Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông + các tổ chức, cá nhân tự nguyện đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 16:43:00 đến ngày 2020-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,945,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng (Bx5%) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | Chí phí xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,7588 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,7588 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17,6692 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17,6692 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72,4403 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp III chọn lọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8.185,7539 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,9198 | 100m3 |
| 8 | Biển báo phản quang tam giác 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cái |
| 9 | Mặt bích chân đế trụ biển báo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0162 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | đoạn ống |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 51 | 10tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 153 | 10tấn/1km |
| 16 | Cung cấp gối công D600 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp gối công D800 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 18 | Cung cấp gối công D1200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 36 | cái |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | mối nối |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,35 | m3 |
| 24 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,85 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,45 | m3 |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 30,04 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,92 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,853 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,268 | 100m2 |
| 30 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,707 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,696 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi