Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại và một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế, chi phí hạng mục chung còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:36:00 đến ngày 2020-06-08 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,483,331,892 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh dọc đất cấp I bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6505 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6505 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp II bằng cơ giới tận dụng đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,0404 | 100m3 |
| 4 | Lu lại nền đường đào đạt độ chặt K=>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3532 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường đất cấp II độ chặt K=>0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8343 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,2061 | 100m3 |
| 7 | Đắp lề đường + nền đường bằng sỏi đỏ độ chặt K=>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,3943 | 100m3 |
| 8 | Khối lượng mua sỏi đỏ khối rời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.589,8259 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.739,4328 | m3 |
| 10 | Làm móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,5108 | 100m2 |
| 11 | Làm móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,5108 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,5108 | 100m2 |
| 13 | Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m3 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp dựng trụ biển báo dài 3030mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6833 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3615 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,33 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,55 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,67 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4632 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0289 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7392 | 100m2 |
| 9 | Mua cống D600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | m |
| 10 | Mua join cao su cống D600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | sợi |
| 11 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D600 - H30 đốt dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống tròn ly tâm D600 - H30 đốt dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | đoạn ống |
| 13 | Mối nối cống D600 bằng PP xảm kết hợp join cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mối nối |
| 14 | Đắp đất cấp II đạt độ chặt K=>0,95 (tận dụng đất đào). | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6833 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất cấp I đi đổ (phạm vi 1km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3615 | 100m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cọc |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2964 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi