Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569232-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2020 01:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200546194
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh bổ sung, hỗ trợ, ngân sách thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác do UBND xã Đăk RMoan đảm trách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 15:40:00 đến ngày 2020-06-07 01:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,701,890,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ CHÍNH UBND XÃ
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,223 100m2
2 Tháo tấm lợp tôn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,1762 100m2
3 Tháo dỡ đà trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 384,8 m
4 Đục nhám mặt sê nô Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 84,82 1m2
5 Đục nhám mặt bê tông Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 64,88 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 461,36 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà (bằng 40% diện tích tường trong nhà) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 431,116 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà (bằng 60% diện tích tường ngoài nhà) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 254,0198 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần tầng 1 (bằng 30% diện tích trần) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 66,465 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cầu thang (bằng 30% diện tích) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5,232 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9,6367 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn gỗ (tay vịt cầu thang) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,2524 m2
13 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 41,04 m2
14 Lợp mái, che tường tôn múi, tôn úp nóc chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,454 100m2
15 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn, dầm trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,2813 1m3
16 Đóng trần tôn lạnh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,1762 100m2
17 Đóng nẹp trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 186 md
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 685,1358 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 423,3663 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 995,83 m2
21 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 52,66 m2
22 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 32,16 m2
23 Quét flinkote chống thấm sê nô... Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 84,82 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 461,36 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 64,88 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9,6367 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt lỗ thoát nước, đường kính ống d=42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
28 Lắp dựng cửa sổ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 41,04 m2 cấu kiện
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 41,04 m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50,16 m2
31 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,8208 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
33 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9,12 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
37 Trát dặm trần, vữa XM mác 75 (5% diện tích trần) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 11,1335 m2
38 Bả mastic vào trần, bản thang Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 227,902 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, bản thang trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 240,11 m2
40 Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,2524 1m2
41 Sơn len chân tường 03 lớp, sơn tổng hợp Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 81,96 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,2536 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,428 100m2
44 Cung cấp và lắp đặt chốt cửa sổ S3 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
45 Dọn dẹp xà bần ra khỏi vị trí dàn giáo Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 TT
B HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ 1 CỬA
1 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 16,2 1m2
2 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ trong nhà (bằng 50% diện tích tường trong nhà) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 111,29 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà (bằng 50% diện tích tường ngoài nhà) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 88,925 m2
4 Dọn vệ sinh chung quanh nhà Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 tbộ
5 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 200,215 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 177,85 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 222,58 m2
8 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,76 m2
9 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9,44 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 16,2 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,594 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,35 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,312 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2695 tấn
3 Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,535 m3
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 gốc cây
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0726 100m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,364 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 11,5045 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,5255 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0366 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0277 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 8,28 m3
14 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,6201 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0499 100m3
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2385 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2025 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 32,5119 m2
20 Lắp dựng cột thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2385 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2025 tấn
23 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,78 100m2
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
25 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HIỆN TRẠNG
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3941 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1412 tấn
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
6 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ ngoài nhà (bằng 100% diện tích tường ngoài nhà)) Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 56,38 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,65 m2
9 Dọn vệ sinh chung Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 tbộ
10 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,792 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2954 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0338 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3941 100m2
17 Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn, dầm trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3203 1m3
18 Đóng trần tôn lạnh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m2
19 Đóng nẹp trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 25 md
20 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 78,78 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 78,78 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 35,48 m2
23 Gia công cửa đi khung sắt Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,65 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
27 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
29 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
33 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Lắp đặt tênhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 34mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt tủ điện Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
43 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 60 m
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH TẬP THỂ XÂY MỚI
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 gốc cây
3 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 15,96 m2
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1711 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0395 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,336 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,474 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0118 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2626 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1722 100m2
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5,408 m3
12 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,861 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2081 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2436 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0641 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,4494 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,436 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2368 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0371 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1415 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,184 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1769 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0661 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0563 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,899 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1229 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0306 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0615 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,773 m3
30 Xây gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,162 m3
31 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 15,2242 m3
32 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,712 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,875 m3
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 17,35 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 56,24 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 64,559 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 94,535 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 159,094 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 64,559 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 94,535 m2
41 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1722 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1722 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3952 100m2
44 Đóng trần tôn lanh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
45 Đóng nẹp trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 22 md
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,73 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 11,97 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m2
50 khóa của đi tay nắm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 40Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
57 Lắp đặt tủ điện kích thước <=40x50mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 90 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 40 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2ruột 2x4mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 30 m
62 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 90 m
63 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 100 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 40 m
65 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
68 Lắp đặt bình nóng lạnh thường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
70 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
71 Lắp đặt van khóa D27 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt van khóa 1 chiều D27 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
79 Lắp đặt rắc co nhựa D90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt rắc co nhựa D114 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
81 Lắp đặt rắc co nhựa D60 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt rắc co nhựa D34 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt rắc co nhựa D27 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
84 Lắp đặt tê nhựa D114 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
85 Lắp đặt tê nhựa D60 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
86 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
87 Tê nhựa PVC, đường kính tê giảm d=90/60mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2259 100m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1884 m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,944 m3
91 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,997 m3
92 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0361 100m2
93 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0497 tấn
94 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,7656 m3
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 23,88 m2
97 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5,88 m2
98 Quét nước xi măng 2 nước Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 29,76 m2
F HẠNG MỤC: NÂNG CẤP, SỬA CHỮA NHÀ TẠM GIỮ
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0952 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0349 tấn
3 Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông sàn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,046 1m2
4 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,297 100m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0314 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0243 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0237 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,7131 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,1401 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0653 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0872 100m2
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1279 100m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0565 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0197 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1016 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1464 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0845 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0508 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,4652 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0296 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0108 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0423 100m2
31 Gia công, lắp dựng cốt thép silô, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0302 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,292 m3
33 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3145 m3
34 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 13,077 m3
35 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,264 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,751 m3
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 22,86 m2
38 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây bậc tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,863 m3
39 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 7,245 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 61,43 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 36,09 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m2
43 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 10,54 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 97,52 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 15,315 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 36,09 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 76,745 m2
48 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3409 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3409 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,4648 100m2
51 Trần tôn lạnh Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,3132 100m2
52 Đóng nẹp trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 42 md
53 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 7,395 m2
55 GC Lắp dựng cửa đi khung sắt, khung sắt Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,34 m2
56 GC Lắp dựng cửa sổ khung sắt, khung sắt Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,12 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 8,46 m2
58 Lắp đặt khung sắt bảo vệ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,12 m2
59 Sản xuất, lắp dựng khóa của đi tay nắm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt tủ điện bàng nhựa Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
66 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 20 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
70 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 110 m
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PVC D60, đường kính cút d=60mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
75 Cầu chắn rác Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ MÁI VÒM
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 76,5 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,096 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,25 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 9,164 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,831 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,034 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0377 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0498 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 5,355 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,31 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1832 100m3
12 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4,7574 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0101 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0547 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,77 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 52,225 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 51,07 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 51,07 m2
20 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,4653 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2759 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2006 tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,4653 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2759 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2006 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,8085 100m2
27 CC và lắp đặt cửa sổ sắt kính Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt tủ điện Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
35 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 60 m
36 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 26,52 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,512 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,128 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,216 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 100m2
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0029 100m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,8564 m3
43 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2951 tấn
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1534 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0695 tấn
46 Lắp dựng cột thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,2951 tấn
47 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,1534 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0695 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,252 100m2
H HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA SÂN NỀN, BÓ VỈA
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 360,44 m2
2 Lật gạch nền sân xếp gọn Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 42,1 m2
3 Đào san nền bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,1597 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,877 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1,5017 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 19,853 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 39,4975 m3
8 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 6,4992 m3
9 Trát bó vỉa, bồn hoa dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 95,31 m2
10 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 15,3 m
I HẠNG MỤC: GIẾNG KHOAN VÀ ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT
1 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm - Cấp đá IV Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
2 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 50 m
3 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 100m đến <= 150m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 20 m
4 Lắp đặt tủ điện Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=50/5A Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 200 m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
9 Máy bơm 1pha Q = 5M3/H Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 0.0
10 Lắp đặt cáp treo bơm 5ly Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 100 0.0
11 Van 02 chiều D42 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 0.0
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,055 m3
16 Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0896 m3
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 m3
19 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,0022 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2,1 100m
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt van PVC, đường kính van d=42mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42/27mm Chương V HSMT- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->