Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200567521-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200243563
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển nguồn vốn cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 15:24:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,300,373,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến đường xã Hoàng An (Tuyến số 01, 02)
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 5,0312 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 12,7511 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 6,1463 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,9791 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo HSMT 6,2645 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 28,5931 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 10,2453 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 6,2645 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường Theo HSMT 268,54 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 2,6854 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 2,6854 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 2,6854 100m3/1km
13 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 2,6854 100m3/1km
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 1.363,148 m3
15 Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 839,7051 Kg
16 Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 1,0549 m3
17 Làm khe co giãn Theo HSMT 13,9952 100m
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 7,555 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSMT 43,7204 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 9,7314 100m3
21 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,4178 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 7,55 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 22,99 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 8,13 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,2647 100m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 8,52 m3
27 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm Theo HSMT 24 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1500mm Theo HSMT 12 1 đoạn ống
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,6716 100m3
30 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 1,0997 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 12,04 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 28,59 m3
33 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 27,96 m3
34 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 2,7911 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 12,51 m3
36 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,1801 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,2683 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 1,0878 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,1413 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 11,9 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,6471 100m2
42 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 1,8703 tấn
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 79 cái
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,2872 100m3
45 Biển báo tam giác A= 700 mm Theo HSMT 15 cái
46 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 15 cái
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 117,165 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 159,3225 m3
49 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 3,285 100m2
50 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 202,356 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 1.095 m2
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 101,178 m3
53 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 12,264 100m2
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,1169 tấn
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 5,475 tấn
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 95,046 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 4,9669 100m2
58 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 18,9216 tấn
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 1.095 cái
B Tuyến đường xã Hoàng Lương (Tuyến số 03)
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,2685 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,0222 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 3,8115 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào- Cấp đất III Theo HSMT 2,9433 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào- Cấp đất I Theo HSMT 0,2875 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 9,2317 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 6,7793 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 0,2875 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường Theo HSMT 218,62 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 2,1862 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 2,1862 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 2,1862 100m3/1km
13 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 2,1862 100m3/1km
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 506,684 m3
15 Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 383,4075 Kg
16 Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 0,4845 m3
17 Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSMT 6,3902 100m
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 2,9532 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSMT 25,3342 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 4,8384 100m3
21 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,0924 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 1,01 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 2,41 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 2,09 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,2242 100m2
26 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 0,97 m3
27 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0878 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,02 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,0781 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0107 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 0,86 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,0467 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,1277 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 6 cái
35 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,0337 100m3
36 Biển báo tam giác A= 700 mm Theo HSMT 3 cái
37 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 3 cái
38 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo HSMT 150 cái
C Tuyến đường xã Đại Thành (tuyến số 04, 05 và 06)
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,1089 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,7047 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 1,7464 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Theo HSMT 2,1224 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I Theo HSMT 8,6281 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 34,7125 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 1,893 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 8,6281 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường Theo HSMT 2.903,01 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 29,0301 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 29,0301 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 29,0301 100m3/1km
13 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 29,0301 100m3/1km
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 637,492 m3
15 Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 374,8991 Kg
16 Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 0,4739 m3
17 Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSMT 6,2484 100m
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 3,3938 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSMT 23,0151 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 4,9758 100m3
21 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,55 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 3,08 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 8,64 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 3,37 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,5235 100m2
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Theo HSMT 24 cái
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm Theo HSMT 12 1 đoạn ống
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,3509 100m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,3654 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 4,49 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 11,55 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 10,69 m3
33 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,1779 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 4,34 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,392 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0955 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,352 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0483 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 3,82 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,2052 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,5748 tấn
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 79 cái
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,0954 100m3
44 Biển báo tam giác A= 700 mm Theo HSMT 10 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 10 cái
46 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 18,618 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 25,317 m3
48 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,522 100m2
49 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 32,1552 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 194,88 m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 16,0776 m3
52 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,9488 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1775 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,87 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 15,1032 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,7893 100m2
57 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 3,0067 tấn
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 174 cái
D Tuyến đường xã Thanh Vân (tuyến số 07)
1 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,1952 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Theo HSMT 1,4267 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 2,8562 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 0,5818 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo HSMT 6,0917 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 33,0268 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 5,3801 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSMT 6,0917 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp nền đường Theo HSMT 2.796,69 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III Theo HSMT 27,9669 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSMT 27,9669 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSMT 27,9669 100m3/1km
13 Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSMT 27,9669 100m3/1km
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 489,634 m3
15 Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 305,4115 Kg
16 Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng Theo HSMT 0,387 m3
17 Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSMT 5,0902 100m
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSMT 2,7718 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSMT 24,4817 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 4,643 100m3
21 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,8255 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 5,89 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 16,67 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 7,3 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,9813 100m2
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Theo HSMT 4 cái
27 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Theo HSMT 24 cái
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Theo HSMT 2 1 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Theo HSMT 12 1 đoạn ống
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,3548 100m3
31 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSMT 0,4568 100m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 5,85 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 14,66 m3
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 15,36 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,5595 100m2
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 6,27 m3
37 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,5685 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1356 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,5083 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 0,0697 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 5,53 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,2987 100m2
43 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 0,8303 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 39 cái
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 0,0931 100m3
46 Biển báo tam giác A= 700 mm Theo HSMT 2 cái
47 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 2 cái
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 15,515 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 21,0975 m3
50 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,435 100m2
51 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 26,796 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 162,4 m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSMT 13,398 m3
54 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 1,624 100m2
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1479 tấn
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,725 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 12,6728 m3
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSMT 0,6623 100m2
59 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo HSMT 2,5229 tấn
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSMT 146 cái
61 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSMT 27,178 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSMT 36,957 m3
63 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,762 100m2
64 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 67,056 m3
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSMT 304,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->