Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn vốn cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 15:24:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,300,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường xã Hoàng An (Tuyến số 01, 02) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 5,0312 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 12,7511 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 6,1463 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,9791 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 6,2645 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 28,5931 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 10,2453 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 6,2645 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 268,54 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,6854 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,6854 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,6854 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,6854 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 1.363,148 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 839,7051 | Kg |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 1,0549 | m3 |
| 17 | Làm khe co giãn | Theo HSMT | 13,9952 | 100m |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 7,555 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSMT | 43,7204 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 9,7314 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,4178 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 7,55 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 22,99 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 8,13 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,2647 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 8,52 | m3 |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1500mm | Theo HSMT | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1500mm | Theo HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,6716 | 100m3 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,0997 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 12,04 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 28,59 | m3 |
| 33 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 27,96 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 2,7911 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 12,51 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,1801 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2683 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,0878 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,1413 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 11,9 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,6471 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 1,8703 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 79 | cái |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,2872 | 100m3 |
| 45 | Biển báo tam giác A= 700 mm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 117,165 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 159,3225 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 3,285 | 100m2 |
| 50 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 202,356 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 1.095 | m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 101,178 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 12,264 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,1169 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 5,475 | tấn |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 95,046 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 4,9669 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 18,9216 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 1.095 | cái |
| B | Tuyến đường xã Hoàng Lương (Tuyến số 03) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2685 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0222 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 3,8115 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào- Cấp đất III | Theo HSMT | 2,9433 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào- Cấp đất I | Theo HSMT | 0,2875 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 9,2317 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 6,7793 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 0,2875 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 218,62 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,1862 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,1862 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,1862 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,1862 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 506,684 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 383,4075 | Kg |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 0,4845 | m3 |
| 17 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo HSMT | 6,3902 | 100m |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 2,9532 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSMT | 25,3342 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 4,8384 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,0924 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 1,01 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 2,41 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 2,09 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,2242 | 100m2 |
| 26 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 0,97 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,0878 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,02 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0781 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0107 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,86 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0467 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,1277 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 6 | cái |
| 35 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0337 | 100m3 |
| 36 | Biển báo tam giác A= 700 mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 38 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo HSMT | 150 | cái |
| C | Tuyến đường xã Đại Thành (tuyến số 04, 05 và 06) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,1089 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,7047 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,7464 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,1224 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,6281 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 34,7125 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 1,893 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,6281 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 2.903,01 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 29,0301 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 29,0301 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 29,0301 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 29,0301 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 637,492 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 374,8991 | Kg |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 0,4739 | m3 |
| 17 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo HSMT | 6,2484 | 100m |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 3,3938 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSMT | 23,0151 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 4,9758 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 3,08 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 8,64 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 3,37 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,5235 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 24 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,3509 | 100m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3654 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 4,49 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 11,55 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 10,69 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,1779 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 4,34 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0955 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,352 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0483 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 3,82 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,5748 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 79 | cái |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 44 | Biển báo tam giác A= 700 mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 18,618 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 25,317 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,522 | 100m2 |
| 49 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 32,1552 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 194,88 | m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 16,0776 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,9488 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1775 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,87 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 15,1032 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,7893 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 3,0067 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 174 | cái |
| D | Tuyến đường xã Thanh Vân (tuyến số 07) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,1952 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,4267 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,8562 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,5818 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 6,0917 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 33,0268 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 5,3801 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 6,0917 | 100m3 |
| 9 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 2.796,69 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 27,9669 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 27,9669 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 27,9669 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 27,9669 | 100m3/1km |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 489,634 | m3 |
| 15 | Nhựa đường làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 305,4115 | Kg |
| 16 | Gỗ làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Theo HSMT | 0,387 | m3 |
| 17 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo HSMT | 5,0902 | 100m |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 2,7718 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSMT | 24,4817 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 4,643 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,8255 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 5,89 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 16,67 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 7,3 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,9813 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Theo HSMT | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Theo HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,3548 | 100m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,4568 | 100m3 |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 5,85 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 14,66 | m3 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 15,36 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,5595 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 6,27 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,5685 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1356 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,5083 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0697 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 5,53 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,2987 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,8303 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 39 | cái |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0931 | 100m3 |
| 46 | Biển báo tam giác A= 700 mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 15,515 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 21,0975 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,435 | 100m2 |
| 51 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 26,796 | m3 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 162,4 | m2 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 13,398 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 1,624 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1479 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,725 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 12,6728 | m3 |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,6623 | 100m2 |
| 59 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 2,5229 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 146 | cái |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 27,178 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 36,957 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 64 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 67,056 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 304,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi