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 262,57 | m2 |
| 11 | Sản xuất hàng rào song sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 220,53 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 220,53 | m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cổng chính, phụ kiện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,9 | m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cổng phụ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,76 | m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5214 | 100m3 |
| F | Công viên 01: Thoát nước (CV1+ Nhà văn hóa) | |||
| 1 | Đào móng rãnh B800, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,978 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh B800, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,218 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5753 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5753 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh B800, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,53 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2182 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh B800, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 33,28 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh B800, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 151,26 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh B800, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8145 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh B800 đường kính <=10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3469 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,9555 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh B800, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,64 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4654 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,2225 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng ga rãnh B800 dày 10cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga rãnh B800, đá 1x2, mác 150 dày 15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0196 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga rãnh B800, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,44 | m3 |
| 20 | Trát tường ga rãnh B800, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,74 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga rãnh B800, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tấm đan hố ga rãnh B800 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Mua nắp ga rãnh B800 Composit khu vuông 900x900mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 27 | Mua gối đỡ cống bê tông D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 28 | Lắp gối đỡ cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 29 | Mua cống bê tông D600 tải trọng HL93 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng hố ga cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga cống D600, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga cống D600, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,62 | m3 |
| 35 | Trát tường hố ga cống D600, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,86 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0309 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan hố ga cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga cống D600, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 39 | Lắp dựng tấm đan hố ga cống D600 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Mua nắp hố ga cống D600 Composit khu vuông 900x900mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt nắp ga Composit | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| G | Công viên 01: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 40,542 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,836 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,82 | m3 |
| 4 | Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Khung móng cột đa giác M24x400x1500x8 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 8 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Bóng đèn chiếu sáng Led 70W | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | choá |
| 10 | Bóng đèn Led pha 150W | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24 | choá |
| 11 | Cột đa giác cao 14m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 12 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép cao 14m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 bảng |
| 14 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 15 | Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 16 | Đào rãnh cáp, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,1366 | m3 |
| 17 | Đào rãnh cáp bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8223 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,9005 | 100m |
| 19 | Mua ống nhựa HDPE | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 290,05 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 290,05 | m |
| 21 | Rải cáp đấu nối điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 bảng |
| 23 | Luồn cáp cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 đầu cáp |
| 24 | Đánh số cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 10 cột |
| 25 | Làm đầu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13 | vị trí |
| 28 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 279 | m |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 91,3658 | m3 |
| H | Công viên 01: Cây xanh | |||
| 1 | Đánh cây xà cừ hiện trạng tận dụng để trồng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 2 | Trồng cây Xà cừ tận dụng (bao gồm vật liệu trồng cây, công trồng và chăm sóc cây) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 3 | Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | cây |
| 4 | Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14 | cây |
| 5 | Chặt cây hoa sữa bỏ đi | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 6 | Trồng cỏ lá tre | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3129 | 100m2 |
| 7 | Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3129 | 100m2 |
| 8 | Mua đất màu trồng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,634 | m3 |
| 9 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,634 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,288 | m3 |
| 11 | Lớp đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,44 | m2 |
| 12 | Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 114,4 | m |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2288 | 100m2 |
| I | Công viên 02: Phát quang mặt bằng + San nền | |||
| 1 | Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,5004 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0754 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,838 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3469 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,1019 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 34,465 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,4465 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,5303 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,5303 | 100m3 |
| J | Công viên 02: Lát sân | |||
| 1 | Lát sân bằng gạch bê tông giả đá | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.106,92 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 110,692 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 58 | m |
| K | Công viên 02: Tường rào | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,6668 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,96 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7112 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7112 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 122,42 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,2053 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,4693 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3839 | tấn |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 126,9 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 126,9 | m2 |
| 11 | Sản xuất hàng rào song sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 106,14 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 106,14 | m2 |
| 13 | Đắp đất móng tường rào | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 35,56 | m3 |
| L | Công viên 02: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,576 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1177 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,435 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,255 | m3 |
| 5 | Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 8 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Bóng đèn chiếu sáng Led 70W | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | bóng |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 12 | Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 14 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,844 | m3 |
| 15 | Đào rãnh cáp bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,066 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,76 | 100m |
| 17 | Ống nhựa HDPE | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 376 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 322 | m |
| 19 | Rải cáp đấu nối điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 54 | m |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 23 | Đánh số cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | 10 cột |
| 24 | Làm đầu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7 | vị trí |
| 27 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 376 | m |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,48 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7896 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7896 | 100m3 |
| M | Công viên 02: Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 22 | cây |
| 2 | Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 22 | cây |
| 3 | Đánh bầu di dời cây Sấu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cây |
| 4 | Trồng cỏ lá tre | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3129 | 100m2 |
| 5 | Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3129 | 100m2 |
| 6 | Mua đất màu trồng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,63 | m3 |
| 7 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,63 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,288 | m3 |
| 9 | Lớp vữa VXM M75 dày 2,0 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,44 | m2 |
| 10 | Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 114,4 | m |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2288 | 100m2 |
| N | Công viên 03: Phát quang mặt bằng + Tường rào + Đổ bù bê tông | |||
| 1 | Phát quang bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,2416 | 100m2 |
| 2 | Đào móng tường rào, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,0931 | m3 |
| 3 | Đào móng tường rào bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4584 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3395 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3395 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,19 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,1363 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,4766 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3878 | tấn |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 127,52 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 127,52 | m2 |
| 12 | Đắp đất móng tường rào | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,2406 | m3 |
| 13 | Nilon chống mất nước bê tông đổ bù | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 82,19 | |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1233 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường đổ bù, đá 2x4, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,3285 | m3 |
| O | Công viên 03: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,956 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0785 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,307 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,255 | m3 |
| 5 | Khung móng cột đèn cần đơn M24x650 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 8 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | cọc |
| 11 | Mua cọc tiếp địa V63x63x2500 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cọc |
| 12 | Bóng đèn chiếu sáng Led 70W | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | bóng |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 14 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,528 | m3 |
| 15 | Đào rãnh cáp bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3175 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 17 | Mua ống nhựa HDPE | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 112 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 76 | m |
| 19 | Rải cáp đấu nối điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | đầu cáp |
| 23 | Đánh số cột thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | 10 cột |
| 24 | Làm đầu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | 1 đầu cáp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Thí nghiệm điện trở cọc tiếp địa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5 | vị trí |
| 27 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 112 | m |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,76 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2352 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2352 | 100m3 |
| P | Công viên 03: Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây Sấu (tận dụng,bao gồm vật liệu trồng cây, công trồng và chăm sóc cây) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cây |
| 2 | Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 15-15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24 | cây |
| 3 | Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24 | cây |
| 4 | Trồng cỏ lá tre | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 5 | Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,512 | 100m2 |
| 6 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,492 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,744 | m3 |
| 8 | Lớp vữa VXM M75 dày 2,0 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,72 | m2 |
| 9 | Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 146,6 | m |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3744 | 100m2 |
| Q | Đường bê tông: Tuyến đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 197,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bê tông đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,975 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,975 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,2878 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 80,975 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,1391 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,0975 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,0975 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,8223 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,1825 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,6895 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,6895 | 100m2 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 205 | m |
| R | Đường bê tông: Lát gạch vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 286,17 | m2 |
| 2 | Lớp đệm cát vàng dày 5cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1431 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2862 | 100m3 |
| S | Đường bê tông: Ga, rãnh thoát nước B800x1000 | |||
| 1 | Đào móng ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,92 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, rãnh thoát nước, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9828 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,728 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng rãnh thoát nước, loại đá có đường kính Dmax<=4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,312 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,278 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh thoát nước | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,901 | m3 |
| 9 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 46 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,024 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh đường kính <=10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1097 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,6185 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,1472 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 69,56 | m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng hố ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 21 | Trát tường hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,6 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0155 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,0495 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan cổ ga, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 25 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, bằng máy lắp tấm đan, cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 26 | Mua nắp ga Composit khu vuông 900x900mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt nắp ga Composit | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| T | Đường bê tông: Cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây Giáng hương H =4-6m; đường kính thân cây tại chiều cao tiêu chuẩn 10-15cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24 | cây |
| 2 | Vật liệu trồng cây Giáng hương, công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24 | cây |
| 3 | Trồng cỏ lá tre | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3414 | 100m2 |
| 4 | Vật liệu trồng cỏ lá tre (phân bón, nước...), công trồng và chăm sóc bảo dưỡng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3414 | 100m2 |
| 5 | Mua đất màu trồng cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,328 | m3 |
| 6 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,328 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng bồn cây, đá 4x6, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,496 | m3 |
| 8 | Lớp vữa VXM dày 2,0 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 9 | Bồn cây bằng bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 124,8 | m |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bồn cây | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2496 | 100m2 |
| U | Sân bóng đá | |||
| 1 | Hạt cao su đổ 5kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3.630 | kg |
| 2 | Thảm cỏ nhân tạo dày 5cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 726 | m2 |
| 3 | Lớp đá mạy lẫn bột đá | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 53,035 | m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5911 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất cửa lưới thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,8 | 1m2 |
| 6 | Lưới nilong (sợi PE) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 396 | m2 |
| 7 | Sản xuất hàng rào lưới thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 217,8 | 1m2 |
| 8 | Đào móng rãnh B300, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,4739 | m3 |
| 9 | Đào móng rãnh B300 bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7627 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5649 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5649 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng rãnh B300, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,62 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh B300 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,3492 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh B300, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,36 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh B300, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 88,46 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh B300, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,22 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh B300 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9312 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh B300 đường kính <=10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,2619 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan rãnh B300 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5902 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh B300, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,98 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh B300 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,2096 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất móng rãnh B300, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 28,2464 | m3 |
| V | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi